Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-08
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 21401–21450. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Atiglucinol inj
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol
Strength / route
40mg +0,04mg; 4ml · Tiêm
Qty
2400 Ống
Total
67200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110202724 Ống 28000 2026-07-07
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
Strength / route
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
12000 Ống
Total
52920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893115025324 Ống 4410 2026-07-07
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol sulfat
Strength / route
5mg/2,5ml · Khí dung
Qty
30000 Ống
Total
252000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893115025424 Ống 8400 2026-07-07
Atorvastatin TP
Atorvastatin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
190000000
Group
N4
Manufacturer
CTCP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110205424 Viên 1900 2026-07-07
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
Strength / route
0,25mg/ml · Tiêm
Qty
800 Ống
Total
624000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T31 · 31305
VD-24376-16 Ống 780 2026-07-07
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Strength / route
0,25mg/1ml · Tiêm
Qty
4000 Ống
Total
3120000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893114603624 Ống 780 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
120000 Gói
Total
120960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
120000 Gói
Total
120960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
120000 Gói
Total
120960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
120000 Gói
Total
120960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
120000 Gói
Total
120960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
120000 Gói
Total
120960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
120000 Gói
Total
120960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
120000 Gói
Total
120960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
120000 Gói
Total
120960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
120000 Gói
Total
120960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Augxicine 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
250mg + 31,25mg · Uống
Qty
120000 Gói
Total
120960000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
VD-17976-12 Gói 1008 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
568000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
568000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
568000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
568000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40212
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
568000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
568000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
568000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
568000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
568000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
568000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
568000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Aumoxtine 500
Amoxicilin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
400000 Viên
Total
568000000
Group
N3
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110398524 Viên 1420 2026-07-07
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Province / Facility
T37 · 37470
460410249923 Lọ 2797200 2026-07-07
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Strength / route
100mg/4ml · Tiêm truyền
Qty
456 Lọ
Total
1275523200
Group
N5
Manufacturer
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Province / Facility
T01 · 01929
460410249923 Lọ 2797200 2026-07-07
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Province / Facility
T37 · 37470
460410250023 Lọ 10500000 2026-07-07
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Strength / route
400mg/16ml · Tiêm truyền
Qty
804 Lọ
Total
8442000000
Group
N5
Manufacturer
Joint-Stock Company BIOCAD (JSC BIOCAD) (Nga)
Province / Facility
T01 · 01929
460410250023 Lọ 10500000 2026-07-07
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
1000mg + 200mg · Tiêm
Qty
4000 Lọ
Total
164000000
Group
N1
Manufacturer
S.C. Antibiotice S.A. (Romania)
Province / Facility
T40 · 40016
594110072523 Lọ 41000 2026-07-07
BFS-Cafein
Cafein (dưới dạng Cafein citrat)
Strength / route
30mg/3ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15102
893110414724 Ống 42000 2026-07-07
BFS-Cafein
Cafein (dưới dạng Cafein citrat)
Strength / route
30mg/3ml · Tiêm
Qty
300 Ống
Total
12600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T15 · 15101
893110414724 Ống 42000 2026-07-07
BFS-Famotidin
Famotidin
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
2000 Lọ
Total
55356000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893110150824 Lọ 27678 2026-07-07
BFS-Nicardipin
Nicardipin
Strength / route
10mg/10ml · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
16800000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T44 · 44008
893110151024 Lọ 84000 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
>=10^8CFU/ 500mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
236000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T84 · 84077
893400647624 Viên 2950 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
60000 Gói
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40199
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
60000 Gói
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40203
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
60000 Gói
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40206
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
60000 Gói
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40209
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
60000 Gói
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40210
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
60000 Gói
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40202
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
60000 Gói
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40196
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
60000 Gói
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40214
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
60000 Gói
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40204
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
60000 Gói
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40211
893400647724 Gói 2940 2026-07-07
Baci-subti
Bacillus subtilis
Strength / route
≥ 10^8 CFU · Uống
Qty
60000 Gói
Total
176400000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40016
893400647724 Gói 2940 2026-07-07

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.