Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-14
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 27001–27050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Navelbine 30mg
Vinorelbin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
300110185625 Viên 2027097 2026-06-29
Nephrosteril
Acid amin*
Strength / route
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
11200000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T30 · 30004
VN-17948-14 Chai 112000 2026-06-29
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
410000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
893110387824 Lọ 41000 2026-06-29
Nerusyn 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Strength / route
1g + 0,5g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
VD-26158-17 Lọ 41000 2026-06-29
Neulastim
Pegfilgrastim
Strength / route
6mg/0,6ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Amgen Manufacturing Limited LLC-Mỹ (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01254
001410180100 Bơm tiêm 13027449 2026-06-29
Neulastim
Pegfilgrastim
Strength / route
6mg/0,6ml · Tiêm
Qty
900 Bơm tiêm
Total
11724704100
Group
N1
Manufacturer
Amgen Manufacturing Limited LLC-Mỹ (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01906
001410180100 Bơm tiêm 13027449 2026-06-29
Neulastim
Pegfilgrastim
Strength / route
6mg/0,6ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Amgen Manufacturing Limited LLC-Mỹ (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01253
001410180100 Bơm tiêm 13027449 2026-06-29
Neupogen
Filgrastim
Strength / route
30 MU/0,5ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Amgen Manufacturing Limited LLC-Mỹ (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01254
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-06-29
Neupogen
Filgrastim
Strength / route
30 MU/0,5ml · Tiêm
Qty
25000 Bơm tiêm
Total
13951175000
Group
N1
Manufacturer
Amgen Manufacturing Limited LLC-Mỹ (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01906
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-06-29
Neupogen
Filgrastim
Strength / route
30 MU/0,5ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Amgen Manufacturing Limited LLC-Mỹ (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01253
QLSP-1070-17 Bơm tiêm 558047 2026-06-29
Neurontin
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH-CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-16857-13 Viên 11316 2026-06-29
Neurontin
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
203688000
Group
N1
Manufacturer
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH-CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-16857-13 Viên 11316 2026-06-29
Neurontin
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
VIatris Pharmaceuticals LLC; đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH-CSSX: Mỹ, Đóng gói và xuất xưởng: Đức (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-16857-13 Viên 11316 2026-06-29
Nexavar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG-Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
400114020523 Viên 403326 2026-06-29
Nexavar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3500 Viên
Total
1411641000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG-Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
400114020523 Viên 403326 2026-06-29
Nexavar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
4839912000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG-Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
400114020523 Viên 403326 2026-06-29
Nexavar
Sorafenib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG-Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
400114020523 Viên 403326 2026-06-29
Nexipraz 40
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
5600 Viên
Total
30800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110363623 Viên 5500 2026-06-29
Nexium
Esomeprazol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2500 Gói
Total
56140000
Group
N1
Manufacturer
Astrazeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-17834-14 Gói 22456 2026-06-29
Nexium
Esomeprazol
Strength / route
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
307120000
Group
N1
Manufacturer
Astrazeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-06-29
Nexium
Esomeprazol
Strength / route
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB - Thụy Điển (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-06-29
Nexium
Esomeprazol
Strength / route
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
4800 Lọ
Total
737088000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB - Thụy Điển (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-06-29
Nexium
Esomeprazol
Strength / route
42,5mg (tương đương với esomeprazol 40mg) · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB - Thụy Điển (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-15719-12 Lọ 153560 2026-06-29
Nexium Mups
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
8000 Viên
Total
179648000
Group
N1
Manufacturer
Astrazeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-19782-16 Viên 22456 2026-06-29
Nexium Mups
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB - Thụy Điển (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-19782-16 Viên 22456 2026-06-29
Nexium Mups
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
449120000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB - Thụy Điển (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-19782-16 Viên 22456 2026-06-29
Nexium Mups
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB - Thụy Điển (Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-19782-16 Viên 22456 2026-06-29
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
1600 Ống
Total
8913600
Group
N1
Manufacturer
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-23047-22 Ống 5571 2026-06-29
Nolvadex-D
Tamoxifen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited - Anh (Anh)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-19007-15 Viên 5683 2026-06-29
Nolvadex-D
Tamoxifen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
315000 Viên
Total
1790145000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited - Anh (Anh)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-19007-15 Viên 5683 2026-06-29
Nolvadex-D
Tamoxifen
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca UK Limited - Anh (Anh)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-19007-15 Viên 5683 2026-06-29
Noradrenalin 1 mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
1500 Ống
Total
5250000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
893110750024 Ống 3500 2026-06-29
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
Strength / route
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Qty
240 Bút tiêm
Total
48121920
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Province / Facility
T27 · 27009
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-06-29
Novorapid FlexPen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01880
300410198625 Bút tiêm 198000 2026-06-29
Novorapid FlexPen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
29530 Bút tiêm
Total
5846940000
Group
N1
Manufacturer
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01914
300410198625 Bút tiêm 198000 2026-06-29
Nutriflex peri
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
Strength / route
(2,34g + 3,13g + 2,84g (2,27g) + 1,96g + 3,51g + 1,82g + 0,57g + 2,6g + 4,98g ( 2,70g + 2,28g)+ 1,69g (1,25g)+ 4,85g + 1,5g+ 1,22g + 1,65g + 3,4g + 3g + 0,86g + 1,56g + 0,17g + 0,50g + 0,52g + 0,78g + · Tiêm truyền
Qty
300 Túi
Total
123014400
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Medical AG (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T38 · 38100
VN-18157-14 Túi 410048 2026-06-29
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Strength / route
0,1mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
350 Ống
Total
34251000
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
Province / Facility
T10 · 10005
800114445725 Ống 97860 2026-06-29
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotid
Strength / route
0,1mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
Province / Facility
T10 · 10005
VN-19094-15 Ống 97860 2026-06-29
Oflovid
Ofloxacin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
11174400
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-19341-15 Lọ 55872 2026-06-29
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Strength / route
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Qty
700 Lọ
Total
1610000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893115219000 Lọ 2300 2026-06-29
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
Strength / route
8mg/4ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
3540000
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T10 · 10005
560110519224 Ống 17700 2026-06-29
Osvimec 300
Cefdinir
Strength / route
300mg · Uống
Qty
105000 Viên
Total
1116570000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
893110818924 Viên 10634 2026-06-29
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Takeda GmbH-Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
400110081723 Viên 18499 2026-06-29
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
184990000
Group
N1
Manufacturer
Takeda GmbH-Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
400110081723 Viên 18499 2026-06-29
Pantoloc 40mg
Pantoprazol
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Takeda GmbH-Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
400110081723 Viên 18499 2026-06-29
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
Tương đương Paracetamol 500mg + chlorpheniramin maleat 2mg · Uống
Qty
19000 Viên
Total
46550000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
893100636424 Viên 2450 2026-06-29
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
Tương đương Paracetamol 500mg + chlorpheniramin maleat 2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
VD-30006-18 Viên 2450 2026-06-29
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Strength / route
1000mg/100ml · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
49800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
893110069625 Lọ 12450 2026-06-29
Pecrandil 5
Nicorandil
Strength / route
5mg · Uống
Qty
108000 Viên
Total
172368000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
893110436924 Viên 1596 2026-06-29
Perglim M-2
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
60000000
Group
N2
Manufacturer
Inventia Healthcare Limited (India)
Province / Facility
T38 · 38100
890110035223 Viên 3000 2026-06-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.