Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 31751–31800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Mifetone 200mcg
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
158760000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110156325 Viên 3780 2026-06-22
Mifetone 200mcg
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
VD-33218-19 Viên 3780 2026-06-22
Milepsy Chrono 500
Valproat natri + valproic acid
Strength / route
333mg+145mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
201000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110161600 Viên 6700 2026-06-22
Milepsy Chrono 500
Valproat natri + valproic acid
Strength / route
333mg+145mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
1005000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110161600 Viên 6700 2026-06-22
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
126000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T46 · 46204
400100083323 Ống 21000 2026-06-22
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Province / Facility
T46 · 46001
400100083323 Ống 21000 2026-06-22
Milurit
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
86250000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-21853-19 Viên 2875 2026-06-22
Milurit
Allopurinol
Strength / route
300mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
138000000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-21853-19 Viên 2875 2026-06-22
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
577500
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54136
VD-20778-14 Viên 1155 2026-06-22
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Strength / route
Lá sen 180mg, Lá vông 600mg, Lạc tiên 600mg, Bình vôi 150mg, Trinh nữ 638mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1155000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54130
VD-20778-14 Viên 1155 2026-06-22
Minirin
Desmopressin
Strength / route
0,089mg (0,1mg) · Uống
Qty
1000 Viên
Total
18813000
Group
N1
Manufacturer
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-18893-15 Viên 18813 2026-06-22
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
Strength / route
60mcg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
66399000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (CCSX và ĐQ sơ cấp: Anh; CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-18301-14 Viên 22133 2026-06-22
Minirin Melt Oral Lyophilisate 60mcg
Desmopressin
Strength / route
60mcg · Ngậm dưới lưỡi
Qty
30000 Viên
Total
663990000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: Catalent U.K. Swindon Zydis Limited; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center SA (CCSX và ĐQ sơ cấp: Anh; CSĐQ thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-18301-14 Viên 22133 2026-06-22
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Strength / route
100mcg/0,3ml · Tiêm
Qty
200 Bơm tiêm
Total
658350000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T46 · 46001
760410646524 Bơm tiêm 3291750 2026-06-22
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Strength / route
50mcg/0,3ml · Tiêm
Qty
400 Bơm tiêm
Total
678300000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T46 · 46001
760410646624 Bơm tiêm 1695750 2026-06-22
Mircera
Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
Strength / route
30mcg/0,3ml · Tiêm
Qty
300 Bơm tiêm
Total
358942500
Group
N1
Manufacturer
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH (CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T46 · 46001
760410646724 Bơm tiêm 1196475 2026-06-22
Mirzaten 15 mg
Mirtazapin
Strength / route
15mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
2070000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-23271-22 Viên 11500 2026-06-22
Mirzaten 15mg
Mirtazapin
Strength / route
15mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
172500000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-23271-22 Viên 11500 2026-06-22
Mirzaten 30 mg
Mirtazapin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
213000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA,D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46204
383110074623 Viên 14200 2026-06-22
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
3408000000
Group
N1
Manufacturer
KRKA,D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T46 · 46001
383110074623 Viên 14200 2026-06-22
Mivifort 850/ 50
Vildagliptin + metformin
Strength / route
50mg+850mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
756000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hansan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110486425 Viên 6300 2026-06-22
Montesin 10mg
Natri montelukast
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
27900000
Group
N1
Manufacturer
Genepharm SA (Greece)
Province / Facility
T46 · 46204
520110401923 Viên 9300 2026-06-22
Montesin 10mg
Natri montelukast
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
186000000
Group
N1
Manufacturer
Genepharm SA (Greece)
Province / Facility
T46 · 46001
520110401923 Viên 9300 2026-06-22
Morihepamin
Acid amin*
Strength / route
7,58% X200ml · Tiêm truyền
Qty
500 Túi
Total
58316000
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-17215-13 Túi 116632 2026-06-22
Morihepamin
Acid amin*
Strength / route
7,58% X200ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Túi
Total
349896000
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-17215-13 Túi 116632 2026-06-22
Morihepamin
Acid amin*
Strength / route
200ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Túi
Total
233264000
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd (Nhật)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-17215-13 Túi 116632 2026-06-22
Morphin
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10402
893111093823 Ống 8925 2026-06-22
Morphin
Morphin hydroclorid
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10417
893111093823 Ống 8925 2026-06-22
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin (hydroclorid, sulfat)
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
89250000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893111093823 Ống 8925 2026-06-22
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
150000 Ống
Total
1338750000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893111093823 Ống 8925 2026-06-22
Moxieye
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/ml X0,4ml · Nhỏ mắt
Qty
600 Ống
Total
3300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893115304900 Ống 5500 2026-06-22
Moxieye
Moxifloxacin
Strength / route
5mg/ml X0,4ml · Nhỏ mắt
Qty
5000 Ống
Total
27500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893115304900 Ống 5500 2026-06-22
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
Strength / route
400mg/250ml · Tiêm truyền
Qty
30000 Lọ
Total
850500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893115740624 Lọ 28350 2026-06-22
Moxifloxacin 400mg/250ml
Moxifloxacin
Strength / route
400mg/250ml · Tiêm
Qty
60000 Lọ
Total
1701000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893115740624 Lọ 28350 2026-06-22
Moxilen 500mg
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
71700000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie LTD - Factory B (Cyprus)
Province / Facility
T46 · 46204
529110030523 Viên 2390 2026-06-22
Moxilen 500mg
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
286800000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie LTD - Factory B (Cyprus)
Province / Facility
T46 · 46001
529110030523 Viên 2390 2026-06-22
Munora
Ciclosporin
Strength / route
100mg/ml -50ml · Uống
Qty
120 Chai
Total
384000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893114112524 Chai 3200000 2026-06-22
Mvasi
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
14071991000
Group
N1
Manufacturer
CSSX dạng bào chế: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited LLC (Mỹ)
Province / Facility
T46 · 46001
001410179700 Lọ 14071991 2026-06-22
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat
Strength / route
500mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
773028000
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46204
599114068123 Viên 42946 2026-06-22
Mycophenolate mofetil Teva
Mycophenolat
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1200000 Viên
Total
51535200000
Group
N1
Manufacturer
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46001
599114068123 Viên 42946 2026-06-22
Myderison
Tolperison
Strength / route
150mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
81600000
Group
N1
Manufacturer
Meditop Pharmaceutical Ltd (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46204
599110171200 Viên 3400 2026-06-22
Myderison
Tolperison
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Meditop Pharmaceutical Ltd (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-21061-18 Viên 3400 2026-06-22
Myderison
Tolperison
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Meditop Pharmaceutical Ltd (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-21061-18 Viên 3400 2026-06-22
Myderison
Tolperison
Strength / route
150mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
170000000
Group
N1
Manufacturer
Meditop Pharmaceutical Ltd (Hungary)
Province / Facility
T46 · 46001
599110171200 Viên 3400 2026-06-22
Mydrin-P
Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
60 Lọ
Total
4050000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46204
499110415423 Lọ 67500 2026-06-22
Mydrin-P
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Strength / route
50mg/10ml + 50mg/10ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
20250000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46001
499110415423 Lọ 67500 2026-06-22
Myozyme
Alglucosidase alfa
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
1000 lọ
Total
18417328000
Group
N1
Manufacturer
Genzyme Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T46 · 46001
539410199025 lọ 18417328 2026-06-22
Myozyme
Alglucosidase alfa
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Genzyme Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T46 · 46001
QLSP-H02-1059-17 lọ 18417328 2026-06-22
Myvelpa
Sofosbuvir + velpatasvir
Strength / route
400mg+100mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
19586000
Group
N2
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46204
890110196823 Viên 195860 2026-06-22
Myvelpa
Sofosbuvir + velpatasvir
Strength / route
400mg+100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Mylan Laboratories Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46001
890110196823 Viên 193620 2026-06-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.