Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-26
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 42251–42300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Olesom
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml x 100ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01M07
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml x 100ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01M01
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml x 100ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01M03
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml x 100ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01M05
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml x 100ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01M14
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml x 100ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01M06
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Olesom
Ambroxol
Strength / route
30mg/5ml x 100ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01M08
890100345425 Chai 39984 2026-05-14
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Strength / route
3,5g + 1,5g + 2,545g + 20g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893100160825 Gói 1491 2026-05-14
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g · Uống
Qty
5000 gói
Total
4700000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T33 · 33050
893100095423 gói 940 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Qty
40000 Gói
Total
64000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g/5,6g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
893100419824 Gói 1600 2026-05-14
Ostedocald
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1250mg + 200UI · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
VD- 35620-22 Viên 1390 2026-05-14
Oxcarbazepin DWP 150mg
Oxcarbazepin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
63000 Viên
Total
181251000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79427
893114159723 Viên 2877 2026-05-14
Pain-Tavic
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
154000000
Group
N3
Manufacturer
Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
893100698024 Viên 2200 2026-05-14
Pain-Tavic
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
VD-30195-18 Viên 2200 2026-05-14
Paracetamol Kabi 1000
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
36000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110402424 Chai 12000 2026-05-14
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
114000 Viên
Total
62700000
Group
N1
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45010
VD-23978-15 Viên 550 2026-05-14
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45010
893100156725 Viên 550 2026-05-14
Perglim M-1
Glimepirid + metformin
Strength / route
1mg + 500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
260000000
Group
N3
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T38 · 38742
890110035323 Viên 2600 2026-05-14
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M08
893200723624 Ống 3500 2026-05-14
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Qty
80000 Ống
Total
280000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
893200723624 Ống 3500 2026-05-14
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
893200723624 Ống 3500 2026-05-14
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
893200723624 Ống 3500 2026-05-14
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
893200723624 Ống 3500 2026-05-14
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
893200723624 Ống 3500 2026-05-14
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M05
893200723624 Ống 3500 2026-05-14
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M14
893200723624 Ống 3500 2026-05-14
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Strength / route
0,5g; 1,5g; 10g · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M06
893200723624 Ống 3500 2026-05-14
Plavix 75mg
Clopidogrel
Strength / route
75 mg · Uống
Qty
1080 Viên
Total
18164520
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T38 · 38742
VN-16229-13 Viên 16819 2026-05-14
Povidone
Povidon iodin
Strength / route
10% kl/tt; 125ml · Dùng ngoài
Qty
6500 Chai
Total
101692500
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38287
893100041923 Chai 15645 2026-05-14
Povidone
Povidon iodin
Strength / route
10% kl/tt; 125ml · Dùng ngoài
Qty
6500 Chai
Total
101692500
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38287
VD-17882-12 Chai 15645 2026-05-14
Pulmicort Respules
Budesonid
Strength / route
500mcg/2ml · Khí dung
Qty
1000 Ống
Total
13834000
Group
N1
Manufacturer
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
Province / Facility
T33 · 33050
VN-22715-21 Ống 13834 2026-05-14
Remeron 30
Mirtazapin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
211512000
Group
N1
Manufacturer
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Province / Facility
T79 · 79427
500110036225 Viên 17626 2026-05-14
Risperdal
Risperidon
Strength / route
2mg · Uống
Qty
113000 Viên
Total
2265537000
Group
N1
Manufacturer
Janssen Cilag S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T79 · 79427
VN-18914-15 Viên 20049 2026-05-14
Risperdal
Risperidon
Strength / route
1mg · Uống
Qty
88000 Viên
Total
958848000
Group
N1
Manufacturer
Janssen Cilag S.P.A. (Ý)
Province / Facility
T79 · 79427
VN-19987-16 Viên 10896 2026-05-14
Rivaxored 20
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
1800 Viên
Total
16171200
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01934
890110447225 Viên 8984 2026-05-14
Robamol 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
32000 Viên
Total
68544000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
893110234025 Viên 2142 2026-05-14
SaVi Acarbose 25
Acarbose
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T82
893110164624 Viên 1750 2026-05-14
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg (dạng muối) + 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M12
893110072200 Viên 1600 2026-05-14
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg (dạng muối) + 1,25mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
96000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS7
893110072200 Viên 1600 2026-05-14
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg (dạng muối) + 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M07
893110072200 Viên 1600 2026-05-14
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg (dạng muối) + 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M01
893110072200 Viên 1600 2026-05-14
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg (dạng muối) + 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01M03
893110072200 Viên 1600 2026-05-14

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.