|
Irbezyd H 150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 150mg; 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
890110020524 |
150mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1353
|
0
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Irbezyd H 150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 150mg; 12,5mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 405900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-15748-12 |
150mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1353
|
405900000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1200 Lọ
- Total
- 409197600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24279
|
893114093523 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1200
|
340998
|
409197600
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T24
24279
|
2026-06-23 |
|
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 28000 Viên
- Total
- 68544000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-23147-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
28000
|
2448
|
68544000
|
N2 |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd.
India
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
- Strength / route
- 600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg · Uống
- Qty
- 52000 Viên
- Total
- 118560000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-21858-14 |
600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg
Uống
|
Viên |
52000
|
2280
|
118560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
KIDNEYCAP Bát vị - Bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
- Strength / route
- 262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg. · Uống
- Qty
- 216000 Viên
- Total
- 125280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-20227-13 |
262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg.
Uống
|
Viên |
216000
|
580
|
125280000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Kacerin
Cetirizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 7200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-19387-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
60
|
7200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Kacetam
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 1100000 Viên
- Total
- 379500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
1100000
|
345
|
379500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Strength / route
- 500 mg · Uống
- Qty
- 2000 Viên
- Total
- 1600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110627524 |
500 mg
Uống
|
Viên |
2000
|
800
|
1600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Strength / route
- 1g/10ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Ống
- Total
- 2013600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm
|
Ống |
1200
|
1678
|
2013600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Kamedazol
Furosemid + spironolacton
- Strength / route
- 20mg, 50mg · Uống
- Qty
- 38000 Viên
- Total
- 33820000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110272824 |
20mg, 50mg
Uống
|
Viên |
38000
|
890
|
33820000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
- Strength / route
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 20664000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893115287823 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
18000
|
1148
|
20664000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Kavasdin 10
Amlodipin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 84000 Viên
- Total
- 25116000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-20760-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
84000
|
299
|
25116000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 1200000 Viên
- Total
- 126000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
1200000
|
105
|
126000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Kefcin 375 SR
Cefaclor
- Strength / route
- 375mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 489600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110534624 |
375mg
Uống
|
Viên |
72000
|
6800
|
489600000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Kenmag
Diếp cá, Rau má
- Strength / route
- 75mg; 300mg · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 204000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-25253-16 |
75mg; 300mg
Uống
|
Viên |
240000
|
850
|
204000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Ketofen-Drop
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat)
- Strength / route
- 0,5mg/ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1200 Ống
- Total
- 6600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110880124 |
0,5mg/ml; 0,4ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
1200
|
5500
|
6600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 426720000
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
5334
|
426720000
|
N1 |
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Khiếm thực
Khiếm thực
- Strength / route
- Hạt · Uống
- Qty
- 60000 Gam
- Total
- 22680000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
VCT-00509-24 |
Hạt
Uống
|
Gam |
60000
|
378
|
22680000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
Kim tiền thảo - Medi
Kim tiền thảo
- Strength / route
- Cao khô lá Kim tiền thảo (tương đương 3,75g lá Kim tiền thảo) 300mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
893200191025 |
Cao khô lá Kim tiền thảo (tương đương 3,75g lá Kim tiền thảo) 300mg
Uống
|
Viên |
0
|
692
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Kim tiền thảo - Medi
Kim tiền thảo
- Strength / route
- Cao khô lá Kim tiền thảo (tương đương 3,75g lá Kim tiền thảo) 300mg · Uống
- Qty
- 640000 Viên
- Total
- 442880000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-22920-15 |
Cao khô lá Kim tiền thảo (tương đương 3,75g lá Kim tiền thảo) 300mg
Uống
|
Viên |
640000
|
692
|
442880000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Kim tiền thảo- F
Kim tiền thảo
- Strength / route
- 3500mg · Uống
- Qty
- 400000 Viên
- Total
- 336000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
893200132800 |
3500mg
Uống
|
Viên |
400000
|
840
|
336000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- (250mg + 31,25mg)/1g · Uống
- Qty
- 16000 Gói
- Total
- 76800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110202600 |
(250mg + 31,25mg)/1g
Uống
|
Gói |
16000
|
4800
|
76800000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 875mg + 125mg · Uống
- Qty
- 818000 Viên
- Total
- 3910040000
- Group
- N3
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-24618-16 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
818000
|
4780
|
3910040000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
- Strength / route
- 10^8 CFU · Uống
- Qty
- 500000 Gói
- Total
- 420000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
QLSP-851-15 |
10^8 CFU
Uống
|
Gói |
500000
|
840
|
420000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Laci-5A 2mg
Lacidipin
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 75600000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110060823 |
2mg
Uống
|
Viên |
72000
|
1050
|
75600000
|
N4 |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Laci-5A 4mg
Lacidipin
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 69000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110060923 |
4mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1150
|
69000000
|
N4 |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Strength / route
- 3mg/1ml; 3ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1200 Ống
- Total
- 18000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110591624 |
3mg/1ml; 3ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
1200
|
15000
|
18000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Strength / route
- 3mg/1ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 5000 Ống
- Total
- 27500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893110591624 |
3mg/1ml; 0,4ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
5000
|
5500
|
27500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3000 Chai
- Total
- 21300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
3000
|
7100
|
21300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
- Strength / route
- (11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1000 Chai
- Total
- 10890000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-21953-14 |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
10890
|
10890000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Lamone 100
Lamivudin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 21600 Viên
- Total
- 45360000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110107323 |
100mg
Uống
|
Viên |
21600
|
2100
|
45360000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Lamone 100
Lamivudin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 21600 Viên
- Total
- 45360000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110107323 |
100mg
Uống
|
Viên |
21600
|
2100
|
45360000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Lapandan
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam
- Strength / route
- 0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g · Uống
- Qty
- 12000 Gói
- Total
- 43188000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
TCT-00014-20 |
0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g
Uống
|
Gói |
12000
|
3599
|
43188000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Leriserc
Betahistin
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 384000 Viên
- Total
- 120576000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110242625 |
16mg
Uống
|
Viên |
384000
|
314
|
120576000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Lertazin 5mg
Levocetirizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
383100781724 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
3600
|
0
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Lertazin 5mg
Levocetirizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 26000 Viên
- Total
- 93600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-17199-13 |
5mg
Uống
|
Viên |
26000
|
3600
|
93600000
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Levistel 40
Telmisartan
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 25800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
VN-20430-17 |
40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2580
|
25800000
|
N1 |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L.
Tây Ban Nha
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Levogolds
Levofloxacin
- Strength / route
- 750mg/150ml; 150ml · Tiêm
- Qty
- 5520 Túi
- Total
- 1380000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- InfoRLife SA. (Switzerland)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-18523-14 |
750mg/150ml; 150ml
Tiêm
|
Túi |
5520
|
250000
|
1380000000
|
N1 |
InfoRLife SA.
Switzerland
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Levosulpirid 50
Levosulpirid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 148000 Viên
- Total
- 149480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-34694-20 |
50mg
Uống
|
Viên |
148000
|
1010
|
149480000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Lidonalin
Lidocain + Adrenalin
- Strength / route
- (36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
- Qty
- 14000 Ống
- Total
- 67620000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110689024 |
(36mg+0,018mg)/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
14000
|
4830
|
67620000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Strength / route
- (36mg + 0,018mg)/1,8ml · Tiêm
- Qty
- 26800 Ống
- Total
- 414971200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Septodont (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
300110796724 |
(36mg + 0,018mg)/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
26800
|
15484
|
414971200
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Linezolid 400
Linezolid*
- Strength / route
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Qty
- 600 Túi
- Total
- 110700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110056924 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
600
|
184500
|
110700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
- Strength / route
- 4,8g iod/10ml;10 ml · Tiêm
- Qty
- 350 Ống
- Total
- 2170000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
300110076323 |
4,8g iod/10ml;10 ml
Tiêm
|
Ống |
350
|
6200000
|
2170000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ tương dầu đậu nành
- Strength / route
- 10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 7500 Chai
- Total
- 750000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
900110782324 |
10% 250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
7500
|
100000
|
750000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 20mg + 12.5mg · Uống
- Qty
- 70900 Viên
- Total
- 357336000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T80
|
893110914724 |
20mg + 12.5mg
Uống
|
Viên |
70900
|
5040
|
357336000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T80
|
2026-06-23 |
|
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
- Strength / route
- 5mg+10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
599110447725 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
0
|
6100
|
0
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
- Strength / route
- 5mg+10mg · Uống
- Qty
- 56000 Viên
- Total
- 341600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-22644-20 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
56000
|
6100
|
341600000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Lithimole
Timolol
- Strength / route
- 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 312 Lọ
- Total
- 13088400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cooper S.A. (Greece)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
520110184923 |
5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
312
|
41950
|
13088400
|
N1 |
Cooper S.A.
Greece
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Losartan
Losartan
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 660000 Viên
- Total
- 106920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110666324 |
50mg
Uống
|
Viên |
660000
|
162
|
106920000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |