Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-22
Latest batch
2026-09-22
Tender records
297503
Clear

297503 records found. Showing 39651–39700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
4000 Lọ
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893100218900 Lọ 1300 2026-05-22
Natri clorid 0,9% 100ml
Natri clorid
Strength / route
100ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Chai
Total
44000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44006
893110039623 Chai 4400 2026-05-22
OMNIPAQUE INJ IOD 300MG/ ML 50ML 10'S
Iohexol
Strength / route
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
Qty
200 Chai
Total
52086400
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T34 · 34003
539110067223 Chai 260432 2026-05-22
Ofloxacin 300
Ofloxacin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
7455000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm hera (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
VD-33117-19 Viên 1491 2026-05-22
Ofloxacin 300
Ofloxacin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
7455000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh dược phẩm hera (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893115622824 Viên 1491 2026-05-22
PARACETAMOL 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
1g/100ml; 100ml · Tiêm truyền
Qty
120100 Túi
Total
1008840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110055900 Túi 8400 2026-05-22
Pain-tavic
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893100698024 Viên 2200 2026-05-22
Pain-tavic
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893100698024 Viên 2200 2026-05-22
Pain-tavic
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
33000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893100698024 Viên 2200 2026-05-22
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
Strength / route
750mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01K15
VN-20188-16 Viên 1700 2026-05-22
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
Strength / route
750mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01K09
VN-20188-16 Viên 1700 2026-05-22
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
Strength / route
750mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
51000000
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T01 · 01K13
VN-20188-16 Viên 1700 2026-05-22
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893110158900 Viên 5000 2026-05-22
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893110158900 Viên 5000 2026-05-22
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
5mg + 5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
150000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893110158900 Viên 5000 2026-05-22
Phong Thấp Trung Ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Strength / route
330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. · Uống
Qty
200000 Viên
Total
490000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56004
VD-32545-19 Viên 2450 2026-05-22
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml x 3ml, (20/80) · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
760000000
Group
N1
Manufacturer
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T44 · 44006
590410177500 Ống 152000 2026-05-22
Povinsea
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
1g/2ml · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
45000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP dược phẩm TW1-Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38010
893110710424 Ống 45000 2026-05-22
Predni Hera Dr 5
Prednisolon acetat
Strength / route
5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
94500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893110375724 Viên 1890 2026-05-22
Prusenza 5 mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893110223723 Viên 4137 2026-05-22
Prusenza 5 mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893110223723 Viên 4137 2026-05-22
Prusenza 5 mg
Perindopril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
82740000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893110223723 Viên 4137 2026-05-22
Quanderma-C
Clobetasol propionat
Strength / route
0,05% x 10g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
6800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44006
893110144200 Tuýp 6800 2026-05-22
Rafivyr
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
1431000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34003
893114066323 Viên 15900 2026-05-22
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
Strength / route
2.5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
53550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45005
893110058623 Viên 1785 2026-05-22
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
Strength / route
80mg; 95mg; 15mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893110717824 Viên 2935 2026-05-22
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
Strength / route
80mg; 95mg; 15mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893110717824 Viên 2935 2026-05-22
Relaxven-Plus
Lá sen, Lá vông,Rotundin
Strength / route
80mg; 95mg; 15mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
29350000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893110717824 Viên 2935 2026-05-22
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
(6g; 6g; 5g; 3g)/100ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
13500000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T12 · 12096
VN-19955-16 Chai 135000 2026-05-22
SaVi Losartan 100
Losartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893110295223 Viên 2500 2026-05-22
SaVi Losartan 100
Losartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893110295223 Viên 2500 2026-05-22
SaVi Losartan 100
Losartan
Strength / route
100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
75000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893110295223 Viên 2500 2026-05-22
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893110072200 Viên 1600 2026-05-22
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893110072200 Viên 1600 2026-05-22
SaViDopril Plus
Perindopril + indapamid
Strength / route
4mg + 1,25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
32000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893110072200 Viên 1600 2026-05-22
Simethicone STELLA
Simethicon
Strength / route
1g/15ml · Uống
Qty
100 Chai
Total
2100000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
893100718524 Chai 21000 2026-05-22
Simethicone STELLA
Simethicon
Strength / route
1g/15ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
VD-25986-16 Chai 21000 2026-05-22
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
893100336923 Gói 2300 2026-05-22
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
893100336923 Gói 2300 2026-05-22
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
8500 Gói
Total
19550000
Group
N2
Manufacturer
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
893100336923 Gói 2300 2026-05-22
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
30660000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34003
893110058823 Viên 1533 2026-05-22
Spreabac 2g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm
Qty
2200 Lọ
Total
110000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-32785-19 Lọ 50000 2026-05-22
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
Strength / route
200mg/20g · Dùng ngoài
Qty
500 Tube
Total
14700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T12 · 12096
893100130725 Tube 29400 2026-05-22
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg;160mg;160mg;40mg;40mg;50mg;24mg;12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K15
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-22
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg;160mg;160mg;40mg;40mg;50mg;24mg;12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K09
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-22
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Strength / route
125mg;160mg;160mg;40mg;40mg;50mg;24mg;12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
32500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01K13
VD-24070-16 Viên 650 2026-05-22
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
39000 Viên
Total
95550000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34003
893110283323 Viên 2450 2026-05-22
Tegrucil-4
Acenocoumarol
Strength / route
4mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
22050000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34003
893110664224 Viên 3150 2026-05-22
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Strength / route
10mg;100mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
50000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46053
893101855424 Viên 1000 2026-05-22
Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g · Uống
Qty
15000 Ống
Total
49500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38110
VD-33790-19 Ống 3300 2026-05-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.