|
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả
- Strength / route
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Qty
- 28000 Viên
- Total
- 43400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
28000
|
1550
|
43400000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả
- Strength / route
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Qty
- 32000 Viên
- Total
- 49600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
32000
|
1550
|
49600000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Strength / route
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 309800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
200000
|
1549
|
309800000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Bổ trung ích khí
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
- Strength / route
- Cao khô hỗn hợp 190mg; Bột mịn Hoàng kỳ 100mg; Bột mịn Cam thảo 90mg; Bột mịn Đương quy 55mg; Bột mịn Nhân sâm 55mg. · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 33500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-27362-17 |
Cao khô hỗn hợp 190mg; Bột mịn Hoàng kỳ 100mg; Bột mịn Cam thảo 90mg; Bột mịn Đương quy 55mg; Bột mịn Nhân sâm 55mg.
Uống
|
Viên |
50000
|
670
|
33500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Bổ tâm B/P
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân
- Strength / route
- (0,25 +0,25 +0,25 +0,25 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,25 +0,5 +0,25)g · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 225000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
VD-35967-22 |
(0,25 +0,25 +0,25 +0,25 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,5 +0,25 +0,5 +0,25)g
Uống
|
Viên |
50000
|
4500
|
225000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 80 Lọ
- Total
- 304000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-21967-19 |
2mg/ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
80
|
3800000
|
304000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
CHEMODOX
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
890114019424 |
2mg/ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
3800000
|
0
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
CIMAher
Nimotuzumab
- Strength / route
- 50mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 102100000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Centro de Immunogia Molecular (CIM) (Cu ba)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
QLSP-1002-17 |
50mg/10ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
20
|
5105000
|
102100000
|
N5 |
Centro de Immunogia Molecular (CIM)
Cu ba
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
CIMAher
Nimotuzumab
- Strength / route
- 50mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Centro de Immunogia Molecular (CIM) (Cu ba)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
850410110124 |
50mg/10ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
5105000
|
0
|
N5 |
Centro de Immunogia Molecular (CIM)
Cu ba
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
CKDCipol-N 100mg
Ciclosporin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 2250000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd (Republic of Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01923
|
880114026625 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
45000
|
2250000000
|
N2 |
Cơ sở cân nguyên liệu, đóng gói và xuất xưởng: Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Cơ sở sản xuất nang, đóng nang sấy nang, lựa nang: Suheung Co., Ltd
Republic of Korea
|
T01
01923
|
2026-05-12 |
|
Caduet
Amlodipin + atorvastatin
- Strength / route
- 5mg; 20mg · Uống
- Qty
- 4500 Viên
- Total
- 77566500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-21934-19 |
5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
4500
|
17237
|
77566500
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Calazolic
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg/ 5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 12000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110240123 |
4mg/ 5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
50
|
240000
|
12000000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calci clorid
- Strength / route
- 0,5g/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 2500 Ống
- Total
- 2073750
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110710824 |
0,5g/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
2500
|
830
|
2073750
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Calci folinat 100mg/10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
- Strength / route
- 100mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 63960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110025600 |
100mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
15990
|
63960000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
- Strength / route
- 0,5mcg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 2079000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-35005-21 |
0,5mcg
Uống
|
Viên |
3000
|
693
|
2079000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1250mg + 125IU · Uống
- Qty
- 100000 viên
- Total
- 84000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-34896-20 |
1250mg + 125IU
Uống
|
viên |
100000
|
840
|
84000000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang)
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
- Strength / route
- 1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 30000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
V577-H12-10 |
1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g.
Uống
|
Viên |
10000
|
3000
|
30000000
|
N3 |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Candesartan STADA 8 mg
Candesartan
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 98400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-34961-21 |
8mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1640
|
98400000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- Strength / route
- 100mg/16,7ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893114176325 |
100mg/16,7ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
224700
|
0
|
N4 |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Canpaxel 100
Paclitaxel
- Strength / route
- 100mg/16,7ml · Tiêm truyền
- Qty
- 160 Lọ
- Total
- 35952000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-21630-14 |
100mg/16,7ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
160
|
224700
|
35952000
|
N4 |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Cao lỏng bách bộ
Bách bộ
- Strength / route
- 10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 38900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
TCT-00075-22 |
10 ml cao lỏng chứa Bách bộ 3g
Uống
|
Ống |
10000
|
3890
|
38900000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 23000 Viên
- Total
- 21344000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-23439-15 |
200 mg
Uống
|
Viên |
23000
|
928
|
21344000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Strength / route
- 200 mg · Uống
- Qty
- 160000 Viên
- Total
- 148480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VD-23439-15 |
200 mg
Uống
|
Viên |
160000
|
928
|
148480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Carbetocin exela
Carbetocin
- Strength / route
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 103950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24007
|
893110395825 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
346500
|
103950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T24
24007
|
2026-05-12 |
|
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 40 Lọ
- Total
- 43848000
- Group
- N2
- Manufacturer
- BAG Health Care GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
VN-23239-22 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
40
|
1096200
|
43848000
|
N2 |
BAG Health Care GmbH
Đức
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Cavinton
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 22500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
599110417523 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
22500
|
22500000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Cavinton
Vinpocetin
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VN-9211-09 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
22500
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 240mg + 100mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 756000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893200725724 |
240mg + 100mg
Uống
|
Viên |
240000
|
3150
|
756000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Cefopefast-S 1500
Cefoperazon + sulbactam
- Strength / route
- 1g + 0,5g · Tiêm truyền
- Qty
- 80000 Lọ
- Total
- 5800000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-36148-22 |
1g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
80000
|
72500
|
5800000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 140000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-31708-19 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
35000
|
140000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110387224 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
35000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 252000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110387324 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
42000
|
252000000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-31709-19 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
42000
|
0
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 314997000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110278524 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
104999
|
314997000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Ceftigold
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 18600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110574824 |
600mg
Uống
|
Viên |
1200
|
15500
|
18600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 128000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110252523 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
64000
|
128000000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-29757-18 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
64000
|
0
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
- Strength / route
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 75600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68790
|
VD-33689-19 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2520
|
75600000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
- Strength / route
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- Qty
- 42000 Viên
- Total
- 105840000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
VD-33689-19 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
42000
|
2520
|
105840000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả, (Đậu tương).
- Strength / route
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 120960000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
VD-33689-19 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
48000
|
2520
|
120960000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 249200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-33689-19 |
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với Rễ đinh lăng 2500mg) 250mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2492
|
249200000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
- Strength / route
- 0,5g + 0,5g · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 202500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110484924 |
0,5g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
40500
|
202500000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E61
|
VD-20457-14 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
456
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 182400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E61
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
400000
|
456
|
182400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E59
|
VD-20457-14 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
456
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 182400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E59
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
400000
|
456
|
182400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 182400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E75
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
400000
|
456
|
182400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E75
|
VD-20457-14 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
456
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E71
|
VD-20457-14 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
456
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Ceretrop 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 182400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E71
|
893110890124 |
400mg
Uống
|
Viên |
400000
|
456
|
182400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |