Medibase
EN VI JA

Tra cứu giá thuốc kê khai (DAV)

Dữ liệu được thu thập định kỳ từ cổng công khai của Cục Quản lý Dược tại dichvucong.dav.gov.vn/congbogiathuoc. Đây là bản sao mang tính tham khảo; nguồn gốc chính thức là cổng DAV.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 11963 Cập nhật lần cuối: 2026-07-12 03:45
Xóa

Tìm thấy 11006 bản ghi. Hiển thị 6701–6750. Giá tính bằng VND.

Tên thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Giá kê khai
Moxsanti
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochloride) · 0,5% (w/v)
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 10 lọ, lọ LDPE, mỗi lọ chứa 5ml dung dịch thuốc
Nhà sản xuất
Nitto Medic Co., Ltd. Yatsuo Plant (Japan)
Kê khai
2026-04-02
499115300125 lọ 89900
Mucome spray
Xylometazolin hydroclorid 1mg/ml · Mỗi 10 ml chứa Xylometazolin hydrochlorid 10mg
Dung dịch khí dung
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2023-12-08
893110281723 (VD-24553-16) Lọ 41538
Mufines 100mg
Anidulafungin 100mg · Anidulafungin 100mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ
Nhà sản xuất
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No:22/1, Ergene, Tekirdağ, Turkey)) (Turkey)
Kê khai
2026-03-06
868110779324 lọ 3550000
Mufines 100mg
Anidulafungin 100mg · Anidulafungin 100mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ
Nhà sản xuất
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No:22/1, Ergene, Tekirdağ, Turkey)) (Turkey)
Kê khai
2025-10-04
868110779324 lọ 3550000
Mufines 100mg
Anidulafungin · 100mg
Bột đông khô pha tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ
Nhà sản xuất
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş (Địa chỉ: Vakıflar OSB Mahallesi, Sanayi Caddesi No:22/1, Ergene, Tekirdağ, Turkey)) (Turkey)
Kê khai
2025-09-18
868110779324 lọ 3550000
Mulpax S-250
Cefuroxim khan (dưới dạng Cefuroxim axetil: 300,72mg ) · 250mg
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Đóng gói
Hộp 10 gói, 14 gói, 20 gói x 3 g
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-12
893110157725 gói 8000
Multihance
Gadobenic acid (dưới dạng gadobenate Dimeglumine 529mg) 334mg(0.5M)/ml · Gadobenic acid (dưới dạng gadobenate Dimeglumine 529mg) 334mg(0.5M)/ml
Dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 lọ 10ml
Nhà sản xuất
Patheon Italia S.p.A (Italy)
Kê khai
2026-04-01
800110131724 lọ 586000
Munora
Ciclosporin · 100mg/ml
Dung dịch uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 50ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2024-04-17
893114112524 chai 3200000
Murkars
Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) · 100mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-27
893110304600 viên 15000
Musclasan 50
Tolperison hydrochlorid · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110252900 viên 1800
Muslexan 4
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) · 4mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110618524 viên 2450
Muslexan 6
Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid) · 6mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-20
893110618624 viên 3670
Musotizat 2
Tizanidine (tương đương tizanidine hydrochloride 2,29mg) · 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 100 vỉ x 10 viên, chai 100 viên, chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Kê khai
2026-06-08
893110387425 viên 2000
Mvasi
Bevacizumab · 400mg/16ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 16ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Hoa Kỳ)
Kê khai
2025-12-29
001410179700 lọ 21186375
Mvasi
Bevacizumab · 100mg/4ml
Dung dịch đậm đặc pha truyền
Đóng gói
Hộp 1 lọ x 4ml
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Hoa Kỳ)
Kê khai
2025-12-29
001410179600 lọ 5800106
My-Rise
Lornoxicam · 8mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Kê khai
2026-02-04
893110336824 viên 11500
MyVorcon 200 mg
Voriconazole 200mg · Voriconazole 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories Limited (India)
Kê khai
2026-04-08
890110527424 viên 407000
MyVorcon 200 mg
Voriconazol 200mg · 200mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2024-05-04
VN-22441-19 viên 407000
Myavastin 10
Pravastatin natri 10mg · Pravastatin natri 10mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-01
893110158300 Viên 3600
Myavastin 20
Pravastatin natri · 20mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893110053800 (VD-34424-20) viên 7000
Myavastin 40
Pravastatin natri 40mg · Pravastatin natri 40mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-01
893110158400 Viên 8000
Myburol 15
Mỗi 10ml chứa :Ambroxol hydroclorid 15mg Clenbuterol hydroclorid 0,01mg · Ambroxol hydroclorid 15mg Clenbuterol hydroclorid 0,01mg
Sirô uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 70ml (chai nhựa PET)
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-01
893110371924 Chai 120000
Myburol 15
Mỗi 10ml chứa : Ambroxol hydroclorid 15mg Clenbuterol hydroclorid 0,01mg · Ambroxol hydroclorid 15mg Clenbuterol hydroclorid 0,01mg
Sirô uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 90ml (chai nhựa PET)
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-01
893110371924 Chai 135000
Myburol 15
Mỗi 10ml chứa : Ambroxol hydroclorid 15mg Clenbuterol hydroclorid 0,01mg · Ambroxol hydroclorid 15mg Clenbuterol hydroclorid 0,01mg
Sirô uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 60ml (chai nhựa PET)
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-01
893110371924 Chai 110000
Myburol 15
Mỗi 10ml chứa : Ambroxol hydroclorid 15mg Clenbuterol hydroclorid 0,01mg · Ambroxol hydroclorid 15mg Clenbuterol hydroclorid 0,01mg
Sirô uống
Đóng gói
Hộp 1 chai x 45ml (chai nhựa PET)
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-01
893110371924 Chai 85000
Myburol 15
Mỗi 10ml chứa : Ambroxol hydroclorid 15mg Clenbuterol hydroclorid 0,01mg · Ambroxol hydroclorid 15mg Clenbuterol hydroclorid 0,01mg
Sirô uống
Đóng gói
Hộp 20 ống x 10ml (ống nhựa)
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-08-01
893110371924 Ống 13000
Mycamine for injection 50mg/vial
Micafungin natri 50 mg (dạng hoạt tính) · 50mg
Bột đông khô pha dung dịch tiêm
Đóng gói
Hộp 1 Lọ
Nhà sản xuất
Astellas Pharma Tech Co., Ltd. Takaoka Plant. (Japan)
Kê khai
2024-06-13
VN3-102-18 lọ 2782500
Mycazole
Fluconazol · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 7 viên
Nhà sản xuất
Rafarm S.A (Greece)
Kê khai
2026-02-03
VN-22092-19 viên 48000
Mycept-500
Mycophenolat Mofetil · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Kê khai
2025-11-21
890114195100 viên 23000
Myconola DR
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri 192,35 mg) · 180 mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-18
893114375624 viên 20000
Myconola DR
Mycophenolic acid (dưới dạng mycophenolat natri 384,7 mg) · 360 mg
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera (Việt Nam)
Kê khai
2024-06-18
893114375524 viên 38000
Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg
Mycophenolate mofetil · 500mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Kê khai
2025-10-22
890114774224 viên 25200
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg
Mycophenolate mofetil 250 mg · 250 mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Kê khai
2026-06-16
VN-23085-22 viên 12500
Mycorozan
Ketoconazol · 2% (w/w)
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 30g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110285900 tuýp 35000
Mycorozan
Ketoconazol · 2% (w/w)
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 5g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110285900 tuýp 8000
Mycorozan
Ketoconazol · 2% (w/w)
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 20g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110285900 tuýp 26000
Mycorozan
Ketoconazol · 2% (w/w)
Kem bôi da
Đóng gói
Hộp 1 tuýp x 15g
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Kê khai
2025-12-03
893110285900 tuýp 22500
Mydazol
Clindamycin hydroclorid (tương đương 100mg clindamycin) 125mg; Clotrimazol 100mg · 125mg; 100mg
Viên nén đặt âm đạo
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-11-21
893110343224 viên 12000
Myderison
Tolperisone hydrochloride · 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Meditop Pharmaceutical Ltd. (Hungary)
Kê khai
2025-10-28
599110171200 viên 3900
Myderison
Tolperisone hydrochloride · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Nhà sản xuất
Meditop Pharmaceutical Ltd. (Hungary)
Kê khai
2025-10-28
599110171300 viên 2900
Mydidocal
Tolperison hydroclorid · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Kê khai
2026-03-02
893110449124 viên 1200
Myfortic 180mg
Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid) · Mycophenolat natri 192,4mg (tương đương 180mg mycophenolic acid)
Viên nén bao tan trong ruột
Đóng gói
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất Novartis Pharma Produktions GmbH, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE Proizvodnja Lendava (Slovenia) (Đức)
Kê khai
2024-06-02
400114351024 viên 22960
Mygoxin
Digoxin · 0,25mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893110054000 (VD-34427-20) viên 735
Mylersion
Repaglinid · 2mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2026-01-13
893110216025 viên 5880
Mylitix-200
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) 200mg · 200mg
Viên nang cứng
Đóng gói
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Kê khai
2025-08-04
890110085023 Viên 3100
Mylosulprid 100
Levosulpirid · 100mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893110054100 (VD-34428-20) viên 6800
Mylosulprid 50
Levosulpirid · 50mg
Viên nén
Đóng gói
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-22
893110054200 (VD-34429-20) viên 3800
Mynarac
Tolperison hydroclorid · 150mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Kê khai
2026-04-17
893110270223 viên 2625
Myodrops 0,01%
Atropin sulfat · 0,01 % (w/v)
Dung dịch nhỏ mắt
Đóng gói
Hộp 5 ống x 0,3ml, hộp 20 ống x 0,3ml
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Kê khai
2026-05-29
893110009726 ống 12285
Myonic
Eperison HCl · 50mg
Viên nén bao phim
Đóng gói
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên; Chai 100 viên; Chai 200 viên
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC (Việt Nam)
Kê khai
2025-10-30
893110329623 viên 750

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng DAV trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.