Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-08
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 21601–21650. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Strength / route
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 0,5g; Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) 0,5g; Quế chi (Ramulu · Dùng ngoài
Qty
600 Chai
Total
10500000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
893110849624 Chai 17500 2026-07-07
Danapha-Telfadin
Fexofenadin
Strength / route
60 mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
226800000
Group
N3
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-24082-16 Viên 1890 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10412
893115264223 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10412
VD-28787-18 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10403
893115264223 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10403
VD-28787-18 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10103
893115264223 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10406
893115264223 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10406
VD-28787-18 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10813
VD-28787-18 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10813
893115264223 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10401
893115264223 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10401
VD-28787-18 Viên 1660 2026-07-07
Daphazyl
Spiramycin + metronidazol
Strength / route
750.000IU + 125mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T10 · 10103
VD-28787-18 Viên 1660 2026-07-07
Daunocin
Daunorubicin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
52600000
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm. Inc. (Korea)
Province / Facility
T01 · 01043
VN-17487-13 Lọ 263000 2026-07-07
Davertyl
N-Acetyl- DL-Leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
12000 Ống
Total
84000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-34628-20 Ống 7000 2026-07-07
Delivir 2g
Fosfomycin*
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
300 Lọ
Total
23700000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01043
893110680424 Lọ 79000 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
52920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
52920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
52920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
52920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
52920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
52920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
52920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
52920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
Strength / route
5mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
52920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-35516-21 Viên 1323 2026-07-07
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
3840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110172124 Ống 640 2026-07-07
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Qty
1500 Lọ
Total
85500000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T40 · 40016
896410048825 Lọ 57000 2026-07-07
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
Strength / route
5mg · Uống
Qty
2000 Viên
Total
1092000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893112102100 Viên 546 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
27000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
27000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
27000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
27000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
27000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
27000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
27000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
27000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
27000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
27000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Dibetalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(3% + 0,064%)/15g · Dùng ngoài
Qty
2000 Tuýp
Total
27000000
Group
N5
Manufacturer
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-23251-15 Tuýp 13500 2026-07-07
Diclofenac
Diclofenac natri
Strength / route
75 mg/3 ml · Tiêm
Qty
4800 Ống
Total
3528000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110304023 Ống 735 2026-07-07
Digoxin-BFS
Digoxin
Strength / route
0,25mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
Qty
200 Lọ
Total
3200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110288900 Lọ 16000 2026-07-07
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
8930000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110688824 Ống 893 2026-07-07
Dimedrol
Diphenhydramin
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
5000 Ống
Total
4465000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01097
893110688824 Ống 893 2026-07-07
Dipventin 20
Propofol
Strength / route
10mg/ml · Tiêm
Qty
2050 Lọ
Total
48175000
Group
N2
Manufacturer
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. - Ấn Độ (Ấn độ)
Province / Facility
T01 · 01831
890114426525 Lọ 23500 2026-07-07
Domepa 250mg
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
248850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
VD-24485-16 Viên 1659 2026-07-07
Domepa 250mg
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
248850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-24485-16 Viên 1659 2026-07-07
Domepa 250mg
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
248850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
VD-24485-16 Viên 1659 2026-07-07
Domepa 250mg
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
248850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-24485-16 Viên 1659 2026-07-07
Domepa 250mg
Methyldopa
Strength / route
250mg · Uống
Qty
150000 Viên
Total
248850000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
VD-24485-16 Viên 1659 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.