Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 32151–32200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
95000 Viên
Total
48925000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54138
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
190000 Viên
Total
97850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54136
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
103000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54130
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
77250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54134
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
25750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54137
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg+12,5mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
268200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
VD-23010-15 Viên 7450 2026-06-22
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
80mg+12,5mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
1788000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-23010-15 Viên 7450 2026-06-22
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
60000 Ống
Total
264600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893115232324 Ống 4410 2026-06-22
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Qty
600000 Ống
Total
2646000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893115232324 Ống 4410 2026-06-22
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol sulfat
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
690000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-16406-13 Ống 115000 2026-06-22
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%)
Salbutamol sulfat
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
15000 Ống
Total
1725000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-16406-13 Ống 115000 2026-06-22
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
Strength / route
80mg · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
44982000
Group
N2
Manufacturer
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46204
880110349124 Ống 44982 2026-06-22
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
Strength / route
80mg · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
449820000
Group
N2
Manufacturer
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T46 · 46001
880110349124 Ống 44982 2026-06-22
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
67294000
Group
N1
Manufacturer
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-22785-21 Viên 67294 2026-06-22
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
5383520000
Group
N1
Manufacturer
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Nhà sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-22785-21 Viên 67294 2026-06-22
Sandimmun Neoral 100mg
Ciclosporin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
67294000
Group
N1
Manufacturer
Nhà sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH; Cơ sở đóng gói & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Sản xuất: Đức; Đóng gói & xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-22785-21 Viên 67294 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10813
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10403
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10402
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10406
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10401
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10103
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10417
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
50mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10412
VD-20810-14 Viên 1300 2026-06-22
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 6,25mg · Uống
Qty
990 Viên
Total
2475000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66139
VD-20814-14 Viên 2500 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Strength / route
20mg + 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10813
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Strength / route
20mg + 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10403
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Strength / route
20mg + 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10402
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Strength / route
20mg + 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10406
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Strength / route
20mg + 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10401
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Strength / route
20mg + 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10103
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Strength / route
20mg + 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10417
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
Strength / route
20mg + 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10412
VD-21895-14 Viên 945 2026-06-22
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Strength / route
100IU/ml x 10ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
230000000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T30 · 30005
590410091723 Lọ 115000 2026-06-22
Secolin
Citicolin
Strength / route
1000mg/8ml x 8ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
245700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37102
893110340900 Ống 81900 2026-06-22
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
289500000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46204
599112027923 Viên 1930 2026-06-22
Seduxen 5mg
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1200000 Viên
Total
2316000000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46001
599112027923 Viên 1930 2026-06-22
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
(25mcg + 125mcg) X120 liều · Dạng hít
Qty
2400 Bình xịt
Total
504422400
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T46 · 46204
840110784024 Bình xịt 210176 2026-06-22
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
(25mcg + 125mcg) X120 liều · Dạng hít
Qty
1800 Bình xịt
Total
378316800
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T46 · 46001
840110784024 Bình xịt 210176 2026-06-22
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
(25mcg + 250mcg) X120 liều · Dạng hít
Qty
2400 Bình xịt
Total
667416000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T46 · 46204
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-22
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
(25mcg + 250mcg) X120 liều · Khí dung
Qty
5200 Bình xịt
Total
1446068000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T46 · 46001
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-22
Seroquel XR
Quetiapin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
525504000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-22283-19 Viên 21896 2026-06-22
Seroquel XR
Quetiapin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
799680000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-22284-19 Viên 33320 2026-06-22
Simponi
Golimumab
Strength / route
50mg/0,5ml · Tiêm
Qty
120 Bút tiêm
Total
1439791080
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T46 · 46001
001410037423 Bút tiêm 11998259 2026-06-22
Simponi
Golimumab
Strength / route
50mg/0,5ml · Tiêm
Qty
150 Bút tiêm
Total
1799738850
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01007
001410037423 Bút tiêm 11998259 2026-06-22
Simulect
Basiliximab
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
1600 Lọ
Total
47491396800
Group
N5
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (CSSX và ĐQ cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và XX: Pháp)
Province / Facility
T46 · 46001
800410322725 Lọ 29682123 2026-06-22
Singulair
Natri montelukast
Strength / route
10mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
162024000
Group
N1
Manufacturer
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Sản xuất: Anh; Đóng gói: Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01007
500110412923 Viên 13502 2026-06-22
Singulair 4mg
Natri montelukast
Strength / route
4mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
108016000
Group
N1
Manufacturer
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Sản xuất: Anh; Đóng gói: Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-20318-17 Viên 13502 2026-06-22
Singulair 5mg
Natri montelukast
Strength / route
5mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
108016000
Group
N1
Manufacturer
Organon Pharma (UK) Limited (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Sản xuất: Anh; Đóng gói: Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-20319-17 Viên 13502 2026-06-22
Sitaglo 100
Sitagliptin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
340020000
Group
N3
Manufacturer
RV Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T46 · 46001
890110018624 Viên 9445 2026-06-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.