|
Methylprednisolone Normon 40mg Powder for injectable solution
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 44280000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
840110444723 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
36900
|
44280000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Metronidazol
Metronidazol
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 6850 viên
- Total
- 822000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893115304223 |
250mg
Uống
|
viên |
6850
|
120
|
822000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Mextropol forte
Trimebutin maleat
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 6000 Viên
- Total
- 39000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Polfarmex S.A. (Poland)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
590110977424 |
200mg
Uống
|
Viên |
6000
|
6500
|
39000000
|
N1 |
Polfarmex S.A.
Poland
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Meyerlukast 10
Natri montelukast
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 519000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110322223 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
519
|
519000
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 4000 viên
- Total
- 16000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893110849224 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
viên |
4000
|
4000
|
16000000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Mifetone 200 MCG
Misoprostol
- Strength / route
- 200mcg · Uống
- Qty
- 48 viên
- Total
- 189600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893110156325 |
200mcg
Uống
|
viên |
48
|
3950
|
189600
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Mirenzine 5
Flunarizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 6250000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110484324 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1250
|
6250000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Mitidipil 4mg
Lacidipin
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 192000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110569124 |
4mg
Uống
|
Viên |
40000
|
4800
|
192000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Modom's
Domperidon
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 24000 Viên
- Total
- 6096000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
VD-20579-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
24000
|
254
|
6096000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Molpadia 250 mg/25 mg
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 250 mg + 25mg (dạng khan) · Uống
- Qty
- 1300 Viên
- Total
- 4530500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110450223 |
250 mg + 25mg (dạng khan)
Uống
|
Viên |
1300
|
3485
|
4530500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Mvasi
Bevacizumab 100mg/4ml
- Strength / route
- 100mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 38048700
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
001410179600 |
100mg/4ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
10
|
3804870
|
38048700
|
N1 |
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC
Mỹ
|
T15
15101
|
2026-05-19 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 12 Lọ
- Total
- 810000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật Bản)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
499110415423 |
50mg/10ml + 50mg/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
12
|
67500
|
810000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật Bản
|
T40
40006
|
2026-05-19 |
|
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
- Strength / route
- 50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 400 ml
- Total
- 2700000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
499110415423 |
50mg/10ml + 50mg/10ml
Nhỏ mắt
|
ml |
400
|
6750
|
2700000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Mylenfa II
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 200mg + 200mg + 20mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 2700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Đồng Nai (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893100426824 |
200mg + 200mg + 20mg
Uống
|
Viên |
5000
|
540
|
2700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Đồng Nai
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Mynarac
Tolperison
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 3000 viên
- Total
- 4650000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110270223 |
150mg
Uống
|
viên |
3000
|
1550
|
4650000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Strength / route
- 8mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 170000 Viên
- Total
- 492660000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T11 · 11049
|
VD-35337-21 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
170000
|
2898
|
492660000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T11
11049
|
2026-05-19 |
|
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
- Strength / route
- 2000IU/ 1ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 252000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
QLSP-920-16 |
2000IU/ 1ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
126000
|
252000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
- Strength / route
- 3,5g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 12000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110492424 |
3,5g/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
300
|
40000
|
12000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Chai
- Total
- 66000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Kỹ thuật dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40007
|
893110118423 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
6600
|
66000000
|
N4 |
CTCP Kỹ thuật dược Bình Định
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 4500mg · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 22680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24254
|
VD-35956-22 |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 4500mg
Tiêm truyền
|
Chai |
3000
|
7560
|
22680000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T24
24254
|
2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J02
|
893110118423 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J02
|
2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 72mg/8ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 7800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893100901924 |
72mg/8ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
6000
|
1300
|
7800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 7000 Chai
- Total
- 31430000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
7000
|
4490
|
31430000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml x 1000ml · Tiêm truyền
- Qty
- 10000 Chai
- Total
- 107400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 1000ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
10740
|
107400000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 43000 Chai
- Total
- 268062000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110039623 |
0,9g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
43000
|
6234
|
268062000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J03
|
893110118423 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J03
|
2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J10
|
893110118423 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J10
|
2026-05-19 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Strength / route
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J04
|
893110118423 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J04
|
2026-05-19 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 4620000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110349523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
2310
|
4620000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Natri clorid 3%
Natri clorid
- Strength / route
- 3%, dung tích 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 2106300
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110118723 |
3%, dung tích 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
300
|
7021
|
2106300
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipine+ indapamide
- Strength / route
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 49870000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4987
|
49870000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Navaldo
Fluorometholon
- Strength / route
- 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 360 Lọ
- Total
- 7920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110087324 |
5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
360
|
22000
|
7920000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Neo-Tergynan
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Strength / route
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 23760000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Sophartex (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
300115082323 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
2000
|
11880
|
23760000
|
N1 |
Sophartex
Pháp
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat (bromid)
- Strength / route
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Ống
- Total
- 3892800
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893114038600 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1200
|
3244
|
3892800
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Neuropyl 800
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 1100000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37810
|
893110265123 |
800mg
Uống
|
Viên |
2000
|
550
|
1100000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37810
|
2026-05-19 |
|
Nevanac
Nepafenac
- Strength / route
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 30599800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
VN-17217-13 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
152999
|
30599800
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Nexipraz 20
Esomeprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 5000 viên
- Total
- 13800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893110362924 |
20mg
Uống
|
viên |
5000
|
2760
|
13800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Nicorandil SaVi 5
Nicorandil
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 63000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110028924 |
5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
3500
|
63000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 110000 Viên
- Total
- 69300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T87 · 87011
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
110000
|
630
|
69300000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - chi nhánh 1
Việt Nam
|
T87
87011
|
2026-05-19 |
|
Nifehexal 30 LA
Nifedipin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 12000 Viên
- Total
- 39204000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
383110000500 |
30mg
Uống
|
Viên |
12000
|
3267
|
39204000
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Nobstruct
N-acetylcystein
- Strength / route
- 300mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Ống
- Total
- 94500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
893110395724 |
300mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
31500
|
94500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-05-19 |
|
Noradrenalin
Nor- adrenalin
- Strength / route
- 4mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 20160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
VD-24342-16 |
4mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
10080
|
20160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Noradrenalin
Nor- adrenalin
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 2970000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110078424 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
2970
|
2970000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Noradrenalin 1 mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Strength / route
- 1mg/1ml;1ml · Tiêm truyền
- Qty
- 50 Ống
- Total
- 175000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893110750024 |
1mg/1ml;1ml
Tiêm truyền
|
Ống |
50
|
3500
|
175000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 21000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
- Province / Facility
- T40 · 40006
|
858110353424 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
35000
|
21000000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o
Slovakia
|
T40
40006
|
2026-05-19 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Strength / route
- 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
- Qty
- 280 Bút tiêm
- Total
- 56142240
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
300410179000 |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
Tiêm
|
Bút tiêm |
280
|
200508
|
56142240
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
- Strength / route
- 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
- Qty
- 3000 Bút tiêm
- Total
- 601524000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
300410179000 |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
Tiêm
|
Bút tiêm |
3000
|
200508
|
601524000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1300 Chai/Lọ/Bịch/Túi
- Total
- 7800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893110118823 |
100ml
Tiêm truyền
|
Chai/Lọ/Bịch/Túi |
1300
|
6000
|
7800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
- Strength / route
- 100ml · Tiêm
- Qty
- 10000 Chai
- Total
- 58100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110118823 |
100ml
Tiêm
|
Chai |
10000
|
5810
|
58100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
OCID 20
Omeprazol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 35760000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
890110357324 |
20mg
Uống
|
Viên |
120000
|
298
|
35760000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T01
01077
|
2026-05-19 |