|
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
- Strength / route
- 0,5g+ 2g · Tiêm truyền
- Qty
- 300 Lọ
- Total
- 585000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110346100 |
0,5g+ 2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
300
|
1950000
|
585000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Imecef
Ceftazidime + Avibactam
- Strength / route
- 0,5g+ 2g · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110346100 |
0,5g+ 2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
1950000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Imefed MD 600 mg/ 42,9 mg/ 5 mL
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- (600mg + 42,9mg)/5ml; 75ml · Uống
- Qty
- 100 Chai
- Total
- 23500000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110272224 |
(600mg + 42,9mg)/5ml; 75ml
Uống
|
Chai |
100
|
235000
|
23500000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Imefed MD 600 mg/ 42,9 mg/ 5 mL
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- (600mg + 42,9mg)/5ml; 75ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110272224 |
(600mg + 42,9mg)/5ml; 75ml
Uống
|
Chai |
0
|
235000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Imefed MD 600 mg/ 42,9 mg/ 5 mL
Amoxicilin + acid clavulanic
- Strength / route
- (600mg + 42,9mg)/5ml; 75ml · Uống
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110272224 |
(600mg + 42,9mg)/5ml; 75ml
Uống
|
Chai |
0
|
235000
|
0
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Immunine 600
Yếu tố IX
- Strength / route
- 600 IU · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
QLSP-1062-17 |
600 IU
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
4788000
|
0
|
N1 |
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Inlezone 600
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110589524 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
194900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Inlezone 600
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-32784-19 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
194900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Inlezone 600
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- Qty
- 175 Túi
- Total
- 34107500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110589524 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Túi |
175
|
194900
|
34107500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Inlezone 600
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- Qty
- 175 Túi
- Total
- 34107500
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD-32784-19 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Túi |
175
|
194900
|
34107500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Inlezone 600
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD-32784-19 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
194900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Inlezone 600
Linezolid*
- Strength / route
- 600mg/300ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110589524 |
600mg/300ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
194900
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Am Vi - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Invanz
Ertapenem*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Mirabel (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-20315-17 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
552421
|
0
|
N1 |
Fareva Mirabel
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Invanz
Ertapenem*
- Strength / route
- 1g · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Mirabel (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-20315-17 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
552421
|
0
|
N1 |
Fareva Mirabel
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Iopamiro
Iopamidol
- Strength / route
- 370mgI/mlx100ml · Tiêm
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Patheon Italia S.p.A (Ý)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
800110131524 |
370mgI/mlx100ml
Tiêm
|
Chai |
0
|
598500
|
0
|
N1 |
Patheon Italia S.p.A
Ý
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Iressa
Gefitinib
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (Nhật Bản; Anh; Thụy Điển)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
558548
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB
Nhật Bản; Anh; Thụy Điển
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Iressa
Gefitinib
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 1250 Viên
- Total
- 698185000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB (CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSKT chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển)
- Province / Facility
- T24 · 24279
|
499114520024 |
250mg
Uống
|
Viên |
1250
|
558548
|
698185000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited; Cơ sở kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca AB
CSSX: Nhật Bản; CSĐG: Anh; CSKT chất lượng và xuất xưởng lô: Thụy Điển
|
T24
24279
|
2026-07-08 |
|
Iressa (Cơ sở đóng gói, kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited, địa chỉ: Silk Road Business Park, Macclesfield, Cheshire, SK 10 2NA, UK)
Gefitinib
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói, kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited (Nhật Bản; Anh)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-21669-19 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
558548
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Nipro Pharma Corporation, Kagamiishi Plant; Cơ sở đóng gói, kiểm tra chất lượng và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Limited
Nhật Bản; Anh
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 11600 Lọ
- Total
- 3708810000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893114093523 |
100mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
11600
|
319725
|
3708810000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893114093523 |
100mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
319725
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
- Strength / route
- 100mg/5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893114093523 |
100mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
319725
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan
- Strength / route
- 100mg/ 5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 11600 Lọ
- Total
- 2862880000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
890114071323 |
100mg/ 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
11600
|
246800
|
2862880000
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan
- Strength / route
- 100mg/ 5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
890114071323 |
100mg/ 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
246800
|
0
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Irinotel 100mg/5ml
Irinotecan
- Strength / route
- 100mg/ 5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
890114071323 |
100mg/ 5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
246800
|
0
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
- Strength / route
- 40mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 11600 Lọ
- Total
- 1238880000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
890114071423 |
40mg/ 2ml
Tiêm
|
Lọ |
11600
|
106800
|
1238880000
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
- Strength / route
- 40mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
890114071423 |
40mg/ 2ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
106800
|
0
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Irinotel 40mg/2ml
Irinotecan
- Strength / route
- 40mg/ 2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
890114071423 |
40mg/ 2ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
106800
|
0
|
N2 |
Fresenius Kabi Oncology Limited-Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Itamegrani 3
Granisetron hydroclorid
- Strength / route
- 3mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 0 ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110167623 |
3mg/3ml
Tiêm
|
ống |
0
|
99000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Itameotid 0.1
Octreotid
- Strength / route
- 0.1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893114402325 |
0.1mg/1ml
Tiêm
|
ống |
0
|
84000
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Janumet 50mg/ 850mg
Sitagliptin + metformin
- Strength / route
- 50mg, 850mg · Uống
- Qty
- 12600 Viên
- Total
- 134101800
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V. (Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
001110999524 |
50mg, 850mg
Uống
|
Viên |
12600
|
10643
|
134101800
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Patheon Puerto Rico, Inc; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.
Nước SX: Puerto Rico; Nước đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
23072
|
0
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
23072
|
0
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Jardiance
Empagliflozin
- Strength / route
- 10mg · Uống
- Qty
- 5000 Viên
- Total
- 115360000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN2-605-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
23072
|
115360000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
KIOVIG
Human normal immunoglobulin
- Strength / route
- 100mg/ml x 25ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Baxalta Belgium Manufacturing SA (Bỉ)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
540410038423 |
100mg/ml x 25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
4700000
|
0
|
N1 |
Baxalta Belgium Manufacturing SA
Bỉ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Kabiven Peripheral
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Strength / route
- 1440ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi AB (Thụy Điển)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-19951-16 |
1440ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
650000
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi AB
Thụy Điển
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
870
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 435000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24008
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
500
|
870
|
435000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T24
24008
|
2026-07-08 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 130000 Ống
- Total
- 110500000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
130000
|
850
|
110500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 100000 Ống
- Total
- 85000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD-25325-16 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
100000
|
850
|
85000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
850
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-25325-16 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
850
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD-25325-16 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
850
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Strength / route
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
850
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Kali clorid 500mg/5ml
Kali clorid
- Strength / route
- 10% 5ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VD-23599-15 |
10% 5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
970
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Kalira
Calcium polystyrene sulfonate
- Strength / route
- 5g · Uống
- Qty
- 0 Gói
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110211900 |
5g
Uống
|
Gói |
0
|
14700
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
- Strength / route
- 4,2mg (21microkatal) · Uống
- Qty
- 80000 Viên
- Total
- 11920000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893110347723 |
4,2mg (21microkatal)
Uống
|
Viên |
80000
|
149
|
11920000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH - Đức (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
400112017124 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
100380
|
0
|
N1 |
Panpharma GmbH - Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH - Đức (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VN-20611-17 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
100380
|
0
|
N1 |
Panpharma GmbH - Đức
Đức
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 20076000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH - Đức (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
400112017124 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
100380
|
20076000
|
N1 |
Panpharma GmbH - Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 200 Lọ
- Total
- 20076000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Panpharma GmbH - Đức (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VN-20611-17 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
100380
|
20076000
|
N1 |
Panpharma GmbH - Đức
Đức
|
T01
01906
|
2026-07-08 |