Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-10-04
Latest batch
2026-10-02
Tender records
301873
Clear

301873 records found. Showing 47751–47800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
Tương đương 5mg Bisoprolol fumarat + 12,5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
98700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110104300 Viên 987 2026-05-12
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg; 12,5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
98700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110104300 Viên 987 2026-05-12
Bividerm Fort
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
(2% +0,1% betamethason valerat)/20g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110223700 Tuýp 40000 2026-05-12
Bividerm Fort
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
(2% +0,1% betamethason valerat)/20g · Dùng ngoài
Qty
720 Tuýp
Total
28800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
VD-33063-19 Tuýp 40000 2026-05-12
Bivolcard 5
Nebivolol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
159000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-24265-16 Viên 1590 2026-05-12
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
Strength / route
15U · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
12299490
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893114092923 Lọ 409983 2026-05-12
Boganic
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
VD-19790-13 Viên 600 2026-05-12
Boganic
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
4200000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68930
VD-19790-13 Viên 600 2026-05-12
Boganic
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
4800000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68860
VD-19790-13 Viên 600 2026-05-12
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 13,6mg + 128mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
75000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
893200726424 Viên 1500 2026-05-12
Boganic
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
Strength / route
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
65000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38742
VD-19790-13 Viên 650 2026-05-12
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Strength / route
170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
Qty
500000 Viên
Total
710000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
893200726424 Viên 1420 2026-05-12
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10^9 CFU · Uống
Qty
25000 Gói
Total
86250000
Group
N4
Manufacturer
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
893400306424 Gói 3450 2026-05-12
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10^9 CFU · Uống
Qty
25000 Gói
Total
86250000
Group
N4
Manufacturer
CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38804
893400306424 Gói 3450 2026-05-12
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
Strength / route
1mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
142 Lọ
Total
625652000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐGSC: Séc Cơ sở ĐGTC: Bulgari CSXX: Hà Lan)
Province / Facility
T40 · 40149
859114445025 Lọ 4406000 2026-05-12
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
Strength / route
1mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
196 Lọ
Total
863576000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐGSC: Séc Cơ sở ĐGTC: Bulgari CSXX: Hà Lan)
Province / Facility
T40 · 40149
859114445025 Lọ 4406000 2026-05-12
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
Strength / route
1mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
40 Lọ
Total
176240000
Group
N1
Manufacturer
CSSXĐGSC:Oncomed manufacturing a.s;CSĐGTC:GE pharmaceuticals Ltd;CSXX:Synthon B.V. (Séc-Bulgari-Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01001
859114445025 Lọ 4406000 2026-05-12
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
Strength / route
3,5mg · Tiêm
Qty
120 Lọ
Total
25931040
Group
N2
Manufacturer
Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn độ)
Province / Facility
T01 · 01001
890114446423 Lọ 216092 2026-05-12
Bravine Inmed
Cefdinir
Strength / route
125mg/5ml · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
240600000
Group
N4
Manufacturer
CTCP DP Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38190
893110295400 Lọ 80200 2026-05-12
Bravine Inmed
Cefdinir
Strength / route
125mg/5ml · Uống
Qty
3000 Lọ
Total
240600000
Group
N4
Manufacturer
CTCP DP Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38804
893110295400 Lọ 80200 2026-05-12
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
9360 Viên
Total
40716000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31032
VD-36113-22 Viên 4350 2026-05-12
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1,25g + 0,0031mg · Uống
Qty
27000 Viên
Total
72900000
Group
N1
Manufacturer
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
Province / Facility
T01 · 01001
930100988724 Viên 2700 2026-05-12
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1,25g + 0,0031mg · Uống
Qty
80000 viên
Total
216000000
Group
N1
Manufacturer
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
Province / Facility
T01 · 01004
930100988724 viên 2700 2026-05-12
Briz
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Ống
Total
59800000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01004
890110516624 Ống 59800 2026-05-12
Briz
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01004
VN-18995-15 Ống 59800 2026-05-12
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
18690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E61
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-12
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
18690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E59
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-12
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
18690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E75
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-12
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
18690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E71
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-12
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
18690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E68
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-12
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
18690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01E65
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-12
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
18690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01033
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-12
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
8mg/5ml · Uống
Qty
10000 Ống
Total
18690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS3
VD-36013-22 Ống 1869 2026-05-12
Brosuvon 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
8mg/5ml x 50ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
48999000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893100714624 Chai 48999 2026-05-12
Brosuvon 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
8mg/5ml x 50ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
VD-29284-18 Chai 48999 2026-05-12
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
2205000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893610358324 Lọ 183750 2026-05-12
Buggol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
Strength / route
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: 5,145g; 2,033g; 5,4g. Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: 3,09g; 6,45g · Tiêm truyền
Qty
1800 Túi
Total
1170000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
VD-35959-22 Túi 650000 2026-05-12
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
5 mg/ml · Tiêm
Qty
2400 Lọ
Total
118680000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (xuất xưởng lô: Laboratoire Aguettant) (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-19692-16 Lọ 49450 2026-05-12
Buston Injection
Hyoscin butylbromid
Strength / route
20mg/ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
3100000
Group
N2
Manufacturer
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài loan)
Province / Facility
T01 · 01001
VN-22791-21 Ống 6200 2026-05-12
Butapenem 500
Doripenem*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
2400 Lọ
Total
1476000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01001
893110319124 Lọ 615000 2026-05-12
Butapenem 500
Doripenem*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
1230000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01004
893110319124 Lọ 615000 2026-05-12
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
180000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-05-12
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Strength / route
1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg · Uống
Qty
60000 Gói
Total
216000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01055
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-05-12
Bát vị
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế
Strength / route
800mg + 344mg + 344mg + 300mg + 300mg + 244mg + 36,67mg + 16,67mg + 56mg + 56mg + 56mg + 33,33mg + 13,33 mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
12000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-23284-15 Viên 600 2026-05-12
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g,1g,2g · Uống
Qty
10000 Viên
Total
13650000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01361
VD-32521-19 Viên 1365 2026-05-12
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Strength / route
Uống
Qty
100000 gam
Total
11340000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
DĐ VN V gam 113 2026-05-12
Bạch thược
Bạch thược
Strength / route
Uống
Qty
50000 gam
Total
15540000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
6754/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN gam 311 2026-05-12
Bạch truật
Bạch truật
Strength / route
Uống
Qty
250000 gam
Total
105525000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44007
6754/BYT - YDCT; 4979/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN gam 422 2026-05-12
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
Strength / route
Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang kí sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe hoa 0,6g · Uống
Qty
30000 Viên
Total
81000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-24470-16 Viên 2700 2026-05-12
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả
Strength / route
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Qty
20000 Viên
Total
31000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68790
VD-29530-18 Viên 1550 2026-05-12

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.