Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-11
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 22701–22750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Strength / route
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
27890000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Province / Facility
T45 · 45007
893110160824 Viên 2789 2026-07-03
Uloviz
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
168000000
Group
N1
Manufacturer
* Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1: Slavia Pharm Srl (Cách ghi khác: S.C. Slavia Pharm S.R.L) * Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01111
594110414625 Viên 2800 2026-07-03
Uloviz
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
* Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1: Slavia Pharm Srl (Cách ghi khác: S.C. Slavia Pharm S.R.L) * Cơ sở đóng gói cấp 2: Slavia Pharm Srl. (Romania)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-22344-19 Viên 2800 2026-07-03
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5 mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-29131-18 Viên 2700 2026-07-03
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Strength / route
10mg + 12,5 mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
135000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110393924 Viên 2700 2026-07-03
Uni-Atropin
Atropin (sulfat)
Strength / route
10mg/ml;0,5ml · Nhỏ mắt
Qty
240 Ống
Total
3024000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T54 · 54025
VD-34673-20 Ống 12600 2026-07-03
Vadikiddy
Miconazol
Strength / route
2%; 10g · Dùng ngoài
Qty
913 Tuýp
Total
22825000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
VD-35641-22 Tuýp 25000 2026-07-03
Vaminolact
Acid amin*
Strength / route
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
Qty
180 Chai
Total
24381000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-19468-15 Chai 135450 2026-07-03
Vecmid 500mg
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Qty
1450 Lọ
Total
40527500
Group
N2
Manufacturer
Swiss Parenterals Ltd. (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-22663-20 Lọ 27950 2026-07-03
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
3,5mg; 2,5mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
417200000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01111
VN3-46-18 Viên 5960 2026-07-03
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Strength / route
7mg; 5mg · Uống
Qty
70000 Viên
Total
461230000
Group
N1
Manufacturer
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Province / Facility
T01 · 01111
VN3-47-18 Viên 6589 2026-07-03
Viegan-B
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô
Strength / route
100mg+50mg+50mg · Uống
Qty
2000000 Viên
Total
1764000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
VD-28111-17 Viên 882 2026-07-03
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
265000 Viên
Total
26500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110306723 Viên 100 2026-07-03
Vincomid
Metoclopramid
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
430 Ống
Total
473000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
VD-21919-14 Ống 1100 2026-07-03
Vinphacetam
Piracetam
Strength / route
1g/5ml · Tiêm truyền
Qty
1350 Ống
Total
2362500
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110304823 Ống 1750 2026-07-03
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm truyền
Qty
60 Ống
Total
126000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110078124 Ống 2100 2026-07-03
Vinsalmol 5
Salbutamol (sulfat)
Strength / route
5 mg/2,5ml · Khí dung
Qty
5000 Ống
Total
42000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893115305623 Ống 8400 2026-07-03
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm truyền
Qty
33300 Ống
Total
19247400
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110305923 Ống 578 2026-07-03
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
14100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893110306023 Viên 94 2026-07-03
Vorifend 500
Glucosamin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
56000000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T35 · 35107
893100421724 Viên 1400 2026-07-03
Voxin
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A-Plant C' (Greece)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-20983-18 Lọ 94483 2026-07-03
Voxin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
3400 Lọ
Total
233478000
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
Province / Facility
T01 · 01111
520115009624 Lọ 68670 2026-07-03
Voxin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
Province / Facility
T01 · 01111
VN-20141-16 Lọ 68670 2026-07-03
Voxin
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm truyền
Qty
1380 Lọ
Total
130386540
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A-Plant C' (Greece)
Province / Facility
T01 · 01111
520115991224 Lọ 94483 2026-07-03
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Strength / route
330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 330mg+ 60mg+ 60mg+ 100mg+ 100mg+ 50mg · Uống
Qty
1200000 Viên
Total
1380000000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01003
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-07-03
ZOLOTRAZ
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
54000 Viên
Total
108000000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Province / Facility
T36 · 36001
890114352225 Viên 2000 2026-07-03
ZOLOTRAZ
Anastrozol
Strength / route
1mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (India)
Province / Facility
T36 · 36001
VN2-587-17 Viên 2000 2026-07-03
Zodalan
Midazolam
Strength / route
5mg/1ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
175000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01111
893112265523 Ống 17500 2026-07-03
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus
Strength / route
0,1%; 10g · Dùng ngoài
Qty
27864 Tuýp
Total
696321360
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110237123 Tuýp 24990 2026-07-02
AVARINO
Alverin (citrat) + simethicon
Strength / route
60mg;300mg · Uống
Qty
97000 Viên
Total
242500000
Group
N2
Manufacturer
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Province / Facility
T79 · 79055
VN-14740-12 Viên 2500 2026-07-02
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1390 Viên
Total
284950000
Group
N1
Manufacturer
Synthon Hispania, S.L. (Spain)
Province / Facility
T40 · 40149
840114967724 Viên 205000 2026-07-02
Acular
Ketorolac tromethamine 0,5% (w/v)
Strength / route
0,5% · Nhỏ mắt
Qty
20 Lọ
Total
1344900
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T46 · 46162
539110026123 Lọ 67245 2026-07-02
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin
Strength / route
5mg/5ml · Tiêm
Qty
1000 Lọ
Total
25000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T96 · 96145
893110150724 Lọ 25000 2026-07-02
Agifuros 20
Furosemid
Strength / route
20mg · Uống
Qty
78500 Viên
Total
19625000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110204900 Viên 250 2026-07-02
Agilecox 100
Celecoxib
Strength / route
100mg · Uống
Qty
326000 Viên
Total
92910000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110255423 Viên 285 2026-07-02
Aginolol 100
Atenolol
Strength / route
100mg · Uống
Qty
11000 Viên
Total
10450000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110205200 Viên 950 2026-07-02
Agirenyl
Vitamin A
Strength / route
5.000IU · Uống
Qty
183500 Viên
Total
46792500
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100163425 Viên 255 2026-07-02
Agitritine 100
Trimebutine maleat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
29900 Viên
Total
9568000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110257123 Viên 320 2026-07-02
Agitritine 200
Trimebutine maleat
Strength / route
200mg · Uống
Qty
87500 Viên
Total
50312500
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110233925 Viên 575 2026-07-02
Agivitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
250mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
720000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110467824 Viên 240 2026-07-02
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Strength / route
(2.668mg + 4.596mg + 266mg)/15g · Uống
Qty
263800 Gói
Total
908527200
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100066100 Gói 3444 2026-07-02
Amoxicillin 1000 mg
Amoxicilin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
33800 Viên
Total
175320600
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110388324 Viên 5187 2026-07-02
Andol S
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
Strength / route
500mg + 4mg + 10mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
48300000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893100096923 Viên 966 2026-07-02
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
Strength / route
81mg · Uống
Qty
260000 Viên
Total
14300000
Group
N4
Manufacturer
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79055
893110257523 Viên 55 2026-07-02
Aspirin STELLA 81 mg
Aspirin (Acetylsalicylic acid)
Strength / route
81mg · Uống
Qty
100 Viên
Total
38000
Group
N2
Manufacturer
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79399
893110337023 Viên 380 2026-07-02
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
Strength / route
(40mg + 0,04mg)/4ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
308000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T58 · 58001
893110202724 Ống 30800 2026-07-02
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
62000 Ống
Total
48360000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T52 · 52001
893114603624 Ống 780 2026-07-02
Azarga
Brinzolamid + timolol
Strength / route
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
5 Lọ
Total
1554000
Group
N1
Manufacturer
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Province / Facility
T46 · 46162
540110079123 Lọ 310800 2026-07-02
Azopt
Brinzolamide 10mg/ml
Strength / route
10mg/ml · Nhỏ mắt
Qty
10 Lọ
Total
1167000
Group
N1
Manufacturer
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Province / Facility
T46 · 46162
001110009924 Lọ 116700 2026-07-02
Ba kích
Ba kích
Strength / route
Uống
Qty
120000 Gram
Total
87360000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Province / Facility
T67 · 67012
VCT-00261-22 Gram 728 2026-07-02

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.