|
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 4mg (dạng muối) + 1,25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M05
|
893110072200 |
4mg (dạng muối) + 1,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 4mg (dạng muối) + 1,25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M14
|
893110072200 |
4mg (dạng muối) + 1,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 4mg (dạng muối) + 1,25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M06
|
893110072200 |
4mg (dạng muối) + 1,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
- Strength / route
- 4mg (dạng muối) + 1,25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M08
|
893110072200 |
4mg (dạng muối) + 1,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
1600
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01M08
|
2026-05-14 |
|
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 750mg + 200IU · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 28000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38031
|
893110318224 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
20000
|
1400
|
28000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38031
|
2026-05-14 |
|
Seroquel XR
Quetiapin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 19000 Viên
- Total
- 416024000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca Pharmaceuticals LP; AstraZeneca UK Limited. (Hoa Kỳ; Anh)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
VN-22283-19 |
200mg
Uống
|
Viên |
19000
|
21896
|
416024000
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP; AstraZeneca UK Limited.
Hoa Kỳ; Anh
|
T79
79427
|
2026-05-14 |
|
Seroquel XR
Quetiapin
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 700 Viên
- Total
- 7330400
- Group
- N1
- Manufacturer
- AstraZeneca Pharmaceuticals LP; AstraZeneca UK Limited. (Hoa Kỳ; Anh)
- Province / Facility
- T79 · 79427
|
VN-22285-19 |
50mg
Uống
|
Viên |
700
|
10472
|
7330400
|
N1 |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP; AstraZeneca UK Limited.
Hoa Kỳ; Anh
|
T79
79427
|
2026-05-14 |
|
Simvastatin Savi 40
Simvastatin
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 197030 Viên
- Total
- 886635000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45010
|
VD-35519-21 |
40mg
Uống
|
Viên |
197030
|
4500
|
886635000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T45
45010
|
2026-05-14 |
|
Singulair
Natri montelukast
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 13502000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Organon Pharma (UK) Limited (CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (Anh)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
500110412923 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
13502
|
13502000
|
N1 |
Organon Pharma (UK) Limited (CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan)
Anh
|
T38
38742
|
2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Strength / route
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M08
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
0
|
19550
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M08
|
2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Strength / route
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Qty
- 18000 Lọ
- Total
- 351900000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS7
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
18000
|
19550
|
351900000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Strength / route
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M12
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
0
|
19550
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Strength / route
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M07
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
0
|
19550
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Strength / route
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M01
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
0
|
19550
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Strength / route
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M03
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
0
|
19550
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Strength / route
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M05
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
0
|
19550
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Strength / route
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M14
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
0
|
19550
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Strength / route
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M06
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
0
|
19550
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
Sodium Chloride
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%- 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T01 · 01060
|
520110018625 |
0,9%- 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
0
|
15000
|
0
|
N1 |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T01
01060
|
2026-05-14 |
|
Suztine 4
Tizanidin hydroclorid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38031
|
VD-28996-18 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
672
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38031
|
2026-05-14 |
|
Suztine 4
Tizanidin hydroclorid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 13000 Viên
- Total
- 8736000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38031
|
893110289823 |
4mg
Uống
|
Viên |
13000
|
672
|
8736000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38031
|
2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Strength / route
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M08
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M08
|
2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Strength / route
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 130000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS7
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
650
|
130000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Strength / route
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M12
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Strength / route
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M07
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Strength / route
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M01
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Strength / route
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M03
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Strength / route
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M05
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Strength / route
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M14
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Strength / route
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M06
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M12
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2950
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 177000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS7
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2950
|
177000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M07
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2950
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M01
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2950
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M03
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2950
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M05
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2950
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M14
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2950
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M06
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2950
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01M08
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2950
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01M08
|
2026-05-14 |
|
Tanakan
Ginkgo biloba
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 5565600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
VN-16289-13 |
40mg
Uống
|
Viên |
1200
|
4638
|
5565600
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T38
38742
|
2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01M12
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
4612
|
0
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T01
01M12
|
2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 69180000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01OS7
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
15000
|
4612
|
69180000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T01
01OS7
|
2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01M07
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
4612
|
0
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T01
01M07
|
2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01M01
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
4612
|
0
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T01
01M01
|
2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01M03
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
4612
|
0
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T01
01M03
|
2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01M05
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
4612
|
0
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T01
01M05
|
2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01M14
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
4612
|
0
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T01
01M14
|
2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01M06
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
4612
|
0
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T01
01M06
|
2026-05-14 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01M08
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
4612
|
0
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T01
01M08
|
2026-05-14 |
|
Tavanic
Levofloxacin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 600 Viên
- Total
- 21930000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Opella Healthcare International SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T38 · 38742
|
VN-19455-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
600
|
36550
|
21930000
|
N1 |
Opella Healthcare International SAS
Pháp
|
T38
38742
|
2026-05-14 |