Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-08-22
Latest batch
2026-08-21
Tender records
284789
Clear

284789 records found. Showing 2701–2750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Bilason
Bilastine
Strength / route
20mg · Uống
Qty
14300 Viên
Total
122980000
Group
N2
Manufacturer
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Province / Facility
T46 · 46002
890110180525 Viên 8600 2026-07-31
Biluracil 1g
Fluorouracil
Strength / route
1g/20ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
QLĐB-591-17 Lọ 79800 2026-07-31
Biluracil 1g
Fluorouracil
Strength / route
1g/20ml · Tiêm truyền
Qty
430 Lọ
Total
34314000
Group
N4
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893114114923 Lọ 79800 2026-07-31
Biluracil 250
Fluorouracil
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-26365-17 Lọ 25893 2026-07-31
Biluracil 250
Fluorouracil
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
1700 Lọ
Total
44018100
Group
N4
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893114176225 Lọ 25893 2026-07-31
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg+62,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
94500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893110415724 Viên 9450 2026-07-31
Biosoft
Vitamin H (B8)
Strength / route
10 mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
31920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52002
893100203824 Viên 3990 2026-07-31
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
Qty
700 Viên
Total
1050000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-07-31
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I53
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-07-31
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I54
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-07-31
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I74
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-07-31
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I75
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-07-31
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I52
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-07-31
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01I59
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-07-31
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Strength / route
10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OR8
QLSP-856-15 Viên 1500 2026-07-31
Bismucel
Bismuth
Strength / route
17,52 mg/ml (1,752% kl/tt)-150ml · Uống
Qty
9500 Chai
Total
997500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893100732024 Chai 105000 2026-07-31
Bismucel
Bismuth
Strength / route
525,6mg/30ml · Uống
Qty
15000 Gói
Total
130350000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893100732024 Gói 8690 2026-07-31
Bismuth
Bismuth
Strength / route
120mg · Uống
Qty
28500 Viên
Total
59850000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110729924 Viên 2100 2026-07-31
Bivantox
Acid thioctic
Strength / route
600mg · Uống
Qty
4300 Viên
Total
20640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893110298223 Viên 4800 2026-07-31
Bividerm fort
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
20g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
80796000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
893110223700 Tuýp 40398 2026-07-31
Bividerm fort
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
20g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
80796000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38230
VD-33063-19 Tuýp 40398 2026-07-31
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
94500000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Province / Facility
T20 · 20003
VN-22878-21 Viên 6300 2026-07-31
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
Strength / route
15U · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
QLĐB-768-19 Lọ 433986 2026-07-31
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
Strength / route
15U · Tiêm truyền
Qty
180 Lọ
Total
78117480
Group
N4
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893114092923 Lọ 433986 2026-07-31
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
16mg + 12,5mg · Uống
Qty
57000 Viên
Total
512316000
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
Province / Facility
T46 · 46002
560110961524 Viên 8988 2026-07-31
Bluecezine
Cetirizin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.coimbra) (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-20660-17 Viên 4150 2026-07-31
Bolabio
Saccharomyces boulardii
Strength / route
10^9 CFU · Uống
Qty
2100 Gói
Total
7560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893400306424 Gói 3600 2026-07-31
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
500mg + 250 IU · Uống
Qty
100000 Viên
Total
370000000
Group
N2
Manufacturer
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T20 · 20003
VN-20172-16 Viên 3700 2026-07-31
Bravigo
Ivabradin
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
27600 Viên
Total
168360000
Group
N1
Manufacturer
Genepharm S.A. (Greece)
Province / Facility
T46 · 46002
520110770824 Viên 6100 2026-07-31
Bridion
Sugammadex
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
100 Lọ
Total
181434000
Group
N1
Manufacturer
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Mỹ (CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan))
Province / Facility
T46 · 46002
001110526924 Lọ 1814340 2026-07-31
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
Strength / route
200 mg · Uống
Qty
19000 Viên
Total
85120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-36113-22 Viên 4480 2026-07-31
Brilinta
Ticagrelor
Strength / route
60mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
95238000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-23103-22 Viên 15873 2026-07-31
Brilinta
Ticagrelor
Strength / route
90mg · Uống
Qty
4800 Viên
Total
76190400
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T46 · 46002
VN-19006-15 Viên 15873 2026-07-31
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin (hydroclorid)
Strength / route
8mg/5ml · Uống
Qty
5000 Ống
Total
9975000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-36013-22 Ống 1995 2026-07-31
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
4mg/5ml;5ml · Uống
Qty
30000 Gói
Total
40320000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66022
893100210000 Gói 1344 2026-07-31
Broncho-Vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
Strength / route
7mg · Uống
Qty
300 Viên
Total
5859000
Group
N1
Manufacturer
OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01005
QLSP-1115-18 Viên 19530 2026-07-31
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Khí dung
Qty
6200 Ống
Total
74400000
Group
N1
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Province / Facility
T46 · 46002
500110399623 Ống 12000 2026-07-31
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam*
Strength / route
1g + 1g · Tiêm truyền
Qty
45000 Lọ
Total
8280000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893610358324 Lọ 184000 2026-07-31
Buggol B0
Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat.
Strength / route
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat 5,145g; Magnesi clorid hexahydrat 2,033; Acid lactic 5,4g Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g; Natri clorid 6,45g · Tiêm truyền
Qty
160 Túi
Total
104000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
VD-35959-22 Túi 650000 2026-07-31
Bupitroy heavy
Bupivacain hydroclorid
Strength / route
20mg/4ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
8400000
Group
N2
Manufacturer
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T66 · 66022
890114083223 Ống 16800 2026-07-31
Bài phong thấp ĐDV
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Strength / route
270mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
86000000
Group
N3
Manufacturer
Cty cổ phần dược phẩm Việt (Đông dược Viêt) (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
TCT-00276-25 Viên 2150 2026-07-31
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
Strength / route
700mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
81800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
VD-32590-19 Viên 2045 2026-07-31
Bạch linh sâm đông dược việt
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
Strength / route
510mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
47100000
Group
N3
Manufacturer
Cty cổ phần dược phẩm Việt (Đông dược Viêt) (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
VD-31243-18 Viên 1570 2026-07-31
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
0,3 g, 0,04 g · Uống
Qty
5000 Viên
Total
7980000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66131
VD-29530-18 Viên 1596 2026-07-31
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
0,3 g, 0,04 g · Uống
Qty
15000 Viên
Total
23940000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66222
VD-29530-18 Viên 1596 2026-07-31
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
0,3 g, 0,04 g · Uống
Qty
15000 Viên
Total
23940000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66135
VD-29530-18 Viên 1596 2026-07-31
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Strength / route
0,3 g, 0,04 g · Uống
Qty
380000 Viên
Total
606480000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
VD-29530-18 Viên 1596 2026-07-31
Bổ phế trị ho
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Strength / route
Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch mô · Uống
Qty
1500 Viên
Total
2898000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
VD-33929-19 Viên 1932 2026-07-31
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
Strength / route
100ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
50000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66005
VD-27323-17 Chai 50000 2026-07-31
CALTAB-STELLA 750/200
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
142500 Viên
Total
192375000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
893100286925 Viên 1350 2026-07-31

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.