Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 30151–30200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
25g/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
600 Chai
Total
4668600
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110238000 Chai 7781 2026-06-23
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
47600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
VD-35537-22 Viên 1190 2026-06-23
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
900000 Viên
Total
981000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
VD-35985-22 Viên 1090 2026-06-23
Glutowin Plus
Metformin + glibenclamid
Strength / route
1000mg + 5mg · Uống
Qty
144000 Viên
Total
459648000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79054
890110435723 Viên 3192 2026-06-23
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Strength / route
5mg + 1000mg · Uống
Qty
75000 Viên
Total
239400000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T66 · 66005
890110435723 Viên 3192 2026-06-23
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 12,5mg)
Strength / route
10,8 mg · Tiêm
Qty
200 Bơm tiêm
Total
1190000000
Group
N1
Manufacturer
AMW GmbH (Đức)
Province / Facility
T27 · 27009
400114349300 Bơm tiêm 5950000 2026-06-23
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 4,1mg)
Strength / route
3,6mg · Tiêm
Qty
200 Bơm tiêm
Total
450000000
Group
N1
Manufacturer
AMW GmbH (Đức)
Province / Facility
T27 · 27009
400114349400 Bơm tiêm 2250000 2026-06-23
HEPA-MERZ
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/10ml; 10ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
24000000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Germany)
Province / Facility
T79 · 79054
400110069923 Ống 120000 2026-06-23
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
15000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893100108000 Viên 750 2026-06-23
Hagizin
Flunarizin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
98400000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-20554-14 Viên 820 2026-06-23
Halixol
Ambroxol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
53010000
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T66 · 66005
VN-16748-13 Viên 1767 2026-06-23
Hamega ĐDV
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Strength / route
800mg; 200mg; 200mg;200mg; · Uống
Qty
240000 Viên
Total
468000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
TCT-00278-25 Viên 1950 2026-06-23
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
Strength / route
500mg + 2,5mg · Uống
Qty
360000 viên
Total
476280000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110457724 viên 1323 2026-06-23
Hayex
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
45408000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110021100 Viên 946 2026-06-23
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Strength / route
100mg Fe + 1mg · Uống
Qty
100000 Ống
Total
686700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-25593-16 Ống 6867 2026-06-23
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Strength / route
100mg Fe + 1mg · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893100221025 Ống 6867 2026-06-23
Hemprenol
Betamethason
Strength / route
0,064%/ 20g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
27000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110266923 Tuýp 27000 2026-06-23
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
Strength / route
5.000UI/ml; 5ml · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
1596000000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T27 · 27009
400410303124 Lọ 199500 2026-06-23
Hipril-A Plus
Amlodipin+ lisinopril
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
28000 Viên
Total
99400000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-23236-22 Viên 3550 2026-06-23
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
2,5g; 0,625g; 6,64mg · Uống
Qty
32000 Chai
Total
1391040000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-23
Hoài sơn
Hoài sơn
Strength / route
Rễ củ · Uống
Qty
70000 Gam
Total
9100000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01825
VCT-00600-25 Gam 130 2026-06-23
Hoàn Thập Toàn Đại Bổ Nam Hà
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Strength / route
0,54g, 0,585g, 0,9g, 0,216g, 0,9g, 0,108g, 0,405g, 0,585g, 0,27g, 0,54g · Uống
Qty
100000 Viên
Total
351100000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-31788- 19 Viên 3511 2026-06-23
Hoàn bổ trung ích khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
Strength / route
0,64g; 0,51g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,06g; 0,51g · Uống
Qty
52000 Gói
Total
176800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-29631-18 Gói 3400 2026-06-23
Hoàn xích hương
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong
Strength / route
Mỗi 50g hoàn cứng chứa: 50g; 50g; 10g; 10g; 8g; 8g; 8g; 2g · Uống
Qty
96000 Gói
Total
912000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-26695-17 Gói 9500 2026-06-23
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Strength / route
Rễ · Uống
Qty
520000 Gam
Total
127400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01825
VCT-00110-21 Gam 245 2026-06-23
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
(150mg + 75 mg)/3g · Uống
Qty
200000 Gói
Total
560000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
893200120600 Gói 2800 2026-06-23
Hoạt huyết dưỡng não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
150mg + 20mg · Uống
Qty
804000 Viên
Total
337680000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
893200122900 Viên 420 2026-06-23
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
Strength / route
20g, 30g, 30g, 30g, 20g, 40g, 15g · Uống
Qty
21600 Chai
Total
820800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-21452-14 Chai 38000 2026-06-23
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
1200 Bút tiêm
Total
237600000
Group
N1
Manufacturer
Eli Lilly Italia S.p.A. (Italy)
Province / Facility
T66 · 66005
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-06-23
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
800 Bơm tiêm
Total
423780000
Group
N2
Manufacturer
Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T66 · 66005
880110006723 Bơm tiêm 529725 2026-06-23
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
Strength / route
1mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Qty
1000 Ống
Total
23646000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893100057300 Ống 23646 2026-06-23
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
Strength / route
5 mg/5 ml; 5 ml · Nhỏ mắt
Qty
600 Ống
Total
14616000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27009
893100057300 Ống 24360 2026-06-23
Hòe hoa
Hoè hoa
Strength / route
Nụ hoa · Uống
Qty
60000 Gam
Total
15460200
Group
N2
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Quốc Tế (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01825
VCT-00660-25 Gam 258 2026-06-23
Hương phụ
Hương phụ
Strength / route
Thân rễ · Uống
Qty
120000 Gam
Total
15120000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01825
CB.DL-00303-25 Gam 126 2026-06-23
Hạ áp Abipha
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng
Strength / route
550mg; 330mg; 330mg; 330mg; 550mg; 880mg; 440mg; 440mg; 880mg; 330mg; 550mg · Uống
Qty
114000 Viên
Total
286140000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
TCT-00136-23 Viên 2510 2026-06-23
Ibaneuron
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
Strength / route
280 mg; 685 mg; 375 mg; 280 mg; 375 mg; 375 mg; 685 mg; 280 mg; 375 mg; 15 mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
525000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79691
VD-32909-19 Viên 1750 2026-06-23
Imeclor 125
Cefaclor
Strength / route
125 mg · Uống
Qty
20000 Gói
Total
73920000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
VD-18963-13 Gói 3696 2026-06-23
Imefed 250mg/ 31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
19440 Gói
Total
144886320
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T68 · 68044
893110320100 Gói 7453 2026-06-23
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 125mg · Uống
Qty
38000 Gói
Total
348840000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110136325 Gói 9180 2026-06-23
Imidu 30 mg
Isosorbid mononitrat
Strength / route
30mg · Uống
Qty
60000 viên
Total
146160000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110161100 viên 2436 2026-06-23
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
Strength / route
400mg · Uống
Qty
66000 Viên
Total
122100000
Group
N2
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
Province / Facility
T79 · 79054
894110795224 Viên 1850 2026-06-23
Indatab SR
Indapamid
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
95600000
Group
N3
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79054
890110008200 Viên 2390 2026-06-23
Indocollyre
Indomethacin
Strength / route
0,1% · Nhỏ mắt
Qty
5200 Lọ
Total
353600000
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79054
300100444423 Lọ 68000 2026-06-23
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
Strength / route
3MUI · Uống
Qty
8000 Viên
Total
56000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110243600 Viên 7000 2026-06-23
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
Strength / route
3MIU · Uống
Qty
10000 Viên
Total
70000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
893110243600 Viên 7000 2026-06-23
Ingair 5mg
Natri montelukast
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110072624 Viên 402 2026-06-23
Ingair 5mg
Natri montelukast
Strength / route
5mg · Uống
Qty
62000 Viên
Total
24924000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
VD-20868-14 Viên 402 2026-06-23
Insunova-G Pen
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Strength / route
100IU/ml · Tiêm
Qty
2000 Bút tiêm
Total
444000000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79054
QLSP-907-15 Bút tiêm 222000 2026-06-23
Irbefort tablet
Irbesartan
Strength / route
75 mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
240000000
Group
N1
Manufacturer
One Pharma Industrial Pharmaceuticals S.A. (Greece)
Province / Facility
T79 · 79054
VN-22502-20 Viên 5000 2026-06-23
Irbesartan HCT 150/12.5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
150mg + 12,5mg · Uống
Qty
1000000 Viên
Total
420000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79054
893110280224 Viên 420 2026-06-23

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.