Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-18
Latest batch
2026-09-16
Tender records
294488
Clear

294488 records found. Showing 34601–34650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg
Suxamethonium clorid
Strength / route
100mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
VUAB Pharma a.s (Cộng hòa Séc)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-22760-21 Lọ 75000 2026-06-16
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Hít
Qty
2400 Ống
Total
525600000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T36 · 36017
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-16
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Strength / route
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
Qty
5000 Lọ
Total
300500000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-06-16
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
Strength / route
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
78000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-16
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Strength / route
50mg,300mg,300mg · Uống
Qty
15990 Viên
Total
49393110
Group
N5
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01929
890110445523 Viên 3089 2026-06-16
TETRACAIN 0,5%
Tetracain
Strength / route
50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
10000 Chai
Total
150150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110014900 Chai 15015 2026-06-16
THcomet - GP2
Glimepirid + Metformin hydrochloride
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
599000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T42 · 42006
893110001723 Viên 2995 2026-06-16
TINIDAZOL KABI
Tinidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
2900 Chai
Total
39898200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893115051523 Chai 13758 2026-06-16
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
Strength / route
1mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
16560000
Group
N1
Manufacturer
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
Province / Facility
T27 · 27025
VN-18776-15 Lọ 55200 2026-06-16
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
Strength / route
1mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
26000 Lọ
Total
1482000000
Group
N1
Manufacturer
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-18776-15 Lọ 57000 2026-06-16
Telassmo 80mg/5mg
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
5mg + 80mg · Uống
Qty
132260 Viên
Total
1732606000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79055
383110326925 Viên 13100 2026-06-16
Telmisartan
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
195500 Viên
Total
26392500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-35197-21 Viên 135 2026-06-16
Tenamyd - Ceftazidime 500
Ceftazidim
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
6050 Lọ
Total
125779500
Group
N1
Manufacturer
Công ty CPDP Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-19444-13 Lọ 20790 2026-06-16
Tetracyclin 1%
Tetracyclin (hydroclorid)
Strength / route
1% - 5g · Tra mắt
Qty
450 Tuýp
Total
1710000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110920324 Tuýp 3800 2026-06-16
Thelizin
Alimemazin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
41000 Viên
Total
2952000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100288523 Viên 72 2026-06-16
Thiamazol
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
130500 Viên
Total
57420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110247024 Viên 440 2026-06-16
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
50mcg/ml x 10ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
168000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T36 · 36044
690111337925 Ống 28000 2026-06-16
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
50mcg/ml x 2ml · Tiêm
Qty
9000 Ống
Total
94500000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T36 · 36044
690111338025 Ống 10500 2026-06-16
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10 ml · Tiêm
Qty
6500 Ống
Total
182000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T01 · 01907
690111337925 Ống 28000 2026-06-16
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo 3,5:1 + Cao hoàng liên 5,5:1 + Cao kha tử 2,5:1 + Cao bạch thược 3,5:1 + Bột mộc hương + Bột bạch truật
Strength / route
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
94500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-16
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1350000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01C68
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-16
Tiafo 1 g
Cefotiam*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
32499500
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110180324 Lọ 64999 2026-06-16
Tigemy 50
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
350 Lọ
Total
241500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-35794-22 Lọ 690000 2026-06-16
TimoTrav
Travoprost+ timolol
Strength / route
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml · Nhỏ mắt
Qty
1300 Lọ
Total
379600000
Group
N1
Manufacturer
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD CSXX: Pharmathen S.A. (Bulgaria)
Province / Facility
T01 · 01907
VN-23179-22 Lọ 292000 2026-06-16
Timolol 0,5%
Timolol
Strength / route
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
Qty
650 Lọ
Total
17550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110368323 Lọ 27000 2026-06-16
Tioga
Cao đặc Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo.
Strength / route
33,33mg ; 1,0g; 0,34g; 0,25g; 0,17g · Uống
Qty
800000 Viên
Total
720000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
VD-29197-18 Viên 900 2026-06-16
Tizanidin 4 mg
Tizanidin hydroclorid
Strength / route
4mg · Uống
Qty
303880 Viên
Total
115170520
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110272924 Viên 379 2026-06-16
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Qty
500 Tuýp
Total
26150000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01OQ5
540110132524 Tuýp 52300 2026-06-16
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01E60
540110132524 Tuýp 52300 2026-06-16
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01E76
540110132524 Tuýp 52300 2026-06-16
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01E72
540110132524 Tuýp 52300 2026-06-16
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01E66
540110132524 Tuýp 52300 2026-06-16
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/gram · Tra mắt
Qty
500 Tuýp
Total
26150000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01171
540110132524 Tuýp 52300 2026-06-16
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
140000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110880824 Gói 28000 2026-06-16
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
Strength / route
80mg/2ml · Tiêm
Qty
2600 Lọ
Total
109200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
VD-23149-15 Lọ 42000 2026-06-16
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+ 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48060
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-16
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+ 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48058
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-16
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+ 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48026
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-16
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+ 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48059
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-16
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+ 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48056
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-16
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+ 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48057
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-16
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg+ 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T48 · 48061
VD-20146-13 Viên 1748 2026-06-16
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
180000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79394
893110160824 Viên 3000 2026-06-16
Tuzamin
Cao khô hỗn hợp:(tương đương với: Tục đoạn; Phòng phong; Hy thiêm; Độc hoạt; Tần giao; Đương quy; Ngưu tất; Thiên niên kiện; Hoàng kỳ; Đỗ trọng); Bột Bạch thược; Bột Xuyên khung.
Strength / route
240mg: (250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg); 150mg; 150mg. · Uống
Qty
200000 Viên
Total
546000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T34 · 34008
VD-24355-16 Viên 2730 2026-06-16
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Strength / route
1% - 0,5 ml · Nhỏ mắt
Qty
54000 Ống
Total
680400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893114203225 Ống 12600 2026-06-16
Uni-Porimun
Cyclosporin
Strength / route
0,1% · Nhỏ mắt
Qty
1200 Ống
Total
20160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01907
893110735924 Ống 16800 2026-06-16
Vastanic 20
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
21000 Viên
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm USA - NIC (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110389023 Viên 1500 2026-06-16
Vastarel MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
150000 viên
Total
405750000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T36 · 36017
VN-17735-14 viên 2705 2026-06-16
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Strength / route
80mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
270500000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend (H-9900 Körmend Mátyas Király u 65), Hungary); Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Địa chỉ: Production site of Bökényföld, (H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120), Hungary) (Hungary)
Province / Facility
T36 · 36017
599110347225 Viên 5410 2026-06-16
Veracvenza 2.5
Saxagliptin
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
100050 Viên
Total
483241500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao ABIPHA (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110214523 Viên 4830 2026-06-16

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.