Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 28351–28400. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Mebisita 100
Sitagliptin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
36000 Viên
Total
428580000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
VD-35052-21 Viên 11905 2026-06-26
Mecefix-B.E 75 mg
Cefixim
Strength / route
75mg · Uống
Qty
6000 Gói
Total
34200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110859224 Gói 5700 2026-06-26
Mecilus 5
Linagliptin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110272425 Viên 740 2026-06-26
Mecolzine
Mesalazine
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Faes Farma, S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22521-20 Viên 9200 2026-06-26
Medaxetine 250mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd.-Factory C (Cyprus)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22657-20 Viên 11200 2026-06-26
Medifox 80
Sotalol
Strength / route
80mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-26223-17 Viên 3150 2026-06-26
Medikinet MR 10mg capsules
Methylphenidate hydrochloride
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co.KG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
400112029223 Viên 21000 2026-06-26
Medikinet MR 20mg capsules
Methylphenidate hydrochloride
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co.KG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
400112029323 Viên 34000 2026-06-26
Medoleb 200mg
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110958424 Viên 830 2026-06-26
Medrokort 125
Methyl prednisolon
Strength / route
125mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-35124-21 Lọ 24150 2026-06-26
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T37 · 37470
800110406323 Viên 983 2026-06-26
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21437-18 Viên 983 2026-06-26
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L (Italy)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22447-19 Viên 3672 2026-06-26
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. (Italy)
Province / Facility
T37 · 37101
800110991824 Viên 3672 2026-06-26
Medsamic 250mg/5ml
Tranexamic acid
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd-Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20801-17 Ống 12197 2026-06-26
Medskin clovir 200
Acyclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110270123 Viên 848 2026-06-26
Megazon
Quetiapin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen International S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22901-21 Viên 9600 2026-06-26
Meglucon 1000
Metformin hydroclorid
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20288-17 Viên 898 2026-06-26
Meileo
Aciclovir
Strength / route
25mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Meiji Pharma Spain, S.A. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20711-17 Ống 278000 2026-06-26
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Strength / route
80mg + 500mg (dạng muối) · Uống
Qty
90000 Viên
Total
342630000
Group
N3
Manufacturer
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T38 · 38100
VN-20575-17 Viên 3807 2026-06-26
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
Qty
490 Lọ
Total
18130000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110420024 Lọ 37000 2026-06-26
Mequitazin SOHA 5mg
Mequitazin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893100077325 Viên 1100 2026-06-26
Meronem
Meropenem*
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: ACS Dobfar S.P.A; CSĐG: Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý; CS Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-06-26
Meronem
Meropenem*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd. (Cơ sở sản xuất: Ý; CS đóng gói và xuất xưởng bởi: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-06-26
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
Strength / route
27,5µg (mcg) · Xịt mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110289324 Lọ 123000 2026-06-26
Meseca Advanced
Fluticasone furoate
Strength / route
27,5µg (mcg) · Xịt mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110289324 Lọ 108000 2026-06-26
Mesuprid 100
Amisulprid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110095825 Viên 6788 2026-06-26
Mesuprid 100
Amisulprid
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110095825 Viên 6789 2026-06-26
Metazydyna
Trimetazidin
Strength / route
20mg(dạng muối) · Uống
Qty
42000 Viên
Total
79380000
Group
N1
Manufacturer
Adamed Pharma S.A. (Poland)
Province / Facility
T38 · 38100
590110170400 Viên 1890 2026-06-26
Metformin 500
Metformin hydroclorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Lek S.A (Ba Lan)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-20289-17 Viên 435 2026-06-26
Methocarbamol 750 mg
Methocarbamol
Strength / route
750mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110059025 Viên 2180 2026-06-26
Methotrexat
Methotrexat
Strength / route
25mg/ 1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893114226823 Lọ 790650 2026-06-26
Methotrexat
Methotrexat
Strength / route
25mg/ 1ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893114226823 Lọ 65982 2026-06-26
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) (Áo)
Province / Facility
T37 · 37470
900114446923 Lọ 540000 2026-06-26
Methycobal Injection 500 µg
Mecobalamin
Strength / route
0,5mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Nipro Pharma Corporation Ise Plant (Nhật)
Province / Facility
T37 · 37470
499110027323 Ống 36383 2026-06-26
Methyldopa 250 mg Danapha
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110572524 Viên 1500 2026-06-26
Methylergo Inj
Methyl ergometrin (maleat)
Strength / route
0,2mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-34624-20 Ống 11500 2026-06-26
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methyl ergometrin maleat
Strength / route
0,2mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Germany (Đức))
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21836-19 Ống 20600 2026-06-26
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-20763-14 Viên 655 2026-06-26
Methylprednisolon 4mg
Methylprednisolone
Strength / route
4 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty CP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110061623 Viên 857 2026-06-26
Metiblo
Xanh methylen
Strength / route
10mg/mlx1ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratoires Sterop NV (Bỉ)
Province / Facility
T37 · 37470
KD.2025.175.1 ống 380000 2026-06-26
Metilone
Methylprednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-28919-18 Viên 1340 2026-06-26
Metilone-4
Methylprednisolon
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110061124 Viên 454 2026-06-26
Metoxa
Rifamycin
Strength / route
200.000IU/10ml · Nhỏ tai
Qty
420 Lọ
Total
27300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110380323 Lọ 65000 2026-06-26
Metronidazol 750mg/150ml
Metronidazol
Strength / route
750mg/ 150ml · Tiêm truyền
Qty
500 Lọ
Total
14150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893115706124 Lọ 28300 2026-06-26
Metronidazol DWP 375mg
Metronidazol
Strength / route
375mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
483000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
VD-35847-22 Viên 483 2026-06-26
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
Strength / route
500mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-34057-20 Túi 6300 2026-06-26
Metronidazole/Vioser
Metronidazol
Strength / route
5mg/ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22749-21 Chai 16800 2026-06-26
Metsav 1000 XR
Metformin hydrochloride
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110276924 Viên 1070 2026-06-26
Meyerapagil
Kali aspartat hemihydrat (tương đương Kali aspartat khan 158mg) + Magnesi aspartat tetrahydrat (tương đương Magnesi aspartat khan 140mg)
Strength / route
166,3mg + 174,97mg · Uống
Qty
24900 Viên
Total
31374000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83009
893110052800 Viên 1260 2026-06-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.