Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-06
Latest batch
2026-09-06
Tender records
291875
Clear

291875 records found. Showing 19651–19700. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Daunocin
Daunorubicin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
350 Lọ
Total
92050000
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-17487-13 Lọ 263000 2026-07-08
Daunocin
Daunorubicin
Strength / route
20mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Korea United Pharm.Inc. - Hàn Quốc (Hàn Quốc)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-17487-13 Lọ 263000 2026-07-08
Davertyl
Acetyl leucin
Strength / route
500mg/5ml · Tiêm
Qty
30000 Ống
Total
255000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01010
VD-34628-20 Ống 8500 2026-07-08
Debridat
Trimebutin maleat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Farmea (France)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-22221-19 Viên 2906 2026-07-08
Debridat
Trimebutin maleat
Strength / route
100mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Farmea (France)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-22221-19 Viên 2906 2026-07-08
Delivir 2g
Fosfomycin*
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-17548-12 Lọ 81000 2026-07-08
Delivir 2g
Fosfomycin*
Strength / route
2g · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110680424 Lọ 81000 2026-07-08
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
400 Lọ
Total
31600000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110680424 Lọ 79000 2026-07-08
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110680424 Lọ 79000 2026-07-08
Delivir 2g
Fosfomycin (natri)
Strength / route
2000mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110680424 Lọ 79000 2026-07-08
Depakine 200mg
Valproat natri
Strength / route
200mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Province / Facility
T37 · 37488
840114019124 Viên 2479 2026-07-08
Depakine 200mg/ml
Valproat natri
Strength / route
200mg/ml X 40ml · Uống
Qty
1000 Chai
Total
80696000
Group
N2
Manufacturer
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilaç Sanayi Ve Ticaret Anonim Şirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (CSSX: Thổ Nhĩ Kỳ; CSXX: Pháp)
Province / Facility
T79 · 79405
868114087823 Chai 80696 2026-07-08
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Strength / route
333mg+145mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-16477-13 Viên 6972 2026-07-08
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Strength / route
333,00mg; 145,00mg · Uống
Qty
3000 Viên
Total
20916000
Group
N1
Manufacturer
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-16477-13 Viên 6972 2026-07-08
Depaxan
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Rompharm Company S.R.L. (Rumani)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-21697-19 ống 24000 2026-07-08
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
650 Lọ
Total
22535500
Group
N1
Manufacturer
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Province / Facility
T01 · 01062
540110991924 Lọ 34670 2026-07-08
Dexamethason
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110812324 Ống 1161 2026-07-08
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
100 Ống
Total
80000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110172124 Ống 800 2026-07-08
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-27152-17 Ống 600 2026-07-08
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110172124 Ống 600 2026-07-08
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
400000 Ống
Total
240000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110172124 Ống 600 2026-07-08
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
400000 Ống
Total
240000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-27152-17 Ống 600 2026-07-08
Dexamethasone
Dexamethason phosphat
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110172124 Ống 600 2026-07-08
Dexamethasone
Dexamethason
Strength / route
4mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-27152-17 Ống 600 2026-07-08
Dexmed Kabi
Dexmedetomidin
Strength / route
200μg/2ml · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
CSSX & XX: Fresenius Kabi Austria GmbH CSĐG thứ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH-Áo (Áo)
Province / Facility
T01 · 01253
900114962924 Lọ 334100 2026-07-08
Diamicron MR
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20549-17 Viên 2682 2026-07-08
Diamicron MR
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20549-17 Viên 2682 2026-07-08
Diamicron MR
Gliclazid
Strength / route
30mg · Uống
Qty
200000 Viên
Total
536400000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-20549-17 Viên 2682 2026-07-08
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20796-17 Viên 5126 2026-07-08
Diamicron MR 60mg
Gliclazid
Strength / route
60mg · Uống
Qty
350000 Viên
Total
1794100000
Group
N1
Manufacturer
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-20796-17 Viên 5126 2026-07-08
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
Strength / route
1000IU/10ml · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
290000000
Group
N5
Manufacturer
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Province / Facility
T40 · 40007
896410048825 Lọ 58000 2026-07-08
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
1,5%X2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
10000 Túi
Total
852000000
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T79 · 79405
888110780824 Túi 85200 2026-07-08
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
1.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T37 · 37488
888110780824 Túi 78178 2026-07-08
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
1.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
Province / Facility
T37 · 37488
888110780824 Túi 85200 2026-07-08
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
1.5% 5 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T37 · 37488
888110780824 Túi 178000 2026-07-08
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
2,5%X2 lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
6000 Túi
Total
511200000
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T79 · 79405
888110780924 Túi 85200 2026-07-08
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
2.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Tên gọi cũ: Baxter Healthcare SA, Singapore Branch) (Singapore)
Province / Facility
T37 · 37488
888110780924 Túi 85200 2026-07-08
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Strength / route
2.5% 2 Lít · Tại chỗ (ngâm vào khoang màng bụng)
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Province / Facility
T37 · 37488
888110780924 Túi 78178 2026-07-08
Diaphyllin Venosum
Aminophylin
Strength / route
4,8%/5ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19654-16 Ống 17500 2026-07-08
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893112683724 Ống 8000 2026-07-08
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893112683724 Ống 5250 2026-07-08
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
6000 Ống
Total
48000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893112683724 Ống 8000 2026-07-08
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893112683724 Ống 8000 2026-07-08
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893112683724 Ống 8000 2026-07-08
Diclofenac
Diclofenac natri
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
1700 Ống
Total
1258000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110304023 Ống 740 2026-07-08
Diflazon 150mg
Fluconazol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto - Slovenia (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01254
VN-22563-20 Viên 17670 2026-07-08
Diflazon 150mg
Fluconazol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
3500 Viên
Total
61845000
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto - Slovenia (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01906
VN-22563-20 Viên 17670 2026-07-08
Diflazon 150mg
Fluconazol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
KRKA, d.d., Novo mesto - Slovenia (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-22563-20 Viên 17670 2026-07-08
Diflucan
Fluconazol
Strength / route
150mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-22185-19 Viên 160599 2026-07-08
Diflucan IV
Fluconazol
Strength / route
200mg/100ml · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fareva Amboise (Pháp)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-20842-17 Lọ 787500 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.