|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 800,4mg + 611,76mg, 10ml · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 15750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893100860924 |
800,4mg + 611,76mg, 10ml
Uống
|
Gói |
5000
|
3150
|
15750000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- (800,4mg + 611,76mg)/10ml · Uống
- Qty
- 31000 Gói
- Total
- 97650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82020
|
893100860924 |
(800,4mg + 611,76mg)/10ml
Uống
|
Gói |
31000
|
3150
|
97650000
|
N4 |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-05-19 |
|
Vartel 20mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 4800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110073324 |
20mg
Uống
|
Viên |
8000
|
600
|
4800000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Vasomin 500
Glucosamin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 3344000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893100075100 |
500mg
Uống
|
Viên |
16000
|
209
|
3344000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 162300000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
VN3-389-22 |
80mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5410
|
162300000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vecmid 1 gm
Vancomycin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 112675500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Swiss Parenterals Ltd (India)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
VN-22662-20 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
75117
|
112675500
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd
India
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 15500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Kern Pharma S.L. (Spain)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
840110521124 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3100
|
15500000
|
N1 |
Kern Pharma S.L.
Spain
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Ventinos
Budesonid
- Strength / route
- 0,0128g · Xịt mũi
- Qty
- 1000 chai
- Total
- 78000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893100224624 |
0,0128g
Xịt mũi
|
chai |
1000
|
78000
|
78000000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Strength / route
- 100mcg/liều xịt · Xịt
- Qty
- 2000 Bình xịt
- Total
- 152758000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VN-18791-15 |
100mcg/liều xịt
Xịt
|
Bình xịt |
2000
|
76379
|
152758000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Verospiron 25mg
Spironolacton
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 16000 Viên
- Total
- 50000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
VN-16485-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
16000
|
3125
|
50000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T40
40006
|
2026-05-19 |
|
Verospiron 25mg
Spironolacton
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 15625000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
VN-16485-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3125
|
15625000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T38
38250
|
2026-05-19 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 59600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
VN3-46-18 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5960
|
59600000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 875mg + 125mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 188000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
VD-21898-14 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4700
|
188000000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-05-19 |
|
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 4000 Ống
- Total
- 143600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110375723 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
4000
|
35900
|
143600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
- Strength / route
- 2.000 IU + 400IU · Uống
- Qty
- 4200 viên
- Total
- 2419200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
VD-19369-13 |
2.000 IU + 400IU
Uống
|
viên |
4200
|
576
|
2419200
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2
- Strength / route
- 2000IU + 400IU · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 17280000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
VD-19369-13 |
2000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
30000
|
576
|
17280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 1980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110306723 |
1mg
Uống
|
Viên |
18000
|
110
|
1980000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vinceryl 5 mg/5 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Strength / route
- 5mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 5000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110030324 |
5mg/5ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
100
|
50000
|
5000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vincomid
Metoclopramid
- Strength / route
- 10mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 5100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
VD-21919-14 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
1020
|
5100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vinpha E
Vitamin E
- Strength / route
- 400 IU · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 1515000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
VD3-186-22 |
400 IU
Uống
|
Viên |
3000
|
505
|
1515000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Vinphacetam
Piracetam
- Strength / route
- 1g, dung tích 5ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 1500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110304823 |
1g, dung tích 5ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
3000
|
1500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Vinphacine 250
Amikacin
- Strength / route
- 250mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 11200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110448324 |
250mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
5600
|
11200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vinphason
Hydrocortison
- Strength / route
- 100mg · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 10500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01910
|
893110219823 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
7000
|
10500000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01910
|
2026-05-19 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 6489000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87011
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
6489
|
6489000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T87
87011
|
2026-05-19 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 1mg, dùng được cho trẻ sơ sinh, dung tích 1ml · Tiêm
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110712324 |
1mg, dùng được cho trẻ sơ sinh, dung tích 1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
2000
|
200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Vinphyton 1mg
Vitamin K1
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 30 Ống/Lọ
- Total
- 37800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống/Lọ |
30
|
1260
|
37800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 800 Ống
- Total
- 920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
1150
|
920000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 48000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87011
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
16000
|
48000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T87
87011
|
2026-05-19 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 73000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
7300
|
73000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Strength / route
- 100mg+100mg+150mcg · Uống
- Qty
- 18000 viên
- Total
- 18900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893100337924 |
100mg+100mg+150mcg
Uống
|
viên |
18000
|
1050
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
- Strength / route
- 4000IU + 400 IU · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 18000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J02
|
893100174025 |
4000IU + 400 IU
Uống
|
Viên |
30000
|
600
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01J02
|
2026-05-19 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
- Strength / route
- 4000IU + 400 IU · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 18000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J03
|
893100174025 |
4000IU + 400 IU
Uống
|
Viên |
30000
|
600
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01J03
|
2026-05-19 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
- Strength / route
- 4000IU + 400 IU · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 18000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J10
|
893100174025 |
4000IU + 400 IU
Uống
|
Viên |
30000
|
600
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01J10
|
2026-05-19 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
- Strength / route
- 4000IU + 400 IU · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 18000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J04
|
893100174025 |
4000IU + 400 IU
Uống
|
Viên |
30000
|
600
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01J04
|
2026-05-19 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Ống
- Total
- 1575000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
630
|
1575000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vitamin PP
Vitamin PP
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 447000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110438324 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
149
|
447000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1700 Lọ
- Total
- 66300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110454524 |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1700
|
39000
|
66300000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vixcar
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 10300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
893110329724 |
75mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1030
|
10300000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm RELIV
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-05-19 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Strength / route
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Túi
- Total
- 35100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T26 · 26030
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
300
|
117000
|
35100000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T26
26030
|
2026-05-19 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Strength / route
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 160 Túi
- Total
- 17600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
160
|
110000
|
17600000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 21000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893100421724 |
500mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1400
|
21000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Vupu
Sắt sulfat + acid folic
- Strength / route
- 200mg + 0,4mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 3066000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893100417524 |
200mg + 0,4mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1533
|
3066000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Welliver 140
Silymarin
- Strength / route
- 63mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 147000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty Cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38250
|
893200130500 |
63mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1470
|
147000000
|
N4 |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty Cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38250
|
2026-05-19 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 58000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
400110400923 |
15mg
Uống
|
Viên |
1000
|
58000
|
58000000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
- Strength / route
- 20 mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 58000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer AG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VN-19014-15 |
20 mg
Uống
|
Viên |
1000
|
58000
|
58000000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Strength / route
- 300mgI/ml x 50ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 338000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
VN-16786-13 |
300mgI/ml x 50ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
338000
|
338000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T01
01825
|
2026-05-19 |
|
Xylozin Spray 0,1 %
Xylometazolin
- Strength / route
- 15mg/15ml · Xịt mũi
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 25000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893100584224 |
15mg/15ml
Xịt mũi
|
Lọ |
1000
|
25000
|
25000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
ZYDUSIVA 5
Ivabradin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 8200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
890110779024 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1640
|
8200000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 75000 Viên
- Total
- 33750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CP DP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82020
|
893110884024 |
5mg
Uống
|
Viên |
75000
|
450
|
33750000
|
N2 |
Công ty CP DP Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-05-19 |
|
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
- Strength / route
- (2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 12600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893115592124 |
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
1000
|
12600
|
12600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |