Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 28901–28950. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Sodium Chloride
Natri clorid
Strength / route
0,9% /250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T37 · 37470
520110018625 Chai 17500 2026-06-26
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
4,5g · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21747-19 Chai 12500 2026-06-26
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
4,5g/500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21747-19 Chai 11500 2026-06-26
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
Strength / route
4,5g/500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21747-19 Chai 10500 2026-06-26
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml
Valproat natri
Strength / route
400mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22163-19 Ống 73200 2026-06-26
Sodium chloride 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9% /500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-35673-22 Túi 19500 2026-06-26
Sofuval
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg
Strength / route
400mg+100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110169523 Viên 229500 2026-06-26
Solicare
Solifenacin succinate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Genepharm S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T37 · 37470
520110429023 Viên 14500 2026-06-26
Solifenacin Soha 5
Solifenacin succinate
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110078725 Viên 3900 2026-06-26
Solu-Medrol
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T37 · 37470
540110032623 Lọ 207579 2026-06-26
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-06-26
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
125mg Methylprednisolon · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-15107-12 Lọ 75710 2026-06-26
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
83742000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01826
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-06-26
Sorafenat 200
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Natco Pharma Limited (India)
Province / Facility
T37 · 37470
890114775924 Viên 280000 2026-06-26
Sorafenib Tablets 200 mg
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37470
890114192000 Viên 290000 2026-06-26
Sorbitol 3%
Sorbitol
Strength / route
150g · Dung dịch rửa
Qty
0 Can
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-18005-12 Can 140000 2026-06-26
Sorbitol 5g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-25582-16 Gói 2625 2026-06-26
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
19000 Gói
Total
26980000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
VD-23902-15 Gói 1420 2026-06-26
Spasmomen
Otilonium bromide
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Berlin Chemie AG (Đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức (CSĐG&XX: Đức))
Province / Facility
T37 · 37470
VN-18977-15 Viên 3535 2026-06-26
Spectrila
L-asparaginase
Strength / route
10.000 I.U · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: LYOCONTRACT GmbH - SHGP, đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Medac Gesellschaft fur klinische Spezialpraparate mbH (- Cơ sở sản xuất: Đức - SHGP,đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
KD.2024.2367.2 Lọ 5302000 2026-06-26
Spiriva Respimat
Tiotropium
Strength / route
0,0025mg/nhát xịt · Dạng hít
Qty
0 Hộp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-16963-13 Hộp 800100 2026-06-26
Spironolacton
Spironolacton
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-34696-20 Viên 309 2026-06-26
Spironolacton Tab DWP 50mg
Spironolacton
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110058823 Viên 1533 2026-06-26
Stadsidon 20
Ziprasidon
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893114193724 Viên 17800 2026-06-26
Stalevo® 100/25/200
Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone
Strength / route
100mg/25mg/200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Orion Corporation, CS đóng gói: Orion Corporation (CSSX: Phần Lan, CS đóng gói: Phần Lan)
Province / Facility
T37 · 37470
640110975324 Viên 26000 2026-06-26
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
80mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37470
890110125523 Viên 5927 2026-06-26
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
40mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37470
890110125423 Viên 4425 2026-06-26
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
40mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37470
890110125423 Viên 4425 2026-06-26
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
Strength / route
80mg; 5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T37 · 37470
890110125523 Viên 5927 2026-06-26
Stelara
Ustekinumab
Strength / route
130mg/26ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cilag AG (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T37 · 37470
SP3-1235-21 Lọ 25506424 2026-06-26
Stelara
Ustekinumab
Strength / route
45mg/0,5ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cilag AG. (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T37 · 37470
QLSP-H02-984-16 Bơm tiêm 44931694 2026-06-26
Stiprol
Glycerol
Strength / route
2,25g/3g; 9g · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893100092424 Tuýp 6930 2026-06-26
Stogurad
Sulpirid
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110664124 Viên 460 2026-06-26
Stradiras 50/850
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg (64,25mg) + 850mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110238823 Viên 8500 2026-06-26
Stresam
Etifoxin chlohydrat
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Biocodex (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21988-19 Viên 3300 2026-06-26
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110296125 Viên 395000 2026-06-26
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110296225 Viên 395000 2026-06-26
Succicaptal 200mg
Succimer
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N5
Manufacturer
SERB (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
KD.2024.3048.2 Viên 580000 2026-06-26
Sudomon 50mcg/1dos
Mometason furoat
Strength / route
50µg (mcg)/ liều xịt · Xịt mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37470
383100406123 Lọ 300000 2026-06-26
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
Strength / route
50mcg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20250-17 Ống 54999 2026-06-26
Sugablock
Sugammadex
Strength / route
100mg/ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37470
383110188700 Lọ 1616577 2026-06-26
Sugam-BFS
Sugammadex
Strength / route
100mg/ml; 2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110203025 Ống 1575000 2026-06-26
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110945224 Lọ 22500 2026-06-26
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
Strength / route
1'% · Dùng ngoài
Qty
210 Tuýp
Total
4620000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893100130725 Tuýp 22000 2026-06-26
Sun-closen 4mg/100ml
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/100ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110620524 Chai 750000 2026-06-26
Sun-dobut 250mg/50ml
Dobutamin
Strength / route
250mg/50ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110562124 Chai 79000 2026-06-26
Suopinchon Injection
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-13873-11 Ống 4200 2026-06-26
Suprane
Desflurane
Strength / route
100% (v/v) · Dạng hít
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-06-26
Suritil 5 mg
Ramipril
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110246900 Viên 940 2026-06-26
Survanta
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi bò)
Strength / route
25 mg/ ml · Đường nội khí quản
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AbbVie Inc. (Mỹ)
Province / Facility
T37 · 37470
QLSP-940-16 Lọ 8802200 2026-06-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.