Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-06
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 20151–20200. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
Strength / route
0,5g+ 2g · Tiêm truyền
Qty
300 Lọ
Total
585000000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110346100 Lọ 1950000 2026-07-08
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
Strength / route
0,5g+ 2g · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110346100 Lọ 1950000 2026-07-08
Imefed MD 600 mg/ 42,9 mg/ 5 mL
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
(600mg + 42,9mg)/5ml; 75ml · Uống
Qty
100 Chai
Total
23500000
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110272224 Chai 235000 2026-07-08
Imefed MD 600 mg/ 42,9 mg/ 5 mL
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
(600mg + 42,9mg)/5ml; 75ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110272224 Chai 235000 2026-07-08
Imefed MD 600 mg/ 42,9 mg/ 5 mL
Amoxicilin + acid clavulanic
Strength / route
(600mg + 42,9mg)/5ml; 75ml · Uống
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110272224 Chai 235000 2026-07-08
Immunine 600
Yếu tố IX
Strength / route
600 IU · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
Province / Facility
T37 · 37488
QLSP-1062-17 Lọ 4788000 2026-07-08
Inlezone 600
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110589524 Túi 194900 2026-07-08
Inlezone 600
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-32784-19 Túi 194900 2026-07-08
Inlezone 600
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
175 Túi
Total
34107500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110589524 Túi 194900 2026-07-08
Inlezone 600
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
175 Túi
Total
34107500
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-32784-19 Túi 194900 2026-07-08
Inlezone 600
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-32784-19 Túi 194900 2026-07-08
Inlezone 600
Linezolid*
Strength / route
600mg/300ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110589524 Túi 194900 2026-07-08
Invanz
Ertapenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Mirabel (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20315-17 Lọ 552421 2026-07-08
Invanz
Ertapenem*
Strength / route
1g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Mirabel (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20315-17 Lọ 552421 2026-07-08
Iopamiro
Iopamidol
Strength / route
370mgI/mlx100ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Patheon Italia S.p.A (Ý)
Province / Facility
T37 · 37488
800110131524 Chai 598500 2026-07-08
Iressa
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Nhật Bản; Anh; Thụy Điển)
Province / Facility
T37 · 37488
499114520024 Viên 558548 2026-07-08
Iressa
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
1250 Viên
Total
698185000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSKT chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển)
Province / Facility
T24 · 24279
499114520024 Viên 558548 2026-07-08
Iressa (Cơ sở đóng gói, kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK 10 2NA, UK)
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói, kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited (Nhật Bản; Anh)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-21669-19 Viên 558548 2026-07-08
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm
Qty
11600 Lọ
Total
3708810000
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114093523 Lọ 319725 2026-07-08
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114093523 Lọ 319725 2026-07-08
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
Strength / route
100mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114093523 Lọ 319725 2026-07-08
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan
Strength / route
100mg/ 5ml · Tiêm truyền
Qty
11600 Lọ
Total
2862880000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01906
890114071323 Lọ 246800 2026-07-08
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan
Strength / route
100mg/ 5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01254
890114071323 Lọ 246800 2026-07-08
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan
Strength / route
100mg/ 5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01253
890114071323 Lọ 246800 2026-07-08
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
Strength / route
40mg/ 2ml · Tiêm
Qty
11600 Lọ
Total
1238880000
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01906
890114071423 Lọ 106800 2026-07-08
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
Strength / route
40mg/ 2ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01254
890114071423 Lọ 106800 2026-07-08
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
Strength / route
40mg/ 2ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
Province / Facility
T01 · 01253
890114071423 Lọ 106800 2026-07-08
Itamegrani 3
Granisetron hydroclorid
Strength / route
3mg/3ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110167623 ống 99000 2026-07-08
Itameotid 0.1
Octreotid
Strength / route
0.1mg/1ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114402325 ống 84000 2026-07-08
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
Strength / route
50mg, 850mg · Uống
Qty
12600 Viên
Total
134101800
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
Province / Facility
T01 · 01062
001110999524 Viên 10643 2026-07-08
Jardiance
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN2-605-17 Viên 23072 2026-07-08
Jardiance
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN2-605-17 Viên 23072 2026-07-08
Jardiance
Empagliflozin
Strength / route
10mg · Uống
Qty
5000 Viên
Total
115360000
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
VN2-605-17 Viên 23072 2026-07-08
KIOVIG
Human normal immunoglobulin
Strength / route
100mg/ml x 25ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Baxalta Belgium Manufacturing SA (Bỉ)
Province / Facility
T37 · 37488
540410038423 Lọ 4700000 2026-07-08
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
Strength / route
1440ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19951-16 Túi 650000 2026-07-08
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110360125 Ống 870 2026-07-08
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
500 Ống
Total
435000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24008
893110360125 Ống 870 2026-07-08
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
130000 Ống
Total
110500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110360125 Ống 850 2026-07-08
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
100000 Ống
Total
85000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-25325-16 Ống 850 2026-07-08
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110360125 Ống 850 2026-07-08
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-25325-16 Ống 850 2026-07-08
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-25325-16 Ống 850 2026-07-08
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm truyền
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110360125 Ống 850 2026-07-08
Kali clorid 500mg/5ml
Kali clorid
Strength / route
10% 5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-23599-15 Ống 970 2026-07-08
Kalira
Calcium polystyrene sulfonate
Strength / route
5g · Uống
Qty
0 Gói
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110211900 Gói 14700 2026-07-08
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Strength / route
4,2mg (21microkatal) · Uống
Qty
80000 Viên
Total
11920000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110347723 Viên 149 2026-07-08
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
400112017124 Lọ 100380 2026-07-08
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-20611-17 Lọ 100380 2026-07-08
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
20076000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
400112017124 Lọ 100380 2026-07-08
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
200 Lọ
Total
20076000
Group
N1
Manufacturer
Panpharma GmbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-20611-17 Lọ 100380 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.