Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-24
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 40651–40700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
800,4mg + 611,76mg, 10ml · Uống
Qty
5000 Gói
Total
15750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893100860924 Gói 3150 2026-05-19
Varogel S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(800,4mg + 611,76mg)/10ml · Uống
Qty
31000 Gói
Total
97650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82020
893100860924 Gói 3150 2026-05-19
Vartel 20mg
Trimetazidin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
4800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110073324 Viên 600 2026-05-19
Vasomin 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
3344000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893100075100 Viên 209 2026-05-19
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
162300000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01077
VN3-389-22 Viên 5410 2026-05-19
Vecmid 1 gm
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
112675500
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd (India)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-22662-20 Lọ 75117 2026-05-19
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
15500000
Group
N1
Manufacturer
Kern Pharma S.L. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01077
840110521124 Viên 3100 2026-05-19
Ventinos
Budesonid
Strength / route
0,0128g · Xịt mũi
Qty
1000 chai
Total
78000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893100224624 chai 78000 2026-05-19
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
100mcg/liều xịt · Xịt
Qty
2000 Bình xịt
Total
152758000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-05-19
Verospiron 25mg
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
50000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T40 · 40006
VN-16485-13 Viên 3125 2026-05-19
Verospiron 25mg
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
15625000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T38 · 38250
VN-16485-13 Viên 3125 2026-05-19
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
59600000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01077
VN3-46-18 Viên 5960 2026-05-19
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
188000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
VD-21898-14 Viên 4700 2026-05-19
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
4000 Ống
Total
143600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110375723 Ống 35900 2026-05-19
Vina-AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Strength / route
2.000 IU + 400IU · Uống
Qty
4200 viên
Total
2419200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
VD-19369-13 viên 576 2026-05-19
Vina-AD
Vitamin A + D2
Strength / route
2000IU + 400IU · Uống
Qty
30000 Viên
Total
17280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
VD-19369-13 Viên 576 2026-05-19
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
1980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110306723 Viên 110 2026-05-19
Vinceryl 5 mg/5 ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
100 Ống
Total
5000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110030324 Ống 50000 2026-05-19
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
5100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
VD-21919-14 Ống 1020 2026-05-19
Vinpha E
Vitamin E
Strength / route
400 IU · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1515000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
VD3-186-22 Viên 505 2026-05-19
Vinphacetam
Piracetam
Strength / route
1g, dung tích 5ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
1500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110304823 Ống 3000 2026-05-19
Vinphacine 250
Amikacin
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
11200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110448324 Ống 5600 2026-05-19
Vinphason
Hydrocortison
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
10500000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01910
893110219823 Lọ 7000 2026-05-19
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
6489000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87011
893114305223 Ống 6489 2026-05-19
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
1mg, dùng được cho trẻ sơ sinh, dung tích 1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110712324 Ống 2000 2026-05-19
Vinphyton 1mg
Vitamin K1
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
30 Ống/Lọ
Total
37800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110712324 Ống/Lọ 1260 2026-05-19
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
800 Ống
Total
920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110712324 Ống 1150 2026-05-19
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
48000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87011
893110219923 Lọ 16000 2026-05-19
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
73000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
VD-22552-15 Lọ 7300 2026-05-19
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg+100mg+150mcg · Uống
Qty
18000 viên
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893100337924 viên 1050 2026-05-19
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
Strength / route
4000IU + 400 IU · Uống
Qty
30000 Viên
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J02
893100174025 Viên 600 2026-05-19
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
Strength / route
4000IU + 400 IU · Uống
Qty
30000 Viên
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J03
893100174025 Viên 600 2026-05-19
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
Strength / route
4000IU + 400 IU · Uống
Qty
30000 Viên
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J10
893100174025 Viên 600 2026-05-19
Vitamin AD
Vitamin A + Vitamin D3
Strength / route
4000IU + 400 IU · Uống
Qty
30000 Viên
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J04
893100174025 Viên 600 2026-05-19
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
1575000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110448724 Ống 630 2026-05-19
Vitamin PP
Vitamin PP
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
447000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110438324 Viên 149 2026-05-19
Vitol
Natri hyaluronat
Strength / route
0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
Qty
1700 Lọ
Total
66300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110454524 Lọ 39000 2026-05-19
Vixcar
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
10300000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893110329724 Viên 1030 2026-05-19
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
300 Túi
Total
35100000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T26 · 26030
VN-19956-16 Túi 117000 2026-05-19
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
160 Túi
Total
17600000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-19956-16 Túi 110000 2026-05-19
Vorifend 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
21000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893100421724 Viên 1400 2026-05-19
Vupu
Sắt sulfat + acid folic
Strength / route
200mg + 0,4mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3066000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893100417524 Viên 1533 2026-05-19
Welliver 140
Silymarin
Strength / route
63mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
147000000
Group
N4
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU - Công ty Cổ phần Dược Vật Tư Y Tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38250
893200130500 Viên 1470 2026-05-19
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
58000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01820
400110400923 Viên 58000 2026-05-19
Xarelto
Rivaroxaban
Strength / route
20 mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
58000000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-19014-15 Viên 58000 2026-05-19
Xenetix 300
Iobitridol
Strength / route
300mgI/ml x 50ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
338000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01825
VN-16786-13 Lọ 338000 2026-05-19
Xylozin Spray 0,1 %
Xylometazolin
Strength / route
15mg/15ml · Xịt mũi
Qty
1000 Lọ
Total
25000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893100584224 Lọ 25000 2026-05-19
ZYDUSIVA 5
Ivabradin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
8200000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01077
890110779024 Viên 1640 2026-05-19
Zapnex-5
Olanzapin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
75000 Viên
Total
33750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP DP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82020
893110884024 Viên 450 2026-05-19
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(2,5mg + 0,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
Qty
1000 Lọ
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893115592124 Lọ 12600 2026-05-19

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.