|
Kazelaxat
Polystyren
- Strength / route
- 15g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82
|
893110616124 |
15g
Uống
|
Gói |
0
|
37950
|
0
|
N4 |
Công ty cổ Phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T82
|
2026-07-02 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 33100 Viên
- Total
- 176555400
- Group
- N1
- Manufacturer
- S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
33100
|
5334
|
176555400
|
N1 |
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 Gram
- Total
- 435960000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00671-25 |
Uống
|
Gram |
30000
|
14532
|
435960000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 Gram
- Total
- 18900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00492-24 |
Uống
|
Gram |
30000
|
630
|
18900000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 150000 Gram
- Total
- 15750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VD-31182-18 |
Uống
|
Gram |
150000
|
105
|
15750000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 Gram
- Total
- 144900000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00359-23 |
Uống
|
Gram |
300000
|
483
|
144900000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
LISINOPRIL STELLA 10 mg
Lisinopril
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 140400000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110096224 |
10mg
Uống
|
Viên |
72000
|
1950
|
140400000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Lampine 2
Lacidipin
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 41000 Viên
- Total
- 102500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110161024 |
2mg
Uống
|
Viên |
41000
|
2500
|
102500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Lampine 4
Lacidipin
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 32500 Viên
- Total
- 82875000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110672324 |
4mg
Uống
|
Viên |
32500
|
2550
|
82875000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Lifecita 800 DT.
Piracetam
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 26000 Viên
- Total
- 121758000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110631624 |
800mg
Uống
|
Viên |
26000
|
4683
|
121758000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Liên kiều
Liên kiều
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 Gram
- Total
- 2157750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00223-22 |
Uống
|
Gram |
50000
|
43155
|
2157750000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Liên nhục
Liên nhục
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 Gram
- Total
- 193200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00362-23 |
Uống
|
Gram |
200000
|
966
|
193200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Liên tâm
Liên tâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 20000 Gram
- Total
- 6720000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
05.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gram |
20000
|
336
|
6720000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Long nhãn
Long nhãn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 200000 Gram
- Total
- 579600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00396-23 |
Uống
|
Gram |
200000
|
2898
|
579600000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Lopigim 300
Gemfibrozil
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 2730000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110430824 |
300mg
Uống
|
Viên |
3000
|
910
|
2730000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Lucidel 75mg
Irbesartan
- Strength / route
- 75mg · Uống
- Qty
- 70250 Viên
- Total
- 386375000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VN-23189-22 |
75mg
Uống
|
Viên |
70250
|
5500
|
386375000
|
N1 |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc
Greece
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Lạc tiên
Lạc tiên
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 100000 Gram
- Total
- 73500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
CB.DL-00370-25 |
Uống
|
Gram |
100000
|
735
|
73500000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
- Strength / route
- 140mg + 158mg · Uống
- Qty
- 123000 Viên
- Total
- 154980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-34036-20 |
140mg + 158mg
Uống
|
Viên |
123000
|
1260
|
154980000
|
N4 |
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Mebeverin DWP 135 mg
Mebeverin hydroclorid
- Strength / route
- 135mg · Uống
- Qty
- 17000 Viên
- Total
- 11067000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110285524 |
135mg
Uống
|
Viên |
17000
|
651
|
11067000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Mebufen 750
Nabumeton
- Strength / route
- 750mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 885000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110891024 |
750mg
Uống
|
Viên |
100000
|
8850
|
885000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Medskin clovir 200
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 3690000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38805
|
893110270123 |
200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
738
|
3690000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-07-02 |
|
Medskin clovir 200
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 3690000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38070
|
893110270123 |
200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
738
|
3690000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-07-02 |
|
Miticilux Eff
Citrullin malat
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 25000 Gói
- Total
- 161250000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100463823 |
1000mg
Uống
|
Gói |
25000
|
6450
|
161250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Molintop 100
Minocyclin
- Strength / route
- 100mg · Uống
- Qty
- 62100 Viên
- Total
- 807300000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893110114700 |
100mg
Uống
|
Viên |
62100
|
13000
|
807300000
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Morphin
Morphin (hydroclorid, sulfat)
- Strength / route
- 10mg/1ml, 1ml · Tiêm
- Qty
- 25000 Ống
- Total
- 223125000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01905
|
893111093823 |
10mg/1ml, 1ml
Tiêm
|
Ống |
25000
|
8925
|
223125000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T01
01905
|
2026-07-02 |
|
Mvasi
Bevacizumab
- Strength / route
- 400mg/16ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
SP3-1222-21 |
400mg/16ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
15983002
|
0
|
N1 |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
|
T01
01929
|
2026-07-02 |
|
Mvasi
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
- Qty
- 438 Lọ
- Total
- 1916512800
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited (Mỹ)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
SP3-1221-21 |
100mg/4ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
438
|
4375600
|
1916512800
|
N1 |
CSSX: Patheon Manufacturing Services LLC.; CS đóng gói và xuất xưởng: Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
|
T01
01929
|
2026-07-02 |
|
Mạch môn
Mạch môn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 10000 Gram
- Total
- 5250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00170-21 |
Uống
|
Gram |
10000
|
525
|
5250000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Mạn kinh tử
Mạn kinh tử
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 Gram
- Total
- 10050000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VD-31892-19 |
Uống
|
Gram |
30000
|
335
|
10050000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Mẫu đơn bì
Mẫu đơn bì
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 Gram
- Total
- 183960000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00398-23 |
Uống
|
Gram |
30000
|
6132
|
183960000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Mộc hương
Mộc hương
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 Gram
- Total
- 7560000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
CB.DL-00350-25 |
Uống
|
Gram |
30000
|
252
|
7560000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
- Strength / route
- 2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
- Qty
- 72000 Viên
- Total
- 468000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ardeypharm GmbH (Germany)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
QLSP-823-14 |
2,5x10^9 tế bào/250mg
Uống
|
Viên |
72000
|
6500
|
468000000
|
N1 |
Ardeypharm GmbH
Germany
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
NUCOXIA 60
Etoricoxib
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 46680000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VN-21691-19 |
60mg
Uống
|
Viên |
60000
|
778
|
46680000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Nazinc
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 40000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110145825 |
30mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2000
|
40000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Nazinc
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 30mg · Uống
- Qty
- 24500 Viên
- Total
- 49000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-23374-15 |
30mg
Uống
|
Viên |
24500
|
2000
|
49000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
- Strength / route
- 2g + 1g · Tiêm
- Qty
- 1170 Lọ
- Total
- 103660830
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110387924 |
2g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
1170
|
88599
|
103660830
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Ngũ vị tử
Ngũ vị tử
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 Gram
- Total
- 12000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VD-31895-19 |
Uống
|
Gram |
30000
|
400
|
12000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Ngưu tất
Ngưu tất
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 150000 Gram
- Total
- 299250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00485-24 |
Uống
|
Gram |
150000
|
1995
|
299250000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Nhân trần
Nhân trần
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 50000 Gram
- Total
- 5100000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VD-31897-19 |
Uống
|
Gram |
50000
|
102
|
5100000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Nhục thung dung
Nhục thung dung
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 150000 Gram
- Total
- 114450000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VD-33547-19 |
Uống
|
Gram |
150000
|
763
|
114450000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
- Strength / route
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 37500000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Aguettant (France)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
300
|
125000
|
37500000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T46
46162
|
2026-07-02 |
|
Nystatab
Nystatin
- Strength / route
- 500.000UI · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110356723 |
500.000UI
Uống
|
Viên |
1000
|
920
|
920000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 61425000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Trong nước (Việt Nam)
- Province / Facility
- T04 · 04007
|
893110094623 |
10mg
Uống
|
Viên |
25000
|
2457
|
61425000
|
N3 |
Trong nước
Việt Nam
|
T04
04007
|
2026-07-02 |
|
Olesom
Ambroxol
- Strength / route
- 30mg/5ml; 100ml · Uống
- Qty
- 1110 Chai
- Total
- 46620000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VN-22154-19 |
30mg/5ml; 100ml
Uống
|
Chai |
1110
|
42000
|
46620000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Oliveirim
Flunarizin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 14300 Viên
- Total
- 35750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110883224 |
10mg
Uống
|
Viên |
14300
|
2500
|
35750000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Opecalcium chew
Calci carbonat
- Strength / route
- 1.250mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 216000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-34578-20 |
1.250mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1800
|
216000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Otibone 1000
Glucosamin
- Strength / route
- 1000mg · Uống
- Qty
- 98500 Gói
- Total
- 394000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100101124 |
1000mg
Uống
|
Gói |
98500
|
4000
|
394000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Ozemgel 225
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Strength / route
- (400mg + 450mg + 50mg)/10ml · Uống
- Qty
- 53500 Ống/gói
- Total
- 234865000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty CP dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100109625 |
(400mg + 450mg + 50mg)/10ml
Uống
|
Ống/gói |
53500
|
4390
|
234865000
|
N4 |
Chi nhánh công ty CP dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
PAMIDSTAD 1.5
Indapamid
- Strength / route
- 1,5mg · Uống
- Qty
- 67000 Viên
- Total
- 187600000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110397925 |
1,5mg
Uống
|
Viên |
67000
|
2800
|
187600000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
PRELYNCA
Pregabalin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 25000 Viên
- Total
- 198750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Pharmathen International S.A. (Greece)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VN-23088-22 |
150mg
Uống
|
Viên |
25000
|
7950
|
198750000
|
N1 |
Pharmathen International S.A.
Greece
|
T79
79055
|
2026-07-02 |