|
CHEMODOX
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Tiêm truyền
- Qty
- 150 Lọ
- Total
- 570000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
890114019424 |
2mg/ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
150
|
3800000
|
570000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
CIPOSTRIL
Calcipotriol
- Strength / route
- 0,75mg/15g · Dùng ngoài
- Qty
- 140 Tuýp
- Total
- 16240000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-20168-13 |
0,75mg/15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
140
|
116000
|
16240000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
CKDeloseta 100mg
Erlotinib
- Strength / route
- 109,29mg (tương đương Erlotinib 100mg) · Uống
- Qty
- 1800 Viên
- Total
- 37620000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
880114176923 |
109,29mg (tương đương Erlotinib 100mg)
Uống
|
Viên |
1800
|
20900
|
37620000
|
N2 |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp.
Hàn Quốc
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1250mg + 440IU · Uống
- Qty
- 95000 viên
- Total
- 113715000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-35493-21 |
1250mg + 440IU
Uống
|
viên |
95000
|
1197
|
113715000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid
- Strength / route
- 500mg/ 5ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 2900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110337024 |
500mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1450
|
2900000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 150mg + 1470mg · Uống
- Qty
- 500 viên
- Total
- 892500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893100174425 |
150mg + 1470mg
Uống
|
viên |
500
|
1785
|
892500
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-31 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Strength / route
- 150mg + 1470mg · Uống
- Qty
- 226100 viên
- Total
- 446321400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893100174425 |
150mg + 1470mg
Uống
|
viên |
226100
|
1974
|
446321400
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Caldicomplex Fort
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1500mg + 400IU · Uống
- Qty
- 50000 viên
- Total
- 194250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
893100285825 |
1500mg + 400IU
Uống
|
viên |
50000
|
3885
|
194250000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 1250mg + 125UI · Uống
- Qty
- 190000 viên
- Total
- 227430000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-34896-20 |
1250mg + 125UI
Uống
|
viên |
190000
|
1197
|
227430000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Strength / route
- 50mg/ml (5%);5ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 2420000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893110306123 |
50mg/ml (5%);5ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1210
|
2420000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Candesartan STADA 8mg
Candesartan
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 57000 Viên
- Total
- 131100000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-34961-21 |
8mg
Uống
|
Viên |
57000
|
2300
|
131100000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Candesartan Stella 16 mg
Candesartan
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 40900 Viên
- Total
- 162782000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110954024 |
16mg
Uống
|
Viên |
40900
|
3980
|
162782000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Canpaxel 30
Paclitaxel
- Strength / route
- 30mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-21631-14 |
30mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
91665
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Canzeal 4 mg
Glimepirid
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 250000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek S.A: EU-GMP, CV 2559/QLD-CL (đợt 38), hạn GMP 29/09/2026 (Poland)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
VN-11158-10 |
4mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2500
|
250000000
|
N1 |
Lek S.A: EU-GMP, CV 2559/QLD-CL (đợt 38), hạn GMP 29/09/2026
Poland
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
- Strength / route
- 0,05%; 20g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-22085-15 |
0,05%; 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
89985
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Capsicin gel 0,05%
Capsaicin
- Strength / route
- 0,05%; 20g · Dùng ngoài
- Qty
- 500 Tuýp
- Total
- 44992500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110077800 |
0,05%; 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
89985
|
44992500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Carbetocin exela
Carbetocin
- Strength / route
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Qty
- 340 Ống
- Total
- 117810000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110395825 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
340
|
346500
|
117810000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 25 mg; 100mg · Uống
- Qty
- 190000 Viên
- Total
- 950000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-23098-22 |
25 mg; 100mg
Uống
|
Viên |
190000
|
5000
|
950000000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Carbidopa Levodopa 25/250mg Tablets
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 25mg + 250mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 330000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Evertogen Life Sciences Limited (India)
- Province / Facility
- T20 · 20003
|
890110012323 |
25mg + 250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
5500
|
330000000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
India
|
T20
20003
|
2026-07-31 |
|
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 10mg; 100mg · Uống
- Qty
- 52300 Viên
- Total
- 167360000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-22761-21 |
10mg; 100mg
Uống
|
Viên |
52300
|
3200
|
167360000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg
Levodopa + carbidopa
- Strength / route
- 10mg + 100mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 32000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Evertogen Life Sciences Limited (India)
- Province / Facility
- T20 · 20003
|
VN-22761-21 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3200
|
32000000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
India
|
T20
20003
|
2026-07-31 |
|
Carbimazol DWP 10mg
Carbimazol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 39480000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
893110284424 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
987
|
39480000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Carbocistein S DWP 375mg
Carbocistein
- Strength / route
- 375mg · Uống
- Qty
- 1900 Gói
- Total
- 3990000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893100456323 |
375mg
Uống
|
Gói |
1900
|
2100
|
3990000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Carboplatin
Carboplatin
- Strength / route
- 50mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3400 Lọ
- Total
- 438396000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-21241-14 |
50mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3400
|
128940
|
438396000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Casodex
Bicalutamid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 114128000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-18149-14 |
50mg
Uống
|
Viên |
1000
|
114128
|
114128000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Corden Pharma GmbH; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Anh
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-21276-18 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
1113252
|
0
|
N5 |
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
- Strength / route
- 50mg · Tiêm truyền
- Qty
- 20 Lọ
- Total
- 22265040
- Group
- N5
- Manufacturer
- Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
890110407323 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
20
|
1113252
|
22265040
|
N5 |
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin*
- Strength / route
- 70mg · Tiêm truyền
- Qty
- 10 Lọ
- Total
- 16030080
- Group
- N5
- Manufacturer
- Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
890110344925 |
70mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
1603008
|
16030080
|
N5 |
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin*
- Strength / route
- 70mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VN-22393-19 |
70mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
1603008
|
0
|
N5 |
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-26398-17 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
5590
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 28500 Viên
- Total
- 159315000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110107224 |
500mg
Uống
|
Viên |
28500
|
5590
|
159315000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Cefaclor suspension DHT 187/5
Cefaclor
- Strength / route
- 187mg/5ml; 60ml · Uống
- Qty
- 290 Chai
- Total
- 26095650
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110243323 |
187mg/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
290
|
89985
|
26095650
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Cefalexin 1000mg
Cefalexin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 2300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
VD-36026-22 |
1000mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2300
|
2300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-31 |
|
Cefamandol 2g
Cefamandol
- Strength / route
- 2g · Tiêm truyền
- Qty
- 7000 Lọ
- Total
- 910000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110387124 |
2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
7000
|
130000
|
910000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Cefodomid 100
Cefpodoxim
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 20000 Gói
- Total
- 29000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893110138125 |
100mg
Uống
|
Gói |
20000
|
1450
|
29000000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Cefodomid 100
Cefpodoxim
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VD-23595-15 |
100mg
Uống
|
Gói |
0
|
1450
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Cefoperazone 2g
Cefoperazon*
- Strength / route
- 2g · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
VD-31710-19 |
2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
82500
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Cefoperazone 2g
Cefoperazon*
- Strength / route
- 2g · Tiêm truyền
- Qty
- 6000 Lọ
- Total
- 495000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110387424 |
2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
6000
|
82500
|
495000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Cefotiam 1 g
Cefotiam*
- Strength / route
- 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 55100 Lọ
- Total
- 3581500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110146123 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
55100
|
65000
|
3581500000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Cefotiam 2g
Cefotiam*
- Strength / route
- 2g · Tiêm truyền
- Qty
- 7700 Lọ
- Total
- 962500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110940524 |
2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
7700
|
125000
|
962500000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Cefpirom 2g
Cefpirom
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 690 Lọ
- Total
- 184920000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110737524 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
690
|
268000
|
184920000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Ceftrione 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 15000 Lọ
- Total
- 83790000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
893110122825 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
5586
|
83790000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Ceftrione 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66022
|
VD-28233-17 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
5586
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 6900 Viên
- Total
- 8424900
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46002
|
893110065124 |
250mg
Uống
|
Viên |
6900
|
1221
|
8424900
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 250mg; 100mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 10000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30123
|
893210194025 |
250mg; 100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2000
|
10000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt nam
|
T30
30123
|
2026-07-31 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 250mg; 100mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 10000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30120
|
893210194025 |
250mg; 100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2000
|
10000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt nam
|
T30
30120
|
2026-07-31 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 250mg; 100mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 10000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30121
|
893210194025 |
250mg; 100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2000
|
10000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt nam
|
T30
30121
|
2026-07-31 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 250mg; 100mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 10000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30130
|
893210194025 |
250mg; 100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2000
|
10000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt nam
|
T30
30130
|
2026-07-31 |
|
Ceginkton
Đinh lăng, Bạch quả
- Strength / route
- 250mg; 100mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 200000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt nam)
- Province / Facility
- T30 · 30006
|
893210194025 |
250mg; 100mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2000
|
200000000
|
N2 |
Nhà máy HDpharma EU- Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt nam
|
T30
30006
|
2026-07-31 |
|
Cehitas 8
Betahistin
- Strength / route
- 8mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 66000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T48 · 48005
|
893110420324 |
8mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1320
|
66000000
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |