Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-08
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 21551–21600. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T40 · 40196
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T40 · 40214
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T40 · 40204
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T40 · 40211
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Strength / route
25mg · Uống
Qty
120000 Viên
Total
84000000
Group
N1
Manufacturer
Pharma PLC (Bulgaria)
Province / Facility
T40 · 40016
VN-23072-22 Viên 700 2026-07-07
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1g + 0,1g · Tiêm
Qty
12000 Lọ
Total
453600000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110271424 Lọ 37800 2026-07-07
Clamogentin 0,5/0,1
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
0,5g + 0,1g · Tiêm
Qty
8000 Lọ
Total
151200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110399224 Lọ 18900 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
102500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
102500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
102500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
102500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
102500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
102500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
102500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
102500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
102500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
102500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
102500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin
Chlorpheniramin maleat
Strength / route
4mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
102500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100858124 Viên 1025 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Strength / route
4mg · Uống
Qty
60000 Viên
Total
1800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893100204325 Viên 30 2026-07-07
Cobimet XR 750
Metformin hydrochloride
Strength / route
750mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
167200000
Group
N3
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110332800 Viên 836 2026-07-07
Companity
Lactulose
Strength / route
670mg/ml x 7,5ml · Uống
Qty
15000 Ống
Total
49500000
Group
N4
Manufacturer
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T08 · 08101
893100151224 Ống 3300 2026-07-07
Concor Cor
Bisoprolol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
47205000
Group
N1
Manufacturer
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Province / Facility
T01 · 01001
400110194100 Viên 3147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
103230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
103230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
103230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
103230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
103230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
103230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
103230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
103230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
103230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
103230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
103230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Strength / route
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Qty
90000 Viên
Total
103230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110342324 Viên 1147 2026-07-07
Cát căn
Cát căn
Strength / route
Uống
Qty
90000 gam
Total
10395000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
03.CBVT/TL/2025 gam 116 2026-07-07
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Strength / route
Uống
Qty
70000 gam
Total
25725000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
VCT-00159-21 gam 368 2026-07-07
Cảm cúm Bảo Phương
Thanh hao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
Strength / route
1g; 2g; 3g; 2g; 2g; 3g; 3g · Uống
Qty
992 Gói
Total
5952000
Group
N3
Manufacturer
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Province / Facility
T02 · 02219
V332-H12-13 Gói 6000 2026-07-07
Cẩu tích sao
Cẩu tích
Strength / route
Uống
Qty
100000 gam
Total
13650000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
VCT-00142-21 gam 137 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.