Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-12
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 24251–24300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Glyceryl trinitrate 1mg/ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
1000 Ống
Total
105000000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Province / Facility
T89 · 89011
400110017625 Ống 105000 2026-06-29
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 10mg · Uống
Qty
28000 Viên
Total
151900000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38100
893110384724 Viên 5425 2026-06-29
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 10mg · Uống
Qty
1284782 Viên
Total
6423910000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01919
VD-30340-18 Viên 5000 2026-06-29
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
Strength / route
10mg + 10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01075
VD-30340-18 Viên 5000 2026-06-29
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5mg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
310500000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
893110478025 Viên 3450 2026-06-29
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
2200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
893110151100 Ống 1100 2026-06-29
Hadupara Extra
Paracetamol 650mg
Strength / route
650mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
3150000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04004
893100829024 Viên 525 2026-06-29
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Strength / route
5mg/1 ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
893110285600 Ống 2100 2026-06-29
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
Strength / route
5mg/1 ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
210000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
VD-28791-18 Ống 2100 2026-06-29
Hapacol 150
Paracetamol (acetaminophen)
Strength / route
150mg · Uống
Qty
480 Gói
Total
768000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04004
VD-21137-14 Gói 1600 2026-06-29
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Strength / route
5000IU/ml · Tiêm
Qty
550 Lọ
Total
109725000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T30 · 30004
400410303124 Lọ 199500 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm
Qty
55 Lọ
Total
1805632290
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01906
001410036723 Lọ 32829678 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm
Qty
60 Lọ
Total
1969780680
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01906
001410036723 Lọ 32829678 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
600mg/5ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
49113200000
Group
N1
Manufacturer
F.Hoffmann-La Roche Ltd.-Thụy Sỹ (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01906
760410646824 Lọ 24556600 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
180 Lọ
Total
2323276020
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
600mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
F.Hoffmann-La Roche Ltd.-Thụy Sỹ (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01254
760410646824 Lọ 24556600 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01254
001410036723 Lọ 32829678 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
600mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
F.Hoffmann-La Roche Ltd.-Thụy Sỹ (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01253
760410646824 Lọ 24556600 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Đức; CSĐG thứ cấp: Thụy Sỹ (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-06-29
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX: Genentech Inc.; CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd.-CSSX: Mỹ, CS đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01253
001410036723 Lọ 32829678 2026-06-29
Hoạt huyết Thephaco
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mg, Ngưu tất 140mg, Ích mẫu 140mg) 165,33 mg
Strength / route
140mg + 300mg + 60mg +140mg +300mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
8300000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Province / Facility
T04 · 04004
VD-21708-14 Viên 830 2026-06-29
Hypecen 25/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Strength / route
25mg + 25mg · Uống
Qty
190000 Viên
Total
275500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
893110389925 Viên 1450 2026-06-29
Iba-Mentin 1000mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 62,5mg · Uống
Qty
37440 Viên
Total
587808000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Trung Ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T60 · 60001
893110270900 Viên 15700 2026-06-29
Idomagi
Linezolid*
Strength / route
600mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
4020000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt nam)
Province / Facility
T79 · 79014
893110588724 Viên 6700 2026-06-29
Invanz
Ertapenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
FAREVA Mirabel - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-20315-17 Lọ 607663 2026-06-29
Invanz
Ertapenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
607663000
Group
N1
Manufacturer
FAREVA Mirabel - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-20315-17 Lọ 607663 2026-06-29
Invanz
Ertapenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
FAREVA Mirabel - Pháp (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-20315-17 Lọ 607663 2026-06-29
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
Strength / route
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml · Khí dung
Qty
2000 Ống
Total
30000000
Group
N1
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Province / Facility
T38 · 38100
500115959624 Ống 15000 2026-06-29
Iressa
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant - Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB - Thụy Điển (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01254
499114520024 Viên 558548 2026-06-29
Iressa
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2792740000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant - Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB - Thụy Điển (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01906
499114520024 Viên 558548 2026-06-29
Iressa
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
16756440000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant - Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB - Thụy Điển (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01906
499114520024 Viên 558548 2026-06-29
Iressa
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant - Nhật Bản; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited - Anh; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB - Thụy Điển (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01253
499114520024 Viên 558548 2026-06-29
Itamecardi 10
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
50 Ống
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T30 · 30004
893110582324 Ống 84000 2026-06-29
Janumet 50mg/1000mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate); Metformin Hydrochloride
Strength / route
50mg, 1000mg · Uống
Qty
10800 Viên
Total
114944400
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Province / Facility
T27 · 27009
1110999324 Viên 10643 2026-06-29
Jardiance
Empagliflozin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
1061320000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79019
VN2-606-17 Viên 26533 2026-06-29
Jardiance
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
461440000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T79 · 79019
VN2-605-17 Viên 23072 2026-06-29
KHANG MINH PHONG THẤP NANG
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Strength / route
400mg; 600mg; 600mg; 600mg · Uống
Qty
30000 viên
Total
65700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45004
VD-22473-15 viên 2190 2026-06-29
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
9000 Viên
Total
6660000
Group
N4
Manufacturer
CTCCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
893110627524 Viên 740 2026-06-29
Kali Clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
CTCCP Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10005
VD-33359-19 Viên 740 2026-06-29
Kary Uni
Pirenoxin
Strength / route
0.05mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
620 Lọ
Total
20102880
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto (Nhật)
Province / Facility
T79 · 79019
499110080823 Lọ 32424 2026-06-29
Ketosteril
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đươ
Strength / route
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
Qty
15000 Viên
Total
213000000
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T27 · 27009
VN-16263-13 Viên 14200 2026-06-29
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
60000 viên
Total
261000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26035
VD-24618-16 viên 4350 2026-06-29
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
60000 viên
Total
261000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26037
VD-24618-16 viên 4350 2026-06-29
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
60000 viên
Total
261000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26904
VD-24618-16 viên 4350 2026-06-29
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
60000 viên
Total
261000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26908
VD-24618-16 viên 4350 2026-06-29
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
60000 viên
Total
261000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26909
VD-24618-16 viên 4350 2026-06-29
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
875mg + 125mg · Uống
Qty
60000 viên
Total
261000000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26036
VD-24618-16 viên 4350 2026-06-29
Lantus
Insulin glargine
Strength / route
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
Qty
750 Lọ
Total
359812500
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T27 · 27009
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-06-29
Lantus Solostar
Insulin glargine
Strength / route
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
Qty
120 Bút tiêm
Total
30857400
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T27 · 27009
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-06-29

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.