Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-14
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 26951–27000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Mabthera
Rituximab
Strength / route
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
Qty
625 Lọ
Total
2914328125
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
Strength / route
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
Qty
625 Lọ
Total
2914328125
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
400410198525 Lọ 4662925 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
Strength / route
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
Qty
625 Lọ
Total
12321987500
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
Strength / route
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
400410198425 Lọ 19715180 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
Strength / route
1400mg/11,7ml · Tiêm dưới da
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
F. Hoffmann-La Roche Ltd.-Thụy Sỹ (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01253
QLSP-H02-1072-17 Lọ 24969148 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
Strength / route
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
QLSP-0756-13 Lọ 4662925 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
Strength / route
100mg/ 10ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
400410198525 Lọ 4662925 2026-06-29
Mabthera
Rituximab
Strength / route
500mg/ 50ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd-CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
QLSP-0757-13 Lọ 19715180 2026-06-29
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram x 3,5g · Tra mắt
Qty
300 Tuýp
Total
15570000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Province / Facility
T10 · 10005
540110522824 Tuýp 51900 2026-06-29
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. - Italy (Italy)
Province / Facility
T01 · 01254
800110991824 Viên 3672 2026-06-29
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
58752000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. - Italy (Italy)
Province / Facility
T01 · 01906
800110991824 Viên 3672 2026-06-29
Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Italia S.R.L. - Italy (Italy)
Province / Facility
T01 · 01253
800110991824 Viên 3672 2026-06-29
Meronem
Meropenem*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.-Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ (Ý)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-06-29
Meronem
Meropenem*
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.-Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ (Ý)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-06-29
Meronem
Meropenem*
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
1750 Lọ
Total
962407250
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.-Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ (Ý)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-06-29
Meronem
Meropenem*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
500 Lọ
Total
158873500
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.-Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ (Ý)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-06-29
Meronem
Meropenem*
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.-Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ (Ý)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-17832-14 Lọ 317747 2026-06-29
Meronem
Meropenem*
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
ACS Dobfar S.P.A; Đóng gói và xuất xưởng bởi :Zambon Switzerland Ltd.-Cơ sở sản xuất: Ý, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ (Ý)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-17831-14 Lọ 549947 2026-06-29
Mezamazol
Thiamazol
Strength / route
5mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
3591000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
VD-21298-14 Viên 399 2026-06-29
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
12,5mg + 40mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
151600000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110409524 Viên 3790 2026-06-29
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
126000 Viên
Total
502740000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
893110409524 Viên 3990 2026-06-29
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Strength / route
40mg + 12,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
VD-30848-18 Viên 3990 2026-06-29
Midanat 100
Cefdinir
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10008 Gói
Total
48638880
Group
N4
Manufacturer
Công Ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
VD-26901-17 Gói 4860 2026-06-29
Mifetone 200mcg
Misoprostol
Strength / route
200mcg · Uống
Qty
600 Viên
Total
2400000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110156325 Viên 4000 2026-06-29
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Qty
1600 Ống
Total
33600000
Group
N1
Manufacturer
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Germany)
Province / Facility
T10 · 10005
400100083323 Ống 21000 2026-06-29
Minirin
Desmopressin
Strength / route
0,089mg (0,1mg) · Uống
Qty
500 Viên
Total
9406500
Group
N1
Manufacturer
Ferring International Center S.A. (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T79 · 79019
VN-18893-15 Viên 18813 2026-06-29
Morihepamin
Acid amin*
Strength / route
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd - Nhật (Nhật bản)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-17215-13 Túi 186736 2026-06-29
Morihepamin
Acid amin*
Strength / route
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
Qty
1950 Túi
Total
364135200
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd - Nhật (Nhật bản)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-17215-13 Túi 186736 2026-06-29
Morihepamin
Acid amin*
Strength / route
(0,920g + 0,945g + 0,395g + 0,044g + 0,030g + 0,214g + 0,070g + 0,890g + 0,840g + 1,537g + 0,020g + 0,310g + 0,530g + 0,260g + 0,040g + 0,540g)/100ml; 7,58% · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd - Nhật (Nhật bản)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-17215-13 Túi 186736 2026-06-29
Moxifloxacin Danapha
Moxifloxacin
Strength / route
0,5 % (kt/tt) · Nhỏ mắt
Qty
400 Lọ
Total
3740000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
893115359824 Lọ 9350 2026-06-29
Mức Oxy I (<2 lít/phút) 60 lít/giờ
Oxy dược dụng
Strength / route
60 lít/giờ · Đường hô hấp
Qty
43500 Giờ
Total
22489500
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Oxy Tứ Hạ (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
7782-44-7 Giờ 517 2026-06-29
Mức Oxy II (2-3 lít/phút) 150 lít/giờ
Oxy dược dụng
Strength / route
150 lít/giờ · Đường hô hấp
Qty
70000 Giờ
Total
90020000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Oxy Tứ Hạ (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
7782-44-7 Giờ 1286 2026-06-29
Mức Oxy III (>3-5 lít/phút) 240 lít/giờ
Oxy dược dụng
Strength / route
240 lít/giờ · Đường hô hấp
Qty
94600 Giờ
Total
193457000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Oxy Tứ Hạ (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
7782-44-7 Giờ 2045 2026-06-29
Mức Oxy IV (>5-7 lít/phút) 360 lít/giờ
Oxy dược dụng
Strength / route
360 lít/giờ · Đường hô hấp
Qty
56000 Giờ
Total
179984000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Oxy Tứ Hạ (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
7782-44-7 Giờ 3214 2026-06-29
Mức Oxy V (>7-10 lít/phút) 480 lít/giờ
Oxy dược dụng
Strength / route
480 lít/giờ · Đường hô hấp
Qty
16500 Giờ
Total
67501500
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Oxy Tứ Hạ (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46002
7782-44-7 Giờ 4091 2026-06-29
Nady-Candesartan HCT 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Strength / route
Candesartan cilexetil 8mg + Hydroclorothiazid 12,5 mg · Uống
Qty
160000 Viên
Total
383040000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
VD-35337-21 Viên 2394 2026-06-29
Nanokine 2000 IU
Recombinant Human Erythropoietin alfa
Strength / route
2000 IU/1ml · Tiêm
Qty
25000 Lọ
Total
3125000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-06-29
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000 IU/1ml · Tiêm
Qty
3200 Lọ
Total
390400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
QLSP-920-16 Lọ 122000 2026-06-29
Nanokine 2000 IU
Erythropoietin
Strength / route
2000IU/ 1ml · Tiêm
Qty
900 Lọ
Total
112500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
QLSP-920-16 Lọ 125000 2026-06-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
700 Lọ
Total
935200
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893100218900 Lọ 1336 2026-06-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml; 100ml · Tiêm truyền
Qty
320 Chai
Total
2688000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
893110039623 Chai 8400 2026-06-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml; 1000ml · Tiêm truyền
Qty
3200 Chai
Total
37411200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
893110039623 Chai 11691 2026-06-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9g/100ml; 500ml · Tiêm truyền
Qty
3200 Chai
Total
30240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
893110039623 Chai 9450 2026-06-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mắt
Qty
2300 Lọ
Total
3036000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
893100218900 Lọ 1320 2026-06-29
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Strength / route
0,9%; 10ml · Nhỏ mũi
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
893100218900 Lọ 1320 2026-06-29
Navelbine 20mg
Vinorelbin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10500 Viên
Total
14191600500
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
300110185525 Viên 1351581 2026-06-29
Navelbine 20mg
Vinorelbin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01254
300110185525 Viên 1351581 2026-06-29
Navelbine 20mg
Vinorelbin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
300110185525 Viên 1351581 2026-06-29
Navelbine 30mg
Vinorelbin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
11500 Viên
Total
23311615500
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
300110185625 Viên 2027097 2026-06-29
Navelbine 30mg
Vinorelbin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Pau 1 - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01254
300110185625 Viên 2027097 2026-06-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.