Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-11
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 22751–22800. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Baburol
Bambuterol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
42500 Viên
Total
12112500
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110380824 Viên 285 2026-07-02
Bacterocin Oint
Mupirocin
Strength / route
2%; 15g · Dùng ngoài
Qty
4684 Tuýp
Total
453411200
Group
N2
Manufacturer
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
Province / Facility
T79 · 79399
880100989824 Tuýp 96800 2026-07-02
Basaglar
Insulin Glargine (rDNA origin)
Strength / route
300U/3ml · Tiêm
Qty
150 Bút tiêm
Total
37050000
Group
N1
Manufacturer
Lilly France (Pháp)
Province / Facility
T46 · 46162
300410180200 Bút tiêm 247000 2026-07-02
Belizolam 5mg/ 5ml
Midazolam
Strength / route
5mg/5ml; 5ml · Tiêm
Qty
7060 Ống
Total
208270000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorios Normon, S.A (Spain)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-22941-21 Ống 29500 2026-07-02
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU
Benzathin benzylpenicilin
Strength / route
1.200.000 IU · Tiêm
Qty
1500 Lọ
Total
22500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110034800 Lọ 15000 2026-07-02
Betriol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Strength / route
(50mcg + 0,5mg)/1g; 15g · Dùng ngoài
Qty
16463 Tuýp
Total
2469450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110322124 Tuýp 150000 2026-07-02
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500 mg + 62,5mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
1134000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110415724 Viên 9450 2026-07-02
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
500mg + 62,5mg · Uống
Qty
123600 Viên
Total
1103130000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110809824 Viên 8925 2026-07-02
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
30000 Gói
Total
25140000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38805
893100198224 Gói 838 2026-07-02
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
Strength / route
70mg · Uống
Qty
30000 Gói
Total
25140000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38070
893100198224 Gói 838 2026-07-02
Bismogi
Bismuth
Strength / route
120mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
147000000
Group
N5
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110055625 Viên 2450 2026-07-02
Bisoloc Plus
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Strength / route
2,5mg + 6,25mg · Uống
Qty
126380 Viên
Total
275508400
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH United International Pharma (Viet Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-18160-12 Viên 2180 2026-07-02
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Qty
1000 Ống
Total
12000000
Group
N1
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (United Kingdom)
Province / Facility
T46 · 46162
500110399623 Ống 12000 2026-07-02
Butocox 500
Nabumeton
Strength / route
500mg · Uống
Qty
71500 Viên
Total
100100000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110205500 Viên 1400 2026-07-02
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Strength / route
Uống
Qty
250000 Gram
Total
451500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00150-21 Gram 1806 2026-07-02
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Strength / route
Uống
Qty
250000 Gram
Total
341250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00399-23 Gram 1365 2026-07-02
Bạch thược
Bạch thược
Strength / route
Uống
Qty
250000 Gram
Total
73500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00117-21 Gram 294 2026-07-02
Bạch truật
Bạch truật
Strength / route
Uống
Qty
250000 Gram
Total
603750000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00344-23 Gram 2415 2026-07-02
CALAHASAN 300
Calci lactat
Strength / route
300mg · Uống
Qty
382000 Viên
Total
687600000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100285725 Viên 1800 2026-07-02
Calcicar 500 Tablet
Calci carbonat
Strength / route
Calci (dưới dạng calci carbonat 1250mg) 500mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
301000000
Group
N2
Manufacturer
Incepta Pharmaceuticals Limited (Bangladesh)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-22514-20 Viên 3010 2026-07-02
Caldihasan
Calci carbonat + vitamin D3
Strength / route
500mg + 1,25mg · Uống
Qty
78030 Viên
Total
65545200
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
VD-34896-20 Viên 840 2026-07-02
Cam thảo
Cam thảo
Strength / route
Uống
Qty
250000 Gram
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00625-25 Gram 178 2026-07-02
Can khương
Can khương
Strength / route
Uống
Qty
30000 Gram
Total
7050000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VD-32880-19 Gram 235 2026-07-02
Caspofungin Acetate for injection 70mg/Vial
Caspofungin*
Strength / route
70mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01929
VN-22393-19 Lọ 1813550 2026-07-02
Catioma
Mometason furoat
Strength / route
0,1%; 15g · Dùng ngoài
Qty
1200 Tuýp
Total
78000000
Group
N2
Manufacturer
Korea Pharma Co., Ltd. (Korea)
Province / Facility
T79 · 79399
880100792924 Tuýp 65000 2026-07-02
Cefpovera 50mg/5 ml
Cefpodoxim
Strength / route
50mg/5ml; 100ml · Uống
Qty
1000 Chai/lọ
Total
102000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110156200 Chai/lọ 102000 2026-07-02
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 200mg · Tiêm
Qty
20000 Lọ
Total
777000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56187
893110387624 Lọ 38850 2026-07-02
Clanoz
Loratadin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
6300000
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38070
893100040623 Viên 210 2026-07-02
Cloxacilin 2g
Cloxacilin
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
800 Lọ
Total
52800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110687324 Lọ 66000 2026-07-02
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
88200000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110023700 Lọ 44100 2026-07-02
Colpurin 20mg
Bilastine
Strength / route
20mg · Uống
Qty
316840 Viên
Total
412525680
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
VD3-200-22 Viên 1302 2026-07-02
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
148980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38805
893110617124 Viên 2483 2026-07-02
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Strength / route
2mg + 500mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
148980000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T38 · 38070
893110617124 Viên 2483 2026-07-02
Crestor 20mg
Rosuvastatin
Strength / route
20mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
447090000
Group
N1
Manufacturer
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Province / Facility
T68 · 68001
VN-18151-14 Viên 14903 2026-07-02
Crotamiton Stella 10%
Crotamiton
Strength / route
2g/20g · Dùng ngoài
Qty
43 Tuýp
Total
1032000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893100095024 Tuýp 24000 2026-07-02
Cát cánh
Cát cánh
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gram
Total
387450000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00346-23 Gram 2583 2026-07-02
Cát căn
Cát căn
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gram
Total
18000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VD-31861-19 Gram 120 2026-07-02
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Strength / route
Uống
Qty
250000 Gram
Total
636000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00061-20 Gram 2544 2026-07-02
Câu đằng
Câu đằng
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gram
Total
42000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VD-31169-18 Gram 280 2026-07-02
Cẩu tích
Cẩu tích
Strength / route
Uống
Qty
150000 Gram
Total
22050000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
13.CBTC/DLHNGMP/2026 Gram 147 2026-07-02
Cốt toái bổ
Cốt toái bổ
Strength / route
Uống
Qty
250000 Gram
Total
42000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00152-21 Gram 168 2026-07-02
DH-Lungastic 20
Bambuterol
Strength / route
20mg · Uống
Qty
10000 viên
Total
33000000
Group
N2
Manufacturer
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110285525 viên 3300 2026-07-02
DOMUVAR
Bacillus subtilis
Strength / route
2x10^9 CFU · Uống
Qty
85000 Ống
Total
467500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893400090523 Ống 5500 2026-07-02
Dentimex 125mg/5ml
Cefdinir
Strength / route
125mg/ 5ml; 100ml · Uống
Qty
10000 Lọ
Total
1320000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Province / Facility
T56 · 56187
893110599324 Lọ 132000 2026-07-02
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/ 2ml · Tiêm
Qty
40 Ống
Total
320000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893112683724 Ống 8000 2026-07-02
Doxazosin DWP 2mg
Doxazosin
Strength / route
2mg · Uống
Qty
18000 Viên
Total
9450000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
VD-35356-21 Viên 525 2026-07-02
Duratocin
Carbetocin
Strength / route
100mcg/1ml · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
7770000
Group
N1
Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH, địa chỉ: Wittland 11, 24109 Kiel, Đức. - Cơ sở đóng gói:Ferring International Center SA, địa chỉ: Chemin de la Vergognausaz 50, 1162 St-Prex, Thụy Sĩ (Germany)
Province / Facility
T46 · 46162
VN-19945-16 Lọ 259000 2026-07-02
Dây đau xương
Dây đau xương
Strength / route
Uống
Qty
250000 Gram
Total
1076250000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Sơn Lâm (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00220-22 Gram 4305 2026-07-02
ENTEROGERMINA
Bacillus clausii
Strength / route
2 tỷ bào tử/ 5ml · Uống
Qty
500 Ống
Total
3610000
Group
N1
Manufacturer
Opella Healthcare Italy S.R.L. (Ý)
Province / Facility
T79 · 79399
QLSP-0728-13 Ống 7220 2026-07-02
Ebarsun
Ivermectin
Strength / route
6mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần thương mại Dược phẩm Quang Minh (Việt Nam)
Province / Facility
T82
893110251800 Viên 9800 2026-07-02

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.