|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 520mg; 300mg; 580mg; 2,7mg · Uống
- Qty
- 48000 Gói
- Total
- 43584000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893100217524 |
520mg; 300mg; 580mg; 2,7mg
Uống
|
Gói |
48000
|
908
|
43584000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Oresol new
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 5775000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45718
|
893100125225 |
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g
Uống
|
Gói |
5000
|
1155
|
5775000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T45
45718
|
2026-09-24 |
|
Oresol new
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 5775000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45718
|
VD-23143-15 |
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g
Uống
|
Gói |
5000
|
1155
|
5775000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T45
45718
|
2026-09-24 |
|
Oresol new
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45713
|
VD-23143-15 |
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g
Uống
|
Gói |
0
|
1155
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T45
45713
|
2026-09-24 |
|
Oresol new
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45713
|
893100125225 |
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g
Uống
|
Gói |
0
|
1155
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T45
45713
|
2026-09-24 |
|
Oresol new
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45701
|
VD-23143-15 |
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g
Uống
|
Gói |
0
|
1155
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T45
45701
|
2026-09-24 |
|
Oresol new
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
- Strength / route
- 0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T45 · 45701
|
893100125225 |
0,52g + 0,3g + 0,509g + 2,7g
Uống
|
Gói |
0
|
1155
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T45
45701
|
2026-09-24 |
|
Ostigold 500
Glucosamin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
VD-21135-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
1340
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Ostigold 500
Glucosamin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 384000 Viên
- Total
- 514560000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
VD-21135-14 |
500mg
Uống
|
Viên |
384000
|
1340
|
514560000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- Strength / route
- 5IU/1ml · Tiêm
- Qty
- 15000 Ống
- Total
- 187500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
VN-20167-16 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
12500
|
187500000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T01
01825
|
2026-09-24 |
|
PROGESTAD VT 100
Progesteron
- Strength / route
- 100mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110239723 |
100mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
0
|
6300
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
PROGESTAD VT 100
Progesteron
- Strength / route
- 100mg · Đặt âm đạo
- Qty
- 9600 Viên
- Total
- 60480000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110239723 |
100mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
9600
|
6300
|
60480000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Panaxanti
Sài hồ, Tiền hồ, Xuyên khung, Chỉ xác, Khương hoạt, Độc hoạt, Phục linh, Cát cánh, Đảng sâm, Cam thảo
- Strength / route
- 260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 40000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01251
|
VD-31249-18 |
260mg; 260mg; 195mg; 195mg; 260mg; 260mg; 260mg; 260mg; 130mg; 130mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4000
|
40000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt Nam
|
T01
01251
|
2026-09-24 |
|
Pancres
Amylase + lipase + protease
- Strength / route
- 4080IU + 3400IU + 238IU · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
VD-25570-16 |
4080IU + 3400IU + 238IU
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Pancres
Amylase + lipase + protease
- Strength / route
- 4080IU + 3400IU + 238IU · Uống
- Qty
- 38400 Viên
- Total
- 115200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
VD-25570-16 |
4080IU + 3400IU + 238IU
Uống
|
Viên |
38400
|
3000
|
115200000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110055900 |
10mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
8700
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Strength / route
- 10mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 3200 Túi
- Total
- 27840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110055900 |
10mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3200
|
8700
|
27840000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Allomed
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
- Strength / route
- 1 g/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 6000 Túi
- Total
- 54180000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38110
|
893110055900 |
1 g/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
6000
|
9030
|
54180000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T38
38110
|
2026-09-24 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
- Strength / route
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 20340000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T10 · 10062
|
893110069625 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1500
|
13560
|
20340000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T10
10062
|
2026-09-24 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
- Strength / route
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Qty
- 30000 Lọ
- Total
- 262950000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01825
|
893110069625 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
30000
|
8765
|
262950000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-09-24 |
|
Pepsia
Guaiazulen + dimethicon
- Strength / route
- 4mg; 3000mg · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893100027400 |
4mg; 3000mg
Uống
|
Gói |
0
|
3450
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Pepsia
Guaiazulen + dimethicon
- Strength / route
- 4mg; 3000mg · Uống
- Qty
- 76800 Gói
- Total
- 264960000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893100027400 |
4mg; 3000mg
Uống
|
Gói |
76800
|
3450
|
264960000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 5mg; 5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110158900 |
5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
6000
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
- Strength / route
- 5mg; 5mg · Uống
- Qty
- 144000 Viên
- Total
- 864000000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110158900 |
5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
144000
|
6000
|
864000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Peruzi-12,5
Carvedilol
- Strength / route
- 12,5mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110663224 |
12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
596
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Peruzi-12,5
Carvedilol
- Strength / route
- 12,5mg · Uống
- Qty
- 19200 Viên
- Total
- 11443200
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110663224 |
12,5mg
Uống
|
Viên |
19200
|
596
|
11443200
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
- Strength / route
- 2%; 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110875224 |
2%; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
21900
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
- Strength / route
- 2%; 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 4800 Tuýp
- Total
- 105120000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110875224 |
2%; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
4800
|
21900
|
105120000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Pesancidin-H
Fusidic acid + hydrocortison
- Strength / route
- 2% (w/w) + 1% (w/w); 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
VD-35414-21 |
2% (w/w) + 1% (w/w); 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
39600
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Pesancidin-H
Fusidic acid + hydrocortison
- Strength / route
- 2% (w/w) + 1% (w/w); 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 800 Tuýp
- Total
- 31680000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
VD-35414-21 |
2% (w/w) + 1% (w/w); 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
800
|
39600
|
31680000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
- Strength / route
- 2% + 0,1%; 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 0 Tuýp
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110286800 |
2% + 0,1%; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
21000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Pesancort
Fusidic acid + betamethason
- Strength / route
- 2% + 0,1%; 10g · Dùng ngoài
- Qty
- 4800 Tuýp
- Total
- 100800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110286800 |
2% + 0,1%; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
4800
|
21000
|
100800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
- Strength / route
- 100mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 16495500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79057
|
VN-19062-15 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
32991
|
16495500
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T79
79057
|
2026-09-24 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
- Strength / route
- 0,5mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
300110789124 |
0,5mg/10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
194500
|
0
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
- Strength / route
- 0,5mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 320 Bơm tiêm
- Total
- 62240000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
300110789124 |
0,5mg/10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
320
|
194500
|
62240000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Philtobax
Tobramycin
- Strength / route
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 2400 Lọ
- Total
- 65952000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
- Province / Facility
- T34 · 34003
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2400
|
27480
|
65952000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
|
T34
34003
|
2026-09-24 |
|
Phosphalugel
Aluminum phosphat
- Strength / route
- 12,38g/gói 20g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmatis (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
300100006024 |
12,38g/gói 20g
Uống
|
Gói |
0
|
4014
|
0
|
N1 |
Pharmatis
Pháp
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Phosphalugel
Aluminum phosphat
- Strength / route
- 12,38g/gói 20g · Uống
- Qty
- 3200 Gói
- Total
- 12844800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmatis (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
300100006024 |
12,38g/gói 20g
Uống
|
Gói |
3200
|
4014
|
12844800
|
N1 |
Pharmatis
Pháp
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Plestastad 50
Cilostazol
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
893110344000 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
2200
|
0
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Plestastad 50
Cilostazol
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 38400 Viên
- Total
- 84480000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
893110344000 |
50mg
Uống
|
Viên |
38400
|
2200
|
84480000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g · Nhỏ tai
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmaster (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
VN-22226-19 |
650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g
Nhỏ tai
|
Lọ |
0
|
66000
|
0
|
N1 |
Pharmaster
Pháp
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Polydexa
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Strength / route
- 650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g · Nhỏ tai
- Qty
- 960 Lọ
- Total
- 63360000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmaster (Pháp)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
VN-22226-19 |
650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g
Nhỏ tai
|
Lọ |
960
|
66000
|
63360000
|
N1 |
Pharmaster
Pháp
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Posod
Kali iodid + natri iodid
- Strength / route
- (3mg + 3mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
880110038425 |
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
27090
|
0
|
N2 |
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Posod
Kali iodid + natri iodid
- Strength / route
- (3mg + 3mg)/1ml; 10ml · Nhỏ mắt
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 216720000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
880110038425 |
(3mg + 3mg)/1ml; 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
8000
|
27090
|
216720000
|
N2 |
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 541500 Viên
- Total
- 1353208500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T75
|
VD-35225-21 |
30mg
Uống
|
Viên |
541500
|
2499
|
1353208500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T75
|
2026-09-24 |
|
Pred Forte
Prednisolon acetat
- Strength / route
- 1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
VN-14893-12 |
1% w/v (10mg/ml)
Nhỏ mắt
|
Chai |
0
|
55000
|
0
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Pred Forte
Prednisolon acetat
- Strength / route
- 1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
- Qty
- 4160 Chai
- Total
- 228800000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
VN-14893-12 |
1% w/v (10mg/ml)
Nhỏ mắt
|
Chai |
4160
|
55000
|
228800000
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Progynova
Estradiol valerate
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer Weimar GmbH und Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79004
|
400110960924 |
2mg
Uống
|
Viên |
0
|
3275
|
0
|
N1 |
Bayer Weimar GmbH und Co. KG
Đức
|
T79
79004
|
2026-09-24 |
|
Progynova
Estradiol valerate
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 4800 Viên
- Total
- 15720000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Bayer Weimar GmbH und Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T79 · 79051
|
400110960924 |
2mg
Uống
|
Viên |
4800
|
3275
|
15720000
|
N1 |
Bayer Weimar GmbH und Co. KG
Đức
|
T79
79051
|
2026-09-24 |
|
Propofol-BFS 10 mg/ml
Propofol
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 67200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T44 · 44008
|
893114090600 |
10mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
33600
|
67200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T44
44008
|
2026-09-24 |