Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 30201–30250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Irbezyd H 150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
150mg; 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79054
890110020524 Viên 1353 2026-06-23
Irbezyd H 150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
150mg; 12,5mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
405900000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-15748-12 Viên 1353 2026-06-23
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
1200 Lọ
Total
409197600
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24279
893114093523 Lọ 340998 2026-06-23
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
28000 Viên
Total
68544000
Group
N2
Manufacturer
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-23147-22 Viên 2448 2026-06-23
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
Strength / route
600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg · Uống
Qty
52000 Viên
Total
118560000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-21858-14 Viên 2280 2026-06-23
KIDNEYCAP Bát vị - Bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
Strength / route
262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg. · Uống
Qty
216000 Viên
Total
125280000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-20227-13 Viên 580 2026-06-23
Kacerin
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
7200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-19387-13 Viên 60 2026-06-23
Kacetam
Piracetam
Strength / route
800mg · Uống
Qty
1100000 Viên
Total
379500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-34693-20 Viên 345 2026-06-23
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500 mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110627524 Viên 800 2026-06-23
Kali clorid 10%
Kali clorid
Strength / route
1g/10ml · Tiêm
Qty
1200 Ống
Total
2013600
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110375223 Ống 1678 2026-06-23
Kamedazol
Furosemid + spironolacton
Strength / route
20mg, 50mg · Uống
Qty
38000 Viên
Total
33820000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110272824 Viên 890 2026-06-23
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
20664000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893115287823 Viên 1148 2026-06-23
Kavasdin 10
Amlodipin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
84000 Viên
Total
25116000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-20760-14 Viên 299 2026-06-23
Kavasdin 5
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1200000 Viên
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-20761-14 Viên 105 2026-06-23
Kefcin 375 SR
Cefaclor
Strength / route
375mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
489600000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110534624 Viên 6800 2026-06-23
Kenmag
Diếp cá, Rau má
Strength / route
75mg; 300mg · Uống
Qty
240000 Viên
Total
204000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-25253-16 Viên 850 2026-06-23
Ketofen-Drop
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat)
Strength / route
0,5mg/ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
Qty
1200 Ống
Total
6600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110880124 Ống 5500 2026-06-23
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Strength / route
50mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
426720000
Group
N1
Manufacturer
S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
Province / Facility
T79 · 79054
594110425523 Viên 5334 2026-06-23
Khiếm thực
Khiếm thực
Strength / route
Hạt · Uống
Qty
60000 Gam
Total
22680000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01825
VCT-00509-24 Gam 378 2026-06-23
Kim tiền thảo - Medi
Kim tiền thảo
Strength / route
Cao khô lá Kim tiền thảo (tương đương 3,75g lá Kim tiền thảo) 300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
893200191025 Viên 692 2026-06-23
Kim tiền thảo - Medi
Kim tiền thảo
Strength / route
Cao khô lá Kim tiền thảo (tương đương 3,75g lá Kim tiền thảo) 300mg · Uống
Qty
640000 Viên
Total
442880000
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-22920-15 Viên 692 2026-06-23
Kim tiền thảo- F
Kim tiền thảo
Strength / route
3500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
336000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
893200132800 Viên 840 2026-06-23
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
(250mg + 31,25mg)/1g · Uống
Qty
16000 Gói
Total
76800000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110202600 Gói 4800 2026-06-23
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
818000 Viên
Total
3910040000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-24618-16 Viên 4780 2026-06-23
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Strength / route
10^8 CFU · Uống
Qty
500000 Gói
Total
420000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
QLSP-851-15 Gói 840 2026-06-23
Laci-5A 2mg
Lacidipin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
72000 Viên
Total
75600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110060823 Viên 1050 2026-06-23
Laci-5A 4mg
Lacidipin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
69000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110060923 Viên 1150 2026-06-23
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
Strength / route
3mg/1ml; 3ml · Nhỏ mắt
Qty
1200 Ống
Total
18000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110591624 Ống 15000 2026-06-23
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
Strength / route
3mg/1ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
Qty
5000 Ống
Total
27500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893110591624 Ống 5500 2026-06-23
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
21300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110118323 Chai 7100 2026-06-23
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
Strength / route
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
10890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-21953-14 Chai 10890 2026-06-23
Lamone 100
Lamivudin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
21600 Viên
Total
45360000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110107323 Viên 2100 2026-06-23
Lamone 100
Lamivudin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
21600 Viên
Total
45360000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110107323 Viên 2100 2026-06-23
Lapandan
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam
Strength / route
0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g · Uống
Qty
12000 Gói
Total
43188000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
TCT-00014-20 Gói 3599 2026-06-23
Leriserc
Betahistin
Strength / route
16mg · Uống
Qty
384000 Viên
Total
120576000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110242625 Viên 314 2026-06-23
Lertazin 5mg
Levocetirizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79054
383100781724 Viên 3600 2026-06-23
Lertazin 5mg
Levocetirizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
26000 Viên
Total
93600000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-17199-13 Viên 3600 2026-06-23
Levistel 40
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
25800000
Group
N1
Manufacturer
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T66 · 66005
VN-20430-17 Viên 2580 2026-06-23
Levogolds
Levofloxacin
Strength / route
750mg/150ml; 150ml · Tiêm
Qty
5520 Túi
Total
1380000000
Group
N1
Manufacturer
InfoRLife SA. (Switzerland)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-18523-14 Túi 250000 2026-06-23
Levosulpirid 50
Levosulpirid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
148000 Viên
Total
149480000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-34694-20 Viên 1010 2026-06-23
Lidonalin
Lidocain + Adrenalin
Strength / route
(36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
Qty
14000 Ống
Total
67620000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110689024 Ống 4830 2026-06-23
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Strength / route
(36mg + 0,018mg)/1,8ml · Tiêm
Qty
26800 Ống
Total
414971200
Group
N1
Manufacturer
Septodont (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79054
300110796724 Ống 15484 2026-06-23
Linezolid 400
Linezolid*
Strength / route
400mg/200ml · Tiêm truyền
Qty
600 Túi
Total
110700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110056924 Túi 184500 2026-06-23
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
Strength / route
4,8g iod/10ml;10 ml · Tiêm
Qty
350 Ống
Total
2170000000
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27009
300110076323 Ống 6200000 2026-06-23
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ tương dầu đậu nành
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
7500 Chai
Total
750000000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T27 · 27009
900110782324 Chai 100000 2026-06-23
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
20mg + 12.5mg · Uống
Qty
70900 Viên
Total
357336000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T80
893110914724 Viên 5040 2026-06-23
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79054
599110447725 Viên 6100 2026-06-23
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg+10mg · Uống
Qty
56000 Viên
Total
341600000
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-22644-20 Viên 6100 2026-06-23
Lithimole
Timolol
Strength / route
5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
312 Lọ
Total
13088400
Group
N1
Manufacturer
Cooper S.A. (Greece)
Province / Facility
T79 · 79054
520110184923 Lọ 41950 2026-06-23
Losartan
Losartan
Strength / route
50mg · Uống
Qty
660000 Viên
Total
106920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110666324 Viên 162 2026-06-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.