Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 29001–29050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Telfast HD
Fexofenadine hydrochloride
Strength / route
180 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893100314023 Viên 8028 2026-06-26
Telma 80 H
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg + 80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22152-19 Viên 6690 2026-06-26
Telmisartan
Telmisartan
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-35197-21 Viên 172 2026-06-26
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Losartan kali + Amlodipin besilat
Strength / route
100mg + 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37470
383110139523 Viên 10380 2026-06-26
Telsol Plus 80mg/12,5mg Tablets
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg+80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Laboratorios Liconsa, S.A.CSXXL: Inbiotech Ltd. (NSX: Spain NXXL: Bulgaria)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-23032-22 Viên 15000 2026-06-26
Temodal Capsule
Temozolomide
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Orion Corporation ; CSĐG & Xuất xưởng: Organon Heist B.V. (CSSX: Phần Lan, CSĐG & Xuất xưởng: Bỉ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-17530-13 Viên 2137500 2026-06-26
Temorel 100 mg
Temozolomid
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd (India)
Province / Facility
T37 · 37470
890114089123 Viên 1050000 2026-06-26
Temorel 100 mg
Temozolomid
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd (India)
Province / Facility
T37 · 37470
890114089123 Viên 897750 2026-06-26
Temotero 20
Temozolomid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN3-405-22 Viên 222000 2026-06-26
Temozolomid Ribosepharm 100mg
Temozolomid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Haupt Pharma Amareg GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
VN2-626-17 Viên 1575000 2026-06-26
Tepdanine
Etifoxine hydrochloride
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110035324 Viên 2495 2026-06-26
Tepirace
Clonidin
Strength / route
0,15mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-30352-18 Viên 3000 2026-06-26
Tetracyclin
Tetracyclin (hydroclorid)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
7500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40003
VD-26000-16 Viên 750 2026-06-26
Tetracyclin
Tetracyclin (hydroclorid)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110596124 Viên 546 2026-06-26
Tgo-20 CAP
Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
Strength / route
5,8mg + 19,6mg + 20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110293325 Viên 90000 2026-06-26
Tgo-25 CAP
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Strength / route
7,25mg + 24,5mg + 25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110293525 Viên 125000 2026-06-26
Thanh phế thủy
Sinh địa; Mạch môn; Huyền sâm; Bối mẫu; Bạch thược; Mẫu đơn bì; Cam thảo
Strength / route
Mỗi 5ml chứa các chất chiết xuất từ các dược liệu : 0,45g; 0,3g; 0,45g; 0,2g; 0,2g; 0,2g; 0,1g · Uống
Qty
26000 Ống
Total
83070000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
VD-33790-19 Ống 3195 2026-06-26
Thiovin 300mg/10ml
Acid thioctic/ Meglumin thioctat
Strength / route
300mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-35062-21 Ống 99000 2026-06-26
Thuốc Ho KH
Khổ hạnh nhân; Cát cánh; Tử uyển; Cam thảo; Mạch môn; Trần bì; Bách bộ; Kinh giới
Strength / route
5ml siro chứa : 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
Qty
10000 Ống
Total
41750000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38031
TCT-00251-25 Ống 4175 2026-06-26
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml · Tiêm
Qty
48000 Ống
Total
627744000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T79 · 79075
690111338025 Ống 13078 2026-06-26
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,1mg/2ml x 2ml · Tiêm
Qty
1200 Ống
Total
18000000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T44 · 44007
690111338025 Ống 15000 2026-06-26
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Strength / route
0,5mg/10ml x 10ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
5600000
Group
N5
Manufacturer
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T44 · 44007
690111337925 Ống 28000 2026-06-26
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Strength / route
24mg + 52mg + 260mg + 18mg + 250mg + 50mg · Uống
Qty
3600 Viên
Total
4860000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92000
VD-24477-16 Viên 1350 2026-06-26
Thyrozol 10mg
Thiamazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
400110190423 Viên 2241 2026-06-26
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
400110194200 Viên 1400 2026-06-26
Thysedow 10 mg
Thiamazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110174124 Viên 504 2026-06-26
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến.
Strength / route
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
Qty
24000 Viên
Total
165600000
Group
N4
Manufacturer
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Province / Facility
T38 · 38031
VN-9380-09 Viên 6900 2026-06-26
Ticarlinat 1,6 g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
1,5g + 0,1g · Tiêm
Qty
3000 Lọ
Total
315000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110155724 Lọ 105000 2026-06-26
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
Strength / route
3g + 0,2g · Tiêm truyền
Qty
2400 Lọ
Total
396000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110155824 Lọ 165000 2026-06-26
Tigemy 50
Tigecyclin*
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-35794-22 Lọ 685000 2026-06-26
Tinaziwel
Cefdinir
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
400 Viên
Total
2436000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110219724 Viên 6090 2026-06-26
Tinefin
Terbinafin (hydroclorid)
Strength / route
10mg/g; 15g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893100880724 Tuýp 43980 2026-06-26
Tinidazol 500
Tinidazol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893115271123 Viên 1050 2026-06-26
Tizadyn 100
Topiramat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-27054-17 Viên 10000 2026-06-26
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Strength / route
(3mg + 1mg)/1ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20587-17 Lọ 47300 2026-06-26
Tobrex
Tobramycin
Strength / route
3mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-19385-15 Lọ 39999 2026-06-26
Tofisopam 50mg Danapha
Tofisopam
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110229925 Viên 6500 2026-06-26
Tolperison 150
Tolperison hydroclorid
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-34697-20 Viên 545 2026-06-26
Tonios-0,5
Entecavir
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893114594024 Viên 13330 2026-06-26
Topamax
Topiramat
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cilag AG (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20301-17 Viên 5200 2026-06-26
Topamax
Topiramat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cilag AG (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20529-17 Viên 9809 2026-06-26
Toujeo Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Qty
14040 Bút tiêm
Total
5826600000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T79 · 79075
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-06-26
Toujeo Solostar
Insulin glargine
Strength / route
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-06-26
Tractocile
Atosiban
Strength / route
7,5mg/ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center SA (CSSX và ĐGSC: Đức; CSĐGTC&XX: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22144-19 Lọ 2164858 2026-06-26
Traflon -1000
Diosmin + hesperidin
Strength / route
900mg + 100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893100752824 Viên 3000 2026-06-26
Traflon -500
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
19500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01006
893100112200 Viên 650 2026-06-26
Traglexin
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1200 Viên
Total
3337200
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110461725 Viên 2781 2026-06-26
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110485324 ống 2635 2026-06-26
Tranfast
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Strength / route
0,750g; 64g; 1,680g; 1,460g; 5,7g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110880824 Gói 28000 2026-06-26
Trazimera
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T37 · 37470
540410174700 Lọ 9580000 2026-06-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.