Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-12
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 23301–23350. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg; 10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
3960000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P02
VD-24472-16 Viên 198 2026-07-01
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg; 10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
1980000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P01
VD-24472-16 Viên 198 2026-07-01
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg; 10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
3960000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P06
VD-24472-16 Viên 198 2026-07-01
Humalog Mix 50/50 Kwikpen
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Strength / route
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Qty
500 Bút tiêm
Total
99000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company (Sản xuất ống thuốc: Pháp; Lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Hoa Kỳ)
Province / Facility
T01 · 01007
300410177600 Bút tiêm 198000 2026-07-01
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
300IU/3ml · Tiêm
Qty
20 Bút tiêm
Total
3250000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T79 · 79399
300410323725 Bút tiêm 162500 2026-07-01
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500 đvqt · Tiêm bắp
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC). (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
QLSP-1037-17 Ống 34852 2026-07-01
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Strength / route
1500 đvqt · Tiêm bắp
Qty
1000 Ống
Total
34852000
Group
N4
Manufacturer
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC). (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01056
893410250823 Ống 34852 2026-07-01
Hyalgan
Natri hyaluronat
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
500 Bơm tiêm
Total
522500000
Group
N1
Manufacturer
Fidia Farmaceutici S.p.A (Italy)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-11857-11 Bơm tiêm 1045000 2026-07-01
Hyuga 300 mg
Clindamycin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
57500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-35793-22 Viên 1150 2026-07-01
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Strength / route
13mg + 300mg + 100mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
19800000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
VD-23165-15 Viên 132 2026-07-01
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Strength / route
13mg + 300mg + 100mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
39600000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
VD-23165-15 Viên 132 2026-07-01
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Strength / route
13mg + 300mg + 100mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
5280000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P18
VD-23165-15 Viên 132 2026-07-01
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Strength / route
13mg + 300mg + 100mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
5280000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P02
VD-23165-15 Viên 132 2026-07-01
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Strength / route
13mg + 300mg + 100mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
3960000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P01
VD-23165-15 Viên 132 2026-07-01
Hyđan
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Strength / route
13mg + 300mg + 100mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
5280000
Group
N3
Manufacturer
Nhà máy sản xuất thuốc đông dược - Công ty CP dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P06
VD-23165-15 Viên 132 2026-07-01
Idomagi
Linezolid*
Strength / route
600mg · Uống
Qty
1698 Viên
Total
10697400
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110588724 Viên 6300 2026-07-01
Ifatrax
Itraconazol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
56300 Viên
Total
132305000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110430724 Viên 2350 2026-07-01
Imefed 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
3000 Gói
Total
22500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110320100 Gói 7500 2026-07-01
Imexime 100
Cefixim
Strength / route
100mg · Uống
Qty
3000 Gói
Total
20475000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893110136025 Gói 6825 2026-07-01
Infecin 3.0 M.I.U
Spiramycin
Strength / route
3.000.000IU · Uống
Qty
1000 Viên
Total
7000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110243600 Viên 7000 2026-07-01
Irbesartan OD DWP 100mg
Irbesartan
Strength / route
100 mg · Uống
Qty
12000 Viên
Total
17640000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
vd-35223-21 Viên 1470 2026-07-01
Iressa
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1600 Viên
Total
893676800
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (SX: Nhật Bản; Đóng gói: Anh; KT chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển)
Province / Facility
T01 · 01007
499114520024 Viên 558548 2026-07-01
Jardiance
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
115360000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01007
VN2-605-17 Viên 23072 2026-07-01
Kagasdine
Omeprazol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
1370000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110136825 Viên 137 2026-07-01
Kali clorid
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
73180 Viên
Total
58544000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110627524 Viên 800 2026-07-01
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
Strength / route
500mg · Uống
Qty
52000 Viên
Total
92820000
Group
N1
Manufacturer
Biomedica Spol. S.r.o (CH Séc)
Province / Facility
T27 · 27007
VN-14110-11 Viên 1785 2026-07-01
Kamelox ODT 7.5
Meloxicam
Strength / route
7,5mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
1325000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
VD-34939-21 Viên 265 2026-07-01
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Strength / route
21 microkatals · Uống
Qty
4000 Viên
Total
416000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110347723 Viên 104 2026-07-01
Kefcin 500 Caps
Cefaclor
Strength / route
500mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
69000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893110269623 viên 6900 2026-07-01
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride)
Strength / route
500mg/10ml · Tiêm
Qty
25 Lọ
Total
2509500
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T27 · 27007
400112017124 Lọ 100380 2026-07-01
Ketoconazol
Ketoconazol
Strength / route
2%;10g · Dùng ngoài
Qty
3000 Tuýp
Total
12270000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893100355023 Tuýp 4090 2026-07-01
Ketoconazol
Ketoconazol
Strength / route
2%;10g · Dùng ngoài
Qty
3000 Tuýp
Total
12270000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-23197-15 Tuýp 4090 2026-07-01
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
2000 gói
Total
6258000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893110202600 gói 3129 2026-07-01
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
300000 Gói
Total
938700000
Group
N3
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T26 · 26711
VD-24615-16 Gói 3129 2026-07-01
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
Strength / route
3mg/1ml · Nhỏ mắt
Qty
2500 Ống
Total
61000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45004
893110591624 Ống 24400 2026-07-01
Lacisartan HCT 100/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Strength / route
100mg +12,5mg · Uống
Qty
2000 viên
Total
3720000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110238824 viên 1860 2026-07-01
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
Qty
300 Lọ
Total
143925000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01007
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-07-01
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100 đơn vị/1ml x 3ml · Tiêm dưới da
Qty
600 Bút tiêm
Total
154287000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01007
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-07-01
Lipanthyl 200M
Fenofibrat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
282120000
Group
N1
Manufacturer
Astrea Fontaine (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-17205-13 Viên 7053 2026-07-01
Lipanthyl NT 145mg
Fenofibrat
Strength / route
145mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
316830000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Fournier Laboratories Ireland Limited; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Astrea Fontaine (Sản xuất bán thành phẩm: Ireland; Đóng gói và xuất xưởng: Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
539110009825 Viên 10561 2026-07-01
Lipitor
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
398525000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Viatris Pharmaceuticals LLC; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-17768-14 Viên 15941 2026-07-01
Lipitor
Atorvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
159410000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Viatris Pharmaceuticals LLC; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức)
Province / Facility
T01 · 01007
001110025723 Viên 15941 2026-07-01
Liverbil
Actiso,Rau đắng đất,Bìm bìm biếc, Diệp hạ châu
Strength / route
400mg; 400mg; 400mg; 400mg. · Uống
Qty
3000 Viên
Total
2646000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
VD-23617-15 Viên 882 2026-07-01
Lorastad 10 Tab.
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
17000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893100462624 Viên 850 2026-07-01
Lotusone
Betamethason
Strength / route
0,064%;30g · Dùng ngoài
Qty
7000 Tuýp
Total
220500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-30757-18 Tuýp 31500 2026-07-01
Lotusone
Betamethason
Strength / route
0,064%;30g · Dùng ngoài
Qty
7000 Tuýp
Total
220500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893110130425 Tuýp 31500 2026-07-01
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
60mg/0,6ml · Tiêm dưới da
Qty
1000 Bơm tiêm
Total
113163000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
300410038323 Bơm tiêm 113163 2026-07-01
Lovenox
Enoxaparin (natri)
Strength / route
40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
Qty
2000 Bơm tiêm
Total
170762000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Winthrop Industrie. (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
300410038223 Bơm tiêm 85381 2026-07-01
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
42000 Viên
Total
147000000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01195
529110030223 Viên 3500 2026-07-01
Lowsta 20mg
Lovastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
55000 Viên
Total
192500000
Group
N1
Manufacturer
Medochemie Ltd. - Central Factory (Cyprus)
Province / Facility
T01 · 01OS2
529110030223 Viên 3500 2026-07-01

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.