Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-12
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 23451–23500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
500 Gói
Total
800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P01
893100419824 Gói 1600 2026-07-01
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
1500 Gói
Total
2400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P18
893100419824 Gói 1600 2026-07-01
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Strength / route
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Qty
2000 Gói
Total
3200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P06
893100419824 Gói 1600 2026-07-01
Pain-tavic
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3533 Viên
Total
8479200
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893100698024 Viên 2400 2026-07-01
Panactol 325mg
Paracetamol
Strength / route
325mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
420000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893100389524 Viên 70 2026-07-01
Panthenol
Dexpanthenol
Strength / route
20g · Dùng ngoài
Qty
4000 Tuýp
Total
71960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893100586724 Tuýp 17990 2026-07-01
Panthenol
Dexpanthenol
Strength / route
20g · Dùng ngoài
Qty
4000 Tuýp
Total
71960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-26394-17 Tuýp 17990 2026-07-01
Parabest
Paracetamol + chlorpheniramin
Strength / route
500 mg+ 2mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2650000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893100636424 Viên 2650 2026-07-01
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
31000 Viên
Total
14880000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
893100156725 Viên 480 2026-07-01
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
24000000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
893100156725 Viên 480 2026-07-01
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
2880000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P02
893100156725 Viên 480 2026-07-01
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
1440000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P01
893100156725 Viên 480 2026-07-01
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2400000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P18
893100156725 Viên 480 2026-07-01
Partamol Tab.
Paracetamol
Strength / route
500mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2400000
Group
N1
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P06
893100156725 Viên 480 2026-07-01
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
0,45g+ 9,6mg/15g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
4170000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
893110049800 Tuýp 13900 2026-07-01
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
0,45g+ 9,6mg/15g · Dùng ngoài
Qty
700 Tuýp
Total
9730000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
893110049800 Tuýp 13900 2026-07-01
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
0,45g+ 9,6mg/15g · Dùng ngoài
Qty
150 Tuýp
Total
2085000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P02
893110049800 Tuýp 13900 2026-07-01
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
0,45g+ 9,6mg/15g · Dùng ngoài
Qty
50 Tuýp
Total
695000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P01
893110049800 Tuýp 13900 2026-07-01
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
0,45g+ 9,6mg/15g · Dùng ngoài
Qty
100 Tuýp
Total
1390000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P18
893110049800 Tuýp 13900 2026-07-01
Perasolic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
0,45g+ 9,6mg/15g · Dùng ngoài
Qty
100 Tuýp
Total
1390000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P06
893110049800 Tuýp 13900 2026-07-01
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
893110201400 Viên 315 2026-07-01
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
3150000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
893110201400 Viên 315 2026-07-01
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
900 Lọ
Total
24750000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01195
880110038525 Lọ 27500 2026-07-01
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
2000 Lọ
Total
55000000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01OS2
880110038525 Lọ 27500 2026-07-01
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
8250000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01P02
880110038525 Lọ 27500 2026-07-01
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
200 Lọ
Total
5500000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01P01
880110038525 Lọ 27500 2026-07-01
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
8250000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01P18
880110038525 Lọ 27500 2026-07-01
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
300 Lọ
Total
8250000
Group
N2
Manufacturer
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01P06
880110038525 Lọ 27500 2026-07-01
Phlebodia
Diosmin
Strength / route
600mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
3408000
Group
N1
Manufacturer
Innothera Chouzy (Pháp)
Province / Facility
T95 · 95014
300110025223 Viên 6816 2026-07-01
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
Qty
16400 Gói
Total
54120000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
VD-24402-16 Gói 3300 2026-07-01
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
Qty
50000 Gói
Total
165000000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
VD-24402-16 Gói 3300 2026-07-01
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
Qty
9600 Gói
Total
31680000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P18
VD-24402-16 Gói 3300 2026-07-01
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
Qty
9600 Gói
Total
31680000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P02
VD-24402-16 Gói 3300 2026-07-01
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
Qty
4800 Gói
Total
15840000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P01
VD-24402-16 Gói 3300 2026-07-01
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Strength / route
20mg; 12mg; 8mg; 6mg; 12mg; 6mg; 120mg; 16mg; 16mg; 12mg; 12mg · Uống
Qty
9600 Gói
Total
31680000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P06
VD-24402-16 Gói 3300 2026-07-01
Plavix 75mg
Clopidogrel
Strength / route
75mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
336380000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-16229-13 Viên 16819 2026-07-01
Povidine
Povidone iodin
Strength / route
5%/20ml · Dùng ngoài
Qty
200 Lọ
Total
1297800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-17906-12 Lọ 6489 2026-07-01
Povidine
Povidone iodin
Strength / route
5%/20ml · Dùng ngoài
Qty
200 Lọ
Total
1297800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893100020100 Lọ 6489 2026-07-01
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
Strength / route
10% x 150ml · Dùng ngoài
Qty
200 Chai
Total
4780000
Group
N4
Manufacturer
ông ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
893100135325 Chai 23900 2026-07-01
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
Strength / route
10% x 150ml · Dùng ngoài
Qty
400 Chai
Total
9560000
Group
N4
Manufacturer
ông ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
893100135325 Chai 23900 2026-07-01
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
Strength / route
10% x 150ml · Dùng ngoài
Qty
50 Chai
Total
1195000
Group
N4
Manufacturer
ông ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P02
893100135325 Chai 23900 2026-07-01
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
Strength / route
10% x 150ml · Dùng ngoài
Qty
50 Chai
Total
1195000
Group
N4
Manufacturer
ông ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P01
893100135325 Chai 23900 2026-07-01
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
Strength / route
10% x 150ml · Dùng ngoài
Qty
50 Chai
Total
1195000
Group
N4
Manufacturer
ông ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P18
893100135325 Chai 23900 2026-07-01
Povidone Iodine 10%
Povidone Iodine
Strength / route
10% x 150ml · Dùng ngoài
Qty
50 Chai
Total
1195000
Group
N4
Manufacturer
ông ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P06
893100135325 Chai 23900 2026-07-01
Prednisolon DWP 10mg
Prednisolon acetat
Strength / route
10mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
199500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110286524 Viên 399 2026-07-01
Procoralan 7.5mg
Ivabradin
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
105460000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
300110526224 Viên 10546 2026-07-01
Progesterone 100mg
Progesteron
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
70000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01195
840110168300 Viên 7000 2026-07-01
Progesterone 100mg
Progesteron
Strength / route
100mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
70000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Province / Facility
T01 · 01OS2
840110168300 Viên 7000 2026-07-01
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
Strength / route
0,5mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
681760000
Group
N1
Manufacturer
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01007
539114011925 Viên 34088 2026-07-01
Prograf 1mg
Tacrolimus
Strength / route
1mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
102260000
Group
N1
Manufacturer
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Province / Facility
T01 · 01007
539114780524 Viên 51130 2026-07-01

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.