Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 28851–28900. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
25mcg + 125mcg · Dạng hít
Qty
0 Bình xịt
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A - Tây Ban Nha (Spain)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21286-18 Bình xịt 210176 2026-06-26
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
25mcg + 125mcg · Dạng hít
Qty
300 Bình xịt
Total
63052800
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01006
840110784024 Bình xịt 210176 2026-06-26
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
25mcg + 125mcg · Dạng hít
Qty
0 Bình xịt
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-21286-18 Bình xịt 210176 2026-06-26
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
Qty
0 Bình xịt
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T37 · 37470
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-26
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
25mcg + 250mcg · Dạng hít
Qty
600 Bình xịt
Total
166854000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01006
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-26
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
25mcg + 250mcg · Dạng hít
Qty
0 Bình xịt
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01006
VN-22403-19 Bình xịt 278090 2026-06-26
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
Qty
300 Bình xịt
Total
83427000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01006
840110788024 Bình xịt 278090 2026-06-26
Seretide Evohaler DC 25/50mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
Fluticasone propionate 50mcg; Salmeterol 25mcg/liều · Dạng hít
Qty
0 Bình
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A, (Mỹ)
Province / Facility
T37 · 37470
840110783924 Bình 199888 2026-06-26
Sernal
Risperidon
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-26503-17 Viên 560 2026-06-26
Seropin
Quetiapin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Genepharm S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T37 · 37470
520110132224 Viên 18000 2026-06-26
Seropin
Quetiapin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Genepharm S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20259-17 Viên 12600 2026-06-26
Seroquel XR
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP USA; CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, đóng gói: Anh)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22284-19 Viên 33320 2026-06-26
Seroquel XR
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP USA; CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, đóng gói: Anh)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22283-19 Viên 21896 2026-06-26
Seroquel XR
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat)
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited. (Nước sản xuất: Hoa Kỳ; Nước đóng gói : Anh)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22285-19 Viên 10472 2026-06-26
Sertralin 50 USP
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid)
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110203725 Viên 810 2026-06-26
Sevorane
Sevofluran
Strength / route
250ml · Đường hô hấp
Qty
200 Chai
Total
715700000
Group
N1
Manufacturer
Abbvie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T79 · 79075
800114034723 Chai 3578500 2026-06-26
Sevorane
Sevofluran
Strength / route
250ml · Khí dung
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Abbvie S.R.L (Ý)
Province / Facility
T37 · 37470
800114034723 Chai 3578500 2026-06-26
Sezstad 10
Ezetimibe
Strength / route
10mg · Uống
Qty
35000 Viên
Total
115395000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110390723 Viên 3297 2026-06-26
Sibendina
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110415424 Viên 2090 2026-06-26
Silvasten
Simvastatin + ezetimibe
Strength / route
20mg+ 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-28922-18 Viên 1370 2026-06-26
Silygamma
Silymarin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-16542-13 Viên 4935 2026-06-26
Silygamma
Silymarin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
246750000
Group
N1
Manufacturer
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01019
VN-16542-13 Viên 4935 2026-06-26
Simponi
Golimumab
Strength / route
50mg/0,5ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Baxter Pharmaceutical Solutions LLC (CS đóng gói: Cilag AG - Thụy Sỹ) (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37470
001410037423 Bút tiêm 11998259 2026-06-26
Simponi I.V.
Golimumab
Strength / route
50mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cilag AG (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T37 · 37470
760410037223 Lọ 11998260 2026-06-26
Simponi I.V.
Golimumab
Strength / route
50mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cilag AG (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T37 · 37470
760410037223 Lọ 16528050 2026-06-26
Simulect
Basiliximab
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Patheon Italia S.p.A.; Cơ sở sản xuất ống dung môi, đóng gói cấp 2 và xuất xưởng: Delpharm Dijon (CSSX và ĐG cấp 1: Ý; CSSX ống dung môi, ĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
800410322725 Lọ 29682123 2026-06-26
Simvastatin
Simvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-21317-14 Viên 115 2026-06-26
Sinflucy I.V Infusion 2mg/ml
Fluconazol
Strength / route
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21891-19 Lọ 127000 2026-06-26
Sinflucy I.V Infusion 2mg/ml
Fluconazol
Strength / route
2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21891-19 Lọ 129502 2026-06-26
Singulair
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Organon Pharma (UK) Limited, Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Anh, CSĐG: Hà Lan)
Province / Facility
T37 · 37470
500110412923 Viên 13502 2026-06-26
Singulair 4mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Organon Pharma (UK) Limited, Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Anh, Cơ sở đóng gói: Hà Lan)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20318-17 Viên 13502 2026-06-26
Singulair 5mg
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Organon Pharma (UK) Limited, Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V. (CSSX: Anh, Cơ sở đóng gói: Hà Lan)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20319-17 Viên 13502 2026-06-26
Siro Snapcef
Kẽm gluconat
Strength / route
8mg/5ml · Uống
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893100919424 Ống 9000 2026-06-26
Sitagliptin 100mg Danapha
Sitagliptin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110229825 Viên 2650 2026-06-26
Sitagliptin 50
Sitagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110330400 Viên 495 2026-06-26
Sitagliptin 50 mg Danapha
Sitagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110052225 Viên 1260 2026-06-26
Sitaglo 100
Sitagliptin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
RV Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01880
890110018624 Viên 9700 2026-06-26
Sitaglo 100
Sitagliptin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
1570020 Viên
Total
15229194000
Group
N3
Manufacturer
RV Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01914
890110018624 Viên 9700 2026-06-26
Sitomet 50/1000
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg + 1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110213323 Viên 4888 2026-06-26
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
Strength / route
500mg + 50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110451023 Viên 6930 2026-06-26
Skiran 100mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate 128,5mg)
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893610358524 Viên 15000 2026-06-26
Skiran 50mg
Sitagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893610358624 Viên 9900 2026-06-26
Skiran 50mg
Sitagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893610358624 Viên 12000 2026-06-26
Slandom 8
Ondansetron
Strength / route
8mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110165624 Viên 2440 2026-06-26
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
1000mg+ 850mg+ 850mg+ 500mg+ 500mg+ 500mg+ 320mg · Uống
Qty
900 Chai 100ml
Total
17100000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Province / Facility
T92 · 92000
TCT-00097-22 Chai 100ml 19000 2026-06-26
Smecta
Diosmectit
Strength / route
3g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Beaufour Ipsen Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-19485-15 Gói 4082 2026-06-26
Smofkabiven Central
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
Túi 3 ngăn 493ml chứa: L-Alanin 3,5 gam; L-Arginin 3,0 gam; Glycin 2,8 gam; L-Histidin 0,8 gam; L-Isoleucin 1,3 gam; L-Leucin 1,9 gam...; Glucose khan 63 gam; Đầu đậu tương tinh chế 5,6 gam; Triglycer · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T37 · 37470
900110021823 Túi 630000 2026-06-26
Smofkabiven peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
Túi 3 ngăn 1206ml chứa: 656ml dung dịch glucose 13% + 380ml dung dịch acid amin có điện giải + 170ml nhũ tương mỡ 20% · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T37 · 37470
730110021723 Túi 720000 2026-06-26
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Strength / route
0,84g/ 10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
300110402623 Ống 23000 2026-06-26
Sodium Chloride
Natri clorid
Strength / route
0,9% /100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T37 · 37470
520110018625 Chai 16500 2026-06-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.