Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-24
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 40601–40650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Tegretol CR 200
Carbamazepin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
1302000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T40 · 40006
VN-18777-15 Viên 2604 2026-05-19
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
2940000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40006
893110283323 Viên 2450 2026-05-19
Telfor 60
Fexofenadin
Strength / route
60mg · Uống
Qty
35000 viên
Total
14140000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893100013900 viên 404 2026-05-19
Telma H
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg + 40mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
279300000
Group
N3
Manufacturer
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01077
890110448225 Viên 3990 2026-05-19
Telmisartan
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
17000 Viên
Total
2992000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
VD-35197-21 Viên 176 2026-05-19
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
8370000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T20 · 20011
VD3-175-22 Viên 1395 2026-05-19
Terbinafin Stella Cream 1%
Terbinafin (hydroclorid)
Strength / route
1% (w/w) · Dùng ngoài
Qty
500 Tuýp
Total
7500000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893100374624 Tuýp 15000 2026-05-19
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg + 100mg · Uống
Qty
18460 viên
Total
18460000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893101855424 viên 1000 2026-05-19
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
3750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
893110596124 Viên 750 2026-05-19
Thiamazol
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
1984000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110247024 Viên 496 2026-05-19
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
Strength / route
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% · Uống
Qty
2000 Ống
Total
9000000
Group
N3
Manufacturer
CN CTCP DP OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
893110311600 Ống 4500 2026-05-19
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
32945000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T01 · 01077
690111338025 Ống 13178 2026-05-19
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
26000 Viên
Total
36400000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01077
400110194200 Viên 1400 2026-05-19
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Strength / route
1 g, 1 g, 1,5 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 0,5 g · Uống
Qty
50000 Viên
Total
102500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
VD-34490-20 Viên 2050 2026-05-19
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Strength / route
50mg; 50mg; 33mg; 42mg; 25mg; 20mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 20mg; 25mg; 20mg; · Uống
Qty
200000 Viên
Total
71400000
Group
N3
Manufacturer
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
VD-25000-16 Viên 357 2026-05-19
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0,2g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
165000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110155824 Lọ 165000 2026-05-19
Timmak
Dihydro ergotamin mesylat
Strength / route
3mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
7200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
VD-27341-17 Viên 2400 2026-05-19
Timolol 0,5%
Timolol
Strength / route
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
2700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110368323 Lọ 27000 2026-05-19
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
141900000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-05-19
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Qty
100 Tuýp
Total
5230000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01820
540110132524 Tuýp 52300 2026-05-19
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Qty
500 Tuýp
Total
26150000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01077
540110132524 Tuýp 52300 2026-05-19
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
14190000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-05-19
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
120 Lọ
Total
348000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110668324 Lọ 2900 2026-05-19
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg + 20mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
15600000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46209
893110367524 Viên 7800 2026-05-19
Tolura 80mg
Telmisartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
32750000
Group
N1
Manufacturer
Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T82 · 82180
383110070023 Viên 6550 2026-05-19
Torpace-5
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
47000000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01077
890110083123 Viên 2350 2026-05-19
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(15mg + 5mg)/5ml, dung tích 7ml · Nhỏ mắt
Qty
50 Lọ
Total
1325000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
VD-35758-22 Lọ 26500 2026-05-19
Tractocile
Atosiban
Strength / route
7,5mg/ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (CSSX và ĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-22144-19 Lọ 2164858 2026-05-19
Tractocile
Atosiban
Strength / route
7,5mg/ml · Tiêm truyền
Qty
20 Lọ
Total
43297160
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (CSSX và ĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01820
400110994724 Lọ 2164858 2026-05-19
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
129500 Viên
Total
90650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82020
893100112200 Viên 700 2026-05-19
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Qty
2000 Gói
Total
55860000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110880824 Gói 27930 2026-05-19
Transamin Tablets
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
7700000
Group
N1
Manufacturer
Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
Province / Facility
T82 · 82180
VN-17416-13 Viên 3850 2026-05-19
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
Strength / route
0,004%/2,5ml · Nhỏ mắt
Qty
100 Lọ
Total
24100000
Group
N1
Manufacturer
Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-23190-22 Lọ 241000 2026-05-19
Trichopol
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
360 Túi
Total
6120000
Group
N1
Manufacturer
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Ba Lan)
Province / Facility
T66 · 66018
590115791424 Túi 17000 2026-05-19
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
19750000
Group
N2
Manufacturer
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01077
880100084223 Gói 3950 2026-05-19
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Strength / route
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
171140000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01077
VN3-11-17 Viên 8557 2026-05-19
Trymo tablets
Bismuth
Strength / route
120mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
5398000
Group
N5
Manufacturer
Raptakos, Brett & Co., Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T82 · 82180
VN-19522-15 Viên 2699 2026-05-19
Tunadimet
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
6300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110288623 Viên 252 2026-05-19
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
8000 viên
Total
15200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54007
VD-20146-13 viên 1900 2026-05-19
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
9000 viên
Total
27000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54007
893110160824 viên 3000 2026-05-19
Vacodomtium 10 caps
Domperidon
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110510324 Viên 500 2026-05-19
Vacodrota 40
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110081024 Viên 128 2026-05-19
Vacodrota 80
Drotaverin clohydrat
Strength / route
80mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
3120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110400924 Viên 312 2026-05-19
Vacoomez's 20
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
3240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110828124 Viên 216 2026-05-19
Vadikiddy
Miconazol
Strength / route
0.02 · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
7500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
VD-35641-22 Tuýp 25000 2026-05-19
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
120mg + 12,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
12495000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110172723 Viên 2499 2026-05-19
Valsgim 80
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1740000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110146024 Viên 580 2026-05-19
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Strength / route
100000 IU + 35000 IU + 35000 IU · Đặt âm đạo
Qty
1000 Viên
Total
3800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110181924 Viên 3800 2026-05-19
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml · Uống
Qty
14800 Gói
Total
46620000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82020
893100219224 Gói 3150 2026-05-19
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml · Uống
Qty
9500 gói
Total
27930000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893100219224 gói 2940 2026-05-19

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.