Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 32101–32150. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Restasis
Cyclosporin
Strength / route
0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
Qty
300 Ống
Total
5371800
Group
N1
Manufacturer
Allergan Sales, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T46 · 46001
001110524024 Ống 17906 2026-06-22
Revolade 25mg
Eltrombopag
Strength / route
25mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
7464600000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T46 · 46001
840110351324 Viên 311025 2026-06-22
Ringer's Acetate
Ringer acetat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Túi
Total
594000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110056323 Túi 19800 2026-06-22
Ringer's Acetate
Ringer acetat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
120000 Túi
Total
2376000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110056323 Túi 19800 2026-06-22
Risperdal
Risperidon
Strength / route
2mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
100245000
Group
N1
Manufacturer
Janssen Cilag S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-18914-15 Viên 20049 2026-06-22
Risperdal
Risperidon
Strength / route
1mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
544800000
Group
N1
Manufacturer
Janssen Cilag S.P.A. (Ý)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-19987-16 Viên 10896 2026-06-22
Rivacryst
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
50400000
Group
N1
Manufacturer
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Province / Facility
T46 · 46204
858110959224 Viên 16800 2026-06-22
Rivacryst
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
50400000
Group
N1
Manufacturer
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Province / Facility
T46 · 46204
858110959324 Viên 16800 2026-06-22
Rivacryst
Rivaroxaban
Strength / route
20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
2016000000
Group
N1
Manufacturer
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Province / Facility
T46 · 46001
858110959324 Viên 16800 2026-06-22
Rivacryst
Rivaroxaban
Strength / route
15mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
2016000000
Group
N1
Manufacturer
Saneca Pharmaceuticals A.S (Slovakia)
Province / Facility
T46 · 46001
858110959224 Viên 16800 2026-06-22
Rixathon
Rituximab
Strength / route
500mg/50ml · Tiêm
Qty
40 Lọ
Total
453120240
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46204
383410647124 Lọ 11328006 2026-06-22
Rixathon
Rituximab
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm
Qty
40 Lọ
Total
114760000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46204
383410647024 Lọ 2869000 2026-06-22
Rixathon
Rituximab
Strength / route
100mg/10ml · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
1434500000
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46001
383410647024 Lọ 2869000 2026-06-22
Rixathon
Rituximab
Strength / route
500mg/50ml · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
3398401800
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46001
383410647124 Lọ 11328006 2026-06-22
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
540000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
VD-35273-21 Ống 45000 2026-06-22
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Strength / route
50mg/5ml · Tiêm
Qty
60000 Ống
Total
2700000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
VD-35273-21 Ống 45000 2026-06-22
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x5ml · Tiêm
Qty
18000 Lọ
Total
1571400000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-06-22
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Strength / route
(10mg/ml) x5ml · Tiêm
Qty
30000 Lọ
Total
2619000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-06-22
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
Strength / route
25mg/2,5ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
105000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893114281823 Ống 35000 2026-06-22
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
Strength / route
25mg/2,5ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
350000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893114281823 Ống 35000 2026-06-22
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml X10ml · Tiêm
Qty
100 Lọ
Total
9000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893114061625 Lọ 90000 2026-06-22
Ropicain-BFS 5mg/ml
Ropivacain hydroclorid
Strength / route
5mg/ml X10ml · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
450000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893114061625 Lọ 90000 2026-06-22
Rupafin
Rupatadine
Strength / route
10mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
117000000
Group
N1
Manufacturer
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T46 · 46204
840110076423 Viên 6500 2026-06-22
Rupafin
Rupatadine
Strength / route
10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
325000000
Group
N1
Manufacturer
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T46 · 46001
840110076423 Viên 6500 2026-06-22
Rupafin
Rupatadine
Strength / route
10mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
52000000
Group
N1
Manufacturer
Noucor Health, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01007
840110076423 Viên 6500 2026-06-22
Rupafin
Rupatadine
Strength / route
120mg/120ml · Uống
Qty
500 Chai
Total
60000000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01007
840110447523 Chai 120000 2026-06-22
Rycardon
Irbesartan
Strength / route
300mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
117192000
Group
N1
Manufacturer
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
Province / Facility
T46 · 46204
529110446825 Viên 4883 2026-06-22
Rycardon
Irbesartan
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-22391-19 Viên 4883 2026-06-22
Rycardon
Irbesartan
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-22391-19 Viên 4883 2026-06-22
Rycardon
Irbesartan
Strength / route
300mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
585960000
Group
N1
Manufacturer
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
Province / Facility
T46 · 46001
529110446825 Viên 4883 2026-06-22
Ryzodeg Flextouch 100 U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
Strength / route
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Qty
600 Bút tiêm
Total
246749400
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
Province / Facility
T46 · 46204
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-06-22
Ryzodeg Flextouch 100 U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
Strength / route
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Qty
1000 Bút tiêm
Total
411249000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
Province / Facility
T46 · 46001
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-06-22
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
100 IU/ml · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
1150000000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T30 · 30280
590410647424 Lọ 115000 2026-06-22
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
100 IU/ml · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
1150000000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T30 · 30005
590410647424 Lọ 115000 2026-06-22
SCILIN M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Strength / route
100 IU/ml · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
1150000000
Group
N1
Manufacturer
Bioton S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T30 · 30281
590410647424 Lọ 115000 2026-06-22
STEFAMLOR 5/20
Amlodipin+ atorvastatin
Strength / route
5mg+20mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
960000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110757424 Viên 8000 2026-06-22
STIMOL
Citrullin malat
Strength / route
1g/10ml · Uống
Qty
20000 Gói
Total
155540000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-18469-14 Gói 7777 2026-06-22
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
19800000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-21988-19 Viên 3300 2026-06-22
STRESAM
Etifoxin chlohydrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
158400000
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-21988-19 Viên 3300 2026-06-22
SaVi Deferipron 250
Deferipron
Strength / route
250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
70000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110924524 Viên 7000 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
11350000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54132
893110318024 Viên 1135 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
34050000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54128
893110318024 Viên 1135 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
11350000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54138
893110318024 Viên 1135 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
56750000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54136
893110318024 Viên 1135 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
113500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54130
893110318024 Viên 1135 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
27360000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110318024 Viên 1140 2026-06-22
SaVi Losartan 50
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
273600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110318024 Viên 1140 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
20600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54133
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
41200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54132
893110543124 Viên 515 2026-06-22
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Strength / route
35mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
10300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54128
893110543124 Viên 515 2026-06-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.