Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-08
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 21451–21500. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Bestane
Exemestane (micronized) 25mg
Strength / route
25mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
25800000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Province / Facility
T15 · 15101
VN3-344-21 Viên 25800 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Strength / route
(900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
Qty
1000 Tuýp
Total
38000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-34145-20 Tuýp 38000 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
Strength / route
5mg + 12,5mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
39900000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110104300 Viên 798 2026-07-07
Botox
Botulinum toxin
Strength / route
100 đơn vị · Tiêm
Qty
30 Lọ
Total
158429250
Group
N1
Manufacturer
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Province / Facility
T79 · 79405
QLSP-815-14 Lọ 5280975 2026-07-07
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Qty
20000 Ống
Total
240000000
Group
N1
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Province / Facility
T87 · 87012
500110399623 Ống 12000 2026-07-07
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Strength / route
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Qty
600 Ống
Total
7200000
Group
N5
Manufacturer
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Province / Facility
T40 · 40016
500110399623 Ống 12000 2026-07-07
Bát vị
Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Trạch tả, Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế, Quế
Strength / route
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 280mg tương đương: Thục địa 800mg; Hoài sơn 344mg; Sơn thù 344mg; Trạch tả 300mg; Phục linh 300mg; Mẫu đơn bì 244mg; Quế 36,67 mg; Phụ tử chế 16,67 mg. Bột mịn dược li · Uống
Qty
30000 Viên
Total
18090000
Group
N3
Manufacturer
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Province / Facility
T79 · 79019
VD-23284-15 Viên 603 2026-07-07
Bạch biển đậu
Bạch biển đậu
Strength / route
Uống
Qty
30000 gam
Total
3780000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
01.CBVT/TL/2025 gam 126 2026-07-07
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Strength / route
Uống
Qty
10000 gam
Total
1680000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
VCT-00150-21 gam 168 2026-07-07
Calazolic
Zoledronic acid
Strength / route
4mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
260 Ống
Total
61100000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01025
893110240123 Ống 235000 2026-07-07
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
2000 Ống
Total
2520000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110710824 Ống 1260 2026-07-07
Cammic
Tranexamic acid
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
321000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01097
893110306123 Ống 1070 2026-07-07
Can khương
Can khương
Strength / route
Uống
Qty
5000 gam
Total
787500
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01827
02.CBVT/TL/2025 gam 158 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40207
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Captopril 25 mg
Captopril
Strength / route
25mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
44500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110088424 Viên 445 2026-07-07
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
Strength / route
10mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
8820000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110245423 Viên 882 2026-07-07
Ceftazidime 500
Ceftazidim
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
172500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110678924 Lọ 17250 2026-07-07
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim natri
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
322500000
Group
N2
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110487324 Lọ 64500 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
3400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110810324 Viên 340 2026-07-07
Celecoxib
Celecoxib
Strength / route
200mg · Uống
Qty
10000 Viên
Total
3400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110810324 Viên 340 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.