Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-22
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 39701–39750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Thiên vương bổ tâm đan
Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo
Strength / route
Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g · Uống
Qty
10000 Viên
Total
459900000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56004
VD-34376-20 Viên 45990 2026-05-22
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(500mg+ 125mg+ 0,883mg)/ ml; 60ml · Uống
Qty
5000 Chai
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
893100264900 Chai 29400 2026-05-22
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
(500mg+ 125mg+ 0,883mg)/ ml; 5ml · Uống
Qty
30000 Gói
Total
72450000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
893100264900 Gói 2415 2026-05-22
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g · Dùng ngoài
Qty
2000 Chai
Total
62000000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56004
V51-H12-16 Chai 31000 2026-05-22
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893110668324 Lọ 2751 2026-05-22
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893110668324 Lọ 2751 2026-05-22
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Strength / route
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
3000 Lọ
Total
8253000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893110668324 Lọ 2751 2026-05-22
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
38000 Viên
Total
114000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T89 · 89007
893110160824 Viên 3000 2026-05-22
VT-Taxim 500mg
Cefotaxim
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
40740000
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Pvt.Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T45 · 45005
VN-22962-21 Lọ 10185 2026-05-22
Valsartan cap DWP 80 mg
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VD-35593-22 Viên 1995 2026-05-22
Verospiron 25mg
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
31250000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T34 · 34003
VN-16485-13 Viên 3125 2026-05-22
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
2.668mg + 4.596mg + 276mg · Uống
Qty
344000 Gói
Total
1204000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100346623 Gói 3500 2026-05-22
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml; 3ml (30/70) · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
234000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T45 · 45005
VN-13913-11 Ống 78000 2026-05-22
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml; 3ml (30/70) · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
234000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T45 · 45005
890410177200 Ống 78000 2026-05-22
Xenetix 350
Iobitridol
Strength / route
35g/100ml · Tiêm
Qty
850 Lọ
Total
675750000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T12 · 12096
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-05-22
Zentanil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54006
VD- 33432-19 Lọ 12600 2026-05-22
Aclasta
Zoledronic acid
Strength / route
5mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
3 Chai
Total
20284467
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (ĐG, XX: Lek Pharmaceuticals d.d. Slovenia) (Austria)
Province / Facility
T08 · 08101
900110171700 Chai 6761489 2026-05-21
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
30 Lọ
Total
324900000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Germany)
Province / Facility
T08 · 08101
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-05-21
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Strength / route
100IU/1ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
150000000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01028
300410198725 Lọ 75000 2026-05-21
Alfutor Er Tablets 10mg
Alfuzosin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
42000000
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01918
890110437723 Viên 6000 2026-05-21
Alopurinol Arena 100 mg Tablets
Allopurinol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
288000000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01918
594110008325 Viên 1920 2026-05-21
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
4192000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
893100236625 Viên 1048 2026-05-21
Aminoleban
Acid amin*
Strength / route
8%/ 200ml · Tiêm truyền
Qty
100 Túi
Total
10400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
VD-36020-22 Túi 104000 2026-05-21
Amlor
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
15186000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (France)
Province / Facility
T08 · 08101
300110025623 Viên 7593 2026-05-21
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
Strength / route
100mg/ 5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
VD-27794-17 Ống 70000 2026-05-21
Antifix
Sắt sucrose (hay dextran)
Strength / route
100mg/ 5ml · Tiêm
Qty
8000 Ống
Total
560000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
893110148224 Ống 70000 2026-05-21
Aprovel
Irbesartan
Strength / route
150mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
95610000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (France)
Province / Facility
T08 · 08101
VN-16719-13 Viên 9561 2026-05-21
Atropin sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
156000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02013
VD-24897-16 Ống 780 2026-05-21
Atropin sulphat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
780000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02013
893114603624 Ống 780 2026-05-21
Augmentin 1g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
83400000
Group
N1
Manufacturer
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (United Kingdom)
Province / Facility
T08 · 08101
VN-20517-17 Viên 16680 2026-05-21
Augmentin 625mg tablets
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
59680000
Group
N1
Manufacturer
SmithKline Beecham Limited (United Kingdom)
Province / Facility
T08 · 08101
VN-20169-16 Viên 11936 2026-05-21
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol tartrat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
21945000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Sweden)
Province / Facility
T08 · 08101
VN-17243-13 Viên 4389 2026-05-21
Bisoprolol 2.5mg Tablets
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
150000 viên
Total
119700000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84077
893110462024 viên 798 2026-05-21
Bitolysis 1,5% low calci
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
1,5g + 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08mg/100ml · Dung dịch thẩm phân
Qty
26000 Túi
Total
1819818000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
893110038923 Túi 69993 2026-05-21
Bitolysis 2,5% Low calci
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
2,5g + 538mg + 448mg + 18,3mg + 5,08mg/100ml · Dung dịch thẩm phân
Qty
9000 Túi
Total
629937000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
VD-18932-13 Túi 69993 2026-05-21
Bivitanpo 100
Losartan Kali
Strength / route
100mg · Uống
Qty
27000 Viên
Total
113400000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
893110500924 Viên 4200 2026-05-21
Briozcal
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
1,25g + 0,0031mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
162000000
Group
N1
Manufacturer
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
Province / Facility
T01 · 01918
930100988724 Viên 2700 2026-05-21
Brivita Vitamin D3
Vitamin D3
Strength / route
25mcg (tương đương 1000 IU) · Uống
Qty
90000 Viên
Total
306000000
Group
N1
Manufacturer
Lipa Pharmaceuticals Ltd (Australia)
Province / Facility
T01 · 01918
930110964424 Viên 3400 2026-05-21
Broncho-Vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis 7mg
Strength / route
7mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
195300000
Group
N1
Manufacturer
OM Pharma SA (Switzerland)
Province / Facility
T08 · 08101
QLSP-1115-18 Viên 19530 2026-05-21
Broncho-vaxom Children
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/ Neisseria) catarrhalis 3,5mg
Strength / route
3,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
132300000
Group
N1
Manufacturer
OM Pharma SA (Switzerland)
Province / Facility
T08 · 08101
QLSP-1116-18 Viên 13230 2026-05-21
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Strength / route
2g,1g,2g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
147000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
VD-32521-19 Viên 1470 2026-05-21
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
Strength / route
0,5mcg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
277200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01918
VD-35005-21 Viên 693 2026-05-21
Celebrex
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
35739000
Group
N1
Manufacturer
Viatris Pharmaceuticals LLC (ĐG, XX: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH- Germany) (USA)
Province / Facility
T08 · 08101
VN-23247-22 Viên 11913 2026-05-21
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
Strength / route
25 mg · Uống
Qty
204000 Viên
Total
142800000
Group
N1
Manufacturer
Sopharma AD (Bungary)
Province / Facility
T01 · 01918
380110009623 Viên 700 2026-05-21
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg + 12,5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
19974000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.P.A. (Italy)
Province / Facility
T08 · 08101
VN-19286-15 Viên 9987 2026-05-21
CoAprovel 300/12.5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
300mg + 12,5mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
14342000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (France)
Province / Facility
T08 · 08101
VN-17392-13 Viên 14342 2026-05-21
Combiwave SF 250
Mỗi liều hít chứa: Fluticasone Propionate 250µg (mcg)+ Salmeterol xinafoate tương đương Salmeterol 25µg (mcg)
Strength / route
250µg (mcg) + 25µg (mcg) · Dạng hít
Qty
200 Bình
Total
18600000
Group
N2
Manufacturer
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T34 · 34001
890110029225 Bình 93000 2026-05-21
Concor Cor
Bisoprolol fumarat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
3147000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Germany)
Province / Facility
T08 · 08101
400110194100 Viên 3147 2026-05-21
Coveram 10mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
10mg; 10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
404920000
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01918
VN-18632-15 Viên 10123 2026-05-21
Coveram 5mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg; 5mg · Uống
Qty
45000 Viên
Total
296505000
Group
N1
Manufacturer
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01918
VN-18635-15 Viên 6589 2026-05-21

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.