Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-13
Latest batch
2026-09-10
Tender records
294486
Clear

294486 records found. Showing 25401–25450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cẩu tích
Cẩu tích
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gram
Total
22050000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
13.CBTC/DLHNGMP/2026 Gram 147 2026-07-02
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
Strength / route
Uống
Qty
250000 Gram
Total
42000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00152-21 Gram 168 2026-07-02
DH-Lungastic 20
Bambuterol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
33000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110285525 viên 3300 2026-07-02
DOMUVAR
Bacillus subtilis
Strength / route
2x10^9 CFU · Uống
Qty
85000 Ống
Total
467500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893400090523 Ống 5500 2026-07-02
Dentimex 125mg/5ml
Cefdinir
Strength / route
125mg/ 5ml; 100ml · Uống
Qty
10000 Lọ
Total
1320000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56187
893110599324 Lọ 132000 2026-07-02
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/ 2ml · Tiêm
Qty
40 Ống
Total
320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893112683724 Ống 8000 2026-07-02
Doxazosin DWP 2mg
Doxazosin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
9450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-35356-21 Viên 525 2026-07-02
Duratocin
Carbetocin
Strength / route
100mcg/1ml · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
7770000
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH, địa chỉ: Wittland 11, 24109 Kiel, Đức. - Cơ sở đóng gói:Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 St-Prex, Thụy Sĩ (Germany)
Province / Facility
T46 · 46162
VN-19945-16 Lọ 259000 2026-07-02
Dây đau xương
Dây đau xương
Strength / route
Uống
Qty
250000 Gram
Total
1076250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00220-22 Gram 4305 2026-07-02
ENTEROGERMINA
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử/ 5ml · Uống
Qty
500 Ống
Total
3610000
Group
N1
Manufacturer
Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T79 · 79399
QLSP-0728-13 Ống 7220 2026-07-02
Ebarsun
Ivermectin
Strength / route
6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T82
893110251800 Viên 9800 2026-07-02
Ecingel
Erythromycin
Strength / route
400mg · Bôi
Qty
100 Tuýp
Total
930000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110056424 Tuýp 9300 2026-07-02
Emfoxim 100
Cefpodoxim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
33200 Viên
Total
112548000
Group
N2
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Ltd. (Bangladesh)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-19874-16 Viên 3390 2026-07-02
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
48000 Viên
Total
165600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15615
VD-35391-21 Viên 3450 2026-07-02
Enaplus HCT 10/25
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
Strength / route
10 mg +25 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15615
VD-34905-20 Viên 3500 2026-07-02
Enaplus HCT 10/25
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
Strength / route
10 mg +25 mg · Uống
Qty
26000 Viên
Total
91000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15615
893110218725 Viên 3500 2026-07-02
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
Strength / route
30mg/1ml; 1ml · Tiêm
Qty
400 Ống
Total
23100000
Group
N1
Manufacturer
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals (United Kingdom)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-23066-22 Ống 57750 2026-07-02
Ertapenem VCP
Ertapenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
312000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110035700 Lọ 520000 2026-07-02
FORAIR 250
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
25mcg; 250mcg · Hít qua đường miệng
Qty
500 Bình
Total
43150000
Group
N5
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79055
890110083523 Bình 86300 2026-07-02
Fegem-100
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Strength / route
100mg Fe + 0,35mg · Uống
Qty
63630 Viên
Total
167028750
Group
N2
Manufacturer
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T79 · 79399
890100046225 Viên 2625 2026-07-02
Fellaini
Acitretin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
188600 Viên
Total
3206200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP DP Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110157224 Viên 17000 2026-07-02
Felnosat
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Strength / route
100mg Fe + 0,5mg · Uống
Qty
25600 Viên
Total
133120000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Resantis Việt Nam - Công ty TNHH một thành viên Dược Sài Gòn (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
VD-35894-22 Viên 5200 2026-07-02
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Strength / route
(19g + 7g)/118ml; 133ml · Thụt hậu môn/trực tràng
Qty
200 Chai
Total
11800000
Group
N1
Manufacturer
C.B. Fleet Company Inc. (Hoa Kỳ)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-21175-18 Chai 59000 2026-07-02
Fluvas-QCM
Fluvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
165000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110168323 Viên 5500 2026-07-02
GONCAL
Calci carbonat + calci gluconolactat
Strength / route
150mg + 1.470mg · Uống
Qty
34000 Viên
Total
66300000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100341224 Viên 1950 2026-07-02
Gabatin
Gabapentin
Strength / route
5% (w/v) · Uống
Qty
30100 Ống
Total
198479400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110200225 Ống 6594 2026-07-02
Gysudo
Đồng sulfat
Strength / route
0,25% (kl/tt) · Dùng ngoài
Qty
1100 Chai
Total
4895000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100100624 Chai 4450 2026-07-02
HEPA-MERZ
L-Ornithin - L- aspartat
Strength / route
5g/10ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Ống
Total
125000000
Group
N1
Manufacturer
B.Braun Melsungen AG (Germany)
Province / Facility
T79 · 79055
400110069923 Ống 125000 2026-07-02
HYALGAN
Natri hyaluronat
Strength / route
20mg/ 2ml · Tiêm vào ổ khớp
Qty
800 Bơm tiêm
Total
836000000
Group
N1
Manufacturer
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-07-02
Heraprostol
Misoprostol
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
26000 Viên
Total
84500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-35257-21 Viên 3250 2026-07-02
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
450 Lọ
Total
2352150000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40149
880410196425 Lọ 5227000 2026-07-02
Herzuma
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
670 Lọ
Total
10202090000
Group
N2
Manufacturer
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T40 · 40149
880410196525 Lọ 15227000 2026-07-02
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Qty
8000 Chai
Total
290640000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95003
893100311300 Chai 36330 2026-07-02
Hoài sơn
Hoài sơn
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gram
Total
1811250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00174-21 Gram 12075 2026-07-02
Hoàng kỳ
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Strength / route
Uống
Qty
250000 Gram
Total
483000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VD-33323-19 Gram 1932 2026-07-02
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
100 Bút tiêm
Total
19800000
Group
N1
Manufacturer
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Province / Facility
T79 · 79055
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-07-02
Humalog Mix 75/25 Kwikpen
Mỗi 3ml chứa: Insulin lispro (trong đó 25 % là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) 300U (tương đương 10,5mg)
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
2000 Bút tiêm
Total
356160000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46162
QLSP-1088-18 Bút tiêm 178080 2026-07-02
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500 đvqt · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37470
893410250823 Ống 34852 2026-07-02
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500 đvqt · Tiêm
Qty
1420 Ống
Total
49489840
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01929
893410250823 Ống 34852 2026-07-02
Huyền sâm
Huyền sâm
Strength / route
Uống
Qty
50000 Gram
Total
68250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VD-33326-19 Gram 1365 2026-07-02
Hà thủ ô đỏ
Hà thủ ô đỏ
Strength / route
Uống
Qty
100000 Gram
Total
33600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VD-33321-19 Gram 336 2026-07-02
IRBEZYD H 300/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
300mg; 12,5mg · Uống
Qty
75500 Viên
Total
261985000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79055
890110004600 Viên 3470 2026-07-02
Imeclor 125
Cefaclor
Strength / route
125mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
18375000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-18963-13 Gói 3675 2026-07-02
Imelym
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
400mg + 400mg + 30mg · Uống
Qty
65000 Viên
Total
112970000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-19383-13 Viên 1738 2026-07-02
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
5000 Gói
Total
34125000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110136025 Gói 6825 2026-07-02
Imidagi 10
Imidapril
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
140000000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110206300 Viên 1400 2026-07-02
Irbemac H 300 Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
Strength / route
300mg + 25mg · Uống
Qty
54500 Viên
Total
543637500
Group
N2
Manufacturer
Macleods Pharmaceuticals Ltd. (India)
Province / Facility
T79 · 79055
890110354024 Viên 9975 2026-07-02
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
Strength / route
40mg/ 2ml · Tiêm truyền
Qty
1348 Lọ
Total
222420000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01929
890114071423 Lọ 165000 2026-07-02
Itamecetyl 300
Acetylcystein
Strength / route
300mg · Tiêm truyền
Qty
2000 Ống
Total
58000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110114325 Ống 29000 2026-07-02
Itraconazole 100 mg
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
32840 Viên
Total
241374000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110757324 Viên 7350 2026-07-02

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.