|
Bestane
Exemestane (micronized) 25mg
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 25800000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Province / Facility
- T15 · 15101
|
VN3-344-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
1000
|
25800
|
25800000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T15
15101
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 38000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 38000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 38000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 38000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 38000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 38000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 38000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 38000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 38000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 38000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Strength / route
- (900mg + 19,2mg)/30g · Dùng ngoài
- Qty
- 1000 Tuýp
- Total
- 38000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
VD-34145-20 |
(900mg + 19,2mg)/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
38000
|
38000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Bisoprolol Plus DWP 5/12,5mg
Bisoprolol fumarat + Hydroclorothiazid
- Strength / route
- 5mg + 12,5mg · Uống
- Qty
- 50000 Viên
- Total
- 39900000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110104300 |
5mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
798
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Botox
Botulinum toxin
- Strength / route
- 100 đơn vị · Tiêm
- Qty
- 30 Lọ
- Total
- 158429250
- Group
- N1
- Manufacturer
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Province / Facility
- T79 · 79405
|
QLSP-815-14 |
100 đơn vị
Tiêm
|
Lọ |
30
|
5280975
|
158429250
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T79
79405
|
2026-07-07 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 240000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Province / Facility
- T87 · 87012
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
20000
|
12000
|
240000000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T87
87012
|
2026-07-07 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Strength / route
- 0,5mg/2ml · Đường hô hấp
- Qty
- 600 Ống
- Total
- 7200000
- Group
- N5
- Manufacturer
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
600
|
12000
|
7200000
|
N5 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Bát vị
Thục địa, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Trạch tả, Phục linh, Sơn thù, Phụ tử chế, Quế
- Strength / route
- Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 280mg tương đương: Thục địa 800mg; Hoài sơn 344mg; Sơn thù 344mg; Trạch tả 300mg; Phục linh 300mg; Mẫu đơn bì 244mg; Quế 36,67 mg; Phụ tử chế 16,67 mg. Bột mịn dược li · Uống
- Qty
- 30000 Viên
- Total
- 18090000
- Group
- N3
- Manufacturer
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79019
|
VD-23284-15 |
Mỗi viên chứa: Cao khô dược liệu 280mg tương đương: Thục địa 800mg; Hoài sơn 344mg; Sơn thù 344mg; Trạch tả 300mg; Phục linh 300mg; Mẫu đơn bì 244mg; Quế 36,67 mg; Phụ tử chế 16,67 mg. Bột mịn dược li
Uống
|
Viên |
30000
|
603
|
18090000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T79
79019
|
2026-07-07 |
|
Bạch biển đậu
Bạch biển đậu
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 30000 gam
- Total
- 3780000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
01.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
30000
|
126
|
3780000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 10000 gam
- Total
- 1680000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
VCT-00150-21 |
Uống
|
gam |
10000
|
168
|
1680000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Calazolic
Zoledronic acid
- Strength / route
- 4mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 260 Ống
- Total
- 61100000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01025
|
893110240123 |
4mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
260
|
235000
|
61100000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T01
01025
|
2026-07-07 |
|
Calci clorid 0,5g/ 5ml
Calci clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 2520000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110710824 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1260
|
2520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Strength / route
- 250mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 300 Ống
- Total
- 321000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01097
|
893110306123 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
1070
|
321000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01097
|
2026-07-07 |
|
Can khương
Can khương
- Strength / route
- Uống
- Qty
- 5000 gam
- Total
- 787500
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01827
|
02.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
gam |
5000
|
158
|
787500
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40199
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40199
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40203
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40203
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40207
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40207
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40210
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40210
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40202
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40202
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40214
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40214
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40196
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40196
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40204
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40204
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40211
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40211
|
2026-07-07 |
|
Captopril 25 mg
Captopril
- Strength / route
- 25mg · Uống
- Qty
- 100000 Viên
- Total
- 44500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110088424 |
25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
445
|
44500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Carvedilol DWP 10mg
Carvedilol
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 8820000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110245423 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
882
|
8820000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Ceftazidime 500
Ceftazidim
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 172500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110678924 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
17250
|
172500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim natri
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 322500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40016
|
893110487324 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
64500
|
322500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T40
40016
|
2026-07-07 |
|
Celecoxib
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 3400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40206
|
893110810324 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
340
|
3400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40206
|
2026-07-07 |
|
Celecoxib
Celecoxib
- Strength / route
- 200mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 3400000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40209
|
893110810324 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
340
|
3400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40209
|
2026-07-07 |