Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-24
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 40451–40500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Methylprednisolone Normon 40mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
1200 Lọ
Total
44280000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T66 · 66018
840110444723 Lọ 36900 2026-05-19
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
6850 viên
Total
822000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893115304223 viên 120 2026-05-19
Mextropol forte
Trimebutin maleat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
39000000
Group
N1
Manufacturer
Polfarmex S.A. (Poland)
Province / Facility
T01 · 01077
590110977424 Viên 6500 2026-05-19
Meyerlukast 10
Natri montelukast
Strength / route
10mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
519000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110322223 Viên 519 2026-05-19
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
4000 viên
Total
16000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110849224 viên 4000 2026-05-19
Mifetone 200 MCG
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
48 viên
Total
189600
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110156325 viên 3950 2026-05-19
Mirenzine 5
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
6250000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110484324 Viên 1250 2026-05-19
Mitidipil 4mg
Lacidipin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
192000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110569124 Viên 4800 2026-05-19
Modom's
Domperidon
Strength / route
10mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
6096000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
VD-20579-14 Viên 254 2026-05-19
Molpadia 250 mg/25 mg
Levodopa + carbidopa
Strength / route
250 mg + 25mg (dạng khan) · Uống
Qty
1300 Viên
Total
4530500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110450223 Viên 3485 2026-05-19
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
Strength / route
100mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
10 Lọ
Total
38048700
Group
N1
Manufacturer
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Province / Facility
T15 · 15101
001410179600 Lọ 3804870 2026-05-19
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
12 Lọ
Total
810000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
Province / Facility
T40 · 40006
499110415423 Lọ 67500 2026-05-19
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
400 ml
Total
2700000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01077
499110415423 ml 6750 2026-05-19
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
200mg + 200mg + 20mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893100426824 Viên 540 2026-05-19
Mynarac
Tolperison
Strength / route
150mg · Uống
Qty
3000 viên
Total
4650000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110270223 viên 1550 2026-05-19
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
8mg + 12,5mg · Uống
Qty
170000 Viên
Total
492660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T11 · 11049
VD-35337-21 Viên 2898 2026-05-19
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/ 1ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
252000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
QLSP-920-16 Lọ 126000 2026-05-19
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
300 Chai
Total
12000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110492424 Chai 40000 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
66000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Kỹ thuật dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
893110118423 Chai 6600 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 4500mg · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
22680000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24254
VD-35956-22 Chai 7560 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J02
893110118423 Chai 11000 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
72mg/8ml · Nhỏ mắt
Qty
6000 Lọ
Total
7800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893100901924 Lọ 1300 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
7000 Chai
Total
31430000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110118423 Chai 4490 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
107400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110118423 Chai 10740 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
43000 Chai
Total
268062000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110039623 Chai 6234 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J03
893110118423 Chai 11000 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J10
893110118423 Chai 11000 2026-05-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J04
893110118423 Chai 11000 2026-05-19
Natri clorid 10%
Natri clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
4620000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110349523 Ống 2310 2026-05-19
Natri clorid 3%
Natri clorid
Strength / route
3%, dung tích 100ml · Tiêm truyền
Qty
300 Chai
Total
2106300
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110118723 Chai 7021 2026-05-19
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
Strength / route
1,5mg; 5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
49870000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01077
300110029823 Viên 4987 2026-05-19
Navaldo
Fluorometholon
Strength / route
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
360 Lọ
Total
7920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110087324 Lọ 22000 2026-05-19
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
Strength / route
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Qty
2000 Viên
Total
23760000
Group
N1
Manufacturer
Sophartex (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01077
300115082323 Viên 11880 2026-05-19
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
1200 Ống
Total
3892800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893114038600 Ống 3244 2026-05-19
Neuropyl 800
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1100000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37810
893110265123 Viên 550 2026-05-19
Nevanac
Nepafenac
Strength / route
1mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
30599800
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-17217-13 Lọ 152999 2026-05-19
Nexipraz 20
Esomeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
5000 viên
Total
13800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110362924 viên 2760 2026-05-19
Nicorandil SaVi 5
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
63000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110028924 Viên 3500 2026-05-19
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
69300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T87 · 87011
893110462724 Viên 630 2026-05-19
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
39204000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01077
383110000500 Viên 3267 2026-05-19
Nobstruct
N-acetylcystein
Strength / route
300mg/3ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
94500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54001
893110395724 Ống 31500 2026-05-19
Noradrenalin
Nor- adrenalin
Strength / route
4mg/4ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
20160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
VD-24342-16 Ống 10080 2026-05-19
Noradrenalin
Nor- adrenalin
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
2970000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110078424 Ống 2970 2026-05-19
Noradrenalin 1 mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Strength / route
1mg/1ml;1ml · Tiêm truyền
Qty
50 Ống
Total
175000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110750024 Ống 3500 2026-05-19
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
600 Ống
Total
21000000
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
Province / Facility
T40 · 40006
858110353424 Ống 35000 2026-05-19
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Qty
280 Bút tiêm
Total
56142240
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T66 · 66018
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-05-19
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Qty
3000 Bút tiêm
Total
601524000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01820
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-05-19
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
100ml · Tiêm truyền
Qty
1300 Chai/Lọ/Bịch/Túi
Total
7800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110118823 Chai/Lọ/Bịch/Túi 6000 2026-05-19
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
Strength / route
100ml · Tiêm
Qty
10000 Chai
Total
58100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110118823 Chai 5810 2026-05-19
OCID 20
Omeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
35760000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01077
890110357324 Viên 298 2026-05-19

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.