Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-12
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 23251–23300. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Garlicap viên tỏi nghệ
Tỏi, Nghệ
Strength / route
1500mg; 100mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
2730000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
VD-20776-14 Viên 546 2026-07-01
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
47250000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
893112426324 Viên 315 2026-07-01
Garnotal
Phenobarbital
Strength / route
100mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
47250000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
893112426324 Viên 315 2026-07-01
Gel-Aphos
Aluminum phosphat
Strength / route
20% 12,38g; 20g · Uống
Qty
7018 Gói
Total
7018000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110144824 Gói 1000 2026-07-01
Gelacmeigel
Metronidazol
Strength / route
1%;15g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
VD-28279-17 Tuýp 14000 2026-07-01
Gelacmeigel
Metronidazol
Strength / route
1%;15g · Dùng ngoài
Qty
300 Tuýp
Total
4200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Medipharco (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893105875024 Tuýp 14000 2026-07-01
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin
Strength / route
80mg/2ml · Tiêm
Qty
7800 Ống
Total
10647000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38180
VD-25310-16 Ống 1365 2026-07-01
Gifuldin 500
Griseofulvin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
500 Viên
Total
1050000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110144924 Viên 2100 2026-07-01
Giải độc gan Xuân Quang
Nhân trần, Trạch tả, Đại hoàng, Sinh địa, Đương qui, Mạch môn, Long đởm, Chi tử, Hoàng cầm, Cam thảo, Mộc thông
Strength / route
1,70g. 0,83g. 0,83g. 0,60g. 0,60g. 0,60g. 0,83g. 0,42g. 0,42g. 0,23g. 0,42g. · Uống
Qty
1000 Viên
Total
2780000
Group
N3
Manufacturer
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
V582-H12-10 Viên 2780 2026-07-01
Glimepirid OD DWP 3 mg
Glimepirid
Strength / route
3mg · Uống
Qty
600 Viên
Total
592200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110045424 Viên 987 2026-07-01
Glimepiride 2mg
Glimepiride
Strength / route
2mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T83 · 83410
VD-34692-20 Viên 129 2026-07-01
Glivec 100mg
Imatinib
Strength / route
100mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
272000000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA (Sản xuất: Đức; Đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01007
400114187023 Viên 68000 2026-07-01
Glucophage 500mg
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
239700000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
300110016124 Viên 1598 2026-07-01
Glucophage XR 1000mg
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
242150000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
300110016324 Viên 4843 2026-07-01
Glucophage XR 750mg
Metformin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
300000 Viên
Total
1103100000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
300110016424 Viên 3677 2026-07-01
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%/500ml · Tiêm truyền
Qty
700 Chai
Total
6510000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
893110402324 Chai 9300 2026-07-01
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%/500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
9300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
893110402324 Chai 9300 2026-07-01
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%/500ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
930000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P02
893110402324 Chai 9300 2026-07-01
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%/500ml · Tiêm truyền
Qty
50 Chai
Total
465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P01
893110402324 Chai 9300 2026-07-01
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%/500ml · Tiêm truyền
Qty
50 Chai
Total
465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P18
893110402324 Chai 9300 2026-07-01
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%/500ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
930000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P06
893110402324 Chai 9300 2026-07-01
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
700 Chai
Total
5224800
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
893110238000 Chai 7464 2026-07-01
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
1000 Chai
Total
7464000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
893110238000 Chai 7464 2026-07-01
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
746400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P02
893110238000 Chai 7464 2026-07-01
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
50 Chai
Total
373200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P01
893110238000 Chai 7464 2026-07-01
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
50 Chai
Total
373200
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P18
893110238000 Chai 7464 2026-07-01
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
746400
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P06
893110238000 Chai 7464 2026-07-01
Glucovance 500mg/5mg
Metformin + glibenclamid
Strength / route
500mg + 5mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
47130000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01007
VN-20023-16 Viên 4713 2026-07-01
HCQ
Hydroxy cloroquin
Strength / route
200mg · Uống
Qty
157650 Viên
Total
706272000
Group
N2
Manufacturer
Zydus Lifesciences Limited (India)
Province / Facility
T79 · 79399
890110004500 Viên 4480 2026-07-01
Hafixim 200 tabs
Cefixim
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
34000000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893110585824 viên 3400 2026-07-01
Haginat 250
Cefuroxim
Strength / route
250mg · Uống
Qty
2000 viên
Total
5480000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54102
893110378924 viên 2740 2026-07-01
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
10560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
VD-24085-16 Viên 88 2026-07-01
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Strength / route
1,5 mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
10560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
VD-24085-16 Viên 88 2026-07-01
Heptaminol 187,8 mg
Heptaminol (hydroclorid)
Strength / route
187,8mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
119000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893110455624 Viên 1190 2026-07-01
Heraprostol
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion 10 mg) 60 mcg
Strength / route
100mcg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
6400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T27 · 27007
VD-35257-21 Viên 3200 2026-07-01
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
10 Lọ
Total
129070890
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Đức; Đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01007
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-07-01
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
50 Lọ
Total
645354450
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Roche Diagnostics GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Đức; Đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01007
QLSP-894-15 Lọ 12907089 2026-07-01
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
20 Lọ
Total
656593560
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.; Cơ sở đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01007
001410036723 Lọ 32829678 2026-07-01
Herceptin
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Genentech Inc.; Cơ sở đóng gói và sản xuất ống dung môi: F. Hoffmann-La Roche Ltd. (Sản xuất: Mỹ; Đóng gói và sản xuất ống dung môi: Thụy Sỹ)
Province / Facility
T01 · 01007
001410036723 Lọ 32829678 2026-07-01
Herticad 150mg
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền
Qty
120 Lọ
Total
578340000
Group
N5
Manufacturer
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Province / Facility
T75
460410036323 Lọ 4819500 2026-07-01
Herticad 150mg
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm truyền
Qty
1180 Lọ
Total
5687010000
Group
N5
Manufacturer
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Province / Facility
T75
460410036323 Lọ 4819500 2026-07-01
Herticad 150mg
Trastuzumab
Strength / route
150mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Province / Facility
T56
460410036323 Lọ 4819500 2026-07-01
Herticad 440mg
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm truyền
Qty
40 Lọ
Total
551502000
Group
N5
Manufacturer
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Province / Facility
T75
460410036223 Lọ 13787550 2026-07-01
Herticad 440mg
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm truyền
Qty
120 Lọ
Total
1654506000
Group
N5
Manufacturer
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Province / Facility
T75
460410036223 Lọ 13787550 2026-07-01
Herticad 440mg
Trastuzumab
Strength / route
440mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Province / Facility
T56
460410036223 Lọ 13787550 2026-07-01
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Strength / route
45g; 11,25g; 83,7mg (Mỗi 5ml chứa: Cineol 4,65mg; Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,5g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625g) · Uống
Qty
300 Chai
Total
10899000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
893100311300 Chai 36330 2026-07-01
Hoàn bổ trung ích khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
Strength / route
Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Bạch truật 0,115g; Hoàng kỳ 0,51g; Cam thảo 0,115g; Sài hồ 0,115g; Đại táo 0,51g; Thăng ma 0,115g; Đảng sâm 0,64g; Trần bì 0,115g; Đương quy 0,115g; Gừng 0,06g. · Uống
Qty
1000 Gói
Total
3150000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Province / Facility
T95 · 95014
VD-29631-18 Gói 3150 2026-07-01
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg; 10mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
15840000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01195
VD-24472-16 Viên 198 2026-07-01
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg; 10mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
29700000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01OS2
VD-24472-16 Viên 198 2026-07-01
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Strength / route
105mg; 10mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
3960000
Group
N3
Manufacturer
Công ty CPTM Dược-VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01P18
VD-24472-16 Viên 198 2026-07-01

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.