|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J10
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J10
|
2026-05-19 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Chai
- Total
- 220000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J04
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
20
|
11000
|
220000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01J04
|
2026-05-19 |
|
Lamedxan 10
Rivaroxaban
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 13885000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110270624 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2777
|
13885000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Lamone 100
Lamivudin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 4360000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110107323 |
100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2180
|
4360000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Lansoprazol
Lansoprazol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 1395000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110024200 |
30mg
Uống
|
Viên |
5000
|
279
|
1395000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 12240 viên
- Total
- 7344000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893110332924 |
25mg
Uống
|
viên |
12240
|
600
|
7344000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
- Strength / route
- Lidocaine 3,8g · Khí dung
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 1660000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
599110011924 |
Lidocaine 3,8g
Khí dung
|
Lọ |
10
|
166000
|
1660000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J02
|
VD-23764-15 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
800
|
160000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01J02
|
2026-05-19 |
|
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J03
|
VD-23764-15 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
800
|
160000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01J03
|
2026-05-19 |
|
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J10
|
VD-23764-15 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
800
|
160000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01J10
|
2026-05-19 |
|
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
- Strength / route
- 40mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01J04
|
VD-23764-15 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
800
|
160000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01J04
|
2026-05-19 |
|
Lidogel 2%
Lidocain hydroclodrid
- Strength / route
- 10g · Bôi
- Qty
- 1250 Tuýp
- Total
- 50000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
893100546224 |
10g
Bôi
|
Tuýp |
1250
|
40000
|
50000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-05-19 |
|
Lifecita 400
Piracetam
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 4500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110075824 |
400mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1500
|
4500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + Adrenalin
- Strength / route
- Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 77000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Septodont (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
300110796724 |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg
Tiêm
|
Ống |
5000
|
15400
|
77000000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrate
- Strength / route
- 145mg · Uống
- Qty
- 4800 Viên
- Total
- 50692800
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited. ĐG&XX: Astrea Fontaine (CSSX bán thành phẩm: Ireland; ĐG&XX: Pháp)
- Province / Facility
- T64 · 64001
|
539110009825 |
145mg
Uống
|
Viên |
4800
|
10561
|
50692800
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited. ĐG&XX: Astrea Fontaine
CSSX bán thành phẩm: Ireland; ĐG&XX: Pháp
|
T64
64001
|
2026-05-19 |
|
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrate
- Strength / route
- 145mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited. ĐG&XX: Astrea Fontaine (CSSX bán thành phẩm: Ireland; ĐG&XX: Pháp)
- Province / Facility
- T64 · 64001
|
VN-21162-18 |
145mg
Uống
|
Viên |
0
|
10561
|
0
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited. ĐG&XX: Astrea Fontaine
CSSX bán thành phẩm: Ireland; ĐG&XX: Pháp
|
T64
64001
|
2026-05-19 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
- Strength / route
- 10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 800 Chai
- Total
- 88000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
900110782324 |
10% 250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
800
|
110000
|
88000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
- Strength / route
- 5mg+10mg · Uống
- Qty
- 10380 viên
- Total
- 63318000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
599110447725 |
5mg+10mg
Uống
|
viên |
10380
|
6100
|
63318000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Lisonorm
Amlodipin + lisinopril
- Strength / route
- 5mg+10mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 305000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
599110447725 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
6100
|
305000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- (100mg + 6,4mg)/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 250 Tuýp/Ống/Túi/Lọ
- Total
- 3675000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893110037100 |
(100mg + 6,4mg)/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp/Ống/Túi/Lọ |
250
|
14700
|
3675000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Strength / route
- (100mg + 6,4mg)/10g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 14700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110037100 |
(100mg + 6,4mg)/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
14700
|
14700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Strength / route
- 500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 46500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38110
|
VD-30950-18 |
500mg, 700mg, 500mg, 100mg, 1000mg
Uống
|
Viên |
50000
|
930
|
46500000
|
N3 |
CTCP DP Trường Thọ
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-05-19 |
|
Losartan HCT 50/12.5mg
Losartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 50mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 2800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110333700 |
50mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
8000
|
350
|
2800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Lotemax
Loteprednol etabonat
- Strength / route
- 0.5% (5mg/ml) · Nhỏ mắt
- Qty
- 700 Lọ
- Total
- 153650000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bausch and Lomb Incorporated (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01820
|
VN-18326-14 |
0.5% (5mg/ml)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
700
|
219500
|
153650000
|
N1 |
Bausch and Lomb Incorporated
Mỹ
|
T01
01820
|
2026-05-19 |
|
Lovastatin SaVi 20
Lovastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 62000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110742624 |
20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3100
|
62000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Luotai
Panax notoginseng saponins
- Strength / route
- 200mg · Tiêm
- Qty
- 500 Lọ
- Total
- 57750000
- Group
- N5
- Manufacturer
- KPC Pharmaceuticals, Inc. (Trung Quốc)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
VN-18348-14 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
115500
|
57750000
|
N5 |
KPC Pharmaceuticals, Inc.
Trung Quốc
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
- Strength / route
- (40mg + 0,04mg)/4ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Chai/Lọ/Ống
- Total
- 320000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Tours (France)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
300110185123 |
(40mg + 0,04mg)/4ml
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống |
4000
|
80000
|
320000000
|
N1 |
Delpharm Tours
France
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
- Strength / route
- 1,5g/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 80 Ống
- Total
- 232000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
80
|
2900
|
232000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 5mg + 470mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 872000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893100322824 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
8000
|
109
|
872000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
- Strength / route
- 750mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100 Ống
- Total
- 370000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110101724 |
750mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
100
|
3700
|
370000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Malthigas
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- 200mg + 200mg + 25mg · Uống
- Qty
- 179000 Viên
- Total
- 101493000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CP DP Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82020
|
893100290600 |
200mg + 200mg + 25mg
Uống
|
Viên |
179000
|
567
|
101493000
|
N4 |
Công ty CP DP Hà Tây
Việt Nam
|
T82
82020
|
2026-05-19 |
|
Mannitol
Manitol
- Strength / route
- 20g/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 5670000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
VD-23168-15 |
20g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
300
|
18900
|
5670000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Masozym
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^9CFU · Uống
- Qty
- 20000 gói
- Total
- 108360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T60 · 60015
|
893400324125 |
10^9CFU
Uống
|
gói |
20000
|
5418
|
108360000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T60
60015
|
2026-05-19 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (1mg + 3500IU + 6000IU)/gram · Tra mắt
- Qty
- 400 Tuýp
- Total
- 20760000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
540110522824 |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram
Tra mắt
|
Tuýp |
400
|
51900
|
20760000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Strength / route
- 470mg + 5mg · Uống
- Qty
- 350000 viên
- Total
- 127400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893100051524 |
470mg + 5mg
Uống
|
viên |
350000
|
364
|
127400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 5700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110859224 |
75mg
Uống
|
Gói |
1000
|
5700
|
5700000
|
N3 |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Medovent 30mg
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 70000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
VN-17515-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1750
|
70000000
|
N1 |
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Meko INH 300
Isoniazid
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 4400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
893110060123 |
300mg
Uống
|
Viên |
8000
|
550
|
4400000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T15
15101
|
2026-05-19 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Strength / route
- 80mg + 500mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 19500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (India)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3900
|
19500000
|
N3 |
Micro Labs Limited
India
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Strength / route
- 80mg + 500mg · Uống
- Qty
- 13100 viên
- Total
- 49780000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
viên |
13100
|
3800
|
49780000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Strength / route
- 80mg + 500mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 190000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T26 · 26003
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3800
|
190000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T26
26003
|
2026-05-19 |
|
Meloxvaco 15
Meloxicam
- Strength / route
- 15mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 475000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Vacopharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
VD-34802-20 |
15mg
Uống
|
Viên |
5000
|
95
|
475000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ tai
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 39800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110420024 |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
1000
|
39800
|
39800000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
Meropenem 1g
Meropenem*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 1000 Lọ
- Total
- 22000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01077
|
893110896524 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
22000
|
22000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01077
|
2026-05-19 |
|
MesHanon 60mg
Pyridostigmin bromid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 79800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893110058000 |
60mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3990
|
79800000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-05-19 |
|
Mesna-BFS
Mesna
- Strength / route
- 400mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
893110202825 |
400mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
31400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-05-19 |
|
Mesna-BFS
Mesna
- Strength / route
- 400mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 7000 Ống
- Total
- 219800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46001
|
VD-34669-20 |
400mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
31400
|
219800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-05-19 |
|
Methocarbamol
Methocarbamol
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 1555000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82 · 82180
|
893110288023 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
311
|
1555000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82180
|
2026-05-19 |
|
Methocarbamol MCN 1000
Methocarbamol
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 7670 viên
- Total
- 16429140
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893110949724 |
1000mg
Uống
|
viên |
7670
|
2142
|
16429140
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |
|
Methylprednisolon 4mg
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 23500 viên
- Total
- 19975000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt nam)
- Province / Facility
- T66 · 66018
|
893110061623 |
4mg
Uống
|
viên |
23500
|
850
|
19975000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt nam
|
T66
66018
|
2026-05-19 |