|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- Tương đương 5mg Bisoprolol fumarat + 12,5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 98700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110104300 |
Tương đương 5mg Bisoprolol fumarat + 12,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
987
|
98700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg; 12,5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 98700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110104300 |
5mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
987
|
98700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Bividerm Fort
Fusidic acid + betamethason
- Strength / route
- (2% +0,1% betamethason valerat)/20g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110223700 |
(2% +0,1% betamethason valerat)/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
40000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Bividerm Fort
Fusidic acid + betamethason
- Strength / route
- (2% +0,1% betamethason valerat)/20g · Dùng ngoài
- Qty
- 720 Tuýp
- Total
- 28800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VD-33063-19 |
(2% +0,1% betamethason valerat)/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
720
|
40000
|
28800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Bivolcard 5
Nebivolol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 159000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-24265-16 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1590
|
159000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
- Strength / route
- 15U · Tiêm
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 12299490
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893114092923 |
15U
Tiêm
|
Lọ |
30
|
409983
|
12299490
|
N4 |
CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar).NMSX:CN CTCP Dược-TTBYT Bình Định(Bidiphar)-NMCNC Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Boganic
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
- Strength / route
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 3000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68790
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
5000
|
600
|
3000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |
|
Boganic
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
- Strength / route
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 4200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68930
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
7000
|
600
|
4200000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68930
|
2026-05-12 |
|
Boganic
Actiso, Rau đắng/Rau đắng đất, Bìm bìm/Dứa gai.
- Strength / route
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 4800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68860
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
8000
|
600
|
4800000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T68
68860
|
2026-05-12 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- 170mg + 13,6mg + 128mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 75000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
893200726424 |
170mg + 13,6mg + 128mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1500
|
75000000
|
N1 |
Công ty Cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Boganic
Actiso, Rau đắng đất,Bìm bìm
- Strength / route
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 65000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
100000
|
650
|
65000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T38
38742
|
2026-05-12 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Strength / route
- 170mg + 128mg + 13,6mg · Uống
- Qty
- 500000 Viên
- Total
- 710000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
893200726424 |
170mg + 128mg + 13,6mg
Uống
|
Viên |
500000
|
1420
|
710000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 10^9 CFU · Uống
- Qty
- 25000 Gói
- Total
- 86250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
893400306424 |
10^9 CFU
Uống
|
Gói |
25000
|
3450
|
86250000
|
N4 |
CT TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-12 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 10^9 CFU · Uống
- Qty
- 25000 Gói
- Total
- 86250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CT TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38804
|
893400306424 |
10^9 CFU
Uống
|
Gói |
25000
|
3450
|
86250000
|
N4 |
CT TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38804
|
2026-05-12 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
- Strength / route
- 1mg · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 142 Lọ
- Total
- 625652000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐGSC: Séc Cơ sở ĐGTC: Bulgari CSXX: Hà Lan)
- Province / Facility
- T40 · 40149
|
859114445025 |
1mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
142
|
4406000
|
625652000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V.
CSSX, ĐGSC: Séc Cơ sở ĐGTC: Bulgari CSXX: Hà Lan
|
T40
40149
|
2026-05-12 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
- Strength / route
- 1mg · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 196 Lọ
- Total
- 863576000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V. (CSSX, ĐGSC: Séc Cơ sở ĐGTC: Bulgari CSXX: Hà Lan)
- Province / Facility
- T40 · 40149
|
859114445025 |
1mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
196
|
4406000
|
863576000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s Cơ sở đóng gói thứ cấp: GE pharmaceuticals Ltd Cơ sở xuất xưởng: Synthon B.V.
CSSX, ĐGSC: Séc Cơ sở ĐGTC: Bulgari CSXX: Hà Lan
|
T40
40149
|
2026-05-12 |
|
Bortezomib Biovagen
Bortezomib
- Strength / route
- 1mg · Tiêm tĩnh mạch
- Qty
- 40 Lọ
- Total
- 176240000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSXĐGSC:Oncomed manufacturing a.s;CSĐGTC:GE pharmaceuticals Ltd;CSXX:Synthon B.V. (Séc-Bulgari-Hà Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
859114445025 |
1mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
40
|
4406000
|
176240000
|
N1 |
CSSXĐGSC:Oncomed manufacturing a.s;CSĐGTC:GE pharmaceuticals Ltd;CSXX:Synthon B.V.
Séc-Bulgari-Hà Lan
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Bortezomib for injection 3.5mg/vial
Bortezomib
- Strength / route
- 3,5mg · Tiêm
- Qty
- 120 Lọ
- Total
- 25931040
- Group
- N2
- Manufacturer
- Dr.Reddy's Laboratories Ltd (Ấn độ)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
890114446423 |
3,5mg
Tiêm
|
Lọ |
120
|
216092
|
25931040
|
N2 |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn độ
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Bravine Inmed
Cefdinir
- Strength / route
- 125mg/5ml · Uống
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 240600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP DP Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38190
|
893110295400 |
125mg/5ml
Uống
|
Lọ |
3000
|
80200
|
240600000
|
N4 |
CTCP DP Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-05-12 |
|
Bravine Inmed
Cefdinir
- Strength / route
- 125mg/5ml · Uống
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 240600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP DP Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38804
|
893110295400 |
125mg/5ml
Uống
|
Lọ |
3000
|
80200
|
240600000
|
N4 |
CTCP DP Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38804
|
2026-05-12 |
|
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 9360 Viên
- Total
- 40716000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
- Province / Facility
- T31 · 31032
|
VD-36113-22 |
200mg
Uống
|
Viên |
9360
|
4350
|
40716000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
|
T31
31032
|
2026-05-12 |
|
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1,25g + 0,0031mg · Uống
- Qty
- 27000 Viên
- Total
- 72900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
930100988724 |
1,25g + 0,0031mg
Uống
|
Viên |
27000
|
2700
|
72900000
|
N1 |
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Australia
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1,25g + 0,0031mg · Uống
- Qty
- 80000 viên
- Total
- 216000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
930100988724 |
1,25g + 0,0031mg
Uống
|
viên |
80000
|
2700
|
216000000
|
N1 |
Lipa Pharmaceuticals Ltd
Australia
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Briz
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 59800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
890110516624 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
59800
|
59800000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Briz
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VN-18995-15 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
59800
|
0
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 18690000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E61
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E61
|
2026-05-12 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 18690000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E59
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E59
|
2026-05-12 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 18690000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E75
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E75
|
2026-05-12 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 18690000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E71
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E71
|
2026-05-12 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 18690000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E68
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E68
|
2026-05-12 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 18690000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01E65
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01E65
|
2026-05-12 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 18690000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01033
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01033
|
2026-05-12 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 8mg/5ml · Uống
- Qty
- 10000 Ống
- Total
- 18690000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS3
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1869
|
18690000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01OS3
|
2026-05-12 |
|
Brosuvon 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 8mg/5ml x 50ml · Uống
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 48999000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893100714624 |
8mg/5ml x 50ml
Uống
|
Chai |
1000
|
48999
|
48999000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Brosuvon 8mg
Bromhexin (hydroclorid)
- Strength / route
- 8mg/5ml x 50ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
VD-29284-18 |
8mg/5ml x 50ml
Uống
|
Chai |
0
|
48999
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam*
- Strength / route
- 1g + 1g · Tiêm
- Qty
- 12000 Lọ
- Total
- 2205000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893610358324 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
183750
|
2205000000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Buggol B0
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
- Strength / route
- Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: 5,145g; 2,033g; 5,4g. Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: 3,09g; 6,45g · Tiêm truyền
- Qty
- 1800 Túi
- Total
- 1170000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
VD-35959-22 |
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: 5,145g; 2,033g; 5,4g. Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: 3,09g; 6,45g
Tiêm truyền
|
Túi |
1800
|
650000
|
1170000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-05-12 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
- Strength / route
- 5 mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2400 Lọ
- Total
- 118680000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Tours (xuất xưởng lô: Laboratoire Aguettant) (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-19692-16 |
5 mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
2400
|
49450
|
118680000
|
N1 |
Delpharm Tours (xuất xưởng lô: Laboratoire Aguettant)
Pháp
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Buston Injection
Hyoscin butylbromid
- Strength / route
- 20mg/ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 3100000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài loan)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
VN-22791-21 |
20mg/ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
6200
|
3100000
|
N2 |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài loan
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Butapenem 500
Doripenem*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 2400 Lọ
- Total
- 1476000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01001
|
893110319124 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
2400
|
615000
|
1476000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01001
|
2026-05-12 |
|
Butapenem 500
Doripenem*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 1230000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01004
|
893110319124 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
615000
|
1230000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01004
|
2026-05-12 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Strength / route
- 1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg · Uống
- Qty
- 50000 Gói
- Total
- 180000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
TCT-00011-20 |
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg
Uống
|
Gói |
50000
|
3600
|
180000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Strength / route
- 1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg · Uống
- Qty
- 60000 Gói
- Total
- 216000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01055
|
TCT-00011-20 |
1,5g + 150mg + 375mg + 150mg + 225mg + 750mg + 375mg + 150mg + 150mg + 75mg
Uống
|
Gói |
60000
|
3600
|
216000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T01
01055
|
2026-05-12 |
|
Bát vị
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế, Quế
- Strength / route
- 800mg + 344mg + 344mg + 300mg + 300mg + 244mg + 36,67mg + 16,67mg + 56mg + 56mg + 56mg + 33,33mg + 13,33 mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 12000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-23284-15 |
800mg + 344mg + 344mg + 300mg + 300mg + 244mg + 36,67mg + 16,67mg + 56mg + 56mg + 56mg + 33,33mg + 13,33 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
600
|
12000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Strength / route
- 2g,1g,2g · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 13650000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01361
|
VD-32521-19 |
2g,1g,2g
Uống
|
Viên |
10000
|
1365
|
13650000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-05-12 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 gam
- Total
- 11340000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
DĐ VN V |
Uống
|
gam |
100000
|
113
|
11340000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-12 |
|
Bạch thược
Bạch thược
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 gam
- Total
- 15540000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
6754/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
gam |
50000
|
311
|
15540000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-12 |
|
Bạch truật
Bạch truật
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 250000 gam
- Total
- 105525000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44007
|
6754/BYT - YDCT; 4979/BYT - YDCT; 122/YDCT-QLHN |
Uống
|
gam |
250000
|
422
|
105525000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương
Việt Nam
|
T44
44007
|
2026-05-12 |
|
Bảo mạch hạ huyết áp
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng, Hòe hoa
- Strength / route
- Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang kí sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe hoa 0,6g · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 81000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60001
|
VD-24470-16 |
Thiên ma 0,5g; Câu đằng 0,6g; Dạ giao đằng 0,5g; Thạch quyết minh 0,3g; Sơn chi 0,3g; Hoàng cầm 0,3g; Ngưu tất 0,3g; Đỗ trọng 0,3g; Ích mẫu 0,3g; Tang kí sinh 0,3g; Bạch phục linh 0,3g; Hòe hoa 0,6g
Uống
|
Viên |
30000
|
2700
|
81000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-05-12 |
|
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả
- Strength / route
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 31000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68790
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g
Uống
|
Viên |
20000
|
1550
|
31000000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T68
68790
|
2026-05-12 |