Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-13
Latest batch
2026-09-10
Tender records
293202
Clear

293202 records found. Showing 24301–24350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Đan sâm
Đan sâm
Strength / route
Uống
Qty
120000 Gram
Total
27000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00263-22 Gram 225 2026-07-02
Đương quy
Đương quy (Toàn quy)
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gram
Total
1272600000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00250-22 Gram 4242 2026-07-02
Đại táo
Đại táo
Strength / route
Uống
Qty
250000 Gram
Total
241500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00349-23 Gram 966 2026-07-02
Đỗ trọng
Đỗ trọng
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gram
Total
50400000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00136-21 Gram 168 2026-07-02
Độc hoạt
Độc hoạt
Strength / route
Uống
Qty
300000 Gram
Total
44100000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00166-21 Gram 147 2026-07-02
A.T Ascorbic syrup
Acid ascorbic (vitamin C)
Strength / route
20mg/ml (2% kl/tt); 90ml · Uống
Qty
300 Chai
Total
10140000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893100275023 Chai 33800 2026-07-01
A.T Desloratadin
Desloratadin
Strength / route
0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml · Uống
Qty
1000 Gói
Total
915000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-24131-16 Gói 915 2026-07-01
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
Strength / route
2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
Qty
4000 Tuýp
Total
10540000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-35727-22 Tuýp 2635 2026-07-01
A.T Urea 20%
Urea
Strength / route
20%, 20g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
80986500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893100208700 Tuýp 53991 2026-07-01
A.T Urea 20%
Urea
Strength / route
20%, 20g · Dùng ngoài
Qty
1500 Tuýp
Total
80986500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-33398-19 Tuýp 53991 2026-07-01
AGI-VITAC
Acid ascorbic (vitamin C)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
5060000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-24705-16 Viên 230 2026-07-01
AGI-VITAC
Acid ascorbic (vitamin C)
Strength / route
500mg · Uống
Qty
22000 Viên
Total
5060000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893110380524 Viên 230 2026-07-01
AGICLOVIR 5%
Aciclovir
Strength / route
5%;5g · Dùng ngoài
Qty
1600 Tuýp
Total
6720000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-18693-13 Tuýp 4200 2026-07-01
AGIMETPRED 16
Methyl prednisolon
Strength / route
16mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
9225000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-28821-18 Viên 615 2026-07-01
AGINFOLIX 5
Acid folic (vitamin B9)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1120 Viên
Total
201600
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893100333724 Viên 180 2026-07-01
AGINFOLIX 5
Acid folic (vitamin B9)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1120 Viên
Total
201600
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-25119-16 Viên 180 2026-07-01
AGIRENYL
Vitamin A
Strength / route
5.000IU · Uống
Qty
40000 Viên
Total
10800000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-14666-11 Viên 270 2026-07-01
AGIRENYL
Vitamin A
Strength / route
5.000IU · Uống
Qty
40000 Viên
Total
10800000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893100163425 Viên 270 2026-07-01
AGIROXI 150
Roxithromycin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893110430224 Viên 520 2026-07-01
AGIROXI 150
Roxithromycin
Strength / route
150mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
5200000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-25123-16 Viên 520 2026-07-01
AGITRO 500
Azithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
516000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-34102-20 Viên 2580 2026-07-01
AGITRO 500
Azithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
516000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893110130925 Viên 2580 2026-07-01
Abevmy - 100
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm
Qty
6 Lọ
Total
20700000
Group
N2
Manufacturer
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T54 · 54001
890410303624 Lọ 3450000 2026-07-01
Acetylcystein
N-acetylcystein
Strength / route
200mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
525000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893100810024 Viên 175 2026-07-01
Aciclovir Cap DWP 200mg
Aciclovir
Strength / route
200mg · Uống
Qty
120 Viên
Total
113400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893110235623 Viên 945 2026-07-01
Aclasta
Zoledronic acid
Strength / route
5mg/100ml · Tiêm
Qty
150 Chai
Total
1014223350
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d (SX bán TP và đóng gói sơ cấp: Áo; Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01007
900110171700 Chai 6761489 2026-07-01
Actilyse
Alteplase
Strength / route
50mg · Tiêm
Qty
130 Lọ
Total
1407900000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01007
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-07-01
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
Strength / route
800mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
28700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893110059500 Viên 4100 2026-07-01
Advagraf
Tacrolimus
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
17044000
Group
N1
Manufacturer
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-16290-13 Viên 34088 2026-07-01
Advagraf
Tacrolimus
Strength / route
1mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
25565000
Group
N1
Manufacturer
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-16498-13 Viên 51130 2026-07-01
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
2520000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110200724 Viên 630 2026-07-01
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Strength / route
16mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
2520000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110200724 Viên 630 2026-07-01
Agicardi 3,75
Bisoprolol
Strength / route
3,75mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
294000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110055525 Viên 294 2026-07-01
Agimol 325
Paracetamol
Strength / route
325mg/1,6g · Uống
Qty
2000 Gói
Total
3360000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893100308900 Gói 1680 2026-07-01
Aginfolix 5
Acid folic (vitamin B9)
Strength / route
5mg · Uống
Qty
368650 Viên
Total
56772100
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893100333724 Viên 154 2026-07-01
Aginmezin 10
Alimemazin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
200 Viên
Total
194000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893100877524 Viên 970 2026-07-01
Agiosmin
Diosmin + hesperidin
Strength / route
450mg + 50mg · Uống
Qty
1230 Viên
Total
873300
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
VD-34645-20 Viên 710 2026-07-01
Agirenyl
Vitamin A
Strength / route
5.000IU · Uống
Qty
1956899 Viên
Total
450086770
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893100163425 Viên 230 2026-07-01
Alphachymotrypsin DOREN
Chymotrypsin
Strength / route
4200 đơn vị USP · Uống
Qty
80000 Viên
Total
50000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
893110077000 Viên 625 2026-07-01
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Strength / route
1,25g + 0,625g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
30000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
893100856124 Gói 3000 2026-07-01
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Strength / route
1,25g + 0,625g · Uống
Qty
30000 Gói
Total
90000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
893100856124 Gói 3000 2026-07-01
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Strength / route
1,25g + 0,625g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P02
893100856124 Gói 3000 2026-07-01
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Strength / route
1,25g + 0,625g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P01
893100856124 Gói 3000 2026-07-01
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Strength / route
1,25g + 0,625g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P18
893100856124 Gói 3000 2026-07-01
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Strength / route
1,25g + 0,625g · Uống
Qty
5000 Gói
Total
15000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P06
893100856124 Gói 3000 2026-07-01
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol
Strength / route
60mg · Uống
Qty
600 Gói
Total
882000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110171823 Gói 1470 2026-07-01
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol
Strength / route
60mg · Uống
Qty
600 Gói
Total
1197000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110171823 Gói 1995 2026-07-01
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
Strength / route
5mg + 10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
18500000
Group
N3
Manufacturer
Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Province / Facility
T95 · 95014
890110002724 Viên 3700 2026-07-01
Amlobest
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
2340000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110745824 Viên 156 2026-07-01
Amlor
Amlodipin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
243750000
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
300110025623 Viên 8125 2026-07-01

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.