Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-24
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 40401–40450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J10
893110118323 Chai 11000 2026-05-19
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
20 Chai
Total
220000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J04
893110118323 Chai 11000 2026-05-19
Lamedxan 10
Rivaroxaban
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
13885000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110270624 Viên 2777 2026-05-19
Lamone 100
Lamivudin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
4360000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110107323 Viên 2180 2026-05-19
Lansoprazol
Lansoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
1395000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110024200 Viên 279 2026-05-19
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
12240 viên
Total
7344000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110332924 viên 600 2026-05-19
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
Lidocaine 3,8g · Khí dung
Qty
10 Lọ
Total
1660000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01077
599110011924 Lọ 166000 2026-05-19
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J02
VD-23764-15 Ống 800 2026-05-19
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J03
VD-23764-15 Ống 800 2026-05-19
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J10
VD-23764-15 Ống 800 2026-05-19
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01J04
VD-23764-15 Ống 800 2026-05-19
Lidogel 2%
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
10g · Bôi
Qty
1250 Tuýp
Total
50000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893100546224 Tuýp 40000 2026-05-19
Lifecita 400
Piracetam
Strength / route
400mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
4500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110075824 Viên 1500 2026-05-19
Lignospan Standard
Lidocain + Adrenalin
Strength / route
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
77000000
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01077
300110796724 Ống 15400 2026-05-19
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrate
Strength / route
145mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
50692800
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited. ĐG&XX: Astrea Fontaine (CSSX bán thành phẩm: Ireland; ĐG&XX: Pháp)
Province / Facility
T64 · 64001
539110009825 Viên 10561 2026-05-19
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrate
Strength / route
145mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited. ĐG&XX: Astrea Fontaine (CSSX bán thành phẩm: Ireland; ĐG&XX: Pháp)
Province / Facility
T64 · 64001
VN-21162-18 Viên 10561 2026-05-19
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
800 Chai
Total
88000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01077
900110782324 Chai 110000 2026-05-19
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
10380 viên
Total
63318000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T66 · 66018
599110447725 viên 6100 2026-05-19
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
305000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T01 · 01077
599110447725 Viên 6100 2026-05-19
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
(100mg + 6,4mg)/10g · Dùng ngoài
Qty
250 Tuýp/Ống/Túi/Lọ
Total
3675000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110037100 Tuýp/Ống/Túi/Lọ 14700 2026-05-19
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Strength / route
(100mg + 6,4mg)/10g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
14700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110037100 Tuýp 14700 2026-05-19
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Strength / route
500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
46500000
Group
N3
Manufacturer
CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
VD-30950-18 Viên 930 2026-05-19
Losartan HCT 50/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 12,5mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
2800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110333700 Viên 350 2026-05-19
Lotemax
Loteprednol etabonat
Strength / route
0.5% (5mg/ml) · Nhỏ mắt
Qty
700 Lọ
Total
153650000
Group
N1
Manufacturer
Bausch and Lomb Incorporated (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01820
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-05-19
Lovastatin SaVi 20
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
62000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110742624 Viên 3100 2026-05-19
Luotai
Panax notoginseng saponins
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
57750000
Group
N5
Manufacturer
KPC Pharmaceuticals, Inc. (Trung Quốc)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-18348-14 Lọ 115500 2026-05-19
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
Strength / route
(40mg + 0,04mg)/4ml · Tiêm
Qty
4000 Chai/Lọ/Ống
Total
320000000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (France)
Province / Facility
T01 · 01077
300110185123 Chai/Lọ/Ống 80000 2026-05-19
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
80 Ống
Total
232000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
VD-19567-13 Ống 2900 2026-05-19
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
5mg + 470mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
872000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893100322824 Viên 109 2026-05-19
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
750mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
100 Ống
Total
370000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110101724 Ống 3700 2026-05-19
Malthigas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
200mg + 200mg + 25mg · Uống
Qty
179000 Viên
Total
101493000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82020
893100290600 Viên 567 2026-05-19
Mannitol
Manitol
Strength / route
20g/100ml · Tiêm truyền
Qty
300 Chai
Total
5670000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
VD-23168-15 Chai 18900 2026-05-19
Masozym
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^9CFU · Uống
Qty
20000 gói
Total
108360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60015
893400324125 gói 5418 2026-05-19
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram · Tra mắt
Qty
400 Tuýp
Total
20760000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01077
540110522824 Tuýp 51900 2026-05-19
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
Strength / route
470mg + 5mg · Uống
Qty
350000 viên
Total
127400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893100051524 viên 364 2026-05-19
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim
Strength / route
75mg · Uống
Qty
1000 Gói
Total
5700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110859224 Gói 5700 2026-05-19
Medovent 30mg
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
70000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01077
VN-17515-13 Viên 1750 2026-05-19
Meko INH 300
Isoniazid
Strength / route
300mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
4400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110060123 Viên 550 2026-05-19
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
19500000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Province / Facility
T82 · 82180
VN-20575-17 Viên 3900 2026-05-19
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
13100 viên
Total
49780000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T66 · 66018
VN-20575-17 viên 3800 2026-05-19
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
190000000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T26 · 26003
VN-20575-17 Viên 3800 2026-05-19
Meloxvaco 15
Meloxicam
Strength / route
15mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
475000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
VD-34802-20 Viên 95 2026-05-19
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ tai
Qty
1000 Lọ
Total
39800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110420024 Lọ 39800 2026-05-19
Meropenem 1g
Meropenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
22000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01077
893110896524 Lọ 22000 2026-05-19
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
79800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110058000 Viên 3990 2026-05-19
Mesna-BFS
Mesna
Strength / route
400mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110202825 Ống 31400 2026-05-19
Mesna-BFS
Mesna
Strength / route
400mg/4ml · Tiêm
Qty
7000 Ống
Total
219800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-34669-20 Ống 31400 2026-05-19
Methocarbamol
Methocarbamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
1555000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82180
893110288023 Viên 311 2026-05-19
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
7670 viên
Total
16429140
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110949724 viên 2142 2026-05-19
Methylprednisolon 4mg
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
23500 viên
Total
19975000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt nam)
Province / Facility
T66 · 66018
893110061623 viên 850 2026-05-19

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.