Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-12
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 23501–23550. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Pulmicort Respules
Budesonid
Strength / route
500mcg/2ml · Đường hô hấp
Qty
100000 Ống
Total
1383400000
Group
N1
Manufacturer
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-22715-21 Ống 13834 2026-07-01
Pusadin plus
Fusidic acid + betamethason
Strength / route
(2%+1%);10g · Dùng ngoài
Qty
3000 Tuýp
Total
66000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-25375-16 Tuýp 22000 2026-07-01
Pusadine
Fusidic acid
Strength / route
100mg/5g (2%);10g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
25600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-23198-15 Tuýp 12800 2026-07-01
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
45600 Viên
Total
35568000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Province / Facility
T91 · 91013
893110493024 Viên 780 2026-07-01
Remicade
Infliximab
Strength / route
100mg · Tiêm truyền
Qty
20 Lọ
Total
236376000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Cilag AG; Cơ sở xuất xưởng: Janssen Biologics B.V. (Sản xuất: Thụy Sỹ; Xuất xưởng: Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01007
QLSP-970-16 Lọ 11818800 2026-07-01
Renon
Diethylene triamin pentaacetic acid (DTPA)
Strength / route
10.0 mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Medi Radiopharma Kft (Hungary)
Province / Facility
T27 · 27009
KD.2025.3515.1 Lọ 751000 2026-07-01
Ringer lactate
Ringer lactat
Strength / route
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
1300 Chai
Total
9313200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
893110829424 Chai 7164 2026-07-01
Ringer lactate
Ringer lactat
Strength / route
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
14328000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
893110829424 Chai 7164 2026-07-01
Ringer lactate
Ringer lactat
Strength / route
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
200 Chai
Total
1432800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P18
893110829424 Chai 7164 2026-07-01
Ringer lactate
Ringer lactat
Strength / route
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
200 Chai
Total
1432800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P02
893110829424 Chai 7164 2026-07-01
Ringer lactate
Ringer lactat
Strength / route
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
716400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P01
893110829424 Chai 7164 2026-07-01
Ringer lactate
Ringer lactat
Strength / route
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
200 Chai
Total
1432800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P06
893110829424 Chai 7164 2026-07-01
Rocephin 1g I.V
Ceftriaxon
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
561664000
Group
N1
Manufacturer
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-07-01
Rosuvas Hasan 5
Rosuvastatin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
987000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110389523 Viên 987 2026-07-01
Rosuvastatin Cap DWP 10 mg
Rosuvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1890000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110045824 Viên 945 2026-07-01
Rotundin 30
Rotundin
Strength / route
30mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110705624 Viên 600 2026-07-01
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin analog trộn, hỗn hợp [dạng trộn, hỗn hợp giữa insulin Degludec và insulin Aspart]
Strength / route
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Qty
100 Bút tiêm
Total
41124900
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Province / Facility
T01 · 01007
570410109324 Bút tiêm 411249 2026-07-01
Sadapron 100
Allopurinol 100mg
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
17500000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01195
529110521624 Viên 1750 2026-07-01
Sadapron 100
Allopurinol 100mg
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
17500000
Group
N1
Manufacturer
Remedica Ltd. (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01OS2
529110521624 Viên 1750 2026-07-01
Sanlein 0,1
Natri hyaluronat
Strength / route
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
500 Lọ
Total
31079000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-17157-13 Lọ 62158 2026-07-01
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
25200000
Group
N1
Manufacturer
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-19343-15 Lọ 126000 2026-07-01
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
750mg + 200IU · Uống
Qty
50000 viên
Total
70000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45004
893110318224 viên 1400 2026-07-01
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
35.000IU + 60.000IU + 10mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
1100 Lọ
Total
40700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
893110301700 Lọ 37000 2026-07-01
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
35.000IU + 60.000IU + 10mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
74000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
893110301700 Lọ 37000 2026-07-01
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
35.000IU + 60.000IU + 10mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
11100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P02
893110301700 Lọ 37000 2026-07-01
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
35.000IU + 60.000IU + 10mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
7400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P01
893110301700 Lọ 37000 2026-07-01
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
35.000IU + 60.000IU + 10mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
7400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P18
893110301700 Lọ 37000 2026-07-01
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Strength / route
35.000IU + 60.000IU + 10mg/ 10ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
7400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P06
893110301700 Lọ 37000 2026-07-01
Seretide Accuhaler 50/250mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
(50mcg + 250mcg)/liều - 60 liều · Dạng hít
Qty
500 Bình
Total
99944000
Group
N1
Manufacturer
GlaxoSmithKline LLC (USA)
Province / Facility
T01 · 01007
001110013824 Bình 199888 2026-07-01
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
(25mcg + 125mcg)/liều - 120 liều · Dạng hít
Qty
500 Bình xịt
Total
105088000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01007
840110784024 Bình xịt 210176 2026-07-01
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
Strength / route
(25mcg + 250mcg)/liều - 120 liều · Dạng hít
Qty
1000 Bình xịt
Total
278090000
Group
N1
Manufacturer
Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01007
840110788024 Bình xịt 278090 2026-07-01
Singulair
Natri montelukast
Strength / route
10mg · Uống
Qty
6300 Viên
Total
85062600
Group
N1
Manufacturer
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01912
500110412923 Viên 13502 2026-07-01
Singulair 5mg (đóng gói tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa chỉ: Waarderweg 39, 2031 BN Haarlem - The Netherlands)
Natri montelukast
Strength / route
5mg · Uống
Qty
7000 Viên
Total
94514000
Group
N1
Manufacturer
Organon Pharma (UK) Limited (Anh)
Province / Facility
T01 · 01912
VN-20319-17 Viên 13502 2026-07-01
Skin Guard
Clotrimazol
Strength / route
1%/30g · Dùng ngoài
Qty
1300 Tuýp
Total
78000000
Group
N2
Manufacturer
Mepro Pharmaceuticals Private Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T54 · 54102
890100193900 Tuýp 60000 2026-07-01
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
25000 Lọ
Total
1046775000
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-20330-17 Lọ 41871 2026-07-01
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
600 Lọ
Total
124547400
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Province / Facility
T01 · 01007
540110032623 Lọ 207579 2026-07-01
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
6500 Gói
Total
10952500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
VD-23902-15 Gói 1685 2026-07-01
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
10000 Gói
Total
16850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
VD-23902-15 Gói 1685 2026-07-01
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
1000 Gói
Total
1685000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P02
VD-23902-15 Gói 1685 2026-07-01
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
500 Gói
Total
842500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P01
VD-23902-15 Gói 1685 2026-07-01
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
1000 Gói
Total
1685000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P18
VD-23902-15 Gói 1685 2026-07-01
Sorbitol Domesco 5 g
Sorbitol
Strength / route
5g · Uống
Qty
1000 Gói
Total
1685000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P06
VD-23902-15 Gói 1685 2026-07-01
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
16000 Viên
Total
24000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
893115097124 Viên 1500 2026-07-01
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
45000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
893115097124 Viên 1500 2026-07-01
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
6000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P02
893115097124 Viên 1500 2026-07-01
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
3000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P01
893115097124 Viên 1500 2026-07-01
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
6000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P18
893115097124 Viên 1500 2026-07-01
Spirastad Plus
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000 I.U + 125mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
6000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P06
893115097124 Viên 1500 2026-07-01
Symbicort Rapihaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
(160mcg + 4,5mcg)/liều - 120 liều · Hít
Qty
1000 Bình
Total
434000000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
300110006424 Bình 434000 2026-07-01
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Strength / route
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
Qty
200 Ống
Total
43800000
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T51 · 51021
VN-20379-17 Ống 219000 2026-07-01

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.