Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-15
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 28301–28350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
Strength / route
4,8g iod/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Guerbet (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
300110076323 Ống 6200000 2026-06-26
Lipitor
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Pharmaceuticals LLC; đóng gói: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-17768-14 Viên 15941 2026-06-26
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
001110025723 Viên 15941 2026-06-26
Lipitor
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Hemi-calci.1,5H2O)
Strength / route
40 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Viatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (CSSX: Mỹ, CS Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
001110025823 Viên 22778 2026-06-26
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
(5,0g + 5,0g)/100ml, 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
400110020323 Chai 145000 2026-06-26
Lipofundin MCT/LCT 10%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
(5,0g + 5,0g)/100ml, 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG - Đức (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
400110020323 Chai 191000 2026-06-26
LipofundinMCT/LCT20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
(10g + 10g)/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
400110020423 Chai 149940 2026-06-26
LipofundinMCT/LCT20%
Nhũ dịch lipid
Strength / route
(10g + 10g)/100ml; 250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
400110020423 Chai 176000 2026-06-26
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
Strength / route
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T37 · 37470
900110782324 Chai 100000 2026-06-26
Liproin
Lidocain + prilocain
Strength / route
(25mg + 25mg)/g; 5g · Bôi
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110202725 Tuýp 36500 2026-06-26
Lirystad 150
Pregabalin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110096124 Viên 11500 2026-06-26
Lizetric 10mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-26417-17 Viên 2000 2026-06-26
Loperamid
Loperamid hydroclorid
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893100810624 Viên 124 2026-06-26
Loratadin 10
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-35820-22 Viên 120 2026-06-26
Lorista 50
Losartan Kali
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37470
383110010624 Viên 1296 2026-06-26
Lorytec 10
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus (Cộng hòa Síp))
Province / Facility
T37 · 37470
VN-15187-12 Viên 1680 2026-06-26
Losartan
Losartan Kali
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110666324 Viên 174 2026-06-26
Lotemax
Loteprednol etabonat
Strength / route
0.5% (5mg/ml) · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bausch & Lomb Incorporated (Mỹ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-18326-14 Lọ 219500 2026-06-26
Lotepred
Loteprednol etabonat
Strength / route
0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110451723 Ống 175600 2026-06-26
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-35744-22 Viên 1134 2026-06-26
Lovastatin MCN 10
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
57750000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893110479325 Viên 1155 2026-06-26
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
21000 Viên
Total
58800000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110742524 Viên 2800 2026-06-26
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000 anti-Xa IU/0,4ml tương đương 40mg/ 0,4ml · Tiêm dưới da
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (France)
Province / Facility
T37 · 37470
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-06-26
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
6000 anti-Xa IU/0,6ml tương đương 60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (France)
Province / Facility
T37 · 37470
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-06-26
Luciwif
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110324100 Viên 1260 2026-06-26
Luotai
Panax notoginseng saponins
Strength / route
200mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
KPC Pharmaceuticals,Inc (Trung Quốc)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-18348-14 Lọ 115500 2026-06-26
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
Strength / route
(40mg + 0,04mg)/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Tours (France)
Province / Facility
T37 · 37470
300110185123 Ống 80000 2026-06-26
Luvox 100mg
Fluvoxamin maleat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Mylan Laboratories SAS (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-17804-14 Viên 6570 2026-06-26
Lyginal
Dequalinium clorid
Strength / route
10mg · Đặt âm đạo
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893100451124 Viên 10500 2026-06-26
Lyoxatin 50mg/10ml
Oxaliplatin
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893114115223 Lọ 239400 2026-06-26
Lyrica
Pregabalin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-16856-13 Viên 26422 2026-06-26
Lyrica
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-16347-13 Viên 17685 2026-06-26
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
Strength / route
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-19567-13 Ống 2900 2026-06-26
MEBAAL 1500
Mecobalamin
Strength / route
1500mcg · Uống
Qty
400 Viên
Total
1180000
Group
N5
Manufacturer
M/s Windlas Biotech Limited (Plant-2) (India)
Province / Facility
T82 · 82002
890110035423 Viên 2950 2026-06-26
Mabthera
Rituximab
Strength / route
1400mg/11,7 ml · Tiêm dưới da
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
F. Hoffmann- La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37470
QLSP-H02-1072-17 Lọ 24969148 2026-06-26
Mabthera
Rituximab
Strength / route
500mg/ 50ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37470
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-06-26
Mabthera
Rituximab
Strength / route
100mg/10ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd. (CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37470
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-06-26
Madopar
Levodopa + benserazid
Strength / route
50mg; 200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T37 · 37470
800110349100 Viên 6300 2026-06-26
Mafoxa 20mg
Ziprasidon
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-31771-19 Viên 10680 2026-06-26
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Strength / route
2500mg + 500mg · Uống
Qty
10000 Gói
Total
19950000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T82 · 82002
893100023000 Gói 1995 2026-06-26
Mannitol
Manitol
Strength / route
20g/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-23168-15 Chai 18490 2026-06-26
Mariprax
Pramipexole dihydrochloride monohydrate
Strength / route
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,18mg pramipexole) 0,25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-22766-21 Viên 8500 2026-06-26
Matever
Levetiracetam
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pharmathen S.A (Greece)
Province / Facility
T37 · 37470
520110011124 Viên 11900 2026-06-26
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram · Tra mắt
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N1
Manufacturer
novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T37 · 37470
540110522824 Tuýp 51900 2026-06-26
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T37 · 37470
VN-21435-18 Lọ 41800 2026-06-26
Maxxcardio LA 4
Lacidipin
Strength / route
4mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-26098-17 Viên 3990 2026-06-26
Maxxneuro 75
Pregabalin
Strength / route
75mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110590324 Viên 428 2026-06-26
Maxxneuro-MZ 30
Mirtazapin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893110274123 Viên 766 2026-06-26
Maxxwomen Plus
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
Strength / route
70 mg, 28mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-35421-21 Viên 4850 2026-06-26
Mebamrol
Clozapin
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
VD-28332-17 Viên 1800 2026-06-26

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.