Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-18
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 34651–34700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Viciaxon 2g
Ceftriaxon
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
409320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110399524 Lọ 27288 2026-06-16
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110306723 Viên 200 2026-06-16
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Strength / route
4mg · Uống
Qty
6500 Viên
Total
1690000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110689224 Viên 260 2026-06-16
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
19500 Ống
Total
19890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-21919-14 Ống 1020 2026-06-16
Vinphacine 250
Amikacin
Strength / route
250mg/2ml · Tiêm
Qty
2700 Ống
Total
15120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110448324 Ống 5600 2026-06-16
Vinphason
Hydrocortison
Strength / route
100mg · Tiêm
Qty
11000 Lọ
Total
71379000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110219823 Lọ 6489 2026-06-16
Vinphatoxin
Oxytocin
Strength / route
5IU/ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
4000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94009
893114305223 Ống 8000 2026-06-16
Vinsalmol
Salbutamol sulfat
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
350 Ống
Total
506800
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94009
VD-26324-17 Ống 1448 2026-06-16
Vinsinat 10mg
Aescinat natri
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T42 · 42006
VD-36171-22 Lọ 84000 2026-06-16
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
12800 Lọ
Total
228480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T94 · 94009
893110219923 Lọ 17850 2026-06-16
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
23964000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40017
893110219923 Lọ 15976 2026-06-16
Vintanil 1000
Acetyl leucin
Strength / route
1000mg/10ml · Tiêm
Qty
5800 Ống
Total
139200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110339924 Ống 24000 2026-06-16
Vintanil 500
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
164808000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-35634-22 Lọ 13734 2026-06-16
Vinterlin
Terbutalin
Strength / route
0,5mg/1ml · Tiêm
Qty
1300 Ống
Total
6890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-20895-14 Ống 5300 2026-06-16
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
59600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-22552-15 Lọ 7450 2026-06-16
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg/4ml · Tiêm
Qty
220 Ống
Total
134200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110305923 Ống 610 2026-06-16
Vinzix 40mg
Furosemid
Strength / route
40mg/4ml · Tiêm
Qty
3800 Ống
Total
35910000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-34795-20 Ống 9450 2026-06-16
Virupos
Aciclovir
Strength / route
3% - 4,5g · Tra mắt
Qty
1100 Tuýp
Total
140800000
Group
N1
Manufacturer
Ursapharm Arzneimittel GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01907
400110025523 Tuýp 128000 2026-06-16
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
2500 Ống
Total
1950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110448724 Ống 780 2026-06-16
Vitamin B6
Vitamin B6
Strength / route
250mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
1125000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110288723 Viên 225 2026-06-16
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/ 1ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
2475000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110440624 Ống 1650 2026-06-16
Vitamin PP
Vitamin PP
Strength / route
500mg · Uống
Qty
110000 Viên
Total
17050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110438324 Viên 155 2026-06-16
Vitamin PP 50
Vitamin PP
Strength / route
50mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
1380000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-36125-22 Viên 92 2026-06-16
Viên nang Kim tiền thảo
Kim tiền thảo, Râu mèo
Strength / route
2400mg, 1000mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
198000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
VD-21859-14 Viên 1320 2026-06-16
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Strength / route
0,7mg + 852mg + 232mg + 50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
67200000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35093
VD-19913-13 Viên 840 2026-06-16
Viên đại tràng Inberco
Mộc hương,Berberin,Bạch thược, Ngô thù du.
Strength / route
154,7mg + 40mg + 216mg + 53,4mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
63000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35093
VD-26211-17 Viên 1260 2026-06-16
Voxin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
3700 Lọ
Total
255244500
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
Province / Facility
T01 · 01907
520115009624 Lọ 68985 2026-06-16
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
3000 Bút tiêm
Total
315000000
Group
N5
Manufacturer
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T94 · 94009
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-06-16
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Phòng phong, Bạch truật, Hoàng kỳ, Tân di hoa, Bạch chỉ, Bạc hà
Strength / route
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg. · Uống
Qty
70000 Viên
Total
56000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
V1508-H12-10 Viên 800 2026-06-16
Zafular
Bezafibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
71500 Viên
Total
321750000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-19248-15 Viên 4500 2026-06-16
Zaromax 250
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
Strength / route
250mg · Tiêm truyền
Qty
5000 viên
Total
12450000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110014000 viên 2490 2026-06-16
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
35000 Ống
Total
154350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893115019000 Ống 4410 2026-06-16
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
17000 Ống
Total
142800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893115019100 Ống 8400 2026-06-16
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Strength / route
5 mg/1ml · Tiêm
Qty
1100 ống
Total
30237900
Group
N1
Manufacturer
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-23229-22 ống 27489 2026-06-16
A.T ZinC
Kẽm gluconat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
17600 Viên
Total
2147200
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79428
893110702824 Viên 122 2026-06-15
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
1610000000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38744
890110017923 Viên 322000 2026-06-15
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
Strength / route
40mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
1292000000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38744
890110193923 Viên 323000 2026-06-15
Acetazolamid
Acetazolamid
Strength / route
250mg · Uống
Qty
9600 Viên
Total
10310400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110214800 Viên 1074 2026-06-15
Ad-Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Strength / route
100mg, 50mg, 50mg · Uống
Qty
350000 Viên
Total
514500000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38744
VD-31287-18 Viên 1470 2026-06-15
Adalat LA 30mg
Nifedipin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
9454000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T38 · 38744
400110400623 Viên 9454 2026-06-15
Aginfolix 5
Acid folic
Strength / route
5mg · Uống
Qty
52500 Viên
Total
8662500
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
893100333724 Viên 165 2026-06-15
Agirenyl
Retinyl acetat
Strength / route
5.000IU · Uống
Qty
52500 Viên
Total
12075000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79026
893100163425 Viên 230 2026-06-15
Agirenyl
Vitamin A
Strength / route
5.000IU · Uống
Qty
326000 Viên
Total
73350000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100163425 Viên 225 2026-06-15
Air-X 120
Simethicon
Strength / route
120mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
68250000
Group
N5
Manufacturer
R.X. Manufacturing Co., Ltd (Thái Lan)
Province / Facility
T79 · 79054
885100025123 Viên 1365 2026-06-15
Albunorm 20%
Human Albumin
Strength / route
10g/50ml · Tiêm truyền
Qty
100 Lọ
Total
71450000
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; - Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Province / Facility
T24 · 24022
400410646324 Lọ 714500 2026-06-15
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
Strength / route
0,25mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Lọ
Total
3333000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. (Ireland)
Province / Facility
T38 · 38744
300110997524 Lọ 1666500 2026-06-15
Amesartil 75
Irbesartan
Strength / route
75mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
100800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-22966-15 Viên 2100 2026-06-15
Amikacin Kabi
Amikacin
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
5000 Chai
Total
269215000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Polska Sp. zo.o (Ba Lan)
Province / Facility
T38 · 38744
590110346900 Chai 53843 2026-06-15
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
105000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45410
893115138424 Viên 210 2026-06-15
Amiparen 10%
Acid amin*
Strength / route
10%/200ml · Tiêm truyền
Qty
300 Túi
Total
18900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24022
893110453623 Túi 63000 2026-06-15

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.