Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-06
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 19951–20000. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-22177-19 Bơm tiêm 1851145 2026-07-08
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
1750 Bơm tiêm
Total
3239503750
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-22177-19 Bơm tiêm 1851145 2026-07-08
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
Strength / route
250mg/5ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-22177-19 Bơm tiêm 1851145 2026-07-08
GLUCOSE 10%
Glucose
Strength / route
10% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-25876-16 Chai 8709 2026-07-08
GLUCOSE 5%
Glucose
Strength / route
5g/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110238000 Chai 7590 2026-07-08
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
Strength / route
5mmol/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110208423 Lọ 450000 2026-07-08
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
Strength / route
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
Qty
18000 Lọ
Total
7560000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110208423 Lọ 420000 2026-07-08
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
Strength / route
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110208423 Lọ 420000 2026-07-08
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
Strength / route
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110208423 Lọ 420000 2026-07-08
Gadovist
Gadobutrol
Strength / route
1mmol/ml x 5ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-22297-19 Bơm tiêm 546000 2026-07-08
Gadovist
Gadobutrol
Strength / route
1mmol/ml x 5ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-07-08
Gadovist
Gadobutrol
Strength / route
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
Qty
1200 Bơm tiêm
Total
655200000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T36 · 36001
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-07-08
Gadovist
Gadobutrol
Strength / route
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
Qty
780 Bơm tiêm
Total
425880000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T24 · 24279
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-07-08
Gadovist
Gadobutrol
Strength / route
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
Qty
400 Bơm tiêm
Total
218400000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Germany)
Province / Facility
T08 · 08101
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-07-08
Gadovist
Gadobutrol
Strength / route
604,72mg tương đương 1mmol/ml · Tiêm
Qty
320 Bơm tiêm
Total
174720000
Group
N1
Manufacturer
Bayer AG (Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
400110984924 Bơm tiêm 546000 2026-07-08
Galvus
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-19290-15 Viên 8225 2026-07-08
Galvus
Vildagliptin
Strength / route
50mg · Uống
Qty
4000 Viên
Total
32900000
Group
N1
Manufacturer
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T01 · 01062
840110412723 Viên 8225 2026-07-08
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
Strength / route
850mg, 50mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
27822000
Group
N1
Manufacturer
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01062
400110771924 Viên 9274 2026-07-08
Gaptinew
Gabapentin
Strength / route
300mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110258223 Viên 3465 2026-07-08
Garnotal Inj
Phenobarbital
Strength / route
200mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-16785-12 Ống 12600 2026-07-08
Gastevin 30mg
Lanzoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto - Slovenia (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-18275-14 Viên 9450 2026-07-08
Gastevin 30mg
Lanzoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
15000 Viên
Total
141750000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto - Slovenia (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-18275-14 Viên 9450 2026-07-08
Gastevin 30mg
Lanzoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto - Slovenia (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-18275-14 Viên 9450 2026-07-08
Gastevin 30mg
Lanzoprazol
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto - Slovenia (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01253
383110446625 Viên 9450 2026-07-08
Geastine 250
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893114115324 Viên 44550 2026-07-08
Geastine 250
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
30000 Viên
Total
1336500000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893114115324 Viên 44550 2026-07-08
Geastine 250
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược Minh Hải - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893114115324 Viên 44550 2026-07-08
Gefihope
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Genepharm S.A (Hy Lạp)
Province / Facility
T37 · 37488
520114191500 viên 220500 2026-07-08
Gefitinib tablets 250mg
Gefitinib
Strength / route
250mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N3
Manufacturer
Natco Pharma Limited - India (India)
Province / Facility
T01 · 01253
890114441623 Viên 142500 2026-07-08
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Strength / route
(400mg; 300mg)/10ml · Uống
Qty
80000 Gói
Total
198240000
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Hasan – Dermapharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110345524 Gói 2478 2026-07-08
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Strength / route
(20g+ 3,505g +0,68g) / 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N5
Manufacturer
Bbraun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Province / Facility
T37 · 37488
955110002024 Chai 116000 2026-07-08
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N5
Manufacturer
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Province / Facility
T37 · 37488
955110002024 Chai 119480 2026-07-08
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Strength / route
(20g+3,505g+0,68g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N5
Manufacturer
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Province / Facility
T36 · 36001
VN-20882-18 Chai 119480 2026-07-08
Gelofusine
Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
Strength / route
(20g+3,505g+0,68g)/500ml · Tiêm truyền
Qty
2000 Chai
Total
238960000
Group
N5
Manufacturer
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd (Malaysia)
Province / Facility
T36 · 36001
955110002024 Chai 119480 2026-07-08
Geloplasma
Gelatin
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi France (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19838-16 Túi 110000 2026-07-08
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
6000IU/0.6ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T37 · 37488
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-07-08
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000IU/0.4ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Province / Facility
T37 · 37488
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-07-08
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A - Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01254
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-07-08
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
6000IU/0,6ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A - Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01254
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-07-08
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
40000 Bơm tiêm
Total
2800000000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A - Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01906
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-07-08
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
6000IU/0,6ml · Tiêm
Qty
1800 Bơm tiêm
Total
171000000
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A - Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01906
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-07-08
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
4000IU/0,4ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A - Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01253
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-07-08
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Strength / route
6000IU/0,6ml · Tiêm
Qty
0 Bơm tiêm
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Italfarmaco S.p.A - Ý (Ý)
Province / Facility
T01 · 01253
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-07-08
Genlovir
Valganciclovir*
Strength / route
450mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114300824 Viên 475000 2026-07-08
Gentamicin
Gentamicin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
600 Lọ
Total
1230000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110313724 Lọ 2050 2026-07-08
Gentamicin
Gentamicin
Strength / route
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-26801-17 Lọ 2050 2026-07-08
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin
Strength / route
80mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110684224 Ống 998 2026-07-08
Gentamicin Kabi 40mg/ml
Gentamicin (dưói dang Gentamicin sulfat)
Strength / route
40mg/1ml · Tiêm
Qty
35000 Ống
Total
63210000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-22590-15 Ống 1806 2026-07-08
Gifuldin 500
Griseofulvin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
1785000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110144924 Viên 1785 2026-07-08
Gikanin
Acetyl-DL-Leucin
Strength / route
500mg · Uống
Qty
6000 Viên
Total
2112000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-22909-15 Viên 352 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.