|
Baburol
Bambuterol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 42500 Viên
- Total
- 12112500
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110380824 |
10mg
Uống
|
Viên |
42500
|
285
|
12112500
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Bacterocin Oint
Mupirocin
- Strength / route
- 2%; 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 4684 Tuýp
- Total
- 453411200
- Group
- N2
- Manufacturer
- Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
880100989824 |
2%; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
4684
|
96800
|
453411200
|
N2 |
Genuone Sciences Inc.
Hàn Quốc
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Basaglar
Insulin Glargine (rDNA origin)
- Strength / route
- 300U/3ml · Tiêm
- Qty
- 150 Bút tiêm
- Total
- 37050000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lilly France (Pháp)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
300410180200 |
300U/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
150
|
247000
|
37050000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T46
46162
|
2026-07-02 |
|
Belizolam 5mg/ 5ml
Midazolam
- Strength / route
- 5mg/5ml; 5ml · Tiêm
- Qty
- 7060 Ống
- Total
- 208270000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratorios Normon, S.A (Spain)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VN-22941-21 |
5mg/5ml; 5ml
Tiêm
|
Ống |
7060
|
29500
|
208270000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A
Spain
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU
Benzathin benzylpenicilin
- Strength / route
- 1.200.000 IU · Tiêm
- Qty
- 1500 Lọ
- Total
- 22500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893110034800 |
1.200.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
15000
|
22500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Betriol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (50mcg + 0,5mg)/1g; 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 16463 Tuýp
- Total
- 2469450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893110322124 |
(50mcg + 0,5mg)/1g; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
16463
|
150000
|
2469450000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500 mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 120000 Viên
- Total
- 1134000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110415724 |
500 mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
9450
|
1134000000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Qty
- 123600 Viên
- Total
- 1103130000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110809824 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
123600
|
8925
|
1103130000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 25140000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38805
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
Gói |
30000
|
838
|
25140000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-07-02 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- Strength / route
- 70mg · Uống
- Qty
- 30000 Gói
- Total
- 25140000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38070
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
Gói |
30000
|
838
|
25140000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-07-02 |
|
Bismogi
Bismuth
- Strength / route
- 120mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 147000000
- Group
- N5
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110055625 |
120mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2450
|
147000000
|
N5 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
- Strength / route
- 2,5mg + 6,25mg · Uống
- Qty
- 126380 Viên
- Total
- 275508400
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH United International Pharma (Viet Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-18160-12 |
2,5mg + 6,25mg
Uống
|
Viên |
126380
|
2180
|
275508400
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Viet Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 1000 Ống
- Total
- 12000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
1000
|
12000
|
12000000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
United Kingdom
|
T46
46162
|
2026-07-02 |
|
Butocox 500
Nabumeton
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 71500 Viên
- Total
- 100100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110205500 |
500mg
Uống
|
Viên |
71500
|
1400
|
100100000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 250000 Gram
- Total
- 451500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00150-21 |
Uống
|
Gram |
250000
|
1806
|
451500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 250000 Gram
- Total
- 341250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00399-23 |
Uống
|
Gram |
250000
|
1365
|
341250000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Bạch thược
Bạch thược
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 250000 Gram
- Total
- 73500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00117-21 |
Uống
|
Gram |
250000
|
294
|
73500000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Bạch truật
Bạch truật
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 250000 Gram
- Total
- 603750000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00344-23 |
Uống
|
Gram |
250000
|
2415
|
603750000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
CALAHASAN 300
Calci lactat
- Strength / route
- 300mg · Uống
- Qty
- 382000 Viên
- Total
- 687600000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893100285725 |
300mg
Uống
|
Viên |
382000
|
1800
|
687600000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Calcicar 500 Tablet
Calci carbonat
- Strength / route
- Calci (dưới dạng calci carbonat 1250mg) 500mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 301000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VN-22514-20 |
Calci (dưới dạng calci carbonat 1250mg) 500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3010
|
301000000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited
Bangladesh
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
- Strength / route
- 500mg + 1,25mg · Uống
- Qty
- 78030 Viên
- Total
- 65545200
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
VD-34896-20 |
500mg + 1,25mg
Uống
|
Viên |
78030
|
840
|
65545200
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Cam thảo
Cam thảo
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 250000 Gram
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00625-25 |
Uống
|
Gram |
250000
|
178
|
44500000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Can khương
Can khương
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 Gram
- Total
- 7050000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VD-32880-19 |
Uống
|
Gram |
30000
|
235
|
7050000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin*
- Strength / route
- 70mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01929
|
VN-22393-19 |
70mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
1813550
|
0
|
N2 |
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
|
T01
01929
|
2026-07-02 |
|
Catioma
Mometason furoat
- Strength / route
- 0,1%; 15g · Dùng ngoài
- Qty
- 1200 Tuýp
- Total
- 78000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Korea Pharma Co., Ltd. (Korea)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
880100792924 |
0,1%; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1200
|
65000
|
78000000
|
N2 |
Korea Pharma Co., Ltd.
Korea
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Cefpovera 50mg/5 ml
Cefpodoxim
- Strength / route
- 50mg/5ml; 100ml · Uống
- Qty
- 1000 Chai/lọ
- Total
- 102000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110156200 |
50mg/5ml; 100ml
Uống
|
Chai/lọ |
1000
|
102000
|
102000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- 1g + 200mg · Tiêm
- Qty
- 20000 Lọ
- Total
- 777000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56187
|
893110387624 |
1g + 200mg
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
38850
|
777000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T56
56187
|
2026-07-02 |
|
Clanoz
Loratadin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 6300000
- Group
- N2
- Manufacturer
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38070
|
893100040623 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
210
|
6300000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-07-02 |
|
Cloxacilin 2g
Cloxacilin
- Strength / route
- 2g · Tiêm
- Qty
- 800 Lọ
- Total
- 52800000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110687324 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
800
|
66000
|
52800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 2000 Lọ
- Total
- 88200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110023700 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
44100
|
88200000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Colpurin 20mg
Bilastine
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 316840 Viên
- Total
- 412525680
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
VD3-200-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
316840
|
1302
|
412525680
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 148980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38805
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2483
|
148980000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38805
|
2026-07-02 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Strength / route
- 2mg + 500mg · Uống
- Qty
- 60000 Viên
- Total
- 148980000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T38 · 38070
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2483
|
148980000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38070
|
2026-07-02 |
|
Crestor 20mg
Rosuvastatin
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 447090000
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T68 · 68001
|
VN-18151-14 |
20mg
Uống
|
Viên |
30000
|
14903
|
447090000
|
N1 |
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh
|
T68
68001
|
2026-07-02 |
|
Crotamiton Stella 10%
Crotamiton
- Strength / route
- 2g/20g · Dùng ngoài
- Qty
- 43 Tuýp
- Total
- 1032000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893100095024 |
2g/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
43
|
24000
|
1032000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Cát cánh
Cát cánh
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 150000 Gram
- Total
- 387450000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00346-23 |
Uống
|
Gram |
150000
|
2583
|
387450000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Cát căn
Cát căn
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 150000 Gram
- Total
- 18000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VD-31861-19 |
Uống
|
Gram |
150000
|
120
|
18000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 250000 Gram
- Total
- 636000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00061-20 |
Uống
|
Gram |
250000
|
2544
|
636000000
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Câu đằng
Câu đằng
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 150000 Gram
- Total
- 42000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VD-31169-18 |
Uống
|
Gram |
150000
|
280
|
42000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Cẩu tích
Cẩu tích
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 150000 Gram
- Total
- 22050000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
13.CBTC/DLHNGMP/2026 |
Uống
|
Gram |
150000
|
147
|
22050000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 250000 Gram
- Total
- 42000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00152-21 |
Uống
|
Gram |
250000
|
168
|
42000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
DH-Lungastic 20
Bambuterol
- Strength / route
- 20mg · Uống
- Qty
- 10000 viên
- Total
- 33000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110285525 |
20mg
Uống
|
viên |
10000
|
3300
|
33000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
DOMUVAR
Bacillus subtilis
- Strength / route
- 2x10^9 CFU · Uống
- Qty
- 85000 Ống
- Total
- 467500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893400090523 |
2x10^9 CFU
Uống
|
Ống |
85000
|
5500
|
467500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Dentimex 125mg/5ml
Cefdinir
- Strength / route
- 125mg/ 5ml; 100ml · Uống
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 1320000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T56 · 56187
|
893110599324 |
125mg/ 5ml; 100ml
Uống
|
Lọ |
10000
|
132000
|
1320000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T56
56187
|
2026-07-02 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Strength / route
- 10mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 40 Ống
- Total
- 320000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
893112683724 |
10mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
40
|
8000
|
320000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Doxazosin DWP 2mg
Doxazosin
- Strength / route
- 2mg · Uống
- Qty
- 18000 Viên
- Total
- 9450000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
VD-35356-21 |
2mg
Uống
|
Viên |
18000
|
525
|
9450000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-02 |
|
Duratocin
Carbetocin
- Strength / route
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 7770000
- Group
- N1
- Manufacturer
- - Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH, địa chỉ: Wittland 11, 24109 Kiel, Đức. - Cơ sở đóng gói:Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 St-Prex, Thụy Sĩ (Germany)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
VN-19945-16 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
30
|
259000
|
7770000
|
N1 |
- Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH, địa chỉ: Wittland 11, 24109 Kiel, Đức. - Cơ sở đóng gói:Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 St-Prex, Thụy Sĩ
Germany
|
T46
46162
|
2026-07-02 |
|
Dây đau xương
Dây đau xương
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 250000 Gram
- Total
- 1076250000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T67 · 67012
|
VCT-00220-22 |
Uống
|
Gram |
250000
|
4305
|
1076250000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-02 |
|
ENTEROGERMINA
Bacillus clausii
- Strength / route
- 2 tỷ bào tử/ 5ml · Uống
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 3610000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
- Province / Facility
- T79 · 79399
|
QLSP-0728-13 |
2 tỷ bào tử/ 5ml
Uống
|
Ống |
500
|
7220
|
3610000
|
N1 |
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
|
T79
79399
|
2026-07-02 |
|
Ebarsun
Ivermectin
- Strength / route
- 6mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
- Province / Facility
- T82
|
893110251800 |
6mg
Uống
|
Viên |
0
|
9800
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
|
T82
|
2026-07-02 |