Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 29051–29100. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Tresiba Flextouch 100U/ml
Insulin degludec
Strength / route
10,98mg/3ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S ,Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (CSSX: Đan Mạch, CS lắp ráp, dán nhãn và ĐG thứ cấp:Đan Mạch)
Province / Facility
T37 · 37470
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-06-26
Triarocin
N-Acetyl-DL-Leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893100017600 Viên 2200 2026-06-26
Tributel
Trimebutin maleat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110883624 Viên 1500 2026-06-26
Trifungi
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110042300 Viên 2940 2026-06-26
Trileptal
Oxcarbazepin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22183-19 Viên 8064 2026-06-26
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
Qty
100 Ống
Total
4708000
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma SRL (Ý)
Province / Facility
T82 · 82002
VN-21228-18 Ống 47080 2026-06-26
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fisiopharma SRL (Ý)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21228-18 Ống 47080 2026-06-26
Trofebil 1mg
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất, kiểm soát lô, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios CINFA, S.A, Cơ sở xuất xưởng: Laboratorios CINFA, S.A. (CSSX, kiểm soát lô, ĐG sơ cấp và thứ cấp: Tây Ban Nha, CSXX: Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37470
840114351424 Viên 7100 2026-06-26
Tronistat 80/12.5 mg
Valsartan; Hydrochlorothiazide
Strength / route
80mg; 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-36062-22 Viên 740 2026-06-26
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
Strength / route
5mg + 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-23093-22 Viên 5000 2026-06-26
Trà gừng
Gừng
Strength / route
1,6g · Uống
Qty
3600 Túi 3g
Total
3600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92000
VD-25081-16 Túi 3g 1000 2026-06-26
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Strength / route
150mg + 100mg · Uống
Qty
6420 Viên
Total
12198000
Group
N3
Manufacturer
CTCP dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T11 · 11073
VD-20146-13 Viên 1900 2026-06-26
Twynsta
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
10mg + 80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
CSSX bán thành phẩm: M/s Cipla Ltd.; CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH (Am Fleigendahl 3 59320 Ennigerloh); CSXX: Rottendorf Pharma GmbH (Ostenfelder Straβe 51-61 59320 Ennigerloh) (CSSX bán thành phẩm: Ấn Độ; CSĐG: Đức; CSXX: Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
890110118724 Viên 18107 2026-06-26
Tygacil
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Wyeth Lederle S.r.l (Ý)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-06-26
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti- Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (CSSX và đóng gói: Turkey- CSXX lô và kiểm nghiệm: Turkey)
Province / Facility
T37 · 37470
868110427623 Lọ 695000 2026-06-26
Tygepol 50mg lyophilized powder for Solution for I.V. Infusion
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Aroma İlaç San. Ltd. Şti- Cơ sở xuất xưởng lô và kiểm nghiệm: Polifarma İlaç Sanayi ve Ticaret Anonim Şirketi (CSSX và đóng gói: Turkey- CSXX lô và kiểm nghiệm: Turkey)
Province / Facility
T37 · 37470
868110427623 Lọ 686994 2026-06-26
Tyroka 200mg
Pazopanib
Strength / route
216,70mg (tương đương 200mg Pazopanib) · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Đài Loan)
Province / Facility
T37 · 37470
471114192800 Viên 136500 2026-06-26
UROKA
Dutasteride
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T37 · 37470
885110169700 Viên 9200 2026-06-26
Ubiheal 100
Acid thioctic
Strength / route
100mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
142030000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110413324 Viên 4058 2026-06-26
Ufur capsule
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
Strength / route
100mg + 224mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory (Đài Loan)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-17677-14 Viên 39000 2026-06-26
Uloviz
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
S.C. Slavia Pharm S.R.L (Romania)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22344-19 Viên 2800 2026-06-26
Ultibro Breezhaler
Indacaterol+ glycopyrronium
Strength / route
110mcg + 50mcg · Bột hít
Qty
0 Hộp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-23242-22 Hộp 699208 2026-06-26
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623,4mg/ml, 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
400110021024 Lọ 441000 2026-06-26
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623.40mg/ml, 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
400110021024 Lọ 254678 2026-06-26
Ultravist 300
Iopromid acid
Strength / route
623.40mg/ml, 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-14922-12 Chai 254678 2026-06-26
Ultravist 370
Iopromid acid
Strength / route
768,86mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
400110021124 Lọ 648900 2026-06-26
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg; 10mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
40500000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110393924 Viên 2700 2026-06-26
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-06-26
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
0.5g + 1g · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
263996000
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01826
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-06-26
Unitrexates
Methotrexat
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Province / Facility
T37 · 37470
880114434123 Viên 4179 2026-06-26
Unsefera 1 G
Cefoperazon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
120000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110236324 Lọ 30000 2026-06-26
Uprofen 200
Ibuprofen
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893100298124 Viên 2200 2026-06-26
Upsa-C
Acid ascorbic (vitamin C)
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
UPSA SAS (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22567-20 Viên 3333 2026-06-26
Usalukast 10
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110311824 Viên 500 2026-06-26
Usarandil 5
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110331800 Viên 1386 2026-06-26
Usarmicin
Fosfomycin (natri)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110486524 Viên 13250 2026-06-26
VALSGIM 80
Valsartan
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110146024 Viên 570 2026-06-26
VEPAXEL 100
Paclitaxel
Strength / route
6mg/ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
M/s. Venus Remedies Limited (India)
Province / Facility
T37 · 37470
890114356924 Chai 450000 2026-06-26
VEPAXEL 30
Paclitaxel
Strength / route
6mg/ml (30mg/5ml) · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
M/s. Venus Remedies Limited (India)
Province / Facility
T37 · 37470
890114196900 Chai 183500 2026-06-26
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Strength / route
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg + Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
USV Private Limited (India)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22963-21 Viên 3600 2026-06-26
Vadikiddy
Miconazol
Strength / route
2% · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-35641-22 Tuýp 25000 2026-06-26
Valdivia-200
Voriconazol*
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110364024 Viên 368000 2026-06-26
Valgesic 10
Hydrocortison
Strength / route
10mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
14850000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110218025 Viên 4950 2026-06-26
Valsarfast 160mg film-coated tablets
Valsartan
Strength / route
160mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto, Slovenia (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37470
383110005500 Viên 7120 2026-06-26
Valsarfast Plus 160mg/25mg Film-Coated Tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
25mg+160mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37470
383110424023 Viên 15000 2026-06-26
Valsarfast Plus 80mg/ 12.5 mg film- coated tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg+80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA,D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37470
383110120424 Viên 9000 2026-06-26
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
Strength / route
120mg + 12,5mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
7711200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110172723 Viên 2142 2026-06-26
Vaminolact
Acid amin*
Strength / route
6.5%, 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-19468-15 Chai 135450 2026-06-26
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893115078524 Lọ 14500 2026-06-26
Vancomycin 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110375623 Lọ 26500 2026-06-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.