|
Glucose 5%
Glucose
- Strength / route
- 25g/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 600 Chai
- Total
- 4668600
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110238000 |
25g/500ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
600
|
7781
|
4668600
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 47600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
VD-35537-22 |
1000mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1190
|
47600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Glumeron 60 MR
Gliclazid
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 900000 Viên
- Total
- 981000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
VD-35985-22 |
60mg
Uống
|
Viên |
900000
|
1090
|
981000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-06-23 |
|
Glutowin Plus
Metformin + glibenclamid
- Strength / route
- 1000mg + 5mg · Uống
- Qty
- 144000 Viên
- Total
- 459648000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
890110435723 |
1000mg + 5mg
Uống
|
Viên |
144000
|
3192
|
459648000
|
N3 |
Micro Labs Limited
India
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
- Strength / route
- 5mg + 1000mg · Uống
- Qty
- 75000 Viên
- Total
- 239400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
75000
|
3192
|
239400000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 12,5mg)
- Strength / route
- 10,8 mg · Tiêm
- Qty
- 200 Bơm tiêm
- Total
- 1190000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AMW GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
400114349300 |
10,8 mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
200
|
5950000
|
1190000000
|
N1 |
AMW GmbH
Đức
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 4,1mg)
- Strength / route
- 3,6mg · Tiêm
- Qty
- 200 Bơm tiêm
- Total
- 450000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- AMW GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
400114349400 |
3,6mg
Tiêm
|
Bơm tiêm |
200
|
2250000
|
450000000
|
N1 |
AMW GmbH
Đức
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
HEPA-MERZ
L-Ornithin - L- aspartat
- Strength / route
- 5g/10ml; 10ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 24000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- B.Braun Melsungen AG (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
400110069923 |
5g/10ml; 10ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
120000
|
24000000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Germany
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Hadumix Cap
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 15000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893100108000 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
750
|
15000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Hagizin
Flunarizin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 98400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-20554-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
820
|
98400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Halixol
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 53010000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
VN-16748-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1767
|
53010000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Hamega ĐDV
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- Strength / route
- 800mg; 200mg; 200mg;200mg; · Uống
- Qty
- 240000 Viên
- Total
- 468000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
TCT-00278-25 |
800mg; 200mg; 200mg;200mg;
Uống
|
Viên |
240000
|
1950
|
468000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
- Strength / route
- 500mg + 2,5mg · Uống
- Qty
- 360000 viên
- Total
- 476280000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110457724 |
500mg + 2,5mg
Uống
|
viên |
360000
|
1323
|
476280000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Hayex
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 45408000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110021100 |
10mg
Uống
|
Viên |
48000
|
946
|
45408000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
- Strength / route
- 100mg Fe + 1mg · Uống
- Qty
- 100000 Ống
- Total
- 686700000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-25593-16 |
100mg Fe + 1mg
Uống
|
Ống |
100000
|
6867
|
686700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
- Strength / route
- 100mg Fe + 1mg · Uống
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893100221025 |
100mg Fe + 1mg
Uống
|
Ống |
0
|
6867
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Hemprenol
Betamethason
- Strength / route
- 0,064%/ 20g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 27000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110266923 |
0,064%/ 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
27000
|
27000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
- Strength / route
- 5.000UI/ml; 5ml · Tiêm
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 1596000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
400410303124 |
5.000UI/ml; 5ml
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
199500
|
1596000000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Hipril-A Plus
Amlodipin+ lisinopril
- Strength / route
- 5mg + 10mg · Uống
- Qty
- 28000 Viên
- Total
- 99400000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-23236-22 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
28000
|
3550
|
99400000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Strength / route
- 2,5g; 0,625g; 6,64mg · Uống
- Qty
- 32000 Chai
- Total
- 1391040000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
TCT-00140-23 |
2,5g; 0,625g; 6,64mg
Uống
|
Chai |
32000
|
43470
|
1391040000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Hoài sơn
Hoài sơn
- Strength / route
- Rễ củ · Uống
- Qty
- 70000 Gam
- Total
- 9100000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
VCT-00600-25 |
Rễ củ
Uống
|
Gam |
70000
|
130
|
9100000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
Hoàn Thập Toàn Đại Bổ Nam Hà
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Strength / route
- 0,54g, 0,585g, 0,9g, 0,216g, 0,9g, 0,108g, 0,405g, 0,585g, 0,27g, 0,54g · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 351100000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-31788- 19 |
0,54g, 0,585g, 0,9g, 0,216g, 0,9g, 0,108g, 0,405g, 0,585g, 0,27g, 0,54g
Uống
|
Viên |
100000
|
3511
|
351100000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Hoàn bổ trung ích khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
- Strength / route
- 0,64g; 0,51g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,06g; 0,51g · Uống
- Qty
- 52000 Gói
- Total
- 176800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-29631-18 |
0,64g; 0,51g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,06g; 0,51g
Uống
|
Gói |
52000
|
3400
|
176800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Hoàn xích hương
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong
- Strength / route
- Mỗi 50g hoàn cứng chứa: 50g; 50g; 10g; 10g; 8g; 8g; 8g; 2g · Uống
- Qty
- 96000 Gói
- Total
- 912000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-26695-17 |
Mỗi 50g hoàn cứng chứa: 50g; 50g; 10g; 10g; 8g; 8g; 8g; 2g
Uống
|
Gói |
96000
|
9500
|
912000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
- Strength / route
- Rễ · Uống
- Qty
- 520000 Gam
- Total
- 127400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
VCT-00110-21 |
Rễ
Uống
|
Gam |
520000
|
245
|
127400000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- (150mg + 75 mg)/3g · Uống
- Qty
- 200000 Gói
- Total
- 560000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
893200120600 |
(150mg + 75 mg)/3g
Uống
|
Gói |
200000
|
2800
|
560000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Hoạt huyết dưỡng não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 150mg + 20mg · Uống
- Qty
- 804000 Viên
- Total
- 337680000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
893200122900 |
150mg + 20mg
Uống
|
Viên |
804000
|
420
|
337680000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
- Strength / route
- 20g, 30g, 30g, 30g, 20g, 40g, 15g · Uống
- Qty
- 21600 Chai
- Total
- 820800000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-21452-14 |
20g, 30g, 30g, 30g, 20g, 40g, 15g
Uống
|
Chai |
21600
|
38000
|
820800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
- Strength / route
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Qty
- 1200 Bút tiêm
- Total
- 237600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Eli Lilly Italia S.p.A. (Italy)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
800410090423 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1200
|
198000
|
237600000
|
N1 |
Eli Lilly Italia S.p.A.
Italy
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 800 Bơm tiêm
- Total
- 423780000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
880110006723 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
800
|
529725
|
423780000
|
N2 |
Shin Poong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 1mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 23646000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893100057300 |
1mg/ml x 5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
1000
|
23646
|
23646000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
- Strength / route
- 5 mg/5 ml; 5 ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 14616000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T27 · 27009
|
893100057300 |
5 mg/5 ml; 5 ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
600
|
24360
|
14616000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Hòe hoa
Hoè hoa
- Strength / route
- Nụ hoa · Uống
- Qty
- 60000 Gam
- Total
- 15460200
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Quốc Tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
VCT-00660-25 |
Nụ hoa
Uống
|
Gam |
60000
|
258
|
15460200
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Quốc Tế
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
Hương phụ
Hương phụ
- Strength / route
- Thân rễ · Uống
- Qty
- 120000 Gam
- Total
- 15120000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
CB.DL-00303-25 |
Thân rễ
Uống
|
Gam |
120000
|
126
|
15120000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
Hạ áp Abipha
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng
- Strength / route
- 550mg; 330mg; 330mg; 330mg; 550mg; 880mg; 440mg; 440mg; 880mg; 330mg; 550mg · Uống
- Qty
- 114000 Viên
- Total
- 286140000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
TCT-00136-23 |
550mg; 330mg; 330mg; 330mg; 550mg; 880mg; 440mg; 440mg; 880mg; 330mg; 550mg
Uống
|
Viên |
114000
|
2510
|
286140000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Ibaneuron
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
- Strength / route
- 280 mg; 685 mg; 375 mg; 280 mg; 375 mg; 375 mg; 685 mg; 280 mg; 375 mg; 15 mg · Uống
- Qty
- 300000 Viên
- Total
- 525000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79691
|
VD-32909-19 |
280 mg; 685 mg; 375 mg; 280 mg; 375 mg; 375 mg; 685 mg; 280 mg; 375 mg; 15 mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1750
|
525000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
- Strength / route
- 125 mg · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 73920000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
VD-18963-13 |
125 mg
Uống
|
Gói |
20000
|
3696
|
73920000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Imefed 250mg/ 31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Qty
- 19440 Gói
- Total
- 144886320
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T68 · 68044
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
19440
|
7453
|
144886320
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-06-23 |
|
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 125mg · Uống
- Qty
- 38000 Gói
- Total
- 348840000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110136325 |
500mg + 125mg
Uống
|
Gói |
38000
|
9180
|
348840000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Imidu 30 mg
Isosorbid mononitrat
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 60000 viên
- Total
- 146160000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110161100 |
30mg
Uống
|
viên |
60000
|
2436
|
146160000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
- Strength / route
- 400mg · Uống
- Qty
- 66000 Viên
- Total
- 122100000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
894110795224 |
400mg
Uống
|
Viên |
66000
|
1850
|
122100000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Indatab SR
Indapamid
- Strength / route
- 1,5 mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 95600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
890110008200 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2390
|
95600000
|
N3 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- Strength / route
- 0,1% · Nhỏ mắt
- Qty
- 5200 Lọ
- Total
- 353600000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
300100444423 |
0,1%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
5200
|
68000
|
353600000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
- Strength / route
- 3MUI · Uống
- Qty
- 8000 Viên
- Total
- 56000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110243600 |
3MUI
Uống
|
Viên |
8000
|
7000
|
56000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
- Strength / route
- 3MIU · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 70000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66005
|
893110243600 |
3MIU
Uống
|
Viên |
10000
|
7000
|
70000000
|
N3 |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Ingair 5mg
Natri montelukast
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110072624 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
402
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Ingair 5mg
Natri montelukast
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 62000 Viên
- Total
- 24924000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VD-20868-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
62000
|
402
|
24924000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Insunova-G Pen
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Strength / route
- 100IU/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Bút tiêm
- Total
- 444000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
2000
|
222000
|
444000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Irbefort tablet
Irbesartan
- Strength / route
- 75 mg · Uống
- Qty
- 48000 Viên
- Total
- 240000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- One Pharma Industrial Pharmaceuticals S.A. (Greece)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
VN-22502-20 |
75 mg
Uống
|
Viên |
48000
|
5000
|
240000000
|
N1 |
One Pharma Industrial Pharmaceuticals S.A.
Greece
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Irbesartan HCT 150/12.5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 150mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 1000000 Viên
- Total
- 420000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79054
|
893110280224 |
150mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
1000000
|
420
|
420000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |