|
Tegretol CR 200
Carbamazepin
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 1302000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Farma S.p.A. (Ý)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
VN-18777-15 |
200mg
Uống
|
Viên |
500
|
2604
|
1302000
|
N1 |
Novartis Farma S.p.A.
Ý
|
T40
40006
|
2026-05-19 |
|
Tegrucil-1
Acenocoumarol
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 1200 Viên
- Total
- 2940000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
893110283323 |
1mg
Uống
|
Viên |
1200
|
2450
|
2940000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T40
40006
|
2026-05-19 |
|
Telfor 60
Fexofenadin
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 35000 viên
- Total
- 14140000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893100013900 |
60mg
Uống
|
viên |
35000
|
404
|
14140000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Telma H
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 12,5mg + 40mg · Uống
- Qty
- 70000 Viên
- Total
- 279300000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
890110448225 |
12,5mg + 40mg
Uống
|
Viên |
70000
|
3990
|
279300000
|
N3 |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Telmisartan
Telmisartan
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 17000 Viên
- Total
- 2992000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
VD-35197-21 |
40mg
Uống
|
Viên |
17000
|
176
|
2992000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 8370000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T20 · 20011
|
VD3-175-22 |
300mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1395
|
8370000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T20
20011
|
2026-05-19 |
|
Terbinafin Stella Cream 1%
Terbinafin (hydroclorid)
- Strength / route
- 1% (w/w) · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 7500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893100374624 |
1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
15000
|
7500000
|
N4 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- Strength / route
- 10mg + 100mg · Uống
- Qty
- 18460 viên
- Total
- 18460000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893101855424 |
10mg + 100mg
Uống
|
viên |
18460
|
1000
|
18460000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 3750000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
893110596124 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
750
|
3750000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-05-19 |
|
Thiamazol
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 1984000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110247024 |
5mg
Uống
|
Viên |
4000
|
496
|
1984000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
- Strength / route
- 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02% · Uống
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 9000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CN CTCP DP OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38110
|
893110311600 |
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%
Uống
|
Ống |
2000
|
4500
|
9000000
|
N3 |
CN CTCP DP OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-19 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Strength / route
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2500 Ống
- Total
- 32945000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
13178
|
32945000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 26000 Viên
- Total
- 36400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
26000
|
1400
|
36400000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- Strength / route
- 1 g, 1 g, 1,5 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 0,5 g · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 102500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38110
|
VD-34490-20 |
1 g, 1 g, 1,5 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 0,5 g
Uống
|
Viên |
50000
|
2050
|
102500000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-19 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- Strength / route
- 50mg; 50mg; 33mg; 42mg; 25mg; 20mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 20mg; 25mg; 20mg; · Uống
- Qty
- 200000 Viên
- Total
- 71400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38110
|
VD-25000-16 |
50mg; 50mg; 33mg; 42mg; 25mg; 20mg; 25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 20mg; 25mg; 20mg;
Uống
|
Viên |
200000
|
357
|
71400000
|
N3 |
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-19 |
|
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Strength / route
- 3g + 0,2g · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 165000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110155824 |
3g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
165000
|
165000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Timmak
Dihydro ergotamin mesylat
- Strength / route
- 3mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 7200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
VD-27341-17 |
3mg
Uống
|
Viên |
3000
|
2400
|
7200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Timolol 0,5%
Timolol
- Strength / route
- 0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 2700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110368323 |
0,5% (kl/tt)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
27000
|
2700000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 141900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
47300
|
141900000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
- Qty
- 100 Tuýp
- Total
- 5230000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
100
|
52300
|
5230000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 26150000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
540110132524 |
(3mg + 1mg)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
500
|
52300
|
26150000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 14190000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
VN-20587-17 |
(3mg + 1mg)/1ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
47300
|
14190000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 120 Lọ
- Total
- 348000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893110668324 |
15mg/ 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
120
|
2900
|
348000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Toduet 5mg/20mg
Amlodipin + atorvastatin
- Strength / route
- 5mg + 20mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 15600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46209
|
893110367524 |
5mg + 20mg
Uống
|
Viên |
2000
|
7800
|
15600000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T46
46209
|
2026-05-19 |
|
Tolura 80mg
Telmisartan
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 32750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Krka, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
383110070023 |
80mg
Uống
|
Viên |
5000
|
6550
|
32750000
|
N1 |
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Torpace-5
Ramipril
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 47000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
890110083123 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2350
|
47000000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Tovidex
Tobramycin + dexamethason
- Strength / route
- (15mg + 5mg)/5ml, dung tích 7ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 50 Lọ
- Total
- 1325000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
VD-35758-22 |
(15mg + 5mg)/5ml, dung tích 7ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
50
|
26500
|
1325000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Tractocile
Atosiban
- Strength / route
- 7,5mg/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (CSSX và ĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VN-22144-19 |
7,5mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
2164858
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A.
CSSX và ĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Tractocile
Atosiban
- Strength / route
- 7,5mg/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 43297160
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (CSSX và ĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
400110994724 |
7,5mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
20
|
2164858
|
43297160
|
N1 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A.
CSSX và ĐG sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 129500 Viên
- Total
- 90650000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82020
|
893100112200 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
129500
|
700
|
90650000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-05-19 |
|
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Strength / route
- 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
- Qty
- 2000 Gói
- Total
- 55860000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110880824 |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
Uống
|
Gói |
2000
|
27930
|
55860000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Transamin Tablets
Tranexamic acid
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 7700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Olic (Thailand) Ltd. (Thái Lan)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
VN-17416-13 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3850
|
7700000
|
N1 |
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
- Strength / route
- 0,004%/2,5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 100 Lọ
- Total
- 24100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
VN-23190-22 |
0,004%/2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
241000
|
24100000
|
N1 |
Balkanpharma - Razgrad AD
Bulgaria
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Trichopol
Metronidazol
- Strength / route
- 500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 360 Túi
- Total
- 6120000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. (Ba Lan)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
590115791424 |
500mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
360
|
17000
|
6120000
|
N1 |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.
Ba Lan
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 19750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
880100084223 |
800,4mg + 612mg + 80mg
Uống
|
Gói |
5000
|
3950
|
19750000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Strength / route
- 5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 171140000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
VN3-11-17 |
5mg; 1,25mg; 5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8557
|
171140000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Trymo tablets
Bismuth
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 5398000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Raptakos, Brett & Co., Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
VN-19522-15 |
120mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2699
|
5398000
|
N5 |
Raptakos, Brett & Co., Ltd
Ấn Độ
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Tunadimet
Clopidogrel
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 6300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110288623 |
75mg
Uống
|
Viên |
25000
|
252
|
6300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Strength / route
- 150mg + 100mg · Uống
- Qty
- 8000 viên
- Total
- 15200000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54007
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
viên |
8000
|
1900
|
15200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T54
54007
|
2026-05-19 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Strength / route
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Qty
- 9000 viên
- Total
- 27000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54007
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
viên |
9000
|
3000
|
27000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T54
54007
|
2026-05-19 |
|
Vacodomtium 10 caps
Domperidon
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 1500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110510324 |
10mg
Uống
|
Viên |
3000
|
500
|
1500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Vacodrota 40
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 640000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110081024 |
40mg
Uống
|
Viên |
5000
|
128
|
640000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Vacodrota 80
Drotaverin clohydrat
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 3120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110400924 |
80mg
Uống
|
Viên |
10000
|
312
|
3120000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Vacoomez's 20
Esomeprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 3240000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110828124 |
20mg
Uống
|
Viên |
15000
|
216
|
3240000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Vadikiddy
Miconazol
- Strength / route
- 0.02 · Dùng ngoài
- Qty
- 300 Tuýp
- Total
- 7500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
VD-35641-22 |
0.02
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
25000
|
7500000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 120mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 12495000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110172723 |
120mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2499
|
12495000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Valsgim 80
Valsartan
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 1740000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110146024 |
80mg
Uống
|
Viên |
3000
|
580
|
1740000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Strength / route
- 100000 IU + 35000 IU + 35000 IU · Đặt âm đạo
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 3800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110181924 |
100000 IU + 35000 IU + 35000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
1000
|
3800
|
3800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml · Uống
- Qty
- 14800 Gói
- Total
- 46620000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82020
|
893100219224 |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml
Uống
|
Gói |
14800
|
3150
|
46620000
|
N4 |
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-05-19 |
|
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml · Uống
- Qty
- 9500 gói
- Total
- 27930000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893100219224 |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml
Uống
|
gói |
9500
|
2940
|
27930000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |