|
Đan sâm
Đan sâm
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 120000 Gram
- Total
- 27000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00263-22 |
Uống
|
Gram |
120000
|
225
|
27000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Đương quy
Đương quy (Toàn quy)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 Gram
- Total
- 1272600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00250-22 |
Uống
|
Gram |
300000
|
4242
|
1272600000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Đại táo
Đại táo
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 250000 Gram
- Total
- 241500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00349-23 |
Uống
|
Gram |
250000
|
966
|
241500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Đỗ trọng
Đỗ trọng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 Gram
- Total
- 50400000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00136-21 |
Uống
|
Gram |
300000
|
168
|
50400000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 300000 Gram
- Total
- 44100000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00166-21 |
Uống
|
Gram |
300000
|
147
|
44100000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
A.T Ascorbic syrup
Acid ascorbic (vitamin C)
- Strength / route
- 20mg/ml (2% kl/tt); 90ml · Uống
- Qty
- 300 Chai
- Total
- 10140000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
893100275023 |
20mg/ml (2% kl/tt); 90ml
Uống
|
Chai |
300
|
33800
|
10140000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
A.T Desloratadin
Desloratadin
- Strength / route
- 0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml · Uống
- Qty
- 1000 Gói
- Total
- 915000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
VD-24131-16 |
0,5 mg/ml (0,05% kl/tt); 5ml
Uống
|
Gói |
1000
|
915
|
915000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
- Strength / route
- 2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
- Qty
- 4000 Tuýp
- Total
- 10540000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
VD-35727-22 |
2% (kl/kl); 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
4000
|
2635
|
10540000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
A.T Urea 20%
Urea
- Strength / route
- 20%, 20g · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Tuýp
- Total
- 80986500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
893100208700 |
20%, 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
53991
|
80986500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
A.T Urea 20%
Urea
- Strength / route
- 20%, 20g · Dùng ngoài
- Qty
- 1500 Tuýp
- Total
- 80986500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
VD-33398-19 |
20%, 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1500
|
53991
|
80986500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
AGI-VITAC
Acid ascorbic (vitamin C)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 22000 Viên
- Total
- 5060000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
VD-24705-16 |
500mg
Uống
|
Viên |
22000
|
230
|
5060000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
AGI-VITAC
Acid ascorbic (vitamin C)
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 22000 Viên
- Total
- 5060000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
893110380524 |
500mg
Uống
|
Viên |
22000
|
230
|
5060000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
AGICLOVIR 5%
Aciclovir
- Strength / route
- 5%;5g · Dùng ngoài
- Qty
- 1600 Tuýp
- Total
- 6720000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
VD-18693-13 |
5%;5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1600
|
4200
|
6720000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
AGIMETPRED 16
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 9225000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
VD-28821-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
15000
|
615
|
9225000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
AGINFOLIX 5
Acid folic (vitamin B9)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 1120 Viên
- Total
- 201600
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
893100333724 |
5mg
Uống
|
Viên |
1120
|
180
|
201600
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
AGINFOLIX 5
Acid folic (vitamin B9)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 1120 Viên
- Total
- 201600
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
VD-25119-16 |
5mg
Uống
|
Viên |
1120
|
180
|
201600
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
AGIRENYL
Vitamin A
- Strength / route
- 5.000IU · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 10800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
VD-14666-11 |
5.000IU
Uống
|
Viên |
40000
|
270
|
10800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
AGIRENYL
Vitamin A
- Strength / route
- 5.000IU · Uống
- Qty
- 40000 Viên
- Total
- 10800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
893100163425 |
5.000IU
Uống
|
Viên |
40000
|
270
|
10800000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
AGIROXI 150
Roxithromycin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 5200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
893110430224 |
150mg
Uống
|
Viên |
10000
|
520
|
5200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
AGIROXI 150
Roxithromycin
- Strength / route
- 150mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 5200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
VD-25123-16 |
150mg
Uống
|
Viên |
10000
|
520
|
5200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
AGITRO 500
Azithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 516000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
VD-34102-20 |
500mg
Uống
|
Viên |
200
|
2580
|
516000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
AGITRO 500
Azithromycin
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 516000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
893110130925 |
500mg
Uống
|
Viên |
200
|
2580
|
516000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Abevmy - 100
Bevacizumab
- Strength / route
- 100mg/4ml · Tiêm
- Qty
- 6 Lọ
- Total
- 20700000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T54 · 54001
|
890410303624 |
100mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
6
|
3450000
|
20700000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
|
T54
54001
|
2026-07-01 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 3000 Viên
- Total
- 525000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
3000
|
175
|
525000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Aciclovir Cap DWP 200mg
Aciclovir
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 120 Viên
- Total
- 113400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
893110235623 |
200mg
Uống
|
Viên |
120
|
945
|
113400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Aclasta
Zoledronic acid
- Strength / route
- 5mg/100ml · Tiêm
- Qty
- 150 Chai
- Total
- 1014223350
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d (SX bán TP và đóng gói sơ cấp: Áo; Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
900110171700 |
5mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
150
|
6761489
|
1014223350
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d
SX bán TP và đóng gói sơ cấp: Áo; Đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Actilyse
Alteplase
- Strength / route
- 50mg · Tiêm
- Qty
- 130 Lọ
- Total
- 1407900000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
130
|
10830000
|
1407900000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
- Strength / route
- 800mg · Uống
- Qty
- 7000 Viên
- Total
- 28700000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T54 · 54102
|
893110059500 |
800mg
Uống
|
Viên |
7000
|
4100
|
28700000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T54
54102
|
2026-07-01 |
|
Advagraf
Tacrolimus
- Strength / route
- 0,5mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 17044000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VN-16290-13 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
500
|
34088
|
17044000
|
N1 |
Astellas Ireland Co., Ltd.
Ireland
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Advagraf
Tacrolimus
- Strength / route
- 1mg · Uống
- Qty
- 500 Viên
- Total
- 25565000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
VN-16498-13 |
1mg
Uống
|
Viên |
500
|
51130
|
25565000
|
N1 |
Astellas Ireland Co., Ltd.
Ireland
|
T01
01007
|
2026-07-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 2520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
4000
|
630
|
2520000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Strength / route
- 16mg · Uống
- Qty
- 4000 Viên
- Total
- 2520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
4000
|
630
|
2520000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Agicardi 3,75
Bisoprolol
- Strength / route
- 3,75mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 294000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893110055525 |
3,75mg
Uống
|
Viên |
1000
|
294
|
294000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Agimol 325
Paracetamol
- Strength / route
- 325mg/1,6g · Uống
- Qty
- 2000 Gói
- Total
- 3360000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893100308900 |
325mg/1,6g
Uống
|
Gói |
2000
|
1680
|
3360000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Aginfolix 5
Acid folic (vitamin B9)
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 368650 Viên
- Total
- 56772100
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893100333724 |
5mg
Uống
|
Viên |
368650
|
154
|
56772100
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Aginmezin 10
Alimemazin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 200 Viên
- Total
- 194000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893100877524 |
10mg
Uống
|
Viên |
200
|
970
|
194000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Agiosmin
Diosmin + hesperidin
- Strength / route
- 450mg + 50mg · Uống
- Qty
- 1230 Viên
- Total
- 873300
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
VD-34645-20 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
1230
|
710
|
873300
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Agirenyl
Vitamin A
- Strength / route
- 5.000IU · Uống
- Qty
- 1956899 Viên
- Total
- 450086770
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893100163425 |
5.000IU
Uống
|
Viên |
1956899
|
230
|
450086770
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-01 |
|
Alphachymotrypsin DOREN
Chymotrypsin
- Strength / route
- 4200 đơn vị USP · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 50000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS2
|
893110077000 |
4200 đơn vị USP
Uống
|
Viên |
80000
|
625
|
50000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 1,25g + 0,625g · Uống
- Qty
- 10000 Gói
- Total
- 30000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01195
|
893100856124 |
1,25g + 0,625g
Uống
|
Gói |
10000
|
3000
|
30000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01195
|
2026-07-01 |
|
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 1,25g + 0,625g · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 90000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01OS2
|
893100856124 |
1,25g + 0,625g
Uống
|
Gói |
30000
|
3000
|
90000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01OS2
|
2026-07-01 |
|
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 1,25g + 0,625g · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 15000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01P02
|
893100856124 |
1,25g + 0,625g
Uống
|
Gói |
5000
|
3000
|
15000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01P02
|
2026-07-01 |
|
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 1,25g + 0,625g · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 15000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01P01
|
893100856124 |
1,25g + 0,625g
Uống
|
Gói |
5000
|
3000
|
15000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01P01
|
2026-07-01 |
|
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 1,25g + 0,625g · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 15000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01P18
|
893100856124 |
1,25g + 0,625g
Uống
|
Gói |
5000
|
3000
|
15000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01P18
|
2026-07-01 |
|
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
- Strength / route
- 1,25g + 0,625g · Uống
- Qty
- 5000 Gói
- Total
- 15000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01P06
|
893100856124 |
1,25g + 0,625g
Uống
|
Gói |
5000
|
3000
|
15000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01P06
|
2026-07-01 |
|
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 600 Gói
- Total
- 882000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893110171823 |
60mg
Uống
|
Gói |
600
|
1470
|
882000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Ambroxol S DWP 60 mg
Ambroxol
- Strength / route
- 60mg · Uống
- Qty
- 600 Gói
- Total
- 1197000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893110171823 |
60mg
Uống
|
Gói |
600
|
1995
|
1197000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
- Strength / route
- 5mg + 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 18500000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Cadila Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
890110002724 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3700
|
18500000
|
N3 |
Cadila Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Amlobest
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 15000 Viên
- Total
- 2340000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T95 · 95014
|
893110745824 |
5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
156
|
2340000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-01 |
|
Amlor
Amlodipin
- Strength / route
- 5mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 243750000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Amboise (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01007
|
300110025623 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
8125
|
243750000
|
N1 |
Fareva Amboise
Pháp
|
T01
01007
|
2026-07-01 |