|
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-34794-20 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
2000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 80000 Ống
- Total
- 160000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD-34794-20 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
80000
|
2000
|
160000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
- Strength / route
- 1mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD-34794-20 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
2000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Vinsinat 10mg
Aescinat natri
- Strength / route
- 10mg · Tiêm
- Qty
- 0 lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VD-36171-22 |
10mg
Tiêm
|
lọ |
0
|
85000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 5000 Lọ
- Total
- 80000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40007
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
16000
|
80000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-07-08 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
14000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 26000 Lọ
- Total
- 364000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
26000
|
14000
|
364000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
14000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
- Strength / route
- 0.5mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893114078724 |
0.5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
3005
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vintanil 1000
N-Acetyl- DL-Leucin
- Strength / route
- 1000mg/10ml · Tiêm
- Qty
- 200 Ống
- Total
- 4840000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893110339924 |
1000mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
24200
|
4840000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Vintanil 1g
Acetyl leucin
- Strength / route
- 1000mg · Tiêm
- Qty
- 7000 Lọ
- Total
- 168000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40007
|
VD-35633-22 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
24000
|
168000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-07-08 |
|
Vintanil 500
Acetyl leucin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 10000 Lọ
- Total
- 126000000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T40 · 40007
|
VD-35634-22 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
12600
|
126000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-07-08 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
7230
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 9600 Lọ
- Total
- 69408000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
9600
|
7230
|
69408000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Strength / route
- 40mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
7230
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
600
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110306023 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
94
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 2000 ống
- Total
- 1200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24008
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm
|
ống |
2000
|
600
|
1200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T24
24008
|
2026-07-08 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 40mg · Uống
- Qty
- 20000 Viên
- Total
- 1880000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24008
|
893110306023 |
40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
94
|
1880000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T24
24008
|
2026-07-08 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 21000 Ống
- Total
- 11907000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
21000
|
567
|
11907000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
567
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
VD-29913-18 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
567
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 21000 Ống
- Total
- 11907000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
VD-29913-18 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
21000
|
567
|
11907000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110305923 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
567
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Vinzix
Furosemid
- Strength / route
- 20mg/2ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VD-29913-18 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
567
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Visipaque
Iodixanol
- Strength / route
- 320mgI/mlx100ml · Tiêm
- Qty
- 0 Chai
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-18122-14 |
320mgI/mlx100ml
Tiêm
|
Chai |
0
|
1039500
|
0
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
VitPP
Vitamin PP
- Strength / route
- 500mg · Uống
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 199000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
VD-23497-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
1000
|
199
|
199000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D3
- Strength / route
- 4.000UI + 400UI · Uống
- Qty
- 0 Viên
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Province / Facility
- T66 · 66001
|
893100174025 |
4.000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
0
|
599
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-07-08 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
760
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 8000 ống
- Total
- 6080000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24008
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
ống |
8000
|
760
|
6080000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T24
24008
|
2026-07-08 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
- Strength / route
- 1000mcg/1ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 315000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T46 · 46162
|
893110036500 |
1000mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
630
|
315000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46162
|
2026-07-08 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
- Strength / route
- 1000mcg/1ml · Tiêm
- Qty
- 500 Ống
- Total
- 215000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110036500 |
1000mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
430
|
215000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
- Strength / route
- 1000mcg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110036500 |
1000mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
430
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
- Strength / route
- 1000mcg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110036500 |
1000mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
430
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
- Strength / route
- 100mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 500 ống
- Total
- 315000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Province / Facility
- T24 · 24008
|
893110448824 |
100mg/1ml
Tiêm
|
ống |
500
|
630
|
315000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T24
24008
|
2026-07-08 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Vitamin K1
- Strength / route
- 10mg/1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VD-18191-13 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1890
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 10mg/ 1ml · Tiêm
- Qty
- 60000 Ống
- Total
- 79200000
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01906
|
893110440624 |
10mg/ 1ml
Tiêm
|
Ống |
60000
|
1320
|
79200000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-07-08 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 10mg/ 1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01254
|
893110440624 |
10mg/ 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1320
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-07-08 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
- Strength / route
- 10mg/ 1ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
893110440624 |
10mg/ 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1320
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Vizimtex
Azithromycin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
520110070923 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
265000
|
0
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Viên nang cứng Natri Iodua (Na131I)
Iode131 (I-131)
- Strength / route
- 1-100 mCi/viên · Uống
- Qty
- 0 mCi
- Total
- 0
- Group
- N4
- Manufacturer
- Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Viện nghiên cứu hạt nhân) - Việt Nam (Việt Nam)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
QLĐB2-H12-20 |
1-100 mCi/viên
Uống
|
mCi |
0
|
81000
|
0
|
N4 |
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Viện nghiên cứu hạt nhân) - Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Voltaren
Diclofenac
- Strength / route
- 100mg · Thụt hậu môn - trực tràng
- Qty
- 1000 Viên
- Total
- 17010000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
300110023825 |
100mg
Thụt hậu môn - trực tràng
|
Viên |
1000
|
17010
|
17010000
|
N1 |
Delpharm Huningue S.A.S
Pháp
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
- Strength / route
- 75mg/3ml · Tiêm
- Qty
- 2700 Ống
- Total
- 53184600
- Group
- N1
- Manufacturer
- Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
VN-20041-16 |
75mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
2700
|
19698
|
53184600
|
N1 |
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac
- Strength / route
- 1,16g/100g · Dùng ngoài
- Qty
- 600 Tuýp
- Total
- 41100000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
760100073723 |
1,16g/100g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
68500
|
41100000
|
N1 |
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Voluven 6%
Hydroxyethylstarch
- Strength / route
- 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
400110402923 |
500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
110000
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Voluven 6%
Hydroxyethylstarch
- Strength / route
- 6% 500ml · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Túi
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
VN-19651-16 |
6% 500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
0
|
110000
|
0
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Strength / route
- Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền
- Qty
- 160 Túi
- Total
- 19200000
- Group
- N1
- Manufacturer
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Province / Facility
- T01 · 01062
|
400110402923 |
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g
Tiêm truyền
|
Túi |
160
|
120000
|
19200000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01062
|
2026-07-08 |
|
Vomstop I.V. Injection 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
- Strength / route
- 1mg/ml · Tiêm
- Qty
- 0 Ống
- Total
- 0
- Group
- N2
- Manufacturer
- Taiwan Biotech Co.,Ltd - Đài Loan (Đài Loan)
- Province / Facility
- T01 · 01253
|
VN-22882-21 |
1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
18900
|
0
|
N2 |
Taiwan Biotech Co.,Ltd - Đài Loan
Đài Loan
|
T01
01253
|
2026-07-08 |
|
Voxin
Vancomycin
- Strength / route
- 1g · Tiêm truyền
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vianex S.A.- Plant C' (Greece)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
520115991224 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
94983
|
0
|
N1 |
Vianex S.A.- Plant C'
Greece
|
T37
37488
|
2026-07-08 |
|
Voxin
Vancomycin
- Strength / route
- 500mg · Tiêm
- Qty
- 0 Lọ
- Total
- 0
- Group
- N1
- Manufacturer
- Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
- Province / Facility
- T37 · 37488
|
520115009624 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
68985
|
0
|
N1 |
Vianex S.A-Nhà máy C
Greece
|
T37
37488
|
2026-07-08 |