|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
- Strength / route
- 0.5mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
520110518724 |
0.5mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
30000
|
0
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
- Strength / route
- 0,25mg · Uống
- Qty
- 50 Viên
- Total
- 45900
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893110428024 |
0,25mg
Uống
|
Viên |
50
|
918
|
45900
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
- Strength / route
- 0,25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
VD-31550-19 |
0,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
918
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
DigoxineQualy
Digoxin
- Strength / route
- 0.25mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110428024 |
0.25mg
Uống
|
Viên |
0
|
908
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 12000 Ống
- Total
- 10716000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T79 · 79055
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
893
|
10716000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-07-08 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydrochlorid
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm
- Qty
- 2000 Ống
- Total
- 1786000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
893
|
1786000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Diovan 80
Valsartan
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-18399-14 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
9366
|
0
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Diovan 80
Valsartan
- Strength / route
- 80mg · Uống
- Qty
- 10400 Viên
- Total
- 97406400
- Group
- N1
- Manufacturer
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-18399-14 |
80mg
Uống
|
Viên |
10400
|
9366
|
97406400
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
- Strength / route
- 3,75mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ipsen Pharma Biotech - Pháp (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
300114408823 |
3,75mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
2556999
|
0
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech - Pháp
Pháp
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
- Strength / route
- 3,75mg · Tiêm
- Qty
- 800 Lọ
- Total
- 2045599200
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ipsen Pharma Biotech - Pháp (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
300114408823 |
3,75mg
Tiêm
|
Lọ |
800
|
2556999
|
2045599200
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech - Pháp
Pháp
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin*
- Strength / route
- 3,75mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Ipsen Pharma Biotech - Pháp (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
300114408823 |
3,75mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
2556999
|
0
|
N1 |
Ipsen Pharma Biotech - Pháp
Pháp
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Diprivan
Propofol
- Strength / route
- 500mg/50ml · Tiêm
- Qty
- 0 Bơm tiêm
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- CSSX: Corden Pharma S.P.A; CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Ý, CSĐG: Anh)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
800114400223 |
500mg/50ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
375000
|
0
|
N1 |
CSSX: Corden Pharma S.P.A; CSĐG: AstraZeneca UK Limited
CSSX: Ý, CSĐG: Anh
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Diprivan
Propofol
- Strength / route
- 200mg/20ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Corden Pharma S.P.A (CSSX: Ý, đóng gói: Ý)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
800114400123 |
200mg/20ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
118168
|
0
|
N1 |
Corden Pharma S.P.A
CSSX: Ý, đóng gói: Ý
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Disomic
Ketoprofen
- Strength / route
- 50mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company S.R.L - Romania (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
594110014025 |
50mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
19400
|
0
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L - Romania
Romania
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Disomic
Ketoprofen
- Strength / route
- 50mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 20000 Ống
- Total
- 388000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company S.R.L - Romania (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
594110014025 |
50mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
19400
|
388000000
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L - Romania
Romania
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Disomic
Ketoprofen
- Strength / route
- 50mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Rompharm Company S.R.L - Romania (Romania)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
594110014025 |
50mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
19400
|
0
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L - Romania
Romania
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Dloe 4
Ondansetron
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L.- Tây Ban Nha (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
840110072423 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
10600
|
0
|
N1 |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L.- Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Dloe 4
Ondansetron
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 75000 Viên
- Total
- 795000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L.- Tây Ban Nha (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
840110072423 |
4mg
Uống
|
Viên |
75000
|
10600
|
795000000
|
N1 |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L.- Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Dloe 4
Ondansetron
- Strength / route
- 4mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L.- Tây Ban Nha (Tây Ban Nha)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
840110072423 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
10600
|
0
|
N1 |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L.- Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 7500 Lọ
- Total
- 5013292500
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VN-17425-13 |
10mg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
7500
|
668439
|
5013292500
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VN-17425-13 |
10mg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
313890
|
0
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 9600 Lọ
- Total
- 3013344000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VN-17425-13 |
10mg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
9600
|
313890
|
3013344000
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VN-17425-13 |
10mg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
668439
|
0
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VN-17425-13 |
10mg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
313890
|
0
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Docetaxel "Ebewe"
Docetaxel
- Strength / route
- 10mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VN-17425-13 |
10mg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
0
|
668439
|
0
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Docetero 20
Docetaxel
- Strength / route
- 20mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
890114192300 |
20mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
229900
|
0
|
N2 |
Hetero Labs Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Docetero 20
Docetaxel
- Strength / route
- 20mg/ml · Tiêm
- Qty
- 8000 Lọ
- Total
- 1839200000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
890114192300 |
20mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
229900
|
1839200000
|
N2 |
Hetero Labs Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Docetero 20
Docetaxel
- Strength / route
- 20mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
890114192300 |
20mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
229900
|
0
|
N2 |
Hetero Labs Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Docetero 80
Docetaxel
- Strength / route
- 20mg/ml · Tiêm
- Qty
- 4000 Lọ
- Total
- 2116000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
890114192400 |
20mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
529000
|
2116000000
|
N2 |
Hetero Labs Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Docetero 80
Docetaxel
- Strength / route
- 20mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
890114192400 |
20mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
529000
|
0
|
N2 |
Hetero Labs Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Docetero 80
Docetaxel
- Strength / route
- 20mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Hetero Labs Limited - Ấn Độ (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
890114192400 |
20mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
529000
|
0
|
N2 |
Hetero Labs Limited - Ấn Độ
Ấn Độ
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- TTY Biopharm Company Limited Chungli factory - Taiwan (Taiwan)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
471114979724 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
59000
|
0
|
N2 |
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory - Taiwan
Taiwan
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 10000 Viên
- Total
- 590000000
- Group
- N2
- Manufacturer
- TTY Biopharm Company Limited Chungli factory - Taiwan (Taiwan)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
471114979724 |
50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
59000
|
590000000
|
N2 |
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory - Taiwan
Taiwan
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Domide Capsules 50mg
Thalidomid
- Strength / route
- 50mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- TTY Biopharm Company Limited Chungli factory - Taiwan (Taiwan)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
471114979724 |
50mg
Uống
|
Viên |
0
|
59000
|
0
|
N2 |
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory - Taiwan
Taiwan
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
- Strength / route
- 200mg/5ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Laboratoire Renaudin (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
300110348224 |
200mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
45000
|
0
|
N1 |
Laboratoire Renaudin
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Dopegyt
Methyldopa
- Strength / route
- 250mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
599110417323 |
250mg
Uống
|
Viên |
0
|
2400
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Dorijet
Doripenem*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 0 lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Lyka Labs Ltd. (Ấn Độ)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-19387-15 |
500mg
Tiêm
|
lọ |
0
|
495000
|
0
|
N5 |
Lyka Labs Ltd.
Ấn Độ
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Dorio
Doripenem*
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N5
- Manufacturer
- Biolab Co., Ltd (Thái Lan)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-21683-19 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
572500
|
0
|
N5 |
Biolab Co., Ltd
Thái Lan
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Dotagraf
Gadoteric acid
- Strength / route
- 5mmol/10ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
900110961224 |
5mmol/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
484050
|
0
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria))
Áo
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Dotarem
Gadoteric acid
- Strength / route
- 0,5mmol/ml x 10ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-23274-22 |
0,5mmol/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
572000
|
0
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Dotarem
Gadoteric acid
- Strength / route
- 27,932g/100ml · Tiêm
- Qty
- 3500 Lọ
- Total
- 2002000000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Guerbet (Pháp)
- Province / Facility
- T24 · 24279
|
VN-23274-22 |
27,932g/100ml
Tiêm
|
Lọ |
3500
|
572000
|
2002000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T24
24279
|
2026-07-08 |
|
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Tiêm
- Qty
- 3000 Lọ
- Total
- 554073000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
900114412423 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
184691
|
554073000
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Tiêm
- Qty
- 6600 Lọ
- Total
- 2512224000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
900114412423 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
6600
|
380640
|
2512224000
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
900114412423 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
184691
|
0
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
900114412423 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
380640
|
0
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
900114412423 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
184691
|
0
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin
- Strength / route
- 2mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fareva Unterach GmbH-Áo (Áo)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
900114412423 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
380640
|
0
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH-Áo
Áo
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- Strength / route
- 50mg/25ml · Tiêm
- Qty
- 14400 Lọ
- Total
- 2256206400
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893114093323 |
50mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
14400
|
156681
|
2256206400
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- Strength / route
- 50mg/25ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893114093323 |
50mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
156681
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- Strength / route
- 50mg/25ml · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893114093323 |
50mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
156681
|
0
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |