Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 31701–31750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
Strength / route
60mg + 300mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
60480000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46204
VN-22269-19 Viên 3360 2026-06-22
Meteospasmyl
Alverin citrat + simethicon
Strength / route
60mg + 300mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
60480000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46001
VN-22269-19 Viên 3360 2026-06-22
Methotrexat
Methotrexat
Strength / route
25mg/1ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
13998600
Group
N4
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893114226823 Lọ 69993 2026-06-22
Methotrexat
Methotrexat
Strength / route
25mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
139986000
Group
N4
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893114226823 Lọ 69993 2026-06-22
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
108000000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46204
900114446923 Lọ 540000 2026-06-22
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
5400000000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Province / Facility
T46 · 46001
900114446923 Lọ 540000 2026-06-22
Methycobal Injection 500 µg
Mecobalamin
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
900 Ống
Total
32744700
Group
N1
Manufacturer
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46204
499110027323 Ống 36383 2026-06-22
Methycobal Injection 500 µg
Mecobalamin
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
3000 Ống
Total
109149000
Group
N1
Manufacturer
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật)
Province / Facility
T46 · 46001
499110027323 Ống 36383 2026-06-22
Methylsolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
7400 Viên
Total
5268800
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110072724 Viên 712 2026-06-22
Metiblo
Xanh methylen
Strength / route
10mg/ml x1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Laboratoires Sterop NV (Bỉ)
Province / Facility
T46 · 46001
KD.2025.2027.1 Ống 380000 2026-06-22
Metiblo
Xanh methylen
Strength / route
10mg/ml x1ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
76000000
Group
N5
Manufacturer
Laboratoires Sterop NV (Bỉ)
Province / Facility
T46 · 46001
KD.2025.3961.2 Ống 380000 2026-06-22
Metmintex 3.0g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
2g+1g · Tiêm
Qty
15000 Lọ
Total
2100000000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46204
890110193223 Lọ 140000 2026-06-22
Metmintex 3.0g
Cefoperazon + sulbactam
Strength / route
2g+1g · Tiêm
Qty
60000 Lọ
Total
8400000000
Group
N2
Manufacturer
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T46 · 46001
890110193223 Lọ 140000 2026-06-22
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10813
893115304223 Viên 119 2026-06-22
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10403
893115304223 Viên 119 2026-06-22
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10402
893115304223 Viên 119 2026-06-22
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10406
893115304223 Viên 119 2026-06-22
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10401
893115304223 Viên 119 2026-06-22
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10103
893115304223 Viên 119 2026-06-22
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10417
893115304223 Viên 119 2026-06-22
Metronidazol
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10412
893115304223 Viên 119 2026-06-22
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T10 · 10813
594115184900 Viên 1850 2026-06-22
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T10 · 10403
594115184900 Viên 1850 2026-06-22
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T10 · 10402
594115184900 Viên 1850 2026-06-22
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T10 · 10406
594115184900 Viên 1850 2026-06-22
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T10 · 10401
594115184900 Viên 1850 2026-06-22
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T10 · 10103
594115184900 Viên 1850 2026-06-22
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T10 · 10417
594115184900 Viên 1850 2026-06-22
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T10 · 10412
594115184900 Viên 1850 2026-06-22
Metronidazol Arena 250mg tablets
Metronidazol
Strength / route
250mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
185000
Group
N1
Manufacturer
Arena Group S.A. (Romania)
Province / Facility
T54 · 54137
594115184900 Viên 1850 2026-06-22
Metsav 850
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
180000 Viên
Total
116100000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46204
893110163724 Viên 645 2026-06-22
Metsav 850
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
360000 Viên
Total
232200000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110163724 Viên 645 2026-06-22
Metsav Plus 50/850
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg+850mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
1507200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46001
893110251625 Viên 6280 2026-06-22
Miacalcic
Calcitonin
Strength / route
50IU/ml x 1ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
505260000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Province / Facility
T01 · 01007
400110129124 Ống 101052 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10813
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10813
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10403
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10403
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10402
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10402
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10406
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10406
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10401
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10401
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10103
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10103
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10417
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10417
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10412
893110409524 Viên 3990 2026-06-22
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10412
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-22

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.