Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-26
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 42301–42350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg (dạng muối) + 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
893110072200 Viên 1600 2026-05-14
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg (dạng muối) + 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
893110072200 Viên 1600 2026-05-14
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg (dạng muối) + 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
893110072200 Viên 1600 2026-05-14
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg (dạng muối) + 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
893110072200 Viên 1600 2026-05-14
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
20000 Viên
Total
28000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
893110318224 Viên 1400 2026-05-14
Seroquel XR
Quetiapin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
19000 Viên
Total
416024000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceuticals LP; AstraZeneca UK Limited. (Hoa Kỳ; Anh)
Province / Facility
T79 · 79427
VN-22283-19 Viên 21896 2026-05-14
Seroquel XR
Quetiapin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
700 Viên
Total
7330400
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceuticals LP; AstraZeneca UK Limited. (Hoa Kỳ; Anh)
Province / Facility
T79 · 79427
VN-22285-19 Viên 10472 2026-05-14
Simvastatin Savi 40
Simvastatin
Strength / route
40mg · Uống
Qty
197030 Viên
Total
886635000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45010
VD-35519-21 Viên 4500 2026-05-14
Singulair
Natri montelukast
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
13502000
Group
N1
Manufacturer
Organon Pharma (UK) Limited (CSĐG: Merck Sharp & Dohme B.V.- Hà Lan) (Anh)
Province / Facility
T38 · 38742
500110412923 Viên 13502 2026-05-14
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-05-14
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
18000 Lọ
Total
351900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-05-14
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-05-14
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-05-14
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-05-14
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-05-14
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-05-14
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-05-14
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
TCT-00097-22 Lọ 19550 2026-05-14
Sodium Chloride
Natri clorid
Strength / route
0,9%- 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T01 · 01060
520110018625 Chai 15000 2026-05-14
Suztine 4
Tizanidin hydroclorid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
VD-28996-18 Viên 672 2026-05-14
Suztine 4
Tizanidin hydroclorid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
13000 Viên
Total
8736000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
893110289823 Viên 672 2026-05-14
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-14
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
130000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-14
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-14
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-14
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-14
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-14
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-14
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-14
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-14
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
893110001723 Viên 2950 2026-05-14
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
177000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
893110001723 Viên 2950 2026-05-14
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
893110001723 Viên 2950 2026-05-14
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
893110001723 Viên 2950 2026-05-14
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
893110001723 Viên 2950 2026-05-14
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
893110001723 Viên 2950 2026-05-14
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
893110001723 Viên 2950 2026-05-14
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
893110001723 Viên 2950 2026-05-14
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
893110001723 Viên 2950 2026-05-14
Tanakan
Ginkgo biloba
Strength / route
40mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
5565600
Group
N1
Manufacturer
Mayoly Industrie (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38742
VN-16289-13 Viên 4638 2026-05-14
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01M12
300100036825 Viên 4612 2026-05-14
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
69180000
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01OS7
300100036825 Viên 4612 2026-05-14
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01M07
300100036825 Viên 4612 2026-05-14
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01M01
300100036825 Viên 4612 2026-05-14
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01M03
300100036825 Viên 4612 2026-05-14
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01M05
300100036825 Viên 4612 2026-05-14
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01M14
300100036825 Viên 4612 2026-05-14
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01M06
300100036825 Viên 4612 2026-05-14
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01M08
300100036825 Viên 4612 2026-05-14
Tavanic
Levofloxacin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
21930000
Group
N1
Manufacturer
Opella Healthcare International SAS (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38742
VN-19455-15 Viên 36550 2026-05-14

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.