Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-06
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 20001–20050. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Giotrif
Afatinib dimaleate
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN2-602-17 Viên 772695 2026-07-08
Giotrif
Afatinib dimaleate
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN2-603-17 Viên 772695 2026-07-08
Gliatilin
Choline alfoscerat
Strength / route
1000mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.P.A (Ý)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-13244-11 Ống 69300 2026-07-08
Gliatilin
Choline alfoscerat
Strength / route
1000mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.P.A-Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-13244-11 Ống 69300 2026-07-08
Gliatilin
Choline alfoscerat
Strength / route
1000mg/4ml · Tiêm
Qty
10000 Ống
Total
693000000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.P.A-Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-13244-11 Ống 69300 2026-07-08
Gliatilin
Choline alfoscerat
Strength / route
1000mg/4ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.P.A-Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-13244-11 Ống 69300 2026-07-08
Glivec 100mg
Imatinib
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói xuất xưởng: Lek d.d., PE PROIZVODNJA LENDAVA (Nước sản xuất: Đức; Nước đóng gói: Slovenia)
Province / Facility
T37 · 37488
400114187023 Viên 68000 2026-07-08
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110071400 Túi 17000 2026-07-08
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110071400 Túi 17000 2026-07-08
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-25376-16 Túi 17000 2026-07-08
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Túi
Total
170000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110071400 Túi 17000 2026-07-08
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
10000 Túi
Total
170000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-25376-16 Túi 17000 2026-07-08
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-25376-16 Túi 17000 2026-07-08
Glucolyte-2
Natri clorid + kali clorid+ monobasic kali phosphat+ natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110071400 Túi 17000 2026-07-08
Glucophage 500mg
Metformin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
50000 Viên
Total
79900000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
300110016124 Viên 1598 2026-07-08
Glucophage 850mg
Metformin
Strength / route
850mg · Uống
Qty
100000 Viên
Total
344200000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
300110016224 Viên 3442 2026-07-08
Glucophage XR 1000mg
Metformin
Strength / route
1000mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
300110016324 Viên 4843 2026-07-08
Glucophage XR 750mg
Metformin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
300110016424 Viên 3677 2026-07-08
Glucophage XR 750mg
Metformin
Strength / route
750mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
110310000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
300110016424 Viên 3677 2026-07-08
Glucosamin
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 415mg) 500mg
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
1560000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893100389124 Viên 260 2026-07-08
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
Strength / route
10%, 500ml · Tiêm truyền
Qty
3000 Chai
Total
27000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110402324 Chai 9000 2026-07-08
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-35953-22 Chai 8883 2026-07-08
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%/500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-35953-22 Chai 8883 2026-07-08
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%/500ml · Tiêm truyền
Qty
95000 Chai
Total
843885000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-35953-22 Chai 8883 2026-07-08
Glucose 10%
Glucose
Strength / route
10%/500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-35953-22 Chai 8883 2026-07-08
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
20%, 500ml · Tiêm truyền
Qty
100 Chai
Total
1500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110606724 Chai 15000 2026-07-08
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110606724 Chai 12600 2026-07-08
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền
Qty
2500 Chai
Total
31500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110606724 Chai 12600 2026-07-08
Glucose 20%
Glucose
Strength / route
50g/250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110606724 Chai 12600 2026-07-08
Glucose 30%
Glucose
Strength / route
30% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-23167-15 Chai 16800 2026-07-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%, 500ml · Tiêm truyền
Qty
5000 Chai
Total
38115000
Group
N4
Manufacturer
Công Ty Cổ Phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-35954-22 Chai 7623 2026-07-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-35954-22 Chai 7224 2026-07-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
360000 Chai
Total
2630880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-35954-22 Chai 7308 2026-07-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
12,5g/250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110238000 Chai 6794 2026-07-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-35954-22 Chai 7308 2026-07-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
12,5g/250ml · Tiêm truyền
Qty
120000 Chai
Total
815280000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110238000 Chai 6794 2026-07-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
5%/500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần IVC - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-35954-22 Chai 7308 2026-07-08
Glucose 5%
Glucose
Strength / route
12,5g/250ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110238000 Chai 6794 2026-07-08
Glucovance 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
Strength / route
500mg/2,5mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
13680000
Group
N1
Manufacturer
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-20022-16 Viên 4560 2026-07-08
Gluthion
Glutathion
Strength / route
600mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A (Italy)
Province / Facility
T37 · 37488
800110423323 Lọ 163833 2026-07-08
Gluthion
Glutathion
Strength / route
600mg · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A - Ý CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L - Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01254
800110423323 lọ 158000 2026-07-08
Gluthion
Glutathion
Strength / route
600mg · Tiêm
Qty
75000 lọ
Total
11850000000
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A - Ý CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L - Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01906
800110423323 lọ 158000 2026-07-08
Gluthion
Glutathion
Strength / route
600mg · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A - Ý CSXX: Laboratorio Farmaceutico C.T.S.R.L - Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01253
800110423323 lọ 158000 2026-07-08
Glypressin
Terlipressin
Strength / route
1mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center SA (Đức, Thụy Sĩ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-07-08
Glypressin
Terlipressin
Strength / route
1mg · Tiêm tĩnh mạch
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbHCơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (Cơ sở sản xuất: Đức Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19154-15 Lọ 744870 2026-07-08
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
Strength / route
10.8mg · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AMW GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
400114349300 Bơm tiêm 6200000 2026-07-08
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
Strength / route
10,8mg · Tiêm dưới da
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AMW GmbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01254
400114349300 Bơm tiêm 5900000 2026-07-08
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
Strength / route
10,8mg · Tiêm dưới da
Qty
700 Bơm tiêm
Total
4130000000
Group
N1
Manufacturer
AMW GmbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01906
400114349300 Bơm tiêm 5900000 2026-07-08
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin acetat
Strength / route
10,8mg · Tiêm dưới da
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
AMW GmbH - Đức (Đức)
Province / Facility
T01 · 01253
400114349300 Bơm tiêm 5900000 2026-07-08
Goutcolcin
Colchicin
Strength / route
1mg · Uống
Qty
25000 Viên
Total
13000000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sán xuat dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893115430624 Viên 520 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.