Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-04
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 47801–47850. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
28000 Viên
Total
43400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-29530-18 Viên 1550 2026-05-12
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
32000 Viên
Total
49600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-29530-18 Viên 1550 2026-05-12
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
200000 Viên
Total
309800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-29530-18 Viên 1549 2026-05-12
Bổ trung ích khí
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
Strength / route
Cao khô hỗn hợp 190mg; Bột mịn Hoàng kỳ 100mg; Bột mịn Cam thảo 90mg; Bột mịn Đương quy 55mg; Bột mịn Nhân sâm 55mg. · Uống
Qty
50000 Viên
Total
33500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-27362-17 Viên 670 2026-05-12
Bổ tâm B/P
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân
Strength / route
(0,25 +0,25 +0,25 +0,25 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,25 +0,5 +0,25)g · Uống
Qty
50000 Viên
Total
225000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
VD-35967-22 Viên 4500 2026-05-12
CHEMODOX
Doxorubicin
Strength / route
2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
80 Lọ
Total
304000000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-21967-19 Lọ 3800000 2026-05-12
CHEMODOX
Doxorubicin
Strength / route
2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T01 · 01001
890114019424 Lọ 3800000 2026-05-12
CIMAher
Nimotuzumab
Strength / route
50mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
20 Lọ
Total
102100000
Group
N5
Manufacturer
Centro de Immunogia Molecular (CIM) (Cu ba)
Province / Facility
T01 · 01001
QLSP-1002-17 Lọ 5105000 2026-05-12
CIMAher
Nimotuzumab
Strength / route
50mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Centro de Immunogia Molecular (CIM) (Cu ba)
Province / Facility
T01 · 01001
850410110124 Lọ 5105000 2026-05-12
CKDCipol-N 100mg
Ciclosporin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
2250000000
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Republic of Korea)
Province / Facility
T01 · 01923
880114026625 Viên 45000 2026-05-12
Caduet
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg; 20mg · Uống
Qty
4500 Viên
Total
77566500
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-21934-19 Viên 17237 2026-05-12
Calazolic
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/ 5ml · Tiêm truyền
Qty
50 Ống
Total
12000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110240123 Ống 240000 2026-05-12
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calci clorid
Strength / route
0,5g/5ml · Tiêm truyền
Qty
2500 Ống
Total
2073750
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110710824 Ống 830 2026-05-12
Calci folinat 100mg/10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
63960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110025600 Ống 15990 2026-05-12
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
Strength / route
0,5mcg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2079000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-35005-21 Viên 693 2026-05-12
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg + 125IU · Uống
Qty
100000 viên
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-34896-20 viên 840 2026-05-12
Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang)
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
Strength / route
1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. · Uống
Qty
10000 Viên
Total
30000000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
V577-H12-10 Viên 3000 2026-05-12
Candesartan STADA 8 mg
Candesartan
Strength / route
8mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
98400000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-34961-21 Viên 1640 2026-05-12
Canpaxel 100
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893114176325 Lọ 224700 2026-05-12
Canpaxel 100
Paclitaxel
Strength / route
100mg/16,7ml · Tiêm truyền
Qty
160 Lọ
Total
35952000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-21630-14 Lọ 224700 2026-05-12
Cao lỏng bách bộ
Bách bộ
Strength / route
10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g · Uống
Qty
10000 Ống
Total
38900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
TCT-00075-22 Ống 3890 2026-05-12
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
23000 Viên
Total
21344000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-23439-15 Viên 928 2026-05-12
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
148480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-23439-15 Viên 928 2026-05-12
Carbetocin exela
Carbetocin
Strength / route
100mcg/1ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
103950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24007
893110395825 Ống 346500 2026-05-12
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
40 Lọ
Total
43848000
Group
N2
Manufacturer
BAG Health Care GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01025
VN-23239-22 Lọ 1096200 2026-05-12
Cavinton
Vinpocetin
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
22500000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01004
599110417523 Ống 22500 2026-05-12
Cavinton
Vinpocetin
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-9211-09 Ống 22500 2026-05-12
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
240mg + 100mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
756000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893200725724 Viên 3150 2026-05-12
Cefopefast-S 1500
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm truyền
Qty
80000 Lọ
Total
5800000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-36148-22 Lọ 72500 2026-05-12
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
140000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-31708-19 Lọ 35000 2026-05-12
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110387224 Lọ 35000 2026-05-12
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
6000 Lọ
Total
252000000
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01004
893110387324 Lọ 42000 2026-05-12
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-31709-19 Lọ 42000 2026-05-12
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
314997000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110278524 Lọ 104999 2026-05-12
Ceftigold
Linezolid*
Strength / route
600mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
18600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110574824 Viên 15500 2026-05-12
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
128000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110252523 Lọ 64000 2026-05-12
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-29757-18 Lọ 64000 2026-05-12
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
75600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
VD-33689-19 Viên 2520 2026-05-12
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
105840000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-33689-19 Viên 2520 2026-05-12
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
120960000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-33689-19 Viên 2520 2026-05-12
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
249200000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-33689-19 Viên 2492 2026-05-12
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
Strength / route
0,5g + 0,5g · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
202500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110484924 Lọ 40500 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
VD-20457-14 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
182400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
893110890124 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
VD-20457-14 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
182400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
893110890124 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
182400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
893110890124 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
VD-20457-14 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
VD-20457-14 Viên 456 2026-05-12
Ceretrop 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
182400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
893110890124 Viên 456 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.