Medibase
EN VI JA

VSS data · Tender results

Search VSS drug tender-winning results

Drug tender results published by Vietnam Social Security (VSS) at quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirrors and indexes it. Each record is one drug line-item at one healthcare facility in one publication batch. Scope: from 2024 onward.

Last synced
2026-09-04
Latest batch
2026-09-01
Tender records
288447
Clear

288447 records found. Showing 17701–17750. Unit / total prices in VND.

Drug / ingredient Reg № Unit Unit price Batch
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-34794-20 Ống 2000 2026-07-08
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
80000 Ống
Total
160000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-34794-20 Ống 2000 2026-07-08
Vinsetron
Granisetron hydroclorid
Strength / route
1mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-34794-20 Ống 2000 2026-07-08
Vinsinat 10mg
Aescinat natri
Strength / route
10mg · Tiêm
Qty
0 lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-36171-22 lọ 85000 2026-07-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
5000 Lọ
Total
80000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
893110219923 Lọ 16000 2026-07-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110219923 Lọ 14000 2026-07-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
26000 Lọ
Total
364000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110219923 Lọ 14000 2026-07-08
Vinsolon
Methyl prednisolon
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110219923 Lọ 14000 2026-07-08
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
Strength / route
0.5mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893114078724 Ống 3005 2026-07-08
Vintanil 1000
N-Acetyl- DL-Leucin
Strength / route
1000mg/10ml · Tiêm
Qty
200 Ống
Total
4840000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110339924 Ống 24200 2026-07-08
Vintanil 1g
Acetyl leucin
Strength / route
1000mg · Tiêm
Qty
7000 Lọ
Total
168000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
VD-35633-22 Lọ 24000 2026-07-08
Vintanil 500
Acetyl leucin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
10000 Lọ
Total
126000000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T40 · 40007
VD-35634-22 Lọ 12600 2026-07-08
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-22552-15 Lọ 7230 2026-07-08
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
9600 Lọ
Total
69408000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-22552-15 Lọ 7230 2026-07-08
Vinxium
Esomeprazol
Strength / route
40mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-22552-15 Lọ 7230 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110305923 Ống 600 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110306023 Viên 94 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
2000 ống
Total
1200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24008
893110305923 ống 600 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
Strength / route
40mg · Uống
Qty
20000 Viên
Total
1880000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24008
893110306023 Viên 94 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
21000 Ống
Total
11907000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110305923 Ống 567 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110305923 Ống 567 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
VD-29913-18 Ống 567 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
21000 Ống
Total
11907000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
VD-29913-18 Ống 567 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110305923 Ống 567 2026-07-08
Vinzix
Furosemid
Strength / route
20mg/2ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
VD-29913-18 Ống 567 2026-07-08
Visipaque
Iodixanol
Strength / route
320mgI/mlx100ml · Tiêm
Qty
0 Chai
Total
0
Group
N1
Manufacturer
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-18122-14 Chai 1039500 2026-07-08
VitPP
Vitamin PP
Strength / route
500mg · Uống
Qty
1000 Viên
Total
199000
Group
N4
Manufacturer
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
VD-23497-15 Viên 199 2026-07-08
Vitamin AD
Vitamin A + D3
Strength / route
4.000UI + 400UI · Uống
Qty
0 Viên
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Province / Facility
T66 · 66001
893100174025 Viên 599 2026-07-08
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
893110448724 Ống 760 2026-07-08
Vitamin B1
Vitamin B1
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
8000 ống
Total
6080000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24008
893110448724 ống 760 2026-07-08
Vitamin B12
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
315000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T46 · 46162
893110036500 Ống 630 2026-07-08
Vitamin B12
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
500 Ống
Total
215000
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110036500 Ống 430 2026-07-08
Vitamin B12
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110036500 Ống 430 2026-07-08
Vitamin B12
Vitamin B12
Strength / route
1000mcg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110036500 Ống 430 2026-07-08
Vitamin B6
Vitamin B6
Strength / route
100mg/1ml · Tiêm
Qty
500 ống
Total
315000
Group
N4
Manufacturer
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Province / Facility
T24 · 24008
893110448824 ống 630 2026-07-08
Vitamin K1 10mg/1ml
Vitamin K1
Strength / route
10mg/1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Province / Facility
T37 · 37488
VD-18191-13 Ống 1890 2026-07-08
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/ 1ml · Tiêm
Qty
60000 Ống
Total
79200000
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01906
893110440624 Ống 1320 2026-07-08
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/ 1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01254
893110440624 Ống 1320 2026-07-08
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (vitamin K1)
Strength / route
10mg/ 1ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Công ty CPDP Minh Dân - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
893110440624 Ống 1320 2026-07-08
Vizimtex
Azithromycin
Strength / route
500mg · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Province / Facility
T37 · 37488
520110070923 Lọ 265000 2026-07-08
Viên nang cứng Natri Iodua (Na131I)
Iode131 (I-131)
Strength / route
1-100 mCi/viên · Uống
Qty
0 mCi
Total
0
Group
N4
Manufacturer
Trung tâm nghiên cứu và điều chế đồng vị phóng xạ (Viện nghiên cứu hạt nhân) - Việt Nam (Việt Nam)
Province / Facility
T01 · 01253
QLĐB2-H12-20 mCi 81000 2026-07-08
Voltaren
Diclofenac
Strength / route
100mg · Thụt hậu môn - trực tràng
Qty
1000 Viên
Total
17010000
Group
N1
Manufacturer
Delpharm Huningue S.A.S (Pháp)
Province / Facility
T01 · 01062
300110023825 Viên 17010 2026-07-08
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac
Strength / route
75mg/3ml · Tiêm
Qty
2700 Ống
Total
53184600
Group
N1
Manufacturer
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Province / Facility
T01 · 01062
VN-20041-16 Ống 19698 2026-07-08
Voltaren Emulgel
Diclofenac
Strength / route
1,16g/100g · Dùng ngoài
Qty
600 Tuýp
Total
41100000
Group
N1
Manufacturer
Haleon CH SARL (Thụy Sĩ)
Province / Facility
T01 · 01062
760100073723 Tuýp 68500 2026-07-08
Voluven 6%
Hydroxyethylstarch
Strength / route
500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
400110402923 Túi 110000 2026-07-08
Voluven 6%
Hydroxyethylstarch
Strength / route
6% 500ml · Tiêm truyền
Qty
0 Túi
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T37 · 37488
VN-19651-16 Túi 110000 2026-07-08
Voluven 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Strength / route
Mỗi túi 500ml chứa: Poly(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) 30g; Natri clorid 4,5g · Tiêm truyền
Qty
160 Túi
Total
19200000
Group
N1
Manufacturer
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Province / Facility
T01 · 01062
400110402923 Túi 120000 2026-07-08
Vomstop I.V. Injection 1mg/ml
Granisetron hydroclorid
Strength / route
1mg/ml · Tiêm
Qty
0 Ống
Total
0
Group
N2
Manufacturer
Taiwan Biotech Co.,Ltd - Đài Loan (Đài Loan)
Province / Facility
T01 · 01253
VN-22882-21 Ống 18900 2026-07-08
Voxin
Vancomycin
Strength / route
1g · Tiêm truyền
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A.- Plant C' (Greece)
Province / Facility
T37 · 37488
520115991224 Lọ 94983 2026-07-08
Voxin
Vancomycin
Strength / route
500mg · Tiêm
Qty
0 Lọ
Total
0
Group
N1
Manufacturer
Vianex S.A-Nhà máy C (Greece)
Province / Facility
T37 · 37488
520115009624 Lọ 68985 2026-07-08

Reference data only. Verify directly against the VSS portal before relying on it for tender or commercial decisions.