Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-06
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 20201–20250. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
400112017124 Lọ 100380 2026-07-08
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-20611-17 Lọ 100380 2026-07-08
Ketamine Panpharma 50mg/ml
Ketamin
Strength / route
0,5g/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
11/2024-P Lọ 65360 2026-07-08
Ketorolac Danapha
Ketorolac
Strength / route
30mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110572624 Ống 4410 2026-07-08
Ketorolac Danapha
Ketorolac
Strength / route
30mg/ml · Tiêm
Qty
1900 Ống
Total
6327000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
893110572624 Ống 3330 2026-07-08
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Strength / route
Tổng lượng nitơ trong mỗi viên 36mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-16263-13 Viên 14200 2026-07-08
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Strength / route
67mg+101mg+68mg+86mg+59mg+105mg+53mg+23mg+38mg+30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-16263-13 Viên 14200 2026-07-08
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2- 0X0-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin + Nitơ + calci
Strength / route
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
Qty
15000 Viên
Total
213000000
Group
N1
Manufacturer
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-16263-13 Viên 14200 2026-07-08
Kingdomin vita C
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
140000 Viên
Total
108780000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893100124125 Viên 777 2026-07-08
Kingdomin vita C
Vitamin C
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-25868-16 Viên 777 2026-07-08
Klacid Forte
Clarithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1500 Viên
Total
53889000
Group
N1
Manufacturer
AbbVie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01062
800110981924 Viên 35926 2026-07-08
Klacid MR
Clarithromycin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
900 Viên
Total
32737500
Group
N1
Manufacturer
AbbVie S.r.l (Ý)
Province / Facility
T01 · 01062
800110982024 Viên 36375 2026-07-08
Komboglyze XR
Saxagliptin + metformin
Strength / route
5mg; 1000mg · Uống
Qty
6240 Viên
Total
133598400
Group
N1
Manufacturer
AstraZeneca Pharmaceuticals LP (Mỹ)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-18678-15 Viên 21410 2026-07-08
Kventiax 50mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37488
383110970624 viên 9600 2026-07-08
LENZEST 10
Lenalidomid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
40000 Viên
Total
416000000
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India (India)
Province / Facility
T01 · 01906
890114442223 Viên 10400 2026-07-08
LENZEST 10
Lenalidomid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India (India)
Province / Facility
T01 · 01254
890114442223 Viên 10400 2026-07-08
LENZEST 10
Lenalidomid
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Sun Pharmaceutical Industries Ltd - India (India)
Province / Facility
T01 · 01253
890114442223 Viên 10400 2026-07-08
Laevolac
Lactulose
Strength / route
10g/15ml · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria)
Province / Facility
T37 · 37488
900100522324 Gói 5250 2026-07-08
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100 đơn vị/1ml x 10ml · Tiêm dưới da
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-07-08
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100 đơn vị/1ml x 10ml · Tiêm dưới da
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-07-08
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100 đơn vị/1ml x 3ml · Tiêm dưới da
Qty
0 Bút tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-07-08
Lantus Solostar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Strength / route
100 đơn vị/1ml · Tiêm dưới da
Qty
3000 Bút tiêm
Total
771435000
Group
N1
Manufacturer
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
QLSP-857-15 Bút tiêm 257145 2026-07-08
Lenalidomide Capsules 5mg
Lenalidomid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01254
890114440923 Viên 13800 2026-07-08
Lenalidomide Capsules 5mg
Lenalidomid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
6500 Viên
Total
89700000
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01906
890114440923 Viên 13800 2026-07-08
Lenalidomide Capsules 5mg
Lenalidomid
Strength / route
5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01253
890114440923 Viên 13800 2026-07-08
Lenangio 25
Lenalidomid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01254
890114972324 Viên 9600 2026-07-08
Lenangio 25
Lenalidomid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
192000000
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01906
890114972324 Viên 9600 2026-07-08
Lenangio 25
Lenalidomid
Strength / route
25mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Dr. Reddy's Laboratories Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01253
890114972324 Viên 9600 2026-07-08
Lenazol
Letrozol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
80000 Viên
Total
384000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114956924 Viên 4800 2026-07-08
Lenazol
Letrozol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114956924 Viên 4800 2026-07-08
Lenazol
Letrozol
Strength / route
2,5mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114956924 Viên 4800 2026-07-08
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
Strength / route
50mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114880224 Lọ 84000 2026-07-08
Levocin
Levobupivacain
Strength / route
50 mg/10ml · Tiêm
Qty
80000 Ống
Total
6480000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114219323 Ống 81000 2026-07-08
Levocin
Levobupivacain
Strength / route
50 mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114219323 Ống 81000 2026-07-08
Levocin
Levobupivacain
Strength / route
50 mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114219323 Ống 81000 2026-07-08
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
Strength / route
750mg · Tiêm
Qty
35000 Chai
Total
5029500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-35192-21 Chai 143700 2026-07-08
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
Strength / route
750mg · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-35192-21 Chai 143700 2026-07-08
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
Strength / route
750mg · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-35192-21 Chai 143700 2026-07-08
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110688924 Ống 458 2026-07-08
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
10% 38g · Dùng ngoài
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T37 · 37488
599110011924 Lọ 159000 2026-07-08
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Strength / route
10% 38g · Phun mù
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Province / Facility
T37 · 37488
599110011924 Lọ 175000 2026-07-08
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-24901-16 Ống 450 2026-07-08
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
70000 Ống
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110688924 Ống 450 2026-07-08
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
70000 Ống
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-24901-16 Ống 450 2026-07-08
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110688924 Ống 450 2026-07-08
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110688924 Ống 450 2026-07-08
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-24901-16 Ống 450 2026-07-08
Lidocain 40mg/2ml
Lidocain hydroclodrid
Strength / route
40mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110315824 Ống 525 2026-07-08
Lidocain- BFS 200mg
Lidocain hydroclorid
Strength / route
2%, 200mg/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110059024 Lọ 15000 2026-07-08
Lidogel 2%
Lidocain (hydroclorid)
Strength / route
2% 10g · Dùng ngoài
Qty
0 Tuýp
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893100546224 Tuýp 40000 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.